1. Người chồng lấy trộm tiền của vợ có bị truy cứu TNHS về tội trộm cắp tài sản không?

Hiện nay, trong lĩnh vực pháp luật, việc xác định rõ ràng hành vi trộm cắp tài sản vẫn là một thách thức do chưa có quy định cụ thể. Tuy nhiên, chúng ta có thể hình dung được đặc điểm của hành vi trộm cắp tài sản này có thể được hiểu là sự cố ý của cá nhân hoặc tổ chức chiếm đoạt tài sản của người khác với mục đích thu lợi bất chính từ giá trị mà tài sản đó mang lại. Đây là một hành vi phạm tội mà xã hội đều coi là không chấp nhận được.

Bản chất, tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017 được thể hiện về phần hành vi gồm:

- Về mặt hành vi: Hành vi này có đặc điểm chung là chiếm đoạt tài sản, tuy nhiên, cách thức thực hiện thường là thông qua các phương tiện lén lút, lợi dụng sơ hở hoặc sự mất cảnh giác của cá nhân hoặc tổ chức quản lý tài sản. Sự lợi dụng hoàn cảnh khách quan như chen lấn, xô đẩy cũng được coi là phương tiện để tiếp cận và thực hiện hành vi trộm cắp tài sản.

- Về mặt hậu quả: Hậu quả của tội trộm cắp tài sản thường là gây ra thiệt hại về giá trị tài sản bị chiếm đoạt bất hợp pháp. Tài sản bị trộm cắp có thể bao gồm nhiều loại, như tiền, hàng hóa, giấy tờ có giá trị thanh toán như ngân phiếu, công trái và các tài sản có giá trị khác.

- Lưu ý về mức giá trị tài sản: Quy định rằng tội trộm cắp tài sản chỉ được xem xét khi giá trị tài sản bị mất vượt quá mức 02 triệu đồng. Nếu giá trị tài sản trộm cắp dưới mức này, việc xác định là tội trộm cắp tài sản sẽ phải đáp ứng các điều kiện khác theo quy định pháp luật. Điều này nhấn mạnh tới sự cân nhắc và tính minh bạch trong xử lý các vụ án liên quan đến tội trộm cắp tài sản.

Bên cạnh đó, tại Điều 43 của Luật Hôn nhân Gia đình 2014, về tài sản riêng của vợ và chồng, ta có một cái nhìn tổng quan về cách xác định và quản lý các loại tài sản này. Quy định này không chỉ làm rõ các đối tượng thuộc diện tài sản riêng mà còn cung cấp các nguyên tắc và quy định cụ thể liên quan đến việc xử lý tài sản này trong quá trình hôn nhân.

Tài sản riêng của vợ, chồng:

- Tài sản trước hôn nhân: Điều này bao gồm những tài sản mà mỗi người đưa vào hôn nhân từ trước khi kết hôn, đặc biệt là tài sản mà họ đã sở hữu hoặc đạt được trước thời điểm họ trở thành vợ chồng.

- Tài sản thừa kế và tặng: Các khoản tài sản được thừa kế hoặc nhận tặng trong thời kỳ hôn nhân cũng được coi là tài sản riêng, đồng thời thể hiện sự đặc biệt và cá nhân trong việc quản lý tài chính gia đình.

- Tài sản chia riêng theo quy định: Quy định tại các Điều 38, 39 và 40 của Luật Hôn nhân Gia đình 2014 xác định cách chia tài sản riêng giữa vợ và chồng, tạo ra sự minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý tài sản trong trường hợp hôn nhân chấm dứt.

- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu: Điều này bao gồm tài sản cần thiết để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và các tài sản khác được quy định bởi pháp luật, đồng thời thuộc sở hữu riêng của mỗi bên.

Kết quả hình thành tài sản từ tài sản riêng:

- Xem xét tài sản hình thành: Tài sản mới hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng sẽ tiếp tục được coi là tài sản riêng của họ, tăng giá trị và đặc biệt làm cho biên độ quản lý tài sản trở nên phức tạp hơn.

- Quản lý hoa lợi và lợi tức: Hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân sẽ tuân thủ theo các quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật Hôn nhân Gia đình 2014, giúp đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc chia lợi nhuận từ tài sản này. Điều này không chỉ làm rõ quy trình mà còn tăng cường tính tích cực và bền vững của mối quan hệ hôn nhân.

Trong tình huống mà người vợ trải qua việc mất mát số tiền mà chị ta có cơ sở chứng minh là tài sản riêng thu được từ hoạt động kinh doanh cá nhân, hành vi lén lút chiếm đoạt số tiền này từ phía người chồng không chỉ là một vi phạm nghiêm trọng đối với niềm tin và sự chia sẻ trong mối quan hệ hôn nhân mà còn có thể gây hậu quả pháp lý nặng nề.

