1. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được hiểu là như thế nào ?

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là một khái niệm phức tạp trong lĩnh vực luật pháp về cạnh tranh, đặc biệt là trong ngữ cảnh của Luật Cạnh tranh năm 2018 tại Việt Nam. Theo quy định của Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được định nghĩa là hành vi thỏa thuận giữa các bên dưới mọi hình thức, có thể gây hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh. Trong bối cảnh kinh doanh và thị trường hiện nay, các thỏa thuận như vậy có thể xuất phát từ nhiều động cơ khác nhau, từ việc bảo vệ lợi ích của các doanh nghiệp đến việc tạo ra sự ổn định cho thị trường hoặc thậm chí là để tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh.

Luật Cạnh tranh 2018 đã liệt kê một số hình thức cụ thể của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong Điều 11, từ việc ấn định giá hàng hóa, dịch vụ đến việc phân chia thị trường tiêu thụ, nguồn cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Các thỏa thuận còn bao gồm cả việc hạn chế số lượng sản xuất, mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, cũng như việc ngăn chặn các doanh nghiệp khác tham gia thị trường hoặc phát triển kinh doanh. Điều này thể hiện rõ sự đa dạng và phức tạp của các thỏa thuận này, đồng thời chỉ ra rằng chúng có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự cạnh tranh trong một ngành hoặc thị trường cụ thể.

Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh không chỉ hạn chế ở mức độ giữa các doanh nghiệp mà còn có thể ảnh hưởng đến người tiêu dùng và cả nền kinh tế toàn cầu. Khi các doanh nghiệp thỏa thuận để giữ lại quyền kiểm soát thị trường hay tạo ra một môi trường kinh doanh không công bằng, điều này có thể dẫn đến sự suy giảm của sự cạnh tranh và sự lựa chọn cho người tiêu dùng, đồng thời cản trở sự phát triển kinh tế bền vững.

Việc áp dụng và thực thi các quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là một thách thức đối với cơ quan chức năng. Trong một môi trường kinh doanh đa dạng và phức tạp như hiện nay, việc phân biệt giữa các thỏa thuận hợp lý và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về từng ngành và sự linh hoạt trong việc áp dụng luật pháp. Ngoài ra, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và cả cộng đồng để đảm bảo rằng môi trường kinh doanh lành mạnh và công bằng được thúc đẩy và bảo vệ.

Tóm lại, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực cạnh tranh và luật pháp kinh doanh. Việc hiểu rõ về các hình thức, ảnh hưởng và biện pháp ngăn chặn các thỏa thuận này là cần thiết để đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh và bền vững trên thị trường, từ đó tạo ra lợi ích lớn cho người tiêu dùng và nền kinh tế toàn cầu

 

2. Thỏa thuận nào bị cấm trong thỏa thuận hạn chế cạnh tranh?

Theo Điều 12 của Luật Cạnh tranh 2018, các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm được phân loại theo các điều kiện và tình huống cụ thể, nhằm đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh và công bằng trên thị trường.

Đầu tiên, các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trên cùng thị trường được cấm nếu liên quan đến các hành vi như ấn định giá hàng hóa, dịch vụ; phân chia khách hàng, thị trường tiêu thụ; hoặc hạn chế, kiểm soát số lượng sản xuất, mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ. Điều này nhấn mạnh việc ngăn chặn các hành vi độc quyền và không lành mạnh giữa các doanh nghiệp đối thủ trên cùng một thị trường, từ đó bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh.

Thứ hai, các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ở các công đoạn khác nhau trong chuỗi sản xuất, phân phối, cung ứng cũng bị cấm nếu chúng có khả năng gây ảnh hưởng đáng kể đến cạnh tranh trên thị trường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong chuỗi cung ứng, tránh việc các doanh nghiệp lớn kiểm soát quá nhiều giai đoạn của quá trình sản xuất và phân phối, từ đó gây ra sự biến dạng trong cạnh tranh.

Ngoài ra, Luật Cạnh tranh cũng cấm các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khi chúng gây tác động đáng kể đến cạnh tranh trên thị trường, bất kể liệu chúng ảnh hưởng đến các giai đoạn trong chuỗi cung ứng hay không. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đánh giá tổng thể các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và ảnh hưởng của chúng đến sự cạnh tranh toàn diện trên thị trường.

Tóm lại, Luật Cạnh tranh quy định rõ ràng các trường hợp mà các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh sẽ bị cấm, nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong hoạt động kinh doanh, từ đó thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh và phát triển bền vững trên thị trường

 

3. Có được yêu cầu trọng tài giải quyết khi tranh chấp về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh liên quan đến vấn đề không được làm việc cho đối thủ sau khi nghỉ?

Trong thế giới kinh doanh ngày nay, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, đặc biệt là khía cạnh không được làm việc cho đối thủ sau khi nghỉ việc, đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi và nhiều tranh chấp pháp lý. Vấn đề này không chỉ làm xao lạc các doanh nghiệp và nhân viên mà còn đặt ra những câu hỏi quan trọng về tính pháp lý và công bằng trong môi trường lao động.

Trong quan điểm đầu tiên, trọng tài không được xem là có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp liên quan đến thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Lập luận của họ là thỏa thuận này là một phần không thể tách rời của hợp đồng lao động, do đó, không được coi là một tranh chấp dân sự hay thương mại mà là một phần của mối quan hệ lao động. Tuy nhiên, quan điểm này đã gặp phải nhiều ý kiến phản đối về tính logic và công bằng, đặc biệt là trong bối cảnh sự phát triển nhanh chóng của thị trường và công nghệ.

Mặt khác, quan điểm thứ hai cho rằng trọng tài có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp liên quan đến thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Lập luận của họ là thỏa thuận này là một phần của các hoạt động thương mại độc lập, không liên quan trực tiếp đến hợp đồng lao động mà là một phần của hoạt động thương mại giữa các doanh nghiệp. Do đó, các tranh chấp liên quan đến nó nên được xem xét và giải quyết theo quy định của luật dân sự và thương mại. Quan điểm này đã nhận được sự ủng hộ nhiều hơn trong cộng đồng pháp luật và doanh nghiệp, cho rằng nó phản ánh chính xác hơn bản chất của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và các tranh chấp liên quan đến nó.

Tuy nhiên, vấn đề này không chỉ dừng lại ở mức lý thuyết mà còn đặt ra nhiều câu hỏi về thực tiễn và cách thức thực hiện. Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH đã cung cấp một khung pháp lý để xử lý các vi phạm liên quan đến thỏa thuận bảo vệ bí mật kinh doanh và công nghệ. Tuy nhiên, việc áp dụng và thực thi các quy định này vẫn còn nhiều khó khăn và tranh cãi. Có trường hợp mà toà án đã công nhận thẩm quyền của trọng tài trong giải quyết tranh chấp liên quan đến thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, nhưng cũng có những trường hợp mà quyết định của toà án không đi theo hướng này.

Để đảm bảo tính pháp lý và công bằng trong việc thực hiện thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, các doanh nghiệp cần xây dựng những thỏa thuận rõ ràng và minh bạch. Cần quy định cụ thể về thời gian giới hạn, công việc bị hạn chế, hành vi vi phạm và mức bồi thường. Ngoài ra, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng trong việc thực thi các thỏa thuận này

Bài viết liên quan: Tranh chấp nội dung thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có được yêu cầu trọng tài giải quyết?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!