1. Hiểu như nào là khu công nghiệp ?

Nghị định 35/2022/NĐ-CP về khu công nghiệp đã đặt ra một số quy định cụ thể về định nghĩa và chức năng của khu công nghiệp. Trong khoản 1 Điều 2 của nghị định này, định nghĩa về khu công nghiệp được mô tả rõ ràng và chi tiết.

Theo Nghị định, khu công nghiệp được xác định là một khu vực có ranh giới địa lý cụ thể. Điều này có nghĩa là khu công nghiệp có giới hạn không gian địa lý nhất định, giúp quản lý và kiểm soát dễ dàng. Mục tiêu chính của khu công nghiệp này là chuyên sản xuất hàng công nghiệp và cung ứng các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến sản xuất công nghiệp.

Với chức năng chính là sản xuất hàng công nghiệp, khu công nghiệp trở thành một trung tâm quan trọng đối với sự phát triển kinh tế và công nghiệp của địa phương và quốc gia. Việc tập trung các hoạt động sản xuất vào một khu vực giúp tối ưu hóa nguồn lực, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và đồng thời giảm áp lực môi trường do việc quản lý hiệu quả nguồn lực.

Ngoài ra, khu công nghiệp cũng có nhiệm vụ cung ứng các dịch vụ hỗ trợ cho sản xuất công nghiệp, như vận chuyển, lưu trữ và các dịch vụ hậu cần khác. Điều này giúp tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp đầy đủ và hoàn chỉnh, từ quá trình sản xuất đến phân phối và bảo dưỡng.

Có thể thấy quy định này thể hiện sự quan trọng của khu công nghiệp trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao hiệu suất sản xuất và tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Việc xác định đúng chức năng và quy định rõ ràng về khu công nghiệp sẽ giúp quản lý và phát triển khu vực này một cách hiệu quả, góp phần vào sự phồn thịnh của nền kinh tế quốc gia.

2. Quy định về việc cấp phép lao động khi lao động nước ngoài làm việc ở khu công nghiệp

Tại điểm c của Khoản 14 Điều 1 Nghị định 70/2023/NĐ-CP, Chính phủ đã quyết định bãi bỏ quy định liên quan đến Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế, đặc biệt là những quy định liên quan đến việc cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi Giấy phép lao động và xác nhận người lao động nước ngoài. Quyết định này mang lại sự thay đổi quan trọng trong cơ cấu quản lý lao động nước ngoài đặc biệt làm việc trong khu công nghiệp và khu kinh tế. Việc loại bỏ vai trò của Ban quản lý trong việc cấp phép lao động nước ngoài đồng thời không thuộc diện cấp giấy phép lao động đã mở ra một khía cạnh mới trong quản lý nguồn nhân lực đa quốc gia trong các khu vực sản xuất và kinh tế đặc biệt.

Quyết định này có thể được hiểu như một bước tiến quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh quốc tế thân thiện hơn và linh hoạt hơn. Bằng cách này, doanh nghiệp trong khu công nghiệp và khu kinh tế có thể dễ dàng tìm kiếm và sử dụng nguồn lao động nước ngoài một cách linh hoạt hơn, không phải trải qua quy trình phức tạp và thủ tục rườm rà như trước đây. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra một số thách thức về quản lý, kiểm soát và đảm bảo quyền lợi của người lao động nước ngoài. Cơ quan quản lý lao động cần có các biện pháp thay thế để đảm bảo rằng việc sử dụng lao động nước ngoài vẫn được thực hiện một cách minh bạch, công bằng và đúng đối với quy định pháp luật.

Bên cạnh đó tại điểm a và b, khoản 1 Điều 30 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi điểm a, khoản 11 Điều 1 Nghị định 70/2023/NĐ-CP về trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ này đảm nhiệm một loạt các trách nhiệm quan trọng liên quan đến việc quản lý và cấp phép lao động nước ngoài.

Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội bao gồm:

- Chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài và xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài: Điều này áp dụng cho người lao động nước ngoài làm việc cho các đối tác quy định tại điểm g, khoản 2 Điều 2 của Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Đối tác này bao gồm những tổ chức được thành lập theo quyết định của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ. Cũng áp dụng cho người lao động nước ngoài làm việc cho một người sử dụng lao động tại nhiều tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

- Quyền lựa chọn của người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động quy định tại điểm a khoản 2 Điều 2, có trụ sở chính tại một tỉnh, thành phố nhưng có văn phòng đại diện hoặc chi nhánh tại tỉnh, thành phố khác. Người sử dụng lao động quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 2 Nghị định 70/2023/NĐ-CP có quyền lựa chọn thực hiện việc chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài; xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động; cấp, cấp lại, gia hạn và thu hồi giấy phép lao động tại Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

Đồng thời, tại điểm a và b, khoản 6 Điều 30 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi điểm đ, khoản 11 Điều 1 Nghị định 70/2023/NĐ-CP về Trách nhiệm của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở này đảm nhiệm một loạt các trách nhiệm quan trọng trong việc quản lý và cấp phép lao động nước ngoài.

Sở Lao động - Thương binh và Xã hội có những trách nhiệm sau:

- Chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài và xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài: Điều này áp dụng cho người lao động nước ngoài làm việc cho các đối tác quy định tại điểm a, b, h, i, k, l, khoản 2 Điều 2 của Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Đối tác này bao gồm cơ quan, tổ chức được thành lập do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ủy ban nhân dân cấp huyện cho phép thành lập. Cũng áp dụng cho người lao động nước ngoài làm việc cho một người sử dụng lao động tại nhiều địa điểm trong cùng một tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

- Quyền lựa chọn của người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động quy định tại điểm a, khoản 2 Điều 2, có trụ sở chính tại một tỉnh, thành phố nhưng có văn phòng đại diện hoặc chi nhánh tại tỉnh, thành phố khác. Người sử dụng lao động quy định tại điểm đ, khoản 2 Điều 2 Nghị định 70/2023/NĐ-CP có quyền lựa chọn thực hiện việc chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài; xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động; cấp, cấp lại, gia hạn và thu hồi giấy phép lao động tại Sở Lao động - Thương binh và Xã hội.

Dựa vào các quy định trên, có thể hiểu rằng thẩm quyền trong việc cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi Giấy phép lao động và xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc trong khu công nghiệp, khu kinh tế sẽ được đặt tại Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cũng như Sở Lao động - Thương binh và Xã hội ở cấp địa phương. Điều này thể hiện rõ sự phân chia rõ ràng và linh hoạt giữa cấp trung ương và cấp địa phương trong việc quản lý lao động nước ngoài làm việc trong các khu vực công nghiệp và kinh tế, giúp tối ưu hóa quy trình quản lý và đảm bảo tính minh bạch và chặt chẽ trong việc sử dụng lao động nước ngoài, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực sản xuất và kinh tế.

3. Người lao động nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam theo hình thức tham gia dự án?

Nguyên tắc và quy định về việc người lao động nước ngoài tham gia lao động tại Việt Nam đã được quy định một cách chi tiết và rõ ràng trong Điều 2 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, điều này đặc biệt nổi bật trong việc định rõ các hình thức làm việc mà họ có thể tham gia. Một trong những hình thức đáng chú ý đó là việc tham gia thực hiện các dự án tại Việt Nam.

Theo đó, việc người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, trong tình huống này, có thể tham gia vào quá trình thực hiện các gói thầu và dự án đang diễn ra tại Việt Nam. Điều này không chỉ tạo ra cơ hội làm việc cho họ mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển và hợp tác quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và phát triển dự án.

Quy định này không chỉ mang lại lợi ích cho người lao động nước ngoài mà còn đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam có thể chọn lựa nguồn nhân lực chất lượng từ nước ngoài, đồng thời đưa vào đất nước những kỹ sư, chuyên gia có kinh nghiệm để hỗ trợ trong việc thúc đẩy các dự án quan trọng và chiến lược.

Điều này không chỉ là lợi ích về kinh tế mà còn là cơ hội để Việt Nam học hỏi và hợp tác với nguồn nhân lực quốc tế, nâng cao kiến thức chuyên môn và công nghệ trong quá trình thực hiện các dự án quan trọng. Từ đó, người lao động nước ngoài không chỉ đóng góp vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam mà còn giao lưu văn hóa và tạo nên môi trường làm việc đa dạng, phong phú.

Tóm lại, việc quy định và khuyến khích người lao động nước ngoài tham gia thực hiện các dự án tại Việt Nam không chỉ là một bước tiến vững chắc trong việc mở cửa cho hợp tác quốc tế mà còn là cơ hội để đất nước chúng ta hưởng lợi từ kiến thức và kinh nghiệm quốc tế, đồng thời đóng góp vào sự phát triển bền vững và toàn diện của đất nước.

Xem thêm: Người nước ngoài không có giấy phép lao động thì người sử dụng lao động và người lao động bị xử phạt như thế nào?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn