Bình đẳng giới là một trong những mục tiêu quan trọng trong quá trình phát triển bền vững của mỗi quốc gia, phản ánh mức độ tiến bộ và văn minh của xã hội. Tại Việt Nam, vấn đề bình đẳng giới đã và đang nhận được sự quan tâm đặc biệt của Nhà nước và toàn xã hội, không chỉ nhằm bảo đảm quyền con người mà còn tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc thực hiện bình đẳng giới không chỉ dừng lại ở các quy định pháp luật mà còn đòi hỏi những giải pháp đồng bộ, thiết thực và hiệu quả nhằm thu hẹp khoảng cách giới, nâng cao vị thế của phụ nữ và bảo đảm cơ hội phát triển công bằng cho mọi người.

1. Bình đẳng giới là gì? 

Căn cứ khoản 3 Điều 5 Luật Bình đẳng giới 2006 quy định như sau: 

3. Bình đẳng giới là việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển của cộng đồng, của gia đình và thụ hưởng như nhau về thành quả của sự phát triển đó.

Như vậy, Bình đẳng giới là việc nam và nữ có vị trí, vai trò ngang nhau trong xã hội, được tôn trọng như nhau về quyền, nghĩa vụ và cơ hội phát triển. Điều này có nghĩa là cả nam và nữ đều không bị phân biệt đối xử dựa trên giới tính, đều được tạo điều kiện và cơ hội công bằng để phát huy năng lực, sở trường và tham gia vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội như kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục và gia đình.

Bình đẳng giới không chỉ dừng lại ở việc thừa nhận sự bình đẳng về mặt pháp lý mà còn thể hiện ở việc bảo đảm thực chất trong đời sống xã hội. Nam và nữ đều được tiếp cận bình đẳng với giáo dục, việc làm, chăm sóc sức khỏe, cơ hội thăng tiến nghề nghiệp và tham gia vào các vị trí lãnh đạo, quản lý trong các cơ quan, tổ chức. Đồng thời, họ cũng có quyền và trách nhiệm ngang nhau trong việc tham gia xây dựng và phát triển gia đình, nuôi dạy con cái và chia sẻ công việc gia đình.

Bên cạnh đó, bình đẳng giới còn thể hiện ở việc thụ hưởng công bằng các thành quả của sự phát triển xã hội. Nam và nữ đều được hưởng như nhau các chính sách an sinh xã hội, phúc lợi, thu nhập và điều kiện sống do sự phát triển kinh tế - xã hội mang lại. Việc thực hiện bình đẳng giới góp phần xóa bỏ các định kiến, tập quán lạc hậu về vai trò của nam và nữ, từ đó thúc đẩy tiến bộ xã hội và phát triển bền vững.

Ngoài ra, bình đẳng giới còn là một mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia, nhằm bảo đảm quyền con người và nâng cao chất lượng cuộc sống của toàn xã hội. Khi bình đẳng giới được thực hiện tốt, xã hội sẽ phát huy được tối đa nguồn lực của cả nam và nữ, tạo ra sự phát triển hài hòa, ổn định và bền vững.

2. Ý nghĩa của việc thực hiện bình đẳng giới đối với sự phát triển bền vững

Thực hiện bình đẳng giới mang lại ý nghĩa đa chiều đối với sự phát triển của Việt Nam. Về mặt kinh tế, bình đẳng giới giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực, tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia sâu rộng vào thị trường lao động, từ đó đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các nghiên cứu từ UN Women chỉ ra rằng khi phụ nữ có quyền tiếp cận bình đẳng đối với các phương tiện xóa nghèo và công nghệ, họ sẽ là chìa khóa để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững đầu tiên.

Về mặt xã hội, bình đẳng giới góp phần xây dựng một cộng đồng nhân văn, nơi mọi cá nhân đều được tôn trọng và phát triển. Trong gia đình, sự chia sẻ trách nhiệm giữa nam và nữ giúp giảm bớt gánh nặng lao động gia đình cho phụ nữ, nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo môi trường tốt cho sự phát triển của trẻ em. Hơn nữa, việc lồng ghép giới vào các chính sách y tế và giáo dục đảm bảo rằng không ai bị bỏ lại phía sau, đặc biệt là phụ nữ nghèo ở vùng sâu, vùng xa hoặc đồng bào dân tộc thiểu số.

