1. Hợp đồng hết thời hạn giấy phép lao động có bị thu hồi?

Trong quá trình quản lý lao động, việc thu hồi giấy phép lao động là một trong những biện pháp quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ của các quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp này phải được căn cứ vào các quy định cụ thể và đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Một trong những vấn đề thường gặp là liệu giấy phép lao động có bị thu hồi khi hợp đồng lao động hết thời hạn không?

Theo quy định tại Điều 20 của Nghị định số 152/2020/NĐ-CP, có rõ các trường hợp mà giấy phép lao động có thể bị thu hồi. Đầu tiên, nếu giấy phép lao động hết hiệu lực theo các quy định tại Điều 156 của Bộ luật Lao động, bao gồm nhiều trường hợp như hết thời hạn, chấm dứt hợp đồng lao động và vi phạm các quy định pháp luật về lao động.

Thứ hai, nếu người sử dụng lao động hoặc người lao động nước ngoài không tuân thủ đúng quy định của pháp luật lao động. Thứ ba, nếu người lao động nước ngoài trong quá trình làm việc tại Việt Nam vi phạm pháp luật và gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự và an toàn xã hội.

Điều này phản ánh sự linh hoạt và chặt chẽ trong việc quản lý lao động, đồng thời giúp bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động. Một trong những điểm đáng chú ý là việc chấm dứt hợp đồng lao động, theo quy định tại Điều 34 của Bộ luật Lao động năm 2019. Cụ thể, hợp đồng lao động có thể chấm dứt khi hết hạn, trừ những trường hợp được quy định khác.

Do đó, có thể kết luận rằng giấy phép lao động sẽ bị thu hồi khi hợp đồng lao động chấm dứt, bao gồm trường hợp hợp đồng lao động hết thời hạn. Điều này thể hiện sự nhất quán và tính logic trong quy trình quản lý lao động và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Đồng thời, việc áp dụng các quy định pháp luật một cách đồng nhất và minh bạch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và công bằng trong xã hội.

 

2. Giấy phép lao động có được cấp lại khi ký kết lại hợp đồng lao động không?

Giấy phép lao động là một trong những tài liệu quan trọng nhất đối với mỗi người lao động, đặc biệt là đối với những người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Được cấp phát bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, giấy phép lao động không chỉ chứng minh quyền lợi, nghề nghiệp của người lao động mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng cho việc làm của họ tại quốc gia đang sinh sống và làm việc.

Theo quy định của Nghị định 152/2020/NĐ-CP, việc cấp lại giấy phép lao động được xác định rõ trong ba trường hợp cụ thể. Đầu tiên, nếu giấy phép lao động còn thời hạn mà bị mất, thứ hai là khi giấy phép lao động bị hỏng trong thời gian còn hiệu lực, và cuối cùng là khi có sự thay đổi về họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu hoặc địa điểm làm việc mà được ghi trong giấy phép lao động đang còn thời hạn.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý ở đây là khi ký kết lại hợp đồng lao động mới, người lao động nước ngoài không thể tự ý được cấp lại giấy phép lao động. Điều này có nghĩa là người lao động phải tuân thủ theo quy định, và khi đã ký kết hợp đồng lao động mới với một công ty, họ sẽ phải xin cấp mới lại giấy phép lao động từ cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.

Do đó, trong trường hợp của bạn, nếu bạn đã ký kết hợp đồng lao động mới với công ty, quy trình cần thực hiện tiếp theo là xin cấp lại giấy phép lao động từ cơ quan quản lý nhà nước. Quy trình này có thể yêu cầu bạn cung cấp các tài liệu và giấy tờ cần thiết để chứng minh việc ký kết hợp đồng mới và những thay đổi liên quan đến giấy phép lao động. Sau khi hoàn thành quy trình này, sẽ nhận được giấy phép lao động mới, chứng nhận cho việc làm của bạn tại công ty trong thời gian tiếp theo.

Trong tổ chức lao động, việc tuân thủ các quy định và thủ tục pháp lý là vô cùng quan trọng để đảm bảo quyền lợi của cả nhà tuyển dụng và người lao động được bảo vệ và giữ gìn. Việc này không chỉ tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và công bằng mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội.

 

3. Thành phần hồ sơ đề nghị cấp mới giấy phép lao động 

Hồ sơ đề nghị cấp mới giấy phép lao động là một quy trình quan trọng trong quản lý lao động và hợp pháp hóa việc lao động của người nước ngoài tại Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo rằng các cá nhân này được phép tham gia vào các hoạt động lao động một cách hợp pháp và tuân thủ đúng các quy định của pháp luật lao động của đất nước. Theo quy định của Điều 9 trong Nghị định số 152/2020/NĐ-CP, để thực hiện việc đề nghị cấp giấy phép lao động, hồ sơ cần bao gồm các tài liệu sau:

Văn bản đề nghị: Bao gồm văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động của người sử dụng lao động theo Mẫu số 11/PLI Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.

Giấy chứng nhận sức khỏe: Bao gồm giấy chứng nhận sức khỏe hoặc giấy khám sức khỏe có giá trị trong 12 tháng, được cơ quan y tế cấp.

Phiếu lý lịch tư pháp: Bao gồm phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận người lao động nước ngoài không có tiền án tiền sự hoặc trong thời gian chấp hành án phạt.

Văn bản, giấy tờ chứng minh vị trí công việc: Bao gồm các tài liệu chứng minh vị trí như nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật và các ngành nghề khác.

Ảnh màu: Bao gồm 02 ảnh màu kích thước 4cm x 6cm, phông nền trắng, mặt nhìn thẳng, không đeo kính màu.

Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: Bao gồm văn bản chấp thuận từ phía người sử dụng lao động nước ngoài về nhu cầu sử dụng lao động.

Bản sao hộ chiếu: Bản sao có chứng thực hộ chiếu còn giá trị theo quy định của pháp luật.

Các giấy tờ liên quan đến người lao động nước ngoài: Các tài liệu khác liên quan đến người lao động nước ngoài tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Với việc nêu rõ các yêu cầu cần thiết cho hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động, quy định này giúp tạo ra một quy trình rõ ràng và minh bạch trong việc quản lý và kiểm soát lao động nước ngoài tại Việt Nam. Đồng thời, việc tuân thủ các quy định này cũng đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi cho cả người lao động nước ngoài và người sử dụng lao động.

Quý khách có thể xem thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê > > > Có phải xin giấy phép lao động cho người nước ngoài ký hợp đồng cộng tác viên tại Việt Nam không ?

Nếu quý khách hàng gặp bất kỳ vấn đề hay thắc mắc nào liên quan đến nội dung của bài viết hoặc liên quan đến các quy định pháp luật, chúng tôi rất mong nhận được sự phản hồi từ quý khách. Chúng tôi luôn đặt lợi ích của quý khách hàng lên hàng đầu và cam kết đáp ứng mọi yêu cầu và thắc mắc của quý khách một cách nhanh chóng và tốt nhất. Để giúp quý khách giải quyết vấn đề, chúng tôi xin trân trọng giới thiệu đến quý khách hai phương thức liên hệ. Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email trực tiếp đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi đã sẵn sàng để lắng nghe và hỗ trợ quý khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Dịch vụ của chúng tôi không chỉ đảm bảo rằng mọi vấn đề của quý khách sẽ được giải quyết một cách kịp thời, mà còn cam kết đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của quý khách hàng. Chúng tôi sẽ tiếp thu mọi ý kiến đóng góp và phản hồi từ quý khách hàng để ngày càng hoàn thiện và cung cấp dịch vụ tốt hơn trong tương lai.

Chân thành cảm ơn quý khách hàng đã tin tưởng và lựa chọn chúng tôi. Chúng tôi hy vọng sẽ có cơ hội được phục vụ và đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng trong tương lai.