1. Chính sách khoan hồng đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh không áp dụng đối với doanh nghiệp 

Chính sách khoan hồng theo Điều 112 Luật Cạnh tranh 2018 là một biện pháp khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện khai báo và hợp tác với Uỷ ban Cạnh tranh Quốc gia trong việc phát hiện, điều tra, và xử lý hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong môi trường kinh doanh. Dưới đây là chi tiết về chính sách khoan hồng:

- Tự nguyện khai báo: Doanh nghiệp có thể tự nguyện khai báo hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, giúp họ được miễn hoặc giảm mức xử phạt theo chính sách khoan hồng.

- Quyền quyết định của Chủ tịch Uỷ ban Cạnh tranh Quốc gia: Chủ tịch Uỷ ban Cạnh tranh Quốc gia có thẩm quyền quyết định việc miễn hoặc giảm mức xử phạt theo chính sách khoan hồng.

- Điều kiện để được miễn hoặc giảm mức xử phạt:

+ Điều kiện bao gồm việc doanh nghiệp đã hoặc đang tham gia vào thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, tự nguyện khai báo trước khi bắt đầu quá trình điều tra, khai báo trung thực và cung cấp đầy đủ thông tin và chứng cứ có giá trị.

+ Hợp tác đầy đủ với cơ quan có thẩm quyền trong suốt quá trình điều tra và xử lý hành vi vi phạm.

- Loại trừ đối tượng chính sách khoan hồng: Chính sách khoan hồng không áp dụng đối với doanh nghiệp có vai trò ép buộc hoặc tổ chức cho các doanh nghiệp khác tham gia thỏa thuận.

- Số lượng doanh nghiệp áp dụng chính sách khoan hồng: Chính sách khoan hồng chỉ áp dụng tối đa với 03 doanh nghiệp đầu tiên nộp đơn xin hưởng khoan hồng, đáp ứng đủ các điều kiện quy định.

Chính sách này đặt ra những quy định rõ ràng và điều kiện cụ thể để đảm bảo tính minh bạch, trung thực và sự hợp tác từ phía doanh nghiệp trong quá trình đối mặt với các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Chính sách khoan hồng theo Điều 112 Luật Cạnh tranh 2018 là một cơ hội cho doanh nghiệp tự nguyện khai báo và hợp tác với Uỷ ban Cạnh tranh Quốc gia trong việc xử lý thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Chính sách này tạo động lực cho sự minh bạch và trung thực, giúp doanh nghiệp giảm mức xử phạt hoặc miễn giảm xử phạt, nhưng chỉ áp dụng cho 03 doanh nghiệp đầu tiên nộp đơn đáp ứng đủ các điều kiện quy định. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của sự hợp tác tích cực từ phía doanh nghiệp để xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh và minh bạch.

 

2. Quyết định được hưởng miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm có phải công bố công khai?

Căn cứ vào Điều 104 của Luật Cạnh tranh 2018, một số quyết định cụ thể phải được công bố công khai, trừ nội dung quy định tại Điều 105 của Luật này. 

- Quyết định được hưởng miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm: Các quyết định liên quan đến miễn trừ thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, nếu bị cấm, sẽ phải được công bố công khai. Tuy nhiên, có thể có ngoại lệ được quy định tại Điều 105 của Luật Cạnh tranh 2018.

- Quyết định về việc tập trung kinh tế: Các quyết định liên quan đến việc tập trung kinh tế, đặc biệt là những quyết định có ảnh hưởng lớn đến cạnh tranh trên thị trường, phải được công bố công khai.

- Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh: Các quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh, bao gồm cả quyết định xử phạt, đình chỉ, hay bất kỳ biện pháp nào liên quan đến cạnh tranh, đều phải được công bố công khai.

- Quyết định đình chỉ giải quyết vụ việc cạnh tranh: Nếu có bất kỳ quyết định nào đình chỉ giải quyết vụ việc cạnh tranh, thì đó cũng phải được công bố công khai để bảo đảm sự minh bạch và minh chứng đối với cộng đồng kinh doanh.

- Quyết định giải quyết khiếu nại quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh: Các quyết định liên quan đến việc giải quyết khiếu nại đối với quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh cũng phải được công bố công khai.

Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ chịu trách nhiệm quyết định về việc công bố công khai, và nội dung liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh của doanh nghiệp sẽ không được công bố, tùy thuộc vào những ngoại lệ được quy định tại Điều 105 của Luật Cạnh tranh 2018. Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ quyết định về việc công bố, và nội dung liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh của doanh nghiệp có thể không được công bố, tuỳ thuộc vào những ngoại lệ được quy định. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch trong quá trình thực hiện các quyết định liên quan đến cạnh tranh và tập trung kinh tế.

 

3. Quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo quy định tại Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018 bao gồm nhiều hành vi cụ thể nhằm ngăn chặn, giảm thiểu hoặc làm biến đổi tự do cạnh tranh trên thị trường. Dưới đây là mô tả chi tiết về các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh:

- Thỏa thuận ấn định giá hàng hóa, dịch vụ: Thỏa thuận trực tiếp hoặc gián tiếp về giá cả có thể làm giảm sự cạnh tranh về giá trên thị trường, tạo ra sự đồng đều hoặc giảm sự linh hoạt trong cạnh tranh giá.

- Phân chia khách hàng, thị trường, nguồn cung cấp: Thỏa thuận về việc phân chia khách hàng hoặc thị trường sẽ giảm đối lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, làm suy giảm sự đa dạng và lựa chọn cho người tiêu dùng.

- Hạn chế số lượng, khối lượng sản xuất, mua bán: Thỏa thuận này có thể giới hạn sản lượng hàng hóa, dịch vụ trên thị trường, tạo ra tình trạng khan hiếm và ảnh hưởng đến giá cả và sự cạnh tranh.

- Thỏa thuận thắng thầu: Thỏa thuận để một hoặc vài bên đảm bảo chiến thắng trong các đấu thầu sẽ làm suy giảm cạnh tranh trong quá trình đấu giá, không tạo cơ hội công bằng cho các đối thủ cạnh tranh.

- Ngăn chặn doanh nghiệp khác tham gia thị trường: Thỏa thuận nhằm ngăn chặn doanh nghiệp mới hoặc nhỏ khác tham gia thị trường sẽ tạo ra một môi trường ít cạnh tranh và không công bằng.

- Loại bỏ doanh nghiệp không tham gia thỏa thuận: Hành động này có thể dẫn đến việc loại bỏ các doanh nghiệp không tham gia thỏa thuận khỏi thị trường, làm suy giảm sự cạnh tranh và tạo ra thị trường ít đa dạng.

- Hạn chế phát triển kỹ thuật, công nghệ: Thỏa thuận nhằm ngăn chặn sự đổi mới và phát triển kỹ thuật, công nghệ sẽ ảnh hưởng đến sự cạnh tranh và tiến bộ trong ngành.

- Áp đặt hoặc ấn định điều kiện hợp đồng: Thỏa thuận để áp đặt điều kiện hợp đồng không công bằng sẽ làm suy giảm lựa chọn và quyền lợi của doanh nghiệp khác.

- Không giao dịch với các doanh nghiệp không tham gia thỏa thuận: Thỏa thuận này có thể tạo ra tình trạng cô lập và loại trừ các doanh nghiệp không tham gia thỏa thuận khỏi thị trường.

- Hạn chế thị trường tiêu thụ và nguồn cung cấp: Thỏa thuận nhằm giới hạn sự tiếp cận vào thị trường và giữ nguồn cung cấp sẽ làm suy giảm cạnh tranh và làm tăng giá cả.

- Thỏa thuận gây tác động hạn chế cạnh tranh: Bất kỳ thỏa thuận nào có khả năng tạo ra tác động hạn chế cạnh tranh đều nằm trong phạm vi của Luật Cạnh tranh.

- Các hành động khác gây tác động hạn chế cạnh tranh: Bất kỳ hành động khác có thể tạo ra tác động hạn chế cạnh tranh sẽ được xem xét và xử lý theo quy định của Luật Cạnh tranh.

Luật Cạnh tranh 2018 nhấn mạnh việc ngăn chặn và trừng phạt các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nhằm duy trì sự cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp.

 

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Các hình thức cạnh tranh hiện nay ? Hành vi hạn chế cạnh tranh là gì ?

Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật qua số hotline 1900.6162 để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tận tâm từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Đối với những trường hợp cần sự tư vấn chi tiết hơn, chúng tôi cũng rất hoan nghênh quý khách gửi yêu cầu thông tin chi tiết qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác