1. Thế nào là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh?

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là một khái niệm quan trọng được đề cập trong Khoản 4 Điều 3 của Luật Cạnh tranh 2018. Đây là một hành vi mà các bên tham gia đạt được thỏa thuận, dưới mọi hình thức, nhằm gây tác động hạn chế hoặc có khả năng gây tác động đến sự cạnh tranh trên thị trường.

Mục tiêu chính của việc quy định thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là bảo vệ và thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh trong kinh tế. Những thỏa thuận như vậy thường xâm phạm nguyên tắc cạnh tranh tự do và có thể dẫn đến sự giảm cạnh tranh, tăng giá cả, hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng, và gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển công bằng trong kinh tế.

Điều này đặt ra những vấn đề liên quan đến tính công bằng và công lý trong thị trường, vì thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể tạo ra ưu thế không công bằng cho một số doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp, hạn chế khả năng của các doanh nghiệp mới hoặc nhỏ có tham gia vào thị trường.

Ví dụ về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể bao gồm việc đồng lòng giữa các doanh nghiệp để chia sẻ thị phần, kiểm soát giá cả, phân chia khu vực hoạt động, hoặc thậm chí định rõ việc không chiêu mộ nhân sự từ đối thủ cạnh tranh. Những hành động này không chỉ có thể làm suy giảm sự cạnh tranh mà còn làm giảm khả năng đổi mới và sự năng động trong nền kinh tế.

Luật Cạnh tranh thông qua quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nhằm ngăn chặn và trừng phạt những hành vi này, giữ cho thị trường là một môi trường minh bạch, công bằng, và có cạnh tranh, từ đó khuyến khích sự đổi mới, tăng trưởng kinh tế và lợi ích cho người tiêu dùng.

2. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam trong các liên kết sản xuất kinh doanh

Sau khi quốc gia thực hiện chuyển đổi nền kinh tế từ mô hình quản lý kinh tế truyền thống sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, một số biện pháp cụ thể đã được triển khai để tạo điều kiện cho sự phát triển và cạnh tranh trong kinh tế. Trong quá trình này, hình thức tổng công ty đã trở thành một công cụ quan trọng để quản lý và điều hành các doanh nghiệp nhà nước. Tuy nhiên, những hạn chế xuất hiện trong quá trình hoạt động của các tổng công ty đặt ra nhiều thách thức cần được đối mặt và giải quyết.

Một trong những vấn đề quan trọng là hiệu quả kinh tế của các tổng công ty không tương xứng với vai trò và quy mô của chúng. Việc quản lý cồng kềnh nặng nề về hành chính cũng là một thách thức, làm giảm hiệu suất và linh hoạt trong quá trình ra quyết định và thực hiện chiến lược kinh doanh. Khả năng theo sát thị trường yếu kém và thiếu sự gắn kết giữa các đơn vị thành viên góp phần tạo ra một môi trường không thuận lợi cho sự phát triển và cạnh tranh.

Mặc dù có những doanh nghiệp thành viên tồn tại trong tổng công ty mang tính độc lập, nhưng thực tế lại cho thấy rằng những nhược điểm nêu trên vẫn đặt ra vấn đề về mức độ tự chủ và linh hoạt của các doanh nghiệp này. Sự chỉ đạo từ tổng công ty làm mất đi tính tự do và động lực đối với các doanh nghiệp thành viên, tạo ra môi trường không công bằng và không khích lệ sự sáng tạo.

Một vấn đề phức tạp khác là về địa vị pháp lý của các doanh nghiệp thành viên trong tổng công ty. Sự không rõ ràng trong quyền lợi và trách nhiệm pháp lý tạo ra tình trạng không chắc chắn, làm giảm khả năng đầu tư và tạo điều kiện cho các mối quan hệ không minh bạch.

Cũng đáng chú ý là vấn đề của việc tách chức năng chủ quản ở các bộ quản lý ngành. Quá trình này chưa được thực hiện đúng cách, dẫn đến tình trạng một số đơn vị doanh nghiệp vẫn phải chịu sự chỉ đạo của các bộ quản lý ngành, gây ra hiện tượng "khép kín kinh doanh" và làm giảm tính công bằng trong môi trường cạnh tranh. Vấn đề của việc tách chức năng chủ quản ở các bộ quản lý ngành là một khía cạnh quan trọng đối với việc xây dựng và duy trì một môi trường kinh doanh cạnh tranh và công bằng. Quá trình này, mặc dù đã được đề cập đến trong nhiều chính sách và chiến lược kinh tế, nhưng thực tế thực hiện vẫn chưa thỏa mãn và đang gặp phải những thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc một số đơn vị doanh nghiệp vẫn phải chịu sự chỉ đạo mạnh mẽ từ các bộ quản lý ngành, thậm chí sau khi đã có sự tách chức năng chủ quản. Điều này đã dẫn đến hiện tượng "khép kín kinh doanh", nơi mà các doanh nghiệp trong ngành có xu hướng hợp tác và chia sẻ thông tin nội bộ chỉ với nhau, mà không mở cửa ra thị trường bên ngoài. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh không minh bạch, giảm sự cạnh tranh và làm suy giảm lợi ích của người tiêu dùng.

