1. Phân tích các quy định pháp luật liên quan

Căn cứ pháp lý: Điều 25 của Thông tư 111/2013/TT-BTC có quy định về khấu trừ thuế và chứng từ khấu trừ thuế như sau:

Ủy quyền quyết toán thuế TNCN là một quy trình phổ biến khi một cá nhân chọn lựa để người khác thực hiện việc quyết toán thuế thu nhập cá nhân thay cho mình. Tuy nhiên, có được cấp chứng từ khấu trừ thuế trong quy trình này hay không là một vấn đề quan trọng mà cần được làm rõ.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 25 của Thông tư 111/2013/TT-BTC, việc cấp chứng từ khấu trừ thuế phụ thuộc vào loại hình hợp đồng lao động của cá nhân và thời gian làm việc. Trong trường hợp cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới ba (03) tháng, cá nhân có quyền yêu cầu tổ chức, cá nhân trả thu nhập cấp chứng từ khấu trừ cho mỗi lần khấu trừ thuế hoặc cấp một chứng từ khấu trừ cho nhiều lần khấu trừ thuế trong một kỳ tính thuế.

Tuy nhiên, đối với cá nhân ký hợp đồng lao động từ ba (03) tháng trở lên, tổ chức, cá nhân trả thu nhập chỉ cấp cho cá nhân một chứng từ khấu trừ trong một kỳ tính thuế.

Điều quan trọng cần lưu ý là trong trường hợp cá nhân ủy quyền quyết toán thuế TNCN, không được cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN theo quy định tại Thông tư 111/2013/TT-BTC. Điều này có nghĩa là cá nhân được ủy quyền sẽ không nhận được bất kỳ chứng từ nào để xác nhận việc khấu trừ thuế TNCN từ tổ chức hoặc cá nhân nào thực hiện việc trả thu nhập cho họ.

Tuy nhiên, mặc dù không có chứng từ khấu trừ thuế, cá nhân vẫn có thể theo dõi và kiểm tra các khoản thu nhập đã được khấu trừ thuế thông qua các báo cáo và tài liệu khác từ tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình quyết toán thuế TNCN, bất kể người lao động có ủy quyền quyết toán hay không.

Như vậy thì cá nhân ủy quyền quyết toán thuế thu nhập cá nhân sẽ không được cấp chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật. 

 

2. Giải thích lý do cá nhân ủy quyền quyết toán thuế không được cấp chứng từ khấu trừ:

Cá nhân ủy quyền quyết toán thuế không được cấp chứng từ khấu trừ thuế chủ yếu do một số lý do sau:

Trách nhiệm của người được ủy quyền: Trong quá trình ủy quyền quyết toán thuế, người được ủy quyền chịu trách nhiệm hoàn toàn trong việc quản lý và tự tính toán thuế thu nhập cá nhân của mình. Do đó, không cần thiết phải cung cấp chứng từ khấu trừ thuế để xác minh các khoản thu nhập đã được khấu trừ.

Đơn giản hóa quy trình quyết toán thuế: Bằng cách loại bỏ việc cấp chứng từ khấu trừ thuế cho cá nhân ủy quyền, quy trình quyết toán thuế trở nên đơn giản hơn và ít phức tạp hơn đối với cả hai bên. Việc này giúp giảm bớt thủ tục và tăng cường tính hiệu quả trong việc quản lý thuế.

Giảm rủi ro về việc sử dụng thông tin cá nhân: Việc cấp chứng từ khấu trừ thuế có thể tiềm ẩn rủi ro liên quan đến việc sử dụng thông tin cá nhân của người lao động một cách không an toàn. Bằng cách loại bỏ việc này, có thể giảm thiểu nguy cơ về việc lạm dụng thông tin cá nhân.

Thúc đẩy sự tự chịu trách nhiệm và tự quản lý: Việc không cấp chứng từ khấu trừ thuế cho cá nhân ủy quyền khuyến khích họ phát triển tư duy tự chủ và tự quản lý về tài chính cá nhân. Điều này thúc đẩy sự tự chịu trách nhiệm và giúp họ hiểu rõ hơn về các khoản thu nhập và thuế phải nộp.

Tóm lại, việc không cấp chứng từ khấu trừ thuế cho cá nhân ủy quyền quyết toán thuế là một cách để đơn giản hóa quy trình, giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy sự tự chịu trách nhiệm và tự quản lý tài chính cá nhân.

 

3. Phân biệt trường hợp cá nhân được cấp chứng từ khấu trừ thuế:

Phân biệt giữa hai trường hợp được cấp chứng từ khấu trừ thuế như đã quy định trong Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC là rất quan trọng để hiểu rõ quy trình quản lý thuế thu nhập cá nhân và đảm bảo sự minh bạch trong việc xử lý các khoản thuế. Dưới đây là sự phân biệt chi tiết giữa hai trường hợp này:

- Cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới ba (03) tháng:

Trong trường hợp này, cá nhân được quyền yêu cầu tổ chức, cá nhân trả thu nhập cấp chứng từ khấu trừ cho mỗi lần khấu trừ thuế hoặc cấp một chứng từ khấu trừ cho nhiều lần khấu trừ thuế trong một kỳ tính thuế. Điều này đảm bảo rằng cá nhân có quyền lợi được theo dõi và kiểm soát các khoản thuế đã được khấu trừ từ thu nhập của mình một cách tổng quan và chính xác.

- Cá nhân ký hợp đồng lao động từ ba (03) tháng trở lên:

Trong trường hợp này, tổ chức, cá nhân trả thu nhập chỉ cấp cho cá nhân một chứng từ khấu trừ trong một kỳ tính thuế. Điều này ám chỉ rằng, dù có nhiều lần khấu trừ thuế trong kỳ tính thuế đó, cá nhân chỉ nhận được một chứng từ khấu trừ duy nhất từ tổ chức, cá nhân trả thu nhập. Quy định này giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý và xử lý các chứng từ thuế, đồng thời tăng tính minh bạch và tính công bằng trong quản lý thuế.

Như vậy, việc phân biệt giữa hai trường hợp này giúp đảm bảo rằng quy trình quản lý thuế được thực hiện một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả, từ đó đảm bảo tính chính xác và tính hợp pháp trong việc xử lý các khoản thuế thu nhập cá nhân.

 

4. Hậu quả của việc cá nhân ủy quyền quyết toán thuế nhưng vẫn yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ:

Hậu quả của việc cá nhân ủy quyền quyết toán thuế nhưng vẫn yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ có thể là một loạt vấn đề phức tạp và ảnh hưởng đến cả cá nhân và cơ quan thuế. Dưới đây là một số hậu quả chính có thể xảy ra:

- Xử phạt hành chính: Theo quy định của pháp luật về quản lý thuế, việc yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ khi cá nhân đã ủy quyền quyết toán thuế có thể bị coi là vi phạm pháp luật và bị cơ quan thuế xử phạt hành chính. Mức phạt có thể tùy thuộc vào quy định của pháp luật tài chính và thuế hiện hành.

- Ảnh hưởng đến quản lý thuế: Hành động yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ trong trường hợp đã ủy quyền quyết toán thuế có thể gây ra sự rối loạn trong quản lý thuế. Cơ quan thuế sẽ phải dành thêm thời gian và công sức để xác minh và giải quyết tình hình, đồng thời làm giảm hiệu quả của quá trình quản lý thuế. 

- Khó khăn trong công tác thanh tra, kiểm tra: Hậu quả của việc yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ không phù hợp có thể lan rộng đến các hoạt động thanh tra và kiểm tra của cơ quan thuế. Các nhân viên thuế sẽ phải dành thêm thời gian và năng lượng để xác minh và giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc yêu cầu này, từ đó làm trì hoãn và làm chậm quá trình thanh tra và kiểm tra. Nếu cơ quan thuế phát hiện ra rằng cá nhân đã yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ mặc dù đã ủy quyền quyết toán thuế, có thể sẽ có các biện pháp phạt hành chính theo quy định của pháp luật thuế. Điều này có thể gây ra tình trạng không hài lòng từ phía cá nhân và cũng làm mất lòng tin vào hệ thống quản lý thuế.

Như vậy việc cá nhân yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ khi đã ủy quyền quyết toán thuế không chỉ gây ra những hậu quả pháp lý cá nhân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quản lý thuế và công tác thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế. Đây là một hành động không chỉ không được khuyến khích mà còn có thể đặt cá nhân vào tình trạng vi phạm pháp luật và gây rắc rối cho cả hệ thống quản lý thuế.

 

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của chúng tôi có liên quan đến ủy quyền quyết toán thuế. Nếu các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết về quyết toán thuế cũng như là yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ. 

Tham khảo thêm: Khấu trừ thuế là gì? Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ là gì?