1. Liên hợp quốc và vấn đề bảo vệ quyền của người bị hại
Thực hiện bản Tuyên ngôn 1985 của Đại hội đồng Liên hợp quốc về các nguyên tắc cơ bản của tư pháp hình sự về nạn nhân của tội phạm và lạm dụng quyền lực (Declaration of Basic Principles of Justice for victims of Crime and Abuse of Power), trong kỳ họp thứ 44, ngày 28/7/1998, Hội đồng Kinh tế - Xã hội (ECOSOC) của Liên hợp quốc đã nhóm họp và thông qua Nghị quyết số 1998/21 về các Tiêu chuẩn của Liên hợp quốc trong công tác phòng chống tội phạm và tư pháp hình sự (1998/21 - United Nations standards and norms in crime prevention and criminal justice).
2. Nội dung nghị quyết 1998/21
Nghị quyết 1998/21 nêu rõ:
+ Đại hội đồng Liên hợp quốc có trách nhiệm tổ chức nghiên cứu và thông qua các kiến nghị, nghị quyết... về thiết lập các chuẩn mực quốc tế; về bảo vệ và thúc đẩy quyền của người bị hại, xây dựng, điều hành, tổ chức thực hiện quyền của người bị hại.
+ Hội đồng Kinh tế - Xã hội có vai trò trung tâm trong việc tổ chức thực hiện cơ chế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người nói chung, trong đó việc triển khai bảo vệ và thúc đẩy quyền của người bị hại được giao trực tiếp cho ủy ban Ngăn ngừa tội ác và tư pháp hình sự (Commission on Crime prevention and Criminal Justice - CCPCJ).
+ Toà án Hình sự quốc tế (ICC) - Văn phòng Luật sư công dành cho nạn nhân (Office of Public Counsel for Victims - OPCV) là nơi cung cấp và hỗ trợ, giúp đỡ cho nạn nhân và người đại diện cho các nạn nhân tham gia tố tụng cũng như có yêu cầu bồi thường. Điều lệ của ICC cho phép nạn nhân của tội phạm quốc tế tham gia vào quá trình tố tụng, nơi mà chính các nạn nhân là trung tâm của quá trình tố tụng hình sự.
+ Chương trình bồi thường nạn nhân tội phạm quốc tế (International Crime Victim Compensation Program Directory). Chương trình này hoạt động dưới sự hỗ trợ và phối hợp chặt chẽ với Văn phòng nạn nhân tội phạm hình sự của Mỹ (Us Office for Victim of Crime). Đây là một nỗ lực để xác định cách thức bồi thường nạn nhân trên toàn thế giới, hiện tại đã thiết lập được 19 chi nhánh ở tại 19 quốc gia và vùng lãnh thổ. Chức năng: thiết lập các biện pháp liên hệ với các nạn nhân được bồi thường tại các chi nhánh, đưa ra các yêu cầu bồi thường và giới hạn bồi thường cho các nạn nhân.
+ Trung tâm Phòng chống tội phạm hình sự quốc tế của Liên hợp quốc (Un Center for International Crime Prevention - UNCICP) cũng được xem là một mắt xích quan trọng trong việc điều hành và tổ chức các hoạt động hỗ trợ nạn nhân trong tư pháp hình sự.
+ Tổ chức Nạn nhân học thế giới - World Society of Victimology (WSV). wsv là một tổ chức phi chính phủ được thành lập và hoạt động theo quy chế đặc biệt của Hội đồng Kinh tế - Xã hội ECOSOC. Thêm vào đó, các thành viên của WSV đại diện cho nhiều tổ chức khoa học quốc tế và Hội đồng tư vấn của Liên hợp quốc (ISPAC) và Chương trình phòng chống tội phạm hình sự quốc tế. WSV hoạt động chủ yếu dựa vào mạng lưới các nhà khoa học về nạn nhân học khắp toàn cầu và chủ yếu liên quan đến các học thuyết, các chương trình nghiên cứu lý thuyết và thực hành hỗ trợ nạn nhân.
+ Trung tâm Nghiên cứu và lưu trữ thông tin về nạn nhân của tội phạm hình sự quốc tế được đặt ở Hà Lan, dưới sự bảo trợ của Bộ Tư pháp Hà Lan (Reseach and Documentation Center of the Netherlads, Ministry of Justice), là nơi lưu trữ và tổ chức các hoạt động nghiên cứu về nạn nhân của tội phạm, với mục đích phát triển Tuyên ngôn 1985 của Đại hội đồng Liên hợp quốc về các nguyên tắc cơ bản của tư pháp hình sự về nạn nhân của tội phạm và lạm dụng quyền lực.
2. Tòa án hình sự quốc tế
Các Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) là một tổ chức liên chính phủ và tòa án quốc tế có trụ sở ở Hà Lan. ICC là tổ chức duy nhất của tòa án quốc tế có thẩm quyền để truy tố cá nhân cho các tội phạm quốc tế của tội ác diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội ác chiến tranh và tội ác xâm lược. Nó nhằm bổ sung cho các hệ thống tư pháp quốc gia hiện có và do đó nó có thể thực hiện quyền tài phán của mình chỉ khi các tòa án quốc gia không muốn hoặc không thể truy tố tội phạm. ICC thiếu quyền tài phán toàn cầu theo lãnh thổ và chỉ có thể điều tra và truy tố các tội phạm xảy ra trong phạm vi quốc gia thành viên, tội phạm của công dân các quốc gia thành viên hoặc tội phạm trong các tình huống do Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc đưa ra Tòa án.
ICC bắt đầu hoạt động vào ngày 1 tháng 7 năm 2002, khi Quy chế Rome có hiệu lực, một hiệp ước đa phương đóng vai trò là văn bản điều hành và cơ bản của tòa án. Các quốc gia trở thành thành viên của Quy chế Rome trở thành thành viên của ICC, phục vụ trong Hội đồng các quốc gia thành viên, cơ quan quản lý tòa án. Tính đến tháng 12 năm 2020, có 123 quốc gia thành viên ICC; 42 quốc gia đã không ký kết cũng như không trở thành thành viên của Quy chế Rome.
3. Cơ cấu tổ chức của ICC
Về cơ cấu tổ chức, ICC có 18 thẩm phán được Hội đồng quốc gia thành viên bầu trực tiếp bằng phiếu kín từ danh sách ứng cử viên là công dân của các quốc gia thành viên đề cử.
Theo quy định tại Điều 34 của Quy chế Rome, ICC bao gồm ban chánh án, bộ phận dự thẩm, bộ phận sơ thẩm, bộ phận phúc thẩm, văn phòng công tố, văn phòng lục sự.
Ban chánh án gồm chánh án và hai phó chánh án do 18 thẩm phán bầu theo đa số tuyệt đối, có nhiệm kỳ ba năm và có thể được bầu lại thêm một nhiệm kỳ. Ban chánh án chịu trách nhiệm quản lý tòa án trừ văn phòng lục sự.
Bộ phận dự thẩm gồm phó chánh án thứ nhất và sáu thẩm phán có chức năng xác nhận hoặc từ chối cho phép tiến hành điều tra vụ việc và đưa ra quyết định sơ bộ trong việc xác định vụ việc đó thuộc thẩm quyền tài phán của tòa án hay không. Bộ phận dự thẩm cũng có thể ban bố lệnh bắt và lệnh triệu tập tới tòa án theo đề nghị của trưởng công tố.
Bộ phận sơ thẩm gồm phó chánh án thứ hai và năm thẩm phán có chức năng thực hiện việc xét xử.
Bộ phận phúc thẩm gồm chánh án và bốn thẩm phán có chức năng xem xét lại quyết định, phán quyết hoặc bản án của bộ phận dự thẩm và bộ phận sơ thẩm.
Văn phòng công tố hoạt động độc lập và là cơ quan riêng biệt của tòa án. Văn phòng công tố chịu trách nhiệm nhận thông báo và thu thập thông tin về các tội phạm thuộc quyền tài phán của tòa án, tiến hành điều tra và truy tố tội phạm. Văn phòng công tố đặt dưới sự lãnh đạo của trưởng công tố. Trưởng công tố có toàn quyền quản lý các hoạt động của văn phòng kể cả nhân sự, thiết bị và các nguồn lực khác với sự giúp việc của một hoặc một số phó công tố và các cố vấn. Văn phòng Công tố đã mở mười hai cuộc điều tra chính thức và cũng đang tiến hành thêm chín cuộc kiểm tra sơ bộ. Cho đến nay, 45 cá nhân đã bị truy tố trong ICC, bao gồm thủ lĩnh phiến quân người Uganda Joseph Kony, cựu Tổng thống Omar al-Bashir của Sudan, Tổng thống Uhuru Kenyatta của Kenya, nhà cách mạng Libya Muammar Gaddafi, Tổng thống Laurent Gbagbo của Bờ Biển Ngà và cựu Phó Tổng thống Jean - Pierre Bemba của Cộng hòa Dân chủ Congo. ICC đã phải đối mặt với một số chỉ trích từ các bang và xã hội, bao gồm sự phản đối về thẩm quyền của mình, cáo buộc thiên vị, đặt câu hỏi về tính công bằng của các thủ tục xét xử và lựa chọn trường hợp cũng như nghi ngờ về tính hiệu quả của nó.
Văn phòng lục sự chịu trách nhiệm về các công việc hành chính như điều hành việc trợ giúp pháp lý, quản lý tòa án, các vấn đề liên quan đến nạn nhân, nhân chứng, luật sư bào chữa, bộ phận giam giữ, cung cấp các dịch vụ tài chính, mua sắm các trang thiết bị, quản lý xây dựng, dịch thuật… và là nơi tiếp nhận và cung cấp thông tin, thiết lập các kênh liên lạc giữa tòa án với các quốc gia, các tổ chức liên chính phủ và phi chính phủ.
Đứng đầu văn phòng lục sự là chánh lục sự do các thẩm phán bầu bằng bỏ phiếu kín theo đa số tuyệt đối trên cơ sở khuyến nghị của các quốc gia thành viên.
Về cơ chế khởi tố, điều tra, xét xử và thi hành án, theo Điều 5 của Quy chế Rome, ICC chỉ thực hiện quyền tài phán khi vụ việc được quốc gia thành viên yêu cầu với trưởng công tố; khi vụ việc được Hội đồng Bảo an LHQ yêu cầu với trưởng công tố và trưởng công tố tự mình quyết định việc điều tra.
4. Thẩm quyền tài phán của ICC
Về thẩm quyền tài phán, theo Điều 5 của Quy chế Rome, ICC có thẩm quyền xét xử những tội phạm nghiêm trọng nhất đối với cộng đồng quốc tế, đó là tội diệt chủng, tội chống lại nhân loại, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược. Tuy nhiên, ICC không có hiệu lực hồi tố, có nghĩa là ICC chỉ có thẩm quyền xét xử đối với các vụ việc xảy ra sau khi Quy chế Rome có hiệu lực (sau ngày 1-7-2002).
Về đặc điểm, ICC là một tòa án hình sự quốc tế thường trực (permanent court) được thành lập và hoạt động dựa trên Quy chế Rome, một điều ước quốc tế do các quốc gia ký kết và thực hiện.
ICC có cơ cấu tổ chức chặt chẽ với đội ngũ thẩm phán, công tố viên, nhân viên chuyên nghiệp làm việc theo các điều kiện và quy định của Quy chế Rome. Hiện ICC có 454 nhân viên thường trực đến từ 70 quốc gia và đội ngũ nhân viên, tư vấn, thực tập sinh, chuyên gia không thường trực giúp việc.
ICC hoạt động độc lập với LHQ và các tổ chức quốc tế liên chính phủ khác. ICC không phải là tòa án thay thế hay đứng trên tòa án quốc gia mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ, bổ sung cho các tòa án quốc gia.
Theo quy định tại Điều 17 Quy chế Rome, ICC chỉ thực hiện thẩm quyền xét xử khi “các quốc gia không muốn hoặc không thể tiến hành điều tra hay truy tố một cách thực sự”.
Chính vì vậy, ICC sẽ không thụ lý các vụ việc đang được một quốc gia có thẩm quyền điều tra hoặc truy tố, các vụ việc mà quốc gia đó đã quyết định không truy tố các cá nhân có liên quan, các vụ việc mà quốc gia có thẩm quyền đã xét xử và các vụ việc không đủ mức nghiêm trọng cần ICC giải quyết.
Đồng thời, ICC cũng không xét xử các cá nhân đã bị các tòa án khác xét xử về các tội diệt chủng, chống lại nhân loại và tội phạm chiến tranh, trừ trường hợp việc xét xử đã bao che cho người bị xét xử không phải chịu trách nhiệm hình sự về các tội phạm nói trên hoặc việc xét xử không được tiến hành một cách độc lập và khách quan theo các chuẩn mực tố tụng quốc tế.
LUẬT MINH KHUÊ (Sưu tầm & Biên tập)