1. Hành vi thao túng thị trường có bị nghiêm cấm không?
Thao túng thị trường chứng khoán là một hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực chứng khoán, được đề cập và chi tiết hóa trong Nghị định 156/2020/NĐ-CP, cụ thể là tại khoản 2 Điều 3 của văn bản quy phạm pháp luật này. Quy định này rõ ràng xác định "thao túng thị trường chứng khoán" là việc thực hiện các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động chứng khoán và thị trường chứng khoán, theo đúng định nghĩa được quy định tại khoản 3 Điều 12 Luật Chứng khoán.
Trong danh sách các hành vi bị nghiêm cấm, điểm a) nêu rõ về việc sử dụng một hoặc nhiều tài khoản giao dịch để thông đồng liên tục mua, bán chứng khoán nhằm tạo ra cung, cầu giả tạo. Điểm b) mô tả về việc đặt lệnh mua và bán cùng loại chứng khoán trong cùng một ngày giao dịch hoặc thông đồng với nhau để tạo giả cảm giác về cung cầu. Điểm c) tập trung vào hành vi liên tục mua hoặc bán chứng khoán với khối lượng chi phối vào thời điểm mở cửa hoặc đóng cửa thị trường để tạo ra mức giá đóng cửa hoặc giá mở cửa mới cho loại chứng khoán đó trên thị trường.
Ngoài ra, điểm d) đề cập đến việc giao dịch chứng khoán bằng hình thức cấu kết, lôi kéo người khác để liên tục đặt lệnh mua, bán chứng khoán, tạo ra ảnh hưởng lớn đến cung cầu và giá chứng khoán, được coi là thao túng giá chứng khoán. Điểm e) đưa ra quy định về việc sử dụng các phương thức hoặc thực hiện các hành vi giao dịch khác, kết hợp với việc tung tin đồn sai sự thật, cung cấp thông tin sai lệch để tạo ra cung cầu giả tạo, thao túng giá chứng khoán.
Với các hành vi này, quy định cũng cung cấp rõ ràng về việc thông qua phương tiện thông tin đại chúng đưa ra ý kiến trực tiếp hoặc gián tiếp về một loại chứng khoán, về tổ chức phát hành chứng khoán nhằm tạo ảnh hưởng đến giá của loại chứng khoán đó sau khi đã thực hiện giao dịch và nắm giữ vị thế đối với loại chứng khoán đó.
Do đó, có thể khẳng định rằng thao túng thị trường chứng khoán là hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực chứng khoán, và quy định chi tiết tại Nghị định 156/2020/NĐ-CP đã đặt ra các hạn chế cụ thể để ngăn chặn và xử lý những hành vi này
2. Có đình chỉ hoạt động của công ty chứng khoán khi có hành vi thao túng thị trường không?
Quy định về xử phạt vi phạm hành chính đối với công ty chứng khoán có hành vi thao túng thị trường chứng khoán được thể hiện rõ trong Điều 36 của Nghị định 156/2020/NĐ-CP, được điều chỉnh qua các khoản 30 và 46 của Nghị định 128/2021/NĐ-CP. Theo đó, hành vi thao túng thị trường chứng khoán bị xem xét và xử lý theo các quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và trật tự trong hoạt động chứng khoán.
Mức xử phạt chủ yếu dựa trên việc áp dụng nguyên tắc "10 lần khoản thu trái pháp luật," nhưng không thấp hơn mức phạt tiền tối đa quy định tại điểm b khoản 3 Điều 5 Nghị định. Nếu không có khoản thu trái pháp luật hoặc mức phạt tính theo khoản thu trái pháp luật thấp hơn mức phạt tiền tối đa quy định, thì áp dụng mức phạt tiền tối đa để xử phạt công ty chứng khoán vi phạm. Mức phạt tiền có thể là một con số lớn, chẳng hạn như 3.000.000.000 đồng, tùy thuộc vào nghiêm trọng của hành vi vi phạm.