Mục tiêu phát triển bền vững (VSDGs) Mối liên hệ với Bình đẳng giới Ý nghĩa đối với Việt Nam
Mục tiêu 1: Xóa nghèo

Phụ nữ tiếp cận bình đẳng với bảo trợ xã hội và nguồn lực.

Giảm tỷ lệ nghèo đa chiều trong nhóm phụ nữ dân tộc thiểu số.
Mục tiêu 2: Xóa đói

Phụ nữ nông thôn tham gia đảm bảo an ninh lương thực.

Nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp bền vững.
Mục tiêu 3: Sức khỏe

Đáp ứng nhu cầu y tế đặc thù của phụ nữ và trẻ em gái.

Giảm tỷ lệ tử vong bà mẹ và nâng cao sức khỏe sinh sản.

Mục tiêu 4: Giáo dục

Đảm bảo nam và nữ bình đẳng về tiếp cận giáo dục.

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao (thạc sĩ, tiến sĩ).
Mục tiêu 5: Bình đẳng giới

Lồng ghép giới xuyên suốt hệ thống pháp luật.

Tạo nền tảng cho công bằng xã hội và tiến bộ nhân loại.

3. Thực trạng thực hiện bình đẳng giới tại Việt Nam hiện nay

Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc thu hẹp khoảng cách giới, được cộng đồng quốc tế đánh giá cao qua các chỉ số xếp hạng toàn cầu. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn tồn tại những thách thức mang tính cấu trúc đòi hỏi những nỗ lực giải quyết kiên trì và bền bỉ hơn.

3.1 Những thành tựu đạt được và Chỉ số khoảng cách giới (GGI)

Theo Báo cáo Khoảng cách Giới Toàn cầu, Việt Nam duy trì vị thế là một trong những quốc gia có tốc độ thu hẹp khoảng cách giới nhanh tại khu vực Đông Nam Á. Năm 2025, Việt Nam xếp thứ 74 trên tổng số 148 quốc gia, mặc dù có sự biến động nhẹ so với các năm trước nhưng vẫn thể hiện sự ổn định trong các trụ cột về kinh tế và giáo dục. Đặc biệt, tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động của Việt Nam đạt mức ấn tượng là 88,6%, đưa Việt Nam vào tốp 25 quốc gia có tỷ lệ phụ nữ tham gia kinh tế cao nhất thế giới.

Trong lĩnh vực giáo dục, Việt Nam đã gần như đạt được sự bình đẳng về tỷ lệ nhập học ở các cấp phổ thông. Tỷ lệ nữ thạc sĩ trong tổng số người có trình độ thạc sĩ đã đạt mức đáng kể, phản ánh xu hướng phụ nữ ngày càng quan tâm đến việc nâng cao trình độ chuyên môn. Trong y tế, các chính sách hỗ trợ phụ nữ nghèo vùng sâu, vùng xa khi sinh con đã giúp cải thiện đáng kể các chỉ số về sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

3.2 Các thách thức và rào cản còn tồn tại

Mặc dù có những bước tiến dài, định kiến giới vẫn là rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến việc thực thi quyền bình đẳng thực chất. Tư tưởng trọng nam khinh nữ, dù đã giảm bớt, vẫn còn tồn tại dai dẳng trong một bộ phận dân cư, dẫn đến hiện tượng mất cân bằng giới tính khi sinh. Định kiến cho rằng phụ nữ phải ưu tiên việc gia đình hơn sự nghiệp vẫn hạn chế cơ hội thăng tiến của họ vào các vị trí lãnh đạo cao cấp.

Bạo lực giới, bao gồm bạo lực gia đình và xâm hại tình dục, vẫn là một vấn đề nhức nhối, gây ra những hệ lụy lâu dài cho nạn nhân và xã hội. Khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ vẫn tồn tại, một phần do phụ nữ thường tập trung vào các ngành nghề có mức lương thấp hoặc khu vực kinh tế phi chính thức. Ngoài ra, gánh nặng lao động gia đình không tên vẫn chủ yếu đè nặng lên vai người phụ nữ, khiến họ gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa đời sống cá nhân và công việc.

Thách thức chính Biểu hiện cụ thể Hệ lụy xã hội
Định kiến giới

Quan niệm về vai trò "trụ cột" của nam giới và "nội trợ" của nữ giới.

Hạn chế quyền tự quyết và cơ hội thăng tiến của phụ nữ.
Bạo lực trên cơ sở giới

Các hành vi bạo lực gia đình, quấy rối tại nơi làm việc.

