- 1. Tổng quan về quyền đón con khi ly hôn
- 1.1. Định nghĩa quyền đón con và ý nghĩa đối với cha mẹ, trẻ em
- 1.2. Tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền lợi trẻ sau ly hôn
- 2. Quy định cụ thể về quyền đón con
- 2.1. Ai là người có quyền đón con?
- 2.2. Thời gian, địa điểm, tần suất đón con
- 2.3. Các hình thức thực hiện quyền đón con
- 3. Các trường hợp bị hạn chế hoặc tước quyền đón con
- 3.1. Khi nào quyền đón con có thể bị hạn chế hoặc tước bỏ?
- 3.2. Thủ tục yêu cầu hạn chế hoặc tước quyền đón con
- 4. Xử lý tranh chấp và vi phạm quyền đón con
- 4.1. Giải quyết khi bị cản trở, ngăn cản quyền đón con: trình tự, hồ sơ, cơ quan giải quyết
- 4.2. Các mức xử phạt hành chính, trách nhiệm pháp lý khi vi phạm quyền đón con
- 5. Câu hỏi thường gặp về quyền đón con sau ly hôn
- 5.1. Sau ly hôn, cha/mẹ không trực tiếp nuôi con có luôn được đón con về nhà không?
- 5.2. Đón con về nhà và chỉ thăm con tại nơi ở của người trực tiếp nuôi con có gì khác biệt về mặt pháp lý?
- 5.3. Quyền đón con khác gì với quyền thăm nom con?
1. Tổng quan về quyền đón con khi ly hôn
1.1. Định nghĩa quyền đón con và ý nghĩa đối với cha mẹ, trẻ em
Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về quyền thăm nom con sau ly hôn: "Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con. Không ai được cản trở cha, mẹ không trực tiếp nuôi con thực hiện quyền này."
Quyền đón con là một phần của quyền thăm nom con, cho phép cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con được đưa con về nhà riêng (hoặc đến một địa điểm khác được thỏa thuận/quyết định) để cùng sinh hoạt, nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó đưa con trở lại nơi ở của người trực tiếp nuôi con. Quyền này khác với việc chỉ thăm nom con tại nơi ở của người trực tiếp nuôi con, bởi nó bao hàm việc di chuyển con ra khỏi sự giám sát trực tiếp của người đang nuôi dưỡng.
Quyền đón con cho phép cha/mẹ không trực tiếp nuôi con có thêm thời gian chất lượng để gắn kết với con, tham gia vào các hoạt động sinh hoạt, giải trí, giáo dục hàng ngày. Điều này giúp củng cố tình cảm cha mẹ - con cái, tránh tình trạng con cảm thấy xa lạ với cha hoặc mẹ. Việc đón con về nhà riêng giúp cha/mẹ có cơ hội thực hiện trọn vẹn hơn nghĩa vụ chăm sóc, giáo dục, nuôi dưỡng, rèn luyện kỹ năng sống cho con trong môi trường gia đình của mình. ha/mẹ không trực tiếp nuôi con không cảm thấy bị "gạt ra ngoài" cuộc sống của con, từ đó giảm bớt gánh nặng tâm lý và sự tiếc nuối.
Trẻ được tiếp xúc và nhận được sự quan tâm, yêu thương từ cả cha và mẹ, ngay cả khi họ không còn chung sống. Việc được đến thăm và sinh hoạt tại nhà của cha/mẹ không trực tiếp nuôi con giúp trẻ có cái nhìn đa chiều về gia đình, không bị giới hạn trong một môi trường duy nhất, từ đó thích nghi tốt hơn với hoàn cảnh mới. uy trì mối quan hệ tốt đẹp với cả hai phụ huynh giúp trẻ cảm thấy an toàn, được yêu thương, từ đó giảm thiểu những sang chấn tâm lý và cảm giác bị bỏ rơi do ly hôn gây ra. Trẻ học được cách ứng xử với nhiều người lớn khác nhau, phát triển kỹ năng giao tiếp và khả năng thích nghi với các môi trường xã hội khác nhau.
1.2. Tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền lợi trẻ sau ly hôn
Việc đảm bảo quyền đón con sau ly hôn giúp trẻ duy trì mối quan hệ với cả cha và mẹ, giảm thiểu những tổn thương tâm lý do sự chia ly của cha mẹ gây ra. Đồng thời, nó cũng khuyến khích sự hợp tác giữa cha mẹ trong việc nuôi dưỡng và giáo dục con cái, tạo điều kiện cho trẻ phát triển trong môi trường ổn định và yêu thương.
- Về tâm lý và phát triển nhân cách:
- Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong các vụ ly hôn. Việc bị tước đi quyền được gặp gỡ, gắn bó với một trong hai phụ huynh có thể gây ra các vấn đề tâm lý nghiêm trọng như trầm cảm, lo âu, rối loạn hành vi, giảm sút kết quả học tập. Ngược lại, việc được duy trì mối quan hệ lành mạnh với cả cha và mẹ giúp trẻ phát triển tâm lý ổn định, tự tin và giảm thiểu nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tinh thần.
- Sự vắng mặt của một trong hai hình mẫu phụ huynh có thể ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách, giới tính, và cách trẻ nhìn nhận các mối quan hệ sau này. Việc được đón con về nhà, cùng sinh hoạt giúp trẻ cảm nhận được sự hiện diện đầy đủ của cả cha và mẹ trong cuộc sống.
- Ảnh hưởng đến quyền lợi về tài sản và tài chính:
- Mặc dù không trực tiếp liên quan đến phân chia tài sản, việc duy trì quyền đón con thường đi kèm với nghĩa vụ cấp dưỡng và trách nhiệm tài chính của cha/mẹ không trực tiếp nuôi con. Khi quyền này được thực hiện, các nghĩa vụ tài chính đi kèm cũng dễ được thực hiện đầy đủ hơn, đảm bảo cuộc sống vật chất cho trẻ.
- Các tranh chấp về quyền đón con có thể kéo theo các chi phí pháp lý đáng kể, ảnh hưởng đến tài chính của cả hai bên.
Việc bảo đảm quyền đón con không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là đầu tư vào tương lai của thế hệ mai sau. Tòa án và các cơ quan chức năng luôn đặt lợi ích tốt nhất của trẻ lên hàng đầu trong mọi quyết định liên quan.
2. Quy định cụ thể về quyền đón con
2.1. Ai là người có quyền đón con?
Theo Khoản 3 Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người không trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn có quyền và nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Điều này áp dụng cho cả cha và mẹ, tùy thuộc vào quyết định của Tòa án về người trực tiếp nuôi con.
Người trực tiếp nuôi con có trách nhiệm chính trong việc chăm sóc, giáo dục con hàng ngày. Tuy nhiên, người còn lại, dù không trực tiếp nuôi, vẫn có vai trò quan trọng trong cuộc sống của con. Quyền đón con giúp họ thực hiện vai trò đó một cách chủ động hơn.
2.2. Thời gian, địa điểm, tần suất đón con
Pháp luật không quy định cụ thể về thời gian, địa điểm và tần suất đón con. Thay vào đó, các bên có thể thỏa thuận với nhau hoặc yêu cầu Tòa án quyết định. Thông thường, các yếu tố này sẽ được xác định dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ, bao gồm:
- Theo thỏa thuận của cha mẹ: Đây là phương án tốt nhất, vì cha mẹ là người hiểu rõ nhất lịch trình của con và của chính mình
- Cha mẹ có thể tự do thỏa thuận về tần suất (ví dụ: mỗi cuối tuần, 2 tuần/lần, các ngày lễ, tết, kỳ nghỉ hè), thời gian đón (từ mấy giờ đến mấy giờ, qua đêm hay không qua đêm), địa điểm đón và trả con.
- Thỏa thuận này nên được lập thành văn bản và tốt nhất là được ghi nhận trong Quyết định công nhận thuận tình ly hôn hoặc Bản án ly hôn của Tòa án để có giá trị pháp lý ràng
Ví dụ: "Anh A được quyền đón cháu B về nhà riêng vào các buổi chiều thứ Bảy của tuần thứ 2 và thứ 4 trong tháng, đưa cháu B trở lại cho chị C vào 18h00 Chủ Nhật cùng tuần." Hoặc "Anh A được đón cháu B về nhà riêng để nghỉ hè trong 2 tuần của tháng 7 hàng năm."
- Theo quyết định của Tòa án: Nếu cha mẹ không thể tự thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định các vấn đề này dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con.
- Tòa án sẽ xem xét độ tuổi của con, điều kiện sinh hoạt, học tập của con, khoảng cách địa lý giữa nơi ở của cha và mẹ, lịch trình làm việc của cha mẹ, và đặc biệt là mong muốn của con (nếu con đủ lớn để bày tỏ).
Ví dụ: Tòa án có thể quy định rõ: "Ông [Tên cha] được quyền đón cháu [Tên con] về nhà để thăm nom vào các ngày Chủ Nhật hàng tuần, từ 08h00 đến 17h00. Việc đón và trả cháu bé diễn ra tại cổng trường học của cháu."
2.3. Các hình thức thực hiện quyền đón con
Quyền đón con có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức linh hoạt, miễn là phù hợp với lợi ích của trẻ và thỏa thuận của các bên, như:
- Đón về nhà riêng: Đây là hình thức phổ biến nhất, cho phép con được trải nghiệm môi trường sống của cha/mẹ không trực tiếp nuôi, được sinh hoạt, nghỉ ngơi, chơi đùa tại đó. Hình thức này giúp con cảm thấy gần gũi và là một phần của gia đình bên cha/mẹ không trực tiếp nuôi.
- Đưa đi chơi, đi du lịch, đi nghỉ: Cha/mẹ không trực tiếp nuôi con có thể đón con để đưa đi công viên, khu vui chơi, về quê, đi du lịch ngắn ngày hoặc dài ngày trong các kỳ nghỉ (hè, lễ, Tết). Lưu ý: Việc đưa con đi xa (đặc biệt là ra nước ngoài) thường cần có sự đồng ý của người trực tiếp nuôi con và phải có các giấy tờ cần thiết để đảm bảo an toàn cho trẻ.
- Gặp gỡ tại nơi trung gian: Trong một số trường hợp, đặc biệt khi cha mẹ có mâu thuẫn gay gắt hoặc lo ngại về an toàn, việc đón con có thể diễn ra tại một địa điểm trung gian (ví dụ: trường học, nhà ông bà, khu vui chơi, quán cà phê...). Hình thức này giúp giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai bên phụ huynh và đảm bảo an toàn cho trẻ trong quá trình giao nhận.
3. Các trường hợp bị hạn chế hoặc tước quyền đón con
3.1. Khi nào quyền đón con có thể bị hạn chế hoặc tước bỏ?
Điều 85 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên như sau:
"Điều 85. Hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên
1. Cha, mẹ bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên trong các trường hợp sau đây:
a) Bị kết án về một trong các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con với lỗi cố ý hoặc có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
b) Phá tán tài sản của con;
c) Có lối sống đồi trụy;
d) Xúi giục, ép buộc con làm những việc trái pháp luật, trái đạo đức xã hội."
Nếu việc đón con, hoặc hành vi của cha/mẹ không trực tiếp nuôi con trong quá trình đón con, gây ra những tác động tiêu cực đến trẻ, Tòa án sẽ xem xét hạn chế hoặc tước quyền. Các trường hợp cụ thể bao gồm:
- Bị kết án về tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con:
- Điều này áp dụng khi cha hoặc mẹ đã bị Tòa án kết tội chính thức về các hành vi như: Xâm phạm tính mạng, sức khỏe như hành vi cố ý gây thương tích, hành hạ, ngược đãi con cái gây ra hậu quả nghiêm trọng; Xâm phạm nhân phẩm, danh dự bao gồm các hành vi như lăng mạ, sỉ nhục, xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của con, hoặc có hành vi quấy rối, xâm hại tình dục con.
Ví dụ: Một người mẹ bị kết án vì tội hành hạ con gây thương tích nặng, hoặc một người cha bị kết án vì tội dâm ô với con. Trong những trường hợp này, việc tiếp tục cho phép họ thực hiện đầy đủ quyền làm cha mẹ sẽ tiềm ẩn nguy hiểm lớn cho trẻ.
- Phá tán tài sản của con:
- Tài sản của con (nếu có, ví dụ từ thừa kế, tặng cho, hoặc tài sản riêng do lao động mà có) là quyền lợi chính đáng của trẻ và phải được bảo vệ. Hành vi phá tán tài sản này cho thấy sự thiếu trách nhiệm, thậm chí là tư lợi của cha mẹ. Phá tán tài sản bao gồm việc cố ý làm hư hỏng, bán đi, sử dụng trái mục đích, hoặc chiếm đoạt tài sản riêng của con vì mục đích cá nhân, gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản đó.
Ví dụ: Người mẹ được giao quản lý khoản tiền tiết kiệm của con từ tiền phúng viếng người thân mất, nhưng lại sử dụng khoản tiền đó để chi tiêu cá nhân hoặc đánh bạc, khiến tài sản của con bị mất sạch.
- Có lối sống đồi trụy:
- Lối sống đồi trụy thường ám chỉ những hành vi vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức xã hội, như hoạt động mại dâm, tổ chức hoặc tham gia các tệ nạn xã hội (ma túy, cờ bạc nghiêm trọng), hoặc có các hành vi vô đạo đức khác gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống và nhận thức của trẻ.
Ví dụ: Một người cha thường xuyên tụ tập bạn bè có lối sống sa đọa tại nhà, hoặc một người mẹ có liên quan đến các hoạt động tệ nạn xã hội và để con tiếp xúc với môi trường đó.
- Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con:
Nếu cha hoặc mẹ có những hành vi cố ý bỏ bê, thờ ơ, hoặc thực hiện sai lệch nghiêm trọng nghĩa vụ của mình, gây ảnh hưởng xấu đến con, thì quyền của họ cũng có thể bị hạn chế. Chẳng hạn như:
- Bỏ mặc con cái trong tình trạng nguy hiểm, không đảm bảo các nhu cầu cơ bản về ăn uống, vệ sinh, y tế, mặc dù có đủ điều kiện để thực hiện;
- Không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng theo bản án, quyết định của Tòa án một cách cố ý, kéo dài, khiến con cái rơi vào cảnh thiếu thốn trầm trọng;
- Không quan tâm đến việc học hành của con, xúi giục con bỏ học, hoặc không tạo điều kiện cho con được đến trường, không giáo dục con theo đúng chuẩn mực đạo đức xã hội.
Ví dụ: Một người cha có khả năng tài chính nhưng cố tình không cấp dưỡng cho con trong nhiều năm, khiến con phải bỏ học. Hoặc một người mẹ mặc dù được giao quyền nuôi con nhưng thường xuyên để con tự do lang thang, không quan tâm đến việc học tập, vệ sinh cá nhân của con.
- Xúi giục, ép buộc con làm những việc trái pháp luật, trái đạo đức xã hội:
Cha mẹ có vai trò định hướng và giáo dục con cái trở thành công dân có ích. Nếu cha mẹ lợi dụng quyền và sự tin tưởng của con để xúi giục hoặc ép buộc con vi phạm pháp luật hay các chuẩn mực đạo đức, đó là hành vi nguy hiểm, cần phải bị ngăn chặn. Chẳng hạn như:
- Việc dạy con nói dối, bất hiếu với người thân, hoặc tham gia vào các hành vi thiếu văn hóa, làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm của người khác. Đặc biệt, việc xúi giục con chống đối, nói xấu, vu khống bên cha/mẹ còn lại cũng có thể được xem xét.
- Hướng dẫn, khuyến khích con tham gia vào các hành vi vi phạm pháp luật như trộm cắp, lừa đảo, gây rối trật tự công cộng, hoặc các hành vi khác bị pháp luật nghiêm cấm.
Ví dụ: Một người cha thường xuyên dạy con cách ăn trộm vặt ở siêu thị, hoặc một người mẹ ép buộc con phải nói dối trước Tòa án để được mình nuôi.
3.2. Thủ tục yêu cầu hạn chế hoặc tước quyền đón con
Theo quy định tại Điều 86 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 những đối tượng sau có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con sau ly hôn bao gồm những đối tượng sau:
- Cha, mẹ, người giám hộ của con chưa thành niên;
- Người thân thích;
- Cơ quan, tổ chức khác theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình (ví dụ: Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, tổ chức bảo vệ quyền trẻ em).
Khoản 4 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định về thẩm quyền giải quyết của Tòa án về yêu cầu hạn chế quyền thăm con (là một trong những yêu cầu về hôn nhân và gia đình). Để yêu cầu Tòa án hạn chế hoặc tước quyền đón con (hoặc quyền thăm nom nói chung), người có quyền lợi liên quan cần nộp đơn yêu cầu theo các bước dưới đây:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
- Người yêu cầu phải làm đơn yêu cầu hạn chế/tước quyền của cha/mẹ đối với con chưa thành niên. Trong đơn, cần nêu rõ lý do yêu cầu, các hành vi vi phạm của người bị yêu cầu, và đề xuất mức độ hạn chế (Ví dụ: chỉ được thăm nom tại nơi ở của con, có sự giám sát của người thứ ba, không được đón con về nhà).
- Chứng cứ chứng minh hành vi gây ảnh hưởng xấu đến con (Ví vụ: Biên bản xác nhận của trường học, giáo viên về tình trạng tâm lý, học tập của con bị ảnh hưởng; Báo cáo của bác sĩ, chuyên gia tâm lý về tình trạng sức khỏe tinh thần, thể chất của con; Hình ảnh, video, tin nhắn, email liên quan đến hành vi vi phạm; Lời khai của nhân chứng, người làm chứng; Xác nhận của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền về việc người bị yêu cầu có lối sống không lành mạnh, nghiện ngập...)
Bước 2: Nộp hồ sơ
Bộ hồ sơ trên được gửi đến Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bị yêu cầu hạn chế/tước quyền đang cư trú hoặc làm việc (khoản k khoản 2 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự). Có thể nộp trực tiếp tại Tòa án hoặc gửi qua đường bưu điện, đây là hình thức nộp hồ sơ yêu cầu phổ biến.
Bước 3: Quy trình giải quyết tại Tòa án
- Tòa án sẽ thụ lý đơn yêu cầu và tiến hành thu thập chứng cứ, xác minh thông tin.
- Tòa án có thể trưng cầu giám định tâm lý trẻ em, lấy ý kiến của cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em (nếu cần).
- Tòa án sẽ mở phiên họp giải quyết yêu cầu.
- Căn cứ vào kết quả thu thập chứng cứ và lợi ích tốt nhất của con, Tòa án sẽ ra Quyết định hạn chế hoặc tước quyền của cha, mẹ đối với con.
4. Xử lý tranh chấp và vi phạm quyền đón con
4.1. Giải quyết khi bị cản trở, ngăn cản quyền đón con: trình tự, hồ sơ, cơ quan giải quyết
Nếu cha/mẹ không trực tiếp nuôi con bị bên kia cản trở, ngăn cản việc thực hiện quyền đón con đã được thỏa thuận hoặc Tòa án quyết định, có thể lựa chọn những phương án sau:
- Thương lượng, hòa giải:
Đây là bước đầu tiên và khuyến khích nhất. Cha/mẹ nên cố gắng liên hệ, trao đổi trực tiếp với bên kia để hiểu lý do cản trở và tìm cách giải quyết ôn hòa. Có thể nhờ người thân, bạn bè chung hoặc hòa giải viên trung gian để hỗ trợ. Nhằm ránh đẩy mâu thuẫn lên cao, giữ gìn hòa khí vì lợi ích của con.
- Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp:
Nếu thương lượng không thành, cha/mẹ bị cản trở có thể gửi đơn yêu cầu can thiệp đến:
- Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã/phường/thị trấn nơi con đang cư trú: Đây là cơ quan đầu tiên có trách nhiệm hòa giải, giải quyết các mâu thuẫn gia đình. UBND có thể triệu tập các bên để hòa giải hoặc nhắc nhở bên vi phạm.
- Cơ quan công an cấp xã/phường/thị trấn: Trong trường hợp có dấu hiệu vi phạm hành chính (ví dụ: cố tình cản trở việc thực hiện quyết định của Tòa án), hoặc có yếu tố bạo lực.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Đơn trình bày sự việc, nêu rõ hành vi cản trở, thời gian, địa điểm xảy ra.
- Bản sao Quyết định/Bản án ly hôn của Tòa án có quy định về quyền đón con/thăm nom.
- Các chứng cứ chứng minh việc bị cản trở (tin nhắn, ghi âm cuộc gọi, lời khai của nhân chứng...).
- Yêu cầu Tòa án giải quyết:
- Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, cha/mẹ bị cản trở có quyền gửi đơn yêu cầu Tòa án buộc bên kia phải thực hiện đúng quyền đón con.
Hồ sơ gồm:
- Đơn yêu cầu thi hành án/Đơn yêu cầu Tòa án hạn chế quyền đón con.
- Bản sao có chứng thực Quyết định/Bản án ly hôn đã có hiệu lực pháp luật.
- Các chứng cứ chứng minh việc bị cản trở hoặc những sai phạm thuộc trường hợp hạn chế quyền của cha/mẹ.
4.2. Các mức xử phạt hành chính, trách nhiệm pháp lý khi vi phạm quyền đón con
Việc cản trở quyền đón con (hoặc quyền thăm nom nói chung) của cha/mẹ không trực tiếp nuôi con là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý theo quy định. Theo Điều 56 Nghị định 144/2021/NĐ-CP hành vi "cản trở quyền thăm nom, chăm sóc giữa ông, bà với cháu; giữa cha, mẹ với con, trừ trường hợp cha mẹ bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên" có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng nếu không thuộc trường hợp cha mẹ bị hạn chế quyền thăm nom con theo quyết định của tòa án.
Nếu Bản án/Quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật mà một bên cố tình không thực hiện nghĩa vụ (cản trở quyền đón con), bên kia có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành. Cơ quan thi hành án có thể áp dụng các biện pháp cần thiết để buộc bên vi phạm phải tuân thủ Quyết định/Bản án của Tòa án.
Trong trường hợp các bên phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền đón con sau khi ly hôn, cần một luật sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn soạn thảo các quy định chung (thoả thuận) của hai vợ chồng về việc thăm nom, đưa đón con có thể liên hệ với Luật sư của Công ty luật Minh Khuê để được tư vấn và báo giá chi tiết dịch vụ soạn thảo văn bản này. Thông tin liên hệ: Luật sư Tô Thị Phương Dung qua số điện thoại 0986.386.648. Với trụ sở đặt tại Hà Nội và TPHCM, Luật Minh Khuê cũng sẵn sàng tham gia thực hiện giải quyết các tranh chấp phát sinh liên quan đến quyền thăm con sau ly hôn tại toà án.
5. Câu hỏi thường gặp về quyền đón con sau ly hôn
5.1. Sau ly hôn, cha/mẹ không trực tiếp nuôi con có luôn được đón con về nhà không?
Trả lời: Không phải lúc nào cũng được đón con về nhà.
Giải thích: Quyền đón con về nhà là một hình thức của quyền thăm nom. Việc có được đón con về nhà hay không phụ thuộc vào:
- Thỏa thuận của cha mẹ: Nếu cha mẹ tự thỏa thuận được và thỏa thuận đó được Tòa án công nhận là phù hợp với lợi ích của con.
- Quyết định của Tòa án: Nếu cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét toàn diện các yếu tố để quyết định. Tòa án có thể chỉ cho phép thăm nom tại nơi ở của người trực tiếp nuôi con, hoặc tại một địa điểm trung gian, hoặc chỉ cho phép đón con về nhà trong những điều kiện nhất định (ví dụ: không được qua đêm, có sự giám sát).
- Lợi ích của con: Yếu tố quan trọng nhất. Nếu việc đón con về nhà gây ảnh hưởng xấu đến con (ví dụ: môi trường sống không an toàn, cha/mẹ không đủ điều kiện chăm sóc, hoặc con chưa thích nghi), Tòa án có thể hạn chế quyền này
5.2. Đón con về nhà và chỉ thăm con tại nơi ở của người trực tiếp nuôi con có gì khác biệt về mặt pháp lý?
Trả lời: Có sự khác biệt rõ rệt về mặt pháp lý, đặc biệt là về mức độ kiểm soát và phạm vi thực hiện quyền.
Đón con về nhà (đưa con ra khỏi nơi ở của người trực tiếp nuôi):
- Phạm vi: Người không trực tiếp nuôi con có quyền kiểm soát toàn diện con trong khoảng thời gian đón con. Quyền này bao gồm việc quyết định các hoạt động sinh hoạt, ăn uống, ngủ nghỉ, vui chơi của con trong phạm vi nhà mình hoặc các địa điểm được phép đến.
- Giám sát: Người trực tiếp nuôi con không có quyền giám sát trực tiếp trong khoảng thời gian này.
- Yêu cầu: Đòi hỏi người đón con phải có đủ điều kiện về kinh tế, nơi ở, an toàn để đảm bảo quyền lợi của con. Tòa án sẽ cân nhắc kỹ lưỡng hơn khi cho phép hình thức này.
- Rủi ro pháp lý: Nếu xảy ra vấn đề (tai nạn, bạo lực, lạm dụng...) trong thời gian đón con, trách nhiệm pháp lý thuộc về người đang giữ con.
Chỉ thăm con tại nơi ở của người trực tiếp nuôi con:
- Phạm vi: Người không trực tiếp nuôi con chỉ được gặp gỡ, trò chuyện, tương tác với con tại nơi ở của người trực tiếp nuôi con.
- Giám sát: Người trực tiếp nuôi con có quyền và trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình thăm nom để đảm bảo an toàn và quyền lợi của con.
- Yêu cầu: Ít đòi hỏi điều kiện hơn so với việc đón con về nhà, vì người trực tiếp nuôi con vẫn là người chịu trách nhiệm chính về môi trường và sự an toàn của trẻ.
- Rủi ro pháp lý: Rủi ro cho người không trực tiếp nuôi con thấp hơn, vì con vẫn nằm trong sự kiểm soát và giám sát của người trực tiếp nuôi.
5.3. Quyền đón con khác gì với quyền thăm nom con?
Trả lời: Quyền đón con là một hình thức cụ thể của quyền thăm nom con, nhưng có sự khác biệt về phạm vi và cách thức thực hiện.
Quyền thăm nom con (khái niệm rộng):
- Là quyền được gặp gỡ, trò chuyện, tìm hiểu về cuộc sống, học tập của con sau ly hôn.
- Có thể thực hiện tại bất kỳ địa điểm nào (nơi ở của con, trường học, quán cà phê, công viên...).
- Chủ yếu là sự tương tác ngắn gọn, không bao gồm việc đưa con ra khỏi sự giám sát trực tiếp của người đang nuôi con.
- Căn cứ pháp lý: Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Quyền đón con (khái niệm hẹp hơn, cụ thể hơn):
- Là quyền được đưa con ra khỏi nơi ở của người trực tiếp nuôi con để về nhà mình, đi chơi, đi du lịch, nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian nhất định.
- Bao hàm việc con được sinh hoạt, ngủ nghỉ trong môi trường của cha/mẹ không trực tiếp nuôi.
- Đòi hỏi sự sắp xếp, thỏa thuận hoặc quyết định chi tiết hơn về thời gian, địa điểm giao nhận.
- Có thể bị hạn chế nghiêm ngặt hơn nếu có nguy cơ ảnh hưởng xấu đến con.
Tóm lại: Mọi quyền đón con đều là thăm nom con, nhưng không phải mọi hình thức thăm nom con đều là đón con về nhà. Vấn đề thỏa thuận thăm nom, nuôi dưỡng con này do vợ chồng quyết định. Tòa án sẽ tuân theo sự thỏa thuận của cả 2 vợ chồng. Ví dụ: Khi con lớn đã lớn thì vợ có thể cho chồng dẫn con đi chơi vào những ngày cuối tuần, ngày lễ chẳng hạn để cho con có thời gian được ở với bố nhưng có thể thỏa thuận là đi trong vòng thời gian bao lâu. Vấn đề này chúng tôi xét thấy là hợp lý, nếu trường hợp con còn đang nhỏ thì vì sức khỏe con không nên ra ngoài lâu thì việc đưa đón con đi chơi có thể thoả thuận hạn chế. Nhưng con lớn hơn thì vấn đề này có thể thực hiện. Tòa án cũng sẽ chỉ căn cứ dựa trên những gì tốt nhất và phù hợp nhất cho trẻ để ra quyết định chứ quyết định này không nghiêng về bất cứ bên nào.
Trên đây là tư vấn của Luật Minh Khuê về Quy định về quyền đón con sau khi ly hon của người không trực tiếp nuôi con. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận Luật sư giải quyết tranh chấp quyền nuôi con khi ly hôn trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900.6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.