Ngoài việc áp dụng mức phạt tiền, Nghị định còn quy định các biện pháp xử phạt bổ sung để tăng cường sự nghiêm túc trong quản lý và tuân thủ. Cụ thể, đối với công ty chứng khoán, có thể đình chỉ hoạt động kinh doanh, dịch vụ chứng khoán trong khoảng thời gian từ 01 tháng đến 03 tháng. Đồng thời, người hành nghề chứng khoán liên quan đến vi phạm có thể bị tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề chứng khoán trong thời hạn từ 18 tháng đến 24 tháng. Các biện pháp này nhằm tạo ra một cơ chế trừng phạt hiệu quả và đồng thời ngăn chặn các hành vi vi phạm tiếp diễn.
Điều quan trọng là công ty chứng khoán vi phạm còn phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả, bằng cách buộc họ phải nộp lại khoản thu trái pháp luật có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định. Điều này đồng nghĩa với việc công ty phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại gây ra bởi hành vi thao túng thị trường chứng khoán và cần phải khắc phục những hậu quả tiêu cực của vi phạm đó.
Dẫu vậy, để đảm bảo tính công bằng và tránh sai lệch thông tin, cần phải xem xét cẩn thận từng trường hợp cụ thể để áp dụng mức xử phạt phù hợp. Những biện pháp xử phạt không chỉ nhằm trừng phạt vi phạm mà còn là biện pháp dạy bảo và thúc đẩy sự tuân thủ pháp luật trong ngành chứng khoán
3. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính với hành vi thao túng thị trường là bao lâu?
Theo quy định tại Điều 6 Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, nhất là điểm a khoản 1, được sửa đổi và bổ sung thông qua điểm a khoản 4 của Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán được áp dụng theo các quy tắc cụ thể. Theo đó, thời hiệu này là 02 năm, trừ một số trường hợp cụ thể được quy định chi tiết trong quy định này.
Điều này có nghĩa là nếu một công ty chứng khoán bị phát hiện có hành vi thao túng thị trường chứng khoán, quy trình xử phạt sẽ được áp dụng trong khoảng thời gian là 02 năm từ thời điểm phát hiện vi phạm. Thời hiệu xử phạt này đặc biệt quan trọng vì nó định rõ khoảng thời gian mà cơ quan quản lý có thể tiến hành các biện pháp xử lý và truy cứu trách nhiệm hành chính đối với công ty chứng khoán liên quan.
Tuy nhiên, quy định cũng nêu rõ một số trường hợp ngoại lệ với thời hiệu xử phạt là 02 năm, chẳng hạn như vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán, hóa đơn, phí, lệ phí, kinh doanh bảo hiểm, quản lý giá, chứng khoán, và nhiều lĩnh vực khác. Trong những trường hợp này, thời hiệu xử phạt được kéo dài lên thành 02 năm để đảm bảo sự nghiêm túc và công bằng trong quá trình xử lý vi phạm.
Đối với công ty chứng khoán, thời hiệu xử phạt là một yếu tố quan trọng đối với quá trình quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật. Nó cung cấp cho công ty và các bên liên quan một khung thời gian cụ thể để điều chỉnh hành vi, thực hiện các biện pháp khắc phục và tuân thủ quy định. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện cho cơ quan quản lý để theo dõi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp được áp dụng trong quá trình xử lý vi phạm hành chính.
Tóm lại, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với công ty chứng khoán có hành vi thao túng thị trường chứng khoán là 02 năm, đồng thời còn phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và lĩnh vực chứng khoán đang bị vi phạm. Quy định này nhấn mạnh vào tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của quá trình xử lý vi phạm hành chính, góp phần bảo vệ tính ổn định và công bằng trên thị trường chứng khoán
Bài viết liên quan: Thao túng thị trường chứng khoán là gì? Mức phạt tiền, phạt tù
Hoặc Thao túng thị trường chứng khoán phải chịu trách nhiệm khi nào?
Hoặc Dấu hiệu pháp lý cấu thành hành vi thao túng thị trường chứng khoán
Trên đây là toàn bộ nội dung liên quan đến chủ đề "Có đình chỉ hoạt động khi công ty chứng khoán có hành vi thao túng thị trường". Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!