Tổn thương thể chất, tinh thần và chi phí xã hội lớn.
Mất cân bằng giới tính khi sinh

Tỷ lệ bé trai cao hơn nhiều so với bé gái ở một số địa phương.

Nguy cơ thiếu hụt phụ nữ và bất ổn xã hội trong tương lai.
Khoảng cách thu nhập

Phụ nữ nhận lương thấp hơn nam giới cho cùng một loại công việc hoặc vị trí.

Giảm quyền năng kinh tế và khả năng tự chủ của phụ nữ.

3. 05 Giải pháp thực hiện bình đẳng giới tại Việt Nam hiện nay

Để đạt được các mục tiêu chiến lược trong giai đoạn 2021-2030, Việt Nam cần tập trung vào 05 nhóm giải pháp cốt lõi, tác động đồng bộ vào hệ thống pháp luật, cơ cấu tổ chức và nhận thức xã hội.

Giải pháp 1: Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về giới

Việc hoàn thiện thể chế là nền tảng cho mọi hoạt động bình đẳng giới. Chính phủ cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp với thực tiễn phát triển. Điều này bao gồm việc lồng ghép vấn đề bình đẳng giới vào toàn bộ quy trình xây dựng chính sách, từ khâu soạn thảo đến đánh giá tác động. Việc tổng kết 15 năm thi hành Luật Bình đẳng giới là một bước đi cần thiết để nhận diện các kẽ hở pháp lý và đề xuất các điều chỉnh mang tính khả thi cao.

Giải pháp 2: Tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo, quản lý

Nâng cao tỷ lệ nữ cán bộ lãnh đạo không chỉ đảm bảo quyền chính trị của phụ nữ mà còn mang lại những góc nhìn đa dạng cho quá trình ra quyết định. Mục tiêu chiến lược là đạt 60% các cơ quan quản lý nhà nước có lãnh đạo chủ chốt là nữ vào năm 2025 và nâng lên 75% vào năm 2030. Để đạt được điều này, cần có các chính sách quy hoạch, đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ nữ cán bộ tiềm năng một cách bài bản, đồng thời xóa bỏ các tiêu chuẩn kép hoặc định kiến giới trong việc bổ nhiệm.

Giải pháp 3: Thu hẹp khoảng cách giới trong lĩnh vực lao động, việc làm và kinh tế

Quyền năng kinh tế là chìa khóa để phụ nữ khẳng định vị thế. Các chính sách cần tập trung vào việc tăng tỷ lệ lao động nữ làm công hưởng lương lên 60% vào năm 2030 và giảm tỷ trọng phụ nữ làm nông nghiệp xuống dưới 25%. Nhà nước cần có các cơ chế ưu đãi thuế cho doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ, đồng thời hỗ trợ phụ nữ nông thôn tiếp cận các nguồn vốn tín dụng và đào tạo nghề để chuyển đổi sinh kế bền vững.

Giải pháp 4: Đảm bảo bình đẳng giới trong tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe

Bình đẳng trong giáo dục và y tế tạo ra nền tảng sức khỏe và tri thức cho mọi cá nhân. Cần duy trì tỷ lệ nữ thạc sĩ trên 50% và tăng tỷ lệ nữ tiến sĩ lên 35% vào năm 2030. Trong y tế, trọng tâm là giảm tỷ lệ tử vong bà mẹ xuống dưới mức 42/100.000 trẻ sinh sống và đảm bảo quyền tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, bao gồm cả các dịch vụ đặc thù cho người đồng tính và chuyển giới.

Giải pháp 5: Đẩy mạnh công tác truyền thông, xóa bỏ định kiến giới trong gia đình và xã hội

Truyền thông có vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức và hành vi. Các chương trình truyền thông cần được đa dạng hóa, ứng dụng công nghệ số và hướng tới mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là nam giới và thanh niên. Việc đưa nội dung giáo dục giới và bình đẳng giới vào chương trình chính thức của hệ thống giáo dục quốc dân từ năm 2025 sẽ giúp hình thành tư duy bình đẳng cho các thế hệ tương lai ngay từ sớm.

5. Những biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới

Theo điều 19 Luật Bình đẳng giới 2006, Bình đẳng giới là một nguyên tắc cơ bản trong đời sống xã hội hiện đại, thể hiện việc nam và nữ có vị trí, vai trò ngang nhau và được bảo đảm quyền lợi như nhau trong mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, để nguyên tắc này đi vào thực tiễn, cần có những biện pháp cụ thể nhằm thúc đẩy và bảo đảm bình đẳng giới một cách thực chất, khắc phục những bất bình đẳng còn tồn tại trong xã hội. Vì vậy, pháp luật đã quy định các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới nhằm tạo điều kiện để nam và nữ đều có cơ hội phát huy năng lực, tham gia, thụ hưởng thành quả phát triển và đóng góp cho cộng đồng, gia đình.

Các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới bao gồm:

Thứ nhất, quy định tỷ lệ nam, nữ hoặc bảo đảm tỷ lệ nữ thích đáng tham gia, thụ hưởng. Biện pháp này nhằm bảo đảm sự cân đối về giới trong các hoạt động xã hội, đặc biệt là trong các cơ quan, tổ chức và các chương trình phát triển. Việc quy định tỷ lệ giúp tăng cường sự tham gia của nữ giới, tạo cơ hội để họ có tiếng nói và vị trí phù hợp trong xã hội.

Thứ hai, đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ năng lực cho nữ hoặc nam. Đây là biện pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giúp cả nam và nữ đều có cơ hội tiếp cận tri thức, kỹ năng và nâng cao năng lực chuyên môn, từ đó đáp ứng yêu cầu phát triển của xã hội hiện đại.

Thứ ba, hỗ trợ để tạo điều kiện, cơ hội cho nữ hoặc nam. Biện pháp này thể hiện sự quan tâm của Nhà nước trong việc hỗ trợ những đối tượng còn gặp khó khăn về giới, giúp họ có thêm điều kiện tiếp cận giáo dục, việc làm và các nguồn lực phát triển một cách bình đẳng.

Thứ tư, quy định tiêu chuẩn, điều kiện đặc thù cho nữ hoặc nam. Việc quy định tiêu chuẩn riêng phù hợp với đặc điểm giới tính nhằm bảo đảm sự công bằng thực chất, tránh áp dụng máy móc các tiêu chuẩn chung gây bất lợi cho một giới nhất định.

Thứ năm, quy định nữ được quyền lựa chọn trong trường hợp nữ có đủ điều kiện, tiêu chuẩn như nam. Biện pháp này nhằm bảo đảm quyền tự do lựa chọn và quyền bình đẳng trong tiếp cận cơ hội của phụ nữ khi họ đáp ứng đầy đủ điều kiện như nam giới.

Thứ sáu, quy định việc ưu tiên nữ trong trường hợp nữ có đủ điều kiện, tiêu chuẩn như nam. Đây là biện pháp mang tính thúc đẩy tích cực, giúp tăng cường sự tham gia của nữ giới trong những lĩnh vực mà họ còn ít đại diện, góp phần thu hẹp khoảng cách giới trong thực tế.

Thứ bảy, các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới được quy định tại khoản 5 Điều 11, khoản 2 Điều 12, khoản 3 Điều 13, khoản 5 Điều 14 của Luật này. Quy định này nhằm bảo đảm sự thống nhất trong hệ thống pháp luật về bình đẳng giới, đồng thời tạo cơ sở pháp lý đầy đủ để triển khai các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trên thực tế.

Tóm lại, các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới được pháp luật quy định là hệ thống giải pháp quan trọng, vừa mang tính hỗ trợ, vừa mang tính định hướng nhằm bảo đảm sự công bằng thực chất giữa nam và nữ. Những biện pháp này không chỉ góp phần nâng cao vị thế của phụ nữ và nam giới trong xã hội mà còn giúp khai thác hiệu quả nguồn lực con người, thúc đẩy tiến bộ xã hội và phát triển bền vững. Việc thực hiện đầy đủ và nghiêm túc các biện pháp này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và phát triển toàn diện.

Kết luận

Thực hiện bình đẳng giới là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Những giải pháp như hoàn thiện pháp luật, nâng cao nhận thức cộng đồng, tạo cơ hội bình đẳng trong giáo dục, việc làm, cũng như tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo, quản lý giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Bên cạnh đó, việc xóa bỏ định kiến giới, xây dựng môi trường sống và làm việc công bằng, tôn trọng lẫn nhau cũng là nền tảng để thúc đẩy bình đẳng giới một cách bền vững. Trong bối cảnh phát triển hiện nay, thúc đẩy bình đẳng giới không chỉ mang ý nghĩa về mặt xã hội mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Việc kiên trì thực hiện các biện pháp phù hợp sẽ giúp Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu phát triển toàn diện, công bằng và tiến bộ cho mọi người dân.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.