1. Quy định về các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được quy định tại Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018, bao gồm những thỏa thuận sau:

- Thỏa thuận ấn định giá hàng hóa, dịch vụ một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.

- Thỏa thuận phân chia khách hàng, phân chia thị trường tiêu thụ, nguồn cung cấp hàng hóa, cung ứng dịch vụ.

- Thỏa thuận hạn chế hoặc kiểm soát số lượng, khối lượng sản xuất, mua, bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ.

- Thỏa thuận để một hoặc các bên tham gia thỏa thuận thắng thầu khi tham gia đấu thầu trong việc cung cấp hàng hóa, cung ứng dịch vụ.

- Thỏa thuận ngăn cản, kìm hãm, không cho doanh nghiệp khác tham gia thị trường hoặc phát triển kinh doanh.

- Thỏa thuận loại bỏ khỏi thị trường những doanh nghiệp không phải là các bên tham gia thỏa thuận.

- Thỏa thuận hạn chế phát triển kỹ thuật, công nghệ, hạn chế đầu tư.

- Thỏa thuận áp đặt hoặc ấn định điều kiện ký kết hợp đồng mua, bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ cho doanh nghiệp khác hoặc thỏa thuận buộc doanh nghiệp khác chấp nhận các nghĩa vụ không liên quan trực tiếp đến đối tượng của hợp đồng.

- Thỏa thuận không giao dịch với các bên không tham gia thỏa thuận.

- Thỏa thuận hạn chế thị trường tiêu thụ sản phẩm, nguồn cung cấp hàng hóa, cung ứng dịch vụ của các bên không tham gia thỏa thuận.

- Thỏa thuận khác gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh.

2. Nhận định khái quát về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam

Hành vi thoả thuận hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam một phần có nguồn gốc từ cơ chế kế hoạch hoá tập trung trong quá khứ. Đánh giá một cách tích cực, hành vi này được coi là hình thức hợp tác nhằm bảo vệ quyền lợi cho một nhóm doanh nghiệp cụ thể.

Tại Việt Nam, hành vi thoả thuận hạn chế cạnh tranh xuất hiện khá phổ biến và trước khi có Luật Cạnh tranh 2018, nó không bị điều chỉnh bởi pháp luật. Do đó, có thể coi hành vi này là hoàn toàn hợp pháp. Phương thức chủ yếu thường thấy ở Việt Nam là thông qua hình thức hiệp hội ngành nghề.

Đôi khi, hành vi thoả thuận hạn chế cạnh tranh cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các quy định pháp luật khác, như quy định về quản lý giá hoặc quản lý hiệp hội.

Đặc trưng khác biệt so với nhiều quốc gia khác, hành vi thoả thuận hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam thường đặc biệt được bảo trợ bởi cơ quan nhà nước. Trong khi đó, người tiêu dùng thường thiếu tổ chức đủ mạnh mẽ để đối mặt với sự lạm dụng vị thế của những hiệp hội ngành nghề.

Ở Việt Nam, hành vi thoả thuận hạn chế cạnh tranh thường xuất hiện dưới hai hình thức chính: thoả thuận theo chiều ngang và thoả thuận theo chiều dọc.

Hành vi thoả thuận hạn chế cạnh tranh không chỉ gây tổn thất cho người tiêu dùng mà còn dẫn đến lãng phí nguồn lực của Nhà nước, đặc biệt là trong các quá trình đấu thầu xây dựng cơ bản và mua sắm trang thiết bị công.

Cuối cùng, tác động của những hành vi thoả thuận hạn chế cạnh tranh đang dần được nhận thức và đánh giá một cách chính xác tại Việt Nam.

- Pháp luật cần bổ sung các yếu tố quan trọng như sau:

+ Phân biệt TTHCCT theo chiều ngang và chiều dọc: Việc xem xét theo chiều ngang và chiều dọc đặt ra một yêu cầu kiểm soát và can thiệp cao hơn đối với các Thỏa thuận Theo Hiệp hội Cạnh tranh (TTHCCT) theo chiều ngang. Các TTHCCT chiều ngang thường gây thiệt hại lớn hơn đến môi trường cạnh tranh so với TTHCCT chiều dọc.

+ Quy định bổ sung để xác định TTHCCT bị cấm: Việc coi thị phần là tiêu chí duy nhất để đánh giá tính hợp pháp của một TTHCCT không đảm bảo tính linh hoạt và công bằng. Điều 5 của Luật Cạnh tranh 2018 chỉ đề cập đến thị phần, nhưng không nên xem đó là tiêu chí duy nhất. Cần cân nhắc thêm các yếu tố khác như sự đa dạng ngành nghề mà doanh nghiệp tham gia, thị trường liên quan, và thời gian tham gia để đánh giá TTHCCT một cách toàn diện.

+ Yếu tố đánh giá TTHCCT: Trong tố tụng cạnh tranh, thị trường liên quan thường được xác định để xem xét một vụ án cụ thể. Tuy nhiên, doanh nghiệp tham gia nhiều thị trường và nhiều ngành nghề, do đó cần cân nhắc đến một số yếu tố khác như sự đa dạng ngành nghề, quy mô kinh doanh, và sự cạnh tranh trong các thị trường tương ứng.

Những điều này sẽ giúp tăng cường quy định và giám sát TTHCCT, đảm bảo rằng mọi hoạt động cạnh tranh đều diễn ra trong một môi trường công bằng và minh bạch.

+ Tiêu chí Giá cả: Hầu hết các Thỏa thuận Hạn chế Cạnh tranh (TTHCCT), dù trực tiếp hay gián tiếp, thường liên quan đến yếu tố giá cả hàng hóa và dịch vụ. Do đó, pháp luật cạnh tranh trên thế giới thường xem xét tiêu chí giá cả như một yếu tố quan trọng để đánh giá tính hợp pháp của các loại TTHCCT.

+ Tiêu chí Sản lượng và Khối lượng Mua bán: Mức độ sản xuất, khối lượng mua bán hàng hóa và dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ Hạn chế Cạnh tranh của các thỏa thuận. Số liệu về sản lượng và khối lượng mua bán cung cấp cái nhìn chi tiết về quy mô và ảnh hưởng của các thỏa thuận đối với thị trường.

+ Các Tiêu chí Khác: Ngoài ra, cần xem xét một số tiêu chí khác như số lượng đơn chào hàng và đặt hàng, số lượng thương nhân tham gia thị trường, số lượng thương nhân tham gia thỏa thuận. Các yếu tố này giúp đánh giá tác động của TTHCCT đến sự cạnh tranh và lợi ích của người tiêu dùng. Đồng thời, phương thức cung cấp hàng hóa và dịch vụ trên thị trường cũng đóng một vai trò quan trọng trong quyết định về tính công bằng và minh bạch của thị trường.

3. Đặc trưng pháp lý của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

- Chủ thể của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh:

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là sự đồng thuận giữa các doanh nghiệp, được hiểu là các tổ chức và cá nhân tham gia kinh doanh, bao gồm doanh nghiệp sản xuất, cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích và doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực độc quyền của nhà nước. Các doanh nghiệp không chỉ có thể là đối thủ cạnh tranh trực tiếp mà còn có thể là những doanh nghiệp có liên quan trong cùng một chuỗi sản xuất hoặc cung ứng.

- Thể hiện của thỏa thuận:

+ Thể hiện bằng miệng hoặc bằng văn bản: Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể được thể hiện bằng miệng hoặc bằng văn bản. Hình thức này không ảnh hưởng đến tính hợp pháp của thoả thuận, nhưng nó có tầm quan trọng trong việc điều tra và xử lý hành vi cấm.

+ Thể hiện chính thức hoặc không chính thức: Thỏa thuận có thể được thể hiện chính thức thông qua hợp đồng, quyết định, nghị quyết, hoặc không chính thức thông qua các hình thức như thoả thuận ngầm hay công khai.

- Mục đích của thỏa thuận:

+ Hạn chế cạnh tranh theo chiều ngang hoặc dọc: Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể hướng đến việc giảm áp lực cạnh tranh theo chiều ngang giữa các đối thủ trực tiếp hoặc theo chiều dọc trong chuỗi sản xuất và cung ứng.

+ Tạo sức mạnh khống chế: Mục đích chính của thoả thuận là tạo ra sức mạnh khống chế trong thị trường. Các doanh nghiệp có thể muốn hạn chế cạnh tranh để giữ lại quyền lợi, loại bỏ đối thủ tiềm năng, và chi phối quy luật thị trường.

+ Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và xã hội: Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể gây thiệt hại trực tiếp cho người tiêu dùng bằng cách giữ họ khỏi lợi ích của giá cả cạnh tranh và sự đa dạng sản phẩm.

- Thể hiện quyết định và cam kết:

+ Quyết định và nghị quyết của hiệp hội: Trong một số trường hợp, thoả thuận không thể trực tiếp giữa các doanh nghiệp, mà thông qua quyết định, nghị quyết của các hiệp hội mà chúng là thành viên.

+ Cam kết tuân thủ và đáp ứng yêu cầu: Thỏa thuận cũng có thể biểu hiện qua cam kết tuân thủ hay đáp ứng theo yêu cầu của các bên, tạo nên một liên kết giữa các doanh nghiệp.

-  Đặc điểm pháp lý của thỏa thuận:

+ Phương tiện và phương thức điều tra: Đặc điểm này là quan trọng trong quá trình điều tra và xử lý hành vi cấm. Tính chất chính thức hay không chính thức của thoả thuận không ảnh hưởng đến tầm quan trọng của nó trong pháp lý.

+ Tác động đối với hậu quả pháp lý: Hình thức của thoả thuận có thể ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm pháp lý và hậu quả pháp lý của các hành vi cấm.

Xem thêm: Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là gì? Cho ví dụ?

Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Nhận định khái quát về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!