1. Khi nào người lao động được bồi thường tai nạn lao động?

Trong hệ thống pháp luật lao động của Việt Nam, quy định về bồi thường tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và xã hội. Theo Thông tư 28/2021/TT-BLĐTBXH, các điều khoản cụ thể được đề ra để xác định các trường hợp được bồi thường và quy định về trợ cấp trong trường hợp tai nạn lao động.

Theo quy định tại Điều 3 của Thông tư 28/2021/TT-BLĐTBXH, người lao động được coi là đủ điều kiện để được bồi thường nếu họ bị tai nạn lao động và gây ra sự suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên, hoặc nếu tai nạn dẫn đến tử vong mà không hoàn toàn do lỗi của bản thân họ gây ra. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc xác định nguyên nhân của tai nạn, từ đó xác định tính chất và mức độ của bồi thường.

Bên cạnh đó, trong trường hợp bệnh nghề nghiệp, người lao động cũng được quy định được bồi thường nếu họ gặp phải sự suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên do bệnh nghề nghiệp, hoặc nếu bệnh nghề nghiệp dẫn đến tử vong khi họ đang làm việc cho người sử dụng lao động, hoặc trước khi nghỉ hưu, thôi việc, hoặc trước khi chuyển đến làm việc cho người sử dụng lao động khác. Điều này nhấn mạnh vai trò của việc bảo vệ sức khỏe của người lao động trong quá trình làm việc và sau khi nghỉ hưu, thôi việc.

Tuy nhiên, để được hưởng chế độ bồi thường, người lao động cần phải chứng minh rằng tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp không phải do lỗi của chính họ gây ra. Điều này được quy định cụ thể tại khoản 1 của Điều 4 trong Thông tư 28/2021/TT-BLĐTBXH. Theo đó, nếu nguyên nhân của tai nạn lao động là do lỗi của chính người lao động, thì họ sẽ không được hưởng trợ cấp tai nạn lao động. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc an toàn lao động và sự chịu trách nhiệm của người lao động trong việc duy trì môi trường làm việc an toàn.

Từ các quy định được nêu trên, ta có thể kết luận rằng người lao động sẽ được hưởng chế độ bồi thường trong trường hợp họ gặp tai nạn lao động, và sự suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên được xác định do tai nạn lao động, miễn là nguyên nhân của tai nạn không phải do lỗi của chính họ gây ra. Điều này là một bước quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và tạo ra một môi trường làm việc an toàn và công bằng. Đồng thời, việc áp dụng chặt chẽ các quy định này cũng đặt ra một tiêu chuẩn rõ ràng và công bằng trong việc xác định tính chất và mức độ của bồi thường, giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết các vấn đề liên quan đến tai nạn lao động.

Tổng kết lại, các quy định về bồi thường tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp trong Thông tư 28/2021/TT-BLĐTBXH là những biện pháp quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đồng thời cũng đặt ra các yêu cầu và trách nhiệm rõ ràng đối với cả người lao động và người sử dụng lao động trong việc duy trì môi trường làm việc an toàn và bảo vệ sức khỏe của người lao động. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội.

2. Khi công ty không bồi thường tai nạn lao động cần phải làm gì?

2.1. Phương thức khiếu nại

Việc đảm bảo chế độ bồi thường tai nạn lao động cho người lao động là một trong những trách nhiệm quan trọng của các doanh nghiệp, công ty. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn còn tồn tại một số doanh nghiệp lơ là, né tránh việc thực hiện nghĩa vụ này, dẫn đến tình trạng không công bằng và không minh bạch đối với người lao động bị tai nạn lao động.

Hành vi lơ là, né tránh của các doanh nghiệp trong việc chi trả chế độ bồi thường tai nạn lao động không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn là một hành động không minh bạch và không công bằng. Theo quy định của pháp luật lao động, nếu một công ty vi phạm quy định về bồi thường tai nạn lao động, họ sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý và có thể bị xử phạt nghiêm theo quy định.

Đối với người lao động bị ảnh hưởng bởi hành vi lơ là của công ty trong việc chi trả chế độ bồi thường, có hai hướng giải quyết cơ bản. Phương án đầu tiên là tiến hành khiếu nại trực tiếp đến Ban Giám đốc của công ty. Người lao động có thể làm đơn khiếu nại để yêu cầu công ty xem xét và giải quyết tình hình. Trong quá trình này, việc lưu ý và bảo vệ bằng chứng liên quan là rất quan trọng để hỗ trợ cho quá trình khiếu nại và giải quyết.

Tuy nhiên, nếu sau khi khiếu nại mà công ty vẫn không giải quyết hoặc giải quyết không đúng, người lao động có thể tiếp tục tiến hành khiếu nại lên cấp cao hơn. Đơn khiếu nại có thể được gửi lên cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền như Chánh Thanh tra - Phòng Lao động, Thương binh và Xã hội để được hỗ trợ và giải quyết. Trong quá trình này, việc thu thập và cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để chứng minh việc vi phạm của công ty là cần thiết.

