Khi người lao động không may qua đời, gia đình họ thường phải đối mặt với nhiều khó khăn cả về tinh thần lẫn tài chính. Để san sẻ gánh nặng này, pháp luật bảo hiểm xã hội đã thiết lập chế độ tử tuất như một khoản hỗ trợ thiết thực dành cho thân nhân. Tuy nhiên, việc thụ hưởng không áp dụng cho tất cả mọi trường hợp mà phải đáp ứng các điều kiện cụ thể theo quy định. Vì vậy, việc xác định ai được hưởng chế độ tử tuất là vấn đề quan trọng mà người lao động và gia đình cần đặc biệt quan tâm.

1. Chế độ tử tuất là gì?

Chế độ tử tuất là một trong những chế độ quan trọng của bảo hiểm xã hội nhằm bảo đảm quyền lợi cho thân nhân của người lao động khi người tham gia BHXH qua đời. Đây là cơ chế hỗ trợ tài chính giúp gia đình người mất giảm bớt khó khăn, ổn định cuộc sống trong giai đoạn biến cố. Chế độ này thể hiện tính nhân văn và nguyên tắc chia sẻ rủi ro của hệ thống an sinh xã hội. Khi người lao động đang đóng hoặc đang hưởng lương hưu, trợ cấp mà chết thì thân nhân đủ điều kiện sẽ được hưởng quyền lợi theo luật định. Nhờ đó, thu nhập của gia đình không bị gián đoạn hoàn toàn sau khi mất đi nguồn lao động chính.

Về nội dung, chế độ tử tuất bao gồm các khoản như trợ cấp mai táng và trợ cấp tuất hằng tháng hoặc trợ cấp tuất một lần cho thân nhân. Trợ cấp mai táng nhằm hỗ trợ chi phí tổ chức tang lễ, còn trợ cấp tuất giúp bảo đảm đời sống lâu dài cho người phụ thuộc. Mức hưởng và hình thức hưởng được xác định dựa trên thời gian đóng BHXH, tình trạng của người mất và điều kiện của thân nhân. Quy định này giúp phân bổ quyền lợi công bằng, phù hợp với mức đóng góp của người tham gia. Qua đó, chế độ tử tuất góp phần củng cố vai trò bảo vệ của BHXH đối với người lao động và gia đình họ.

2. Ai được hưởng chế độ tử tuất

2.1. Thân nhân hưởng trợ cấp tuất hằng tháng

Căn cứ Điều 84, khoản 2 Điều 86 Luật bảo hiểm xã hội năm 2024, thân nhân hưởng trợ cấp tuất hằng tháng bao gồm:

- Con của người chết

Con của người chết là đối tượng được ưu tiên hàng đầu khi xem xét hưởng chế độ tử tuất hằng tháng. Bao gồm con ruột, con nuôi hợp pháp và cả con được sinh ra trong thời kỳ người mẹ đang mang thai khi người cha qua đời. Đối với trường hợp mang thai hộ, con của người nhờ mang thai hộ vẫn được pháp luật công nhận là con và thuộc diện hưởng. Các em được nhận trợ cấp cho đến khi đủ 18 tuổi theo quy định. Đây là nhóm cần được bảo vệ đặc biệt vì hoàn toàn phụ thuộc vào sự nuôi dưỡng và thu nhập của cha mẹ.

- Con bị suy giảm khả năng lao động

Đối với con bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên, pháp luật không đặt ra giới hạn về độ tuổi hưởng chế độ. Chỉ cần có kết luận giám định y khoa xác nhận mức suy giảm theo quy định là đủ điều kiện. Quy định này thừa nhận thực tế rằng người khuyết tật nặng thường không có khả năng tự lao động để tạo thu nhập. Vì vậy, việc hỗ trợ được duy trì lâu dài nhằm bảo đảm cuộc sống tối thiểu và ổn định. Chính sách thể hiện tính nhân đạo, hướng đến bảo vệ những người mất khả năng tự nuôi sống bản thân.

- Vợ hoặc chồng

Vợ hoặc chồng của người chết cũng thuộc diện hưởng trợ cấp tuất hằng tháng khi đáp ứng điều kiện luật định. Cụ thể, người còn sống phải đủ tuổi nghỉ hưu theo khoản 2 Điều 169 Bộ luật Lao động hoặc tuy chưa đủ tuổi nhưng bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên. Những trường hợp này thường không còn hoặc hạn chế khả năng tạo thu nhập độc lập. Việc được hưởng trợ cấp giúp bù đắp phần thu nhập bị mất do người lao động qua đời. Quy định phản ánh nguyên tắc bảo vệ người mất nguồn sống chính hoặc mất khả năng lao động.

- Cha mẹ và thành viên gia đình 

Cha mẹ và các thành viên gia đình khác cũng có thể được hưởng chế độ nếu có quan hệ phụ thuộc thực tế với người chết. Nhóm này bao gồm cha mẹ đẻ, cha mẹ vợ hoặc chồng và những người khác mà người chết có nghĩa vụ nuôi dưỡng. Điều kiện đặt ra là phải đủ tuổi nghỉ hưu hoặc chưa đủ tuổi nhưng suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên. Cách quy định này mở rộng phạm vi bảo vệ không chỉ dựa trên quan hệ huyết thống mà còn xét đến nghĩa vụ nuôi dưỡng. Nhìn chung, những người phụ thuộc về kinh tế, già yếu hoặc tàn tật sẽ được hưởng trợ cấp tuất định kỳ hằng tháng để bảo đảm cuộc sống.

2.2. Thân nhân hưởng trợ cấp tuất một lần

Căn cứ Điều 84, khoản 2 Điều 86 Luật bảo hiểm xã hội năm 2024, thân nhân hưởng trợ cấp tuất hằng tháng bao gồm:

- Khi không đủ điều kiện hưởng tuất hàng tháng

Người chết không đáp ứng điều kiện pháp luật quy định để phát sinh tuất hằng tháng. Trường hợp này thường xảy ra khi thời gian đóng bảo hiểm xã hội chưa đủ hoặc không thuộc diện đang hưởng lương hưu, trợ cấp theo luật định. Vì vậy, chế độ tuất định kỳ không được áp dụng để chi trả lâu dài cho thân nhân. Thay vào đó, cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ giải quyết quyền lợi theo hình thức trợ cấp một lần. Thân nhân sẽ nhận một khoản tiền duy nhất nhằm bù đắp phần nào tổn thất kinh tế trước mắt.

- Có điều kiện nhưng không có thân nhân thuộc diện hưởng hằng tháng

Không có người phụ thuộc thuộc nhóm Điều 86. Mặc dù người chết có thể đáp ứng điều kiện pháp lý để phát sinh tuất hằng tháng, nhưng không tồn tại vợ, chồng, con hoặc cha mẹ đủ tiêu chuẩn hưởng chế độ định kỳ. Điều này làm cho việc chi trả hằng tháng trở nên không cần thiết và không đúng đối tượng bảo vệ của luật. Do đó, chế độ được chuyển sang hình thức trợ cấp một lần để đảm bảo quyền lợi tài chính còn lại. Cách giải quyết này giúp quỹ bảo hiểm được sử dụng đúng mục đích và đúng người thụ hưởng.

- Có quyền hưởng hằng tháng nhưng tự nguyện nhận một lần

Thân nhân được quyền lựa chọn. Pháp luật trao cho người thụ hưởng quyền quyết định phương thức nhận trợ cấp tùy theo hoàn cảnh thực tế của gia đình. Trong nhiều trường hợp, khoản tiền lớn nhận ngay sẽ thuận lợi hơn cho việc thanh toán chi phí mai táng, nợ nần hoặc ổn định đời sống. Việc tự nguyện lựa chọn cũng thể hiện tính nhân văn và linh hoạt của chính sách bảo hiểm xã hội. Nhờ đó, chế độ tuất không chỉ bảo đảm quyền lợi mà còn phù hợp với nhu cầu thực tế của từng gia đình.

- Không có thân nhân theo luật

Tiền tuất được giải quyết theo pháp luật về thừa kế. Khi người chết không có thân nhân thuộc diện hưởng trợ cấp theo quy định, khoản trợ cấp sẽ không bị mất đi mà được xử lý như một phần tài sản của người đã mất. Số tiền này trở thành di sản thừa kế và được chia cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật dân sự. Cơ chế này bảo đảm quyền tài sản hợp pháp và tránh thất thoát quyền lợi của người lao động. Như vậy, chế độ tuất vẫn được giải quyết minh bạch, đúng trình tự pháp luật.

2.3. Ai được hưởng trợ cấp mai táng?

Căn cứ Điều 84, khoản 1, khoản 3 Điều 85 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, trợ cấp mai táng được chi trả cho cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp đứng ra lo chi phí mai táng, không bắt buộc phải là thân nhân của người chết. Quy định này mở rộng chủ thể thụ hưởng, bảo đảm tính linh hoạt trong thực tế khi việc tang lễ có thể do con cháu, người thân thích, cơ quan, đơn vị hoặc tổ chức đoàn thể thực hiện. Chỉ cần có căn cứ chứng minh đã thực tế chi trả chi phí mai táng thì có quyền đề nghị hưởng trợ cấp. Cách thiết kế này tránh tình trạng tranh chấp quyền nhận giữa các thân nhân hoặc bỏ sót người thực sự bỏ tiền tổ chức tang lễ. Nhờ đó, chính sách hướng trực tiếp đến việc bù đắp chi phí phát sinh thay vì chỉ dựa trên quan hệ huyết thống.

Điều kiện phát sinh trợ cấp được xác định khi người chết thuộc một trong các trường hợp luật định, gồm:

  • Đã đóng BHXH bắt buộc từ đủ 12 tháng trở lên;
  • Chết do tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp;
  • Đang hưởng, tạm dừng hưởng lương hưu, trợ cấp TNLĐ-BNN hằng tháng.
  • Trường hợp Tòa án tuyên bố chết theo quy định pháp luật dân sự thì thân nhân vẫn được nhận khoản trợ cấp này.

Những căn cứ đó thể hiện mối liên hệ giữa quá trình tham gia BHXH và quyền lợi được bảo đảm khi rủi ro xảy ra. Trợ cấp mai táng vì vậy mang tính hỗ trợ tức thời, giúp gia đình hoặc tổ chức giảm gánh nặng tài chính trong thời điểm khó khăn. Qua đó, chính sách thể hiện rõ ý nghĩa nhân đạo và vai trò an sinh của quỹ bảo hiểm xã hội.

3. Mức hưởng trợ cấp tử tuất

3.1. Trợ cấp mai táng phí

Trợ cấp mai táng phí là khoản trợ cấp một lần để hỗ trợ chi phí tang lễ cho người thân của người tham gia BHXH bắt buộc khi chết. Điều 85 Luật 2024 quy định: Khoản trợ cấp này được quy định bằng 10 lần mức tham chiếu tại thời điểm người đóng BHXH tử vong. Mức tham chiếu là một chỉ số do Nhà nước ấn định, sử dụng thay thế cho lương cơ sở trong việc tính các khoản trợ cấp.

Việc quy định mức trợ cấp theo mức tham chiếu thay vì lương cơ sở thể hiện mục tiêu pháp lý của Luật: đảm bảo quyền lợi chế độ không bị ảnh hưởng bởi biến động của hệ thống lương cơ sở nhà nước.

3.2. Trợ cấp tuất hằng tháng

Mức hưởng cơ bản: mỗi người phụ thuộc nhận 50% mức tham chiếu.

Trường hợp không có người trực tiếp nuôi dưỡng thân nhân: mức này tăng lên 70% mức tham chiếu đối với mỗi người phụ thuộc.

Việc phân biệt mức hưởng theo tình trạng chăm sóc, nuôi dưỡng cho thấy pháp luật chú trọng đến nhu cầu thực tế sinh tồn của thân nhân. Luật quy định chặt chẽ về đối tượng phụ thuộc được hưởng trợ cấp tuất hằng tháng để tránh trùng lặp quyền lợi hoặc người đã có thu nhập tự chủ đủ tiêu chuẩn sống không ảnh hưởng tới chính sách an sinh. 

3.3. Trợ cấp tuất một lần

*Người tử vong đang đóng BHXH hoặc còn bảo lưu thời gian đóng

Trong trường hợp này, thân nhân người chết được hưởng một khoản trợ cấp tuất một lần, mức trợ cấp bằng số năm đã đóng BHXH nhân với mức trợ cấp tuất tương ứng mỗi năm, trong đó:

  • 1,5 lần mức thu nhập bình quân đóng BHXH cho mỗi năm đóng trước năm 2014.
  • 2 lần mức thu nhập bình quân đóng BHXH cho mỗi năm đóng kể từ năm 2014 trở đi.

Tổng trợ cấp không được thấp hơn 3 lần mức trung bình thu nhập đóng BHXH, bất kể thời gian đóng.

Điều này thể hiện sự công bằng tương đối giữa thời gian đóng BHXH với quyền lợi thân nhân nhận được, đồng thời bảo đảm mức tối thiểu có ý nghĩa an sinh. 

*Người tử vong trong khi đang hưởng lương hưu

Đối với người đã vào chế độ hưu trí và đang nhận lương hưu:

  • Nếu chết trong 2 tháng đầu tiên sau khi bắt đầu hưởng lương hưu, thân nhân sẽ nhận trợ cấp tuất một lần bằng 48 tháng lương hưu hiện tại.
  • Nếu chết từ tháng thứ 3 trở đi, mức trợ cấp giảm dần theo từng tháng (mỗi tháng trễ giảm 0,5 tháng lương hưu) nhưng không thấp hơn 3 tháng lương hưu.

Quy định này vừa đảm bảo tính bù đắp tương đối cho thân nhân người vừa mới về hưu, vừa giới hạn chi phí đối với quỹ an sinh xã hội để đảm bảo tính bền vững của hệ thống.

*Người tử vong khi đang hưởng trợ cấp tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp

Nếu người chết thuộc diện này và đã kết thúc việc nhận trợ cấp trước đó, trợ cấp tuất một lần tương ứng bằng 3 tháng trợ cấp hàng tháng đã nhận

Kết luận

Như vậy, chế độ tử tuất là cơ chế bảo đảm an sinh quan trọng, nhằm bù đắp phần nào tổn thất về thu nhập và ổn định đời sống cho thân nhân người lao động khi họ qua đời. Pháp luật đã quy định khá cụ thể về các quyền lợi được hưởng như trợ cấp mai táng, trợ cấp tuất hằng tháng hoặc tuất một lần, đồng thời xác định rõ từng nhóm thân nhân đủ điều kiện dựa trên mối quan hệ gia đình, độ tuổi, khả năng lao động và mức độ phụ thuộc kinh tế. Việc hiểu đúng các tiêu chí này giúp gia đình chủ động chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục kịp thời và tránh bỏ sót quyền lợi chính đáng. Trong thực tế, nhiều trường hợp do thiếu thông tin nên không nhận đủ hoặc nhận chậm chế độ, gây thiệt thòi không đáng có. Vì vậy, người lao động nên quan tâm theo dõi quá trình tham gia bảo hiểm xã hội của mình và phổ biến thông tin cho người thân để đảm bảo quyền lợi lâu dài. Có thể khẳng định rằng, nắm vững quy định về chế độ tử tuất không chỉ giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của gia đình mà còn góp phần phát huy ý nghĩa nhân văn, chia sẻ rủi ro của chính sách bảo hiểm xã hội trong cuộc sống.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.