Với mô hình công ty mẹ - công ty con được chuyển đổi sang, dù có sự đa dạng hóa về sở hữu và chế độ sở hữu đan chéo, nhưng thực tế lại cho thấy nhiều trường hợp chỉ là biện pháp hành chính, giữ nguyên bản chất là tổng công ty với sự chi phối của một bộ quản lý ngành. Mô hình này không thể đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong môi trường kinh doanh.

Mặc dù việc liên kết giữa các doanh nghiệp có thể được coi là cần thiết để bảo vệ sự cạnh tranh trong điều kiện toàn cầu, nhưng đối diện với rủi ro biến dạng cạnh tranh và tạo ra các tập đoàn chi phối thị trường, cần có các biện pháp pháp luật để kiểm soát và ngăn chặn hiện tượng này. Hiện nay, pháp luật cạnh tranh cần phải được hoàn thiện để đáp ứng thách thức của môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và đòi hỏi sự minh bạch, công bằng và cạnh tranh.

3. Việc vi phạm quy định về cạnh tranh để lại hệ quả như thế nào?

Việc vi phạm quy định về cạnh tranh có thể để lại nhiều hệ quả tiêu cực đối với kinh tế và xã hội. Dưới đây là một số hệ quả phổ biến khi có các hành vi vi phạm luật cạnh tranh:

- Tăng giá cả cho người tiêu dùng: Các hành động vi phạm cạnh tranh, như thỏa thuận giữa các doanh nghiệp để kiểm soát giá cả, có thể dẫn đến sự tăng giá cả cho người tiêu dùng. Điều này ảnh hưởng đến túi tiền của người tiêu dùng và có thể làm gia tăng cảm nhận về sự không công bằng trong thị trường.

- Hạn chế sự đa dạng và lựa chọn: Việc giảm sự cạnh tranh thường đi kèm với sự giảm đa dạng sản phẩm và dịch vụ trên thị trường. Điều này có thể làm giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng và làm suy giảm động lực cho sự đổi mới trong ngành.

- Giảm hiệu suất kinh tế: Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, như thỏa thuận chia sẻ thị phần, có thể dẫn đến giảm hiệu suất kinh tế. Điều này xuất phát từ việc doanh nghiệp không còn đối mặt với áp lực cạnh tranh để cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, giảm giá cả hoặc nâng cao hiệu quả sản xuất.

- Hạn chế sự đầu tư và đổi mới: Trong một môi trường thiếu cạnh tranh, các doanh nghiệp không còn động lực để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Điều này có thể làm giảm động lực đổi mới và tiến bộ trong các ngành công nghiệp.

- Tăng độ chệch công bằng: Việc vi phạm cạnh tranh thường tạo ra sự chệch lệch trong cơ hội kinh doanh. Những doanh nghiệp lớn có thể được hưởng lợi nhiều hơn so với doanh nghiệp nhỏ và mới. Điều này có thể dẫn đến sự không công bằng trong phân phối lợi ích kinh tế.

 - Mất lòng tin của người tiêu dùng: Việc các doanh nghiệp tham gia vào các hành vi vi phạm cạnh tranh có thể dẫn đến sự mất lòng tin của người tiêu dùng. Khi người tiêu dùng cảm thấy thị trường không công bằng và không minh bạch, họ có thể mất lòng tin vào hệ thống kinh tế.

- Sự can thiệp của cơ quan quản lý: Hậu quả nặng nề nhất của việc vi phạm quy định về cạnh tranh có thể là sự can thiệp của cơ quan quản lý và xử lý pháp lý. Các doanh nghiệp có thể phải chịu các biện pháp trừng phạt, bao gồm cả việc nộp phạt và thậm chí là mất quyền hoạt động kinh doanh.

Như vậy thì việc vi phạm quy định về cạnh tranh không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất kinh tế mà còn tạo ra các vấn đề về công bằng, đa dạng và lòng tin trong xã hội. Việc thực hiện và duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh là quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng trong nền kinh tế.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại của tổng đài tư vấn 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ một cách chi tiết nhất có thể về hạn chế cạnh tranh. Xin trân trọng cảm ơn!

Bên cạnh đó thì các bạn có thể tham khảo thêm bài viết sau đây: Các hành vi hạn chế cạnh tranh, cạnh tranh không lành mạnh bị cấm?