Ngoài ra, phương án thứ hai mà người lao động có thể thực hiện trong trường hợp cần thiết là khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền. Điều này đòi hỏi sự can đảm và kiên nhẫn từ phía người lao động, nhưng nó cũng là một biện pháp pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi và đòi lại công bằng cho mình.

2.2. Phương thức khởi kiện 

Phương án thứ hai mà người lao động có thể lựa chọn trong trường hợp không được giải quyết ổn thỏa thông qua phương thức khiếu nại là khởi kiện yêu cầu tiền bồi thường tai nạn lao động. Đây là một biện pháp pháp lý mạnh mẽ, đòi hỏi sự can đảm và kiên nhẫn từ phía người lao động, nhưng cũng là một cách để đảm bảo quyền lợi và đòi lại công bằng cho mình.

Trước khi tiến hành khởi kiện, người lao động cần chuẩn bị một hồ sơ đầy đủ và chính xác để nêu rõ các yếu tố và chứng cứ liên quan đến vụ án. Trong hồ sơ này, điều quan trọng nhất là đơn khởi kiện, mà theo quy định của pháp luật, cần phải tuân thủ mẫu số 23-DS được ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13 tháng 01 năm 2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Ngoài ra, người lao động cũng cần có hợp đồng lao động, các giấy tờ chứng minh thiệt hại do tai nạn lao động gây ra, thông tin cá nhân và các giấy tờ liên quan khác.

Tuy nhiên, trước khi đưa vụ án lên Tòa án, người lao động cần phải thông qua thủ tục hòa giải của hòa giải viên lao động. Điều này được quy định rõ trong Điều 32 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Nếu hai bên không thể đạt được thỏa thuận thông qua hòa giải hoặc nếu một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thì người lao động mới có thể tiến hành khởi kiện ra Tòa án.

Khi đưa vụ án lên Tòa án, người lao động có quyền chọn Tòa án Nhân dân quận, huyện nơi mà công ty có trụ sở. Trong trường hợp vụ án có yếu tố nước ngoài, thẩm quyền giải quyết sẽ thuộc về Tòa án Nhân dân cấp tỉnh, theo quy định tại Điều 37 của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Qua phương án khởi kiện, người lao động có cơ hội đòi lại công bằng và quyền lợi của mình một cách chính đáng. Tuy nhiên, điều quan trọng là họ cần phải chuẩn bị một hồ sơ chặt chẽ, chứng minh được các yếu tố và chứng cứ liên quan, cũng như tuân thủ đúng các quy định pháp luật về thủ tục và trình tự khi khởi kiện.

Tổng kết lại, việc bảo vệ quyền lợi của người lao động bị tai nạn lao động là một vấn đề cực kỳ quan trọng, và việc áp dụng chặt chẽ các quy định pháp luật và hành động mạnh mẽ để đòi lại công bằng là cần thiết. Chỉ thông qua sự chấp nhận và thực hiện đúng trách nhiệm của cả người lao động và doanh nghiệp, chúng ta mới có thể xây dựng được một môi trường lao động an toàn, công bằng và phát triển bền vững.

3. Mức lãi suất khi công ty không bồi thường tai nạn lao động cho người lao động ?

Theo quy định trong khoản 3 Điều 23 của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động sẽ phải chịu trách nhiệm và thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả trong trường hợp vi phạm quy định về trách nhiệm đối với tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Trong số các biện pháp khắc phục, điều đáng chú ý là việc buộc người sử dụng lao động trả cho người lao động số tiền trợ cấp, bồi thường cộng với khoản tiền lãi của số tiền đó, tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt đối với hành vi vi phạm.

Điều này đặt ra vấn đề về việc xác định mức lãi suất áp dụng trong trường hợp vi phạm của người sử dụng lao động. Mức lãi suất này sẽ được tính dựa trên mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất được công bố bởi các ngân hàng thương mại nhà nước tại thời điểm xử phạt. Điều này đồng nghĩa với việc mức lãi suất áp dụng có thể biến đổi tùy thuộc vào tình hình thị trường tài chính và mức độ vi phạm của người sử dụng lao động.

Mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất thường được công bố bởi Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại. Trong một số trường hợp, mức lãi suất này có thể thay đổi theo từng thời điểm và điều kiện kinh tế-xã hội. Do đó, việc xác định mức lãi suất áp dụng cho việc buộc người sử dụng lao động nộp phạt sẽ phụ thuộc vào mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất đó tại thời điểm xử phạt.

Trong thực tế, việc áp dụng mức lãi suất cao nhất có thể được coi là một biện pháp cảnh cáo và động viên người sử dụng lao động thực hiện đúng trách nhiệm của mình đối với việc bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động. Đồng thời, nó cũng là một biện pháp đảm bảo rằng việc vi phạm quy định về an toàn lao động sẽ không được bỏ qua và sẽ có hậu quả pháp lý nghiêm trọng đối với người vi phạm.

Xem thêm: Tăng trợ cấp cho người bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp từ 1.7

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!