Theo quy định của pháp luật, nếu người vợ có cơ sở chứng minh được rằng số tiền bị mất là tài sản riêng do chị ta tạo ra thông qua hoạt động kinh doanh, thì hành vi của người chồng lấy trộm số tiền này có thể bị xem xét theo quy định về tội trộm cắp tài sản. Hành động lấy cắp tiền mà không có sự đồng thuận của người vợ không chỉ là vi phạm đạo đức trong mối quan hệ hôn nhân mà còn là hành vi pháp lý có thể bị xử lý hình sự.

Trong trường hợp này, người chồng có thể phải đối diện với trách nhiệm pháp lý và hình sự, vì hành vi lấy cắp tài sản không chỉ là vi phạm quy tắc đạo đức mà còn là hành vi pháp lý đầy trách nhiệm. Quy định rõ ràng tại Điều 173 Bộ luật hình sự năm 2015 và sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã đặt ra những hình phạt nghiêm trọng đối với tội trộm cắp tài sản, đồng thời tăng cường bảo vệ quyền và lợi ích của người bị hại.

Do đó, để giải quyết mâu thuẫn và xử lý tình huống này, có thể cần đến sự can thiệp của cơ quan chức năng và hệ thống pháp luật để đảm bảo công bằng và chấm dứt hành vi phạm tội, đồng thời bảo vệ quyền lợi và tài sản của người bị hại.

2. Có giảm nhẹ TNHS khi người chồng ra đầu thú hay không?

Theo quy định tại điểm r khoản 1 và khoản 2 Điều 51 của Bộ luật Hình sự hiện hành thì việc xác định và xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là một quá trình phức tạp và yêu cầu sự công bằng và chính xác trong quá trình xử lý hình sự. Trong số những tình tiết này, tự thú của người phạm tội là một trong những yếu tố đặc biệt quan trọng.

Tự thú, khi được xem xét trong quá trình quyết định hình phạt, có thể được coi là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Hành động này thể hiện sự thừa nhận lỗi lầm của bản thân và sẵn lòng chịu trách nhiệm trước pháp luật. Việc này không chỉ có thể đặc biệt ảnh hưởng đến quyết định của Tòa án mà còn thể hiện tinh thần hợp tác và sự chấp nhận trách nhiệm của người phạm tội.

Khi Tòa án quyết định về hình phạt, nếu đầu thú hoặc tình tiết tự thú được xem xét là một trong những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp hình phạt nhẹ hơn so với trường hợp mà không có tình tiết giảm nhẹ. Tuy nhiên, quyết định này phải được lý giải và ghi rõ lý do trong bản án, để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý.

Điều này giúp bảo đảm rằng mọi quyết định về hình phạt đều được đưa ra dựa trên các tình tiết cụ thể và xác đáng, tạo ra một hệ thống pháp luật chặt chẽ và đồng đều, đồng thời khuyến khích người phạm tội thừa nhận trách nhiệm và hợp tác với quá trình xử lý hình sự.

3. Thời hiệu truy cứu TNHS với hành vi trộm cắp này của người chồng

Theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 9 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017, phân loại tội phạm được thực hiện dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội đối với xã hội. Trong trường hợp tội phạm rất nghiêm trọng, đây là những hành vi có tính chất và mức độ nguy hiểm rất lớn đối với cộng đồng. Bản thân quy định đã xác định một mức hình phạt tù cao nhất từ 7 đến 15 năm, thể hiện sự nghiêm trọng và cần thiết của các biện pháp trừng phạt.

Tương ứng, điều c khoản 2 Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự cho các tội phạm rất nghiêm trọng là 15 năm. Thời hiệu này thể hiện sự quan tâm của pháp luật đối với việc truy cứu trách nhiệm hình sự đồng thời tạo điều kiện cho quá trình xử lý và truy cứu trách nhiệm.

Trở lại với tình huống tội trộm cắp tài sản của người chồng, theo Điều 173 Bộ luật Hình sự, hình phạt tù cao nhất áp dụng là từ 12 năm đến 20 năm. Điều này làm tăng thêm mức độ nghiêm trọng của hành vi trộm cắp tài sản, đặc biệt là khi có tình tiết nghiêm trọng như việc chiếm đoạt tài sản của người vợ, gây hậu quả lớn và ảnh hưởng đến tính linh đạo và an ninh xã hội.

Dựa trên các quy định trên, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội trộm cắp tài sản của người chồng trong trường hợp này được xác định là trong khoảng 15 năm, thể hiện sự nghiêm túc và quyết liệt của pháp luật trong việc xử lý các tội phạm có tính chất nghiêm trọng như vậy.

Xem thêm: Cấu thành tội trộm cắp tài sản và mức phạt hành vi trộm cắp?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn