1. Nơi tiếp nhận hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm

Theo quy định tại Điều 15 Luật Cạnh tranh năm 2018 thì đề xuất hồ sơ đăng ký miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm

- Đối với các doanh nghiệp định tham gia thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm, quy trình nộp hồ sơ đề xuất miễn trừ đãi tại Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc này không chỉ là bước cần thiết mà còn là cơ hội để doanh nghiệp chứng minh và khẳng định tính minh bạch và tính trung thực trong quá trình tham gia thỏa thuận.

- Trong quá trình nộp hồ sơ, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đầy đủ về sự trung thực và chính xác của thông tin trong hồ sơ của mình. Hồ sơ không chỉ cung cấp thông tin về quyết định của doanh nghiệp tham gia thỏa thuận mà còn phản ánh cam kết của họ đối với các nguyên tắc và quy định của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.

- Ngoài ra, khi hồ sơ chứa các tài liệu bằng tiếng nước ngoài, doanh nghiệp cần đảm bảo rằng đã kèm theo bản dịch chính xác sang tiếng Việt. Điều này giúp đảm bảo rằng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có thể hiểu rõ và đánh giá đúng các thông tin liên quan, đồng thời tăng cường tính minh bạch và hiểu biết về nội dung của thỏa thuận.

- Hồ sơ đề nghị miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, một tài liệu quan trọng và đa dạng, bao gồm một loạt các thành phần thiết yếu:

+ Đơn theo mẫu của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia: Việc điền đầy đủ thông tin theo mẫu đơn quy định không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là cơ hội để doanh nghiệp tự giới thiệu, đồng thời chú trọng đến việc thể hiện sự chín chắn và độ chuyên nghiệp trong quá trình tham gia thỏa thuận.

+ Dự thảo nội dung thỏa thuận giữa các bên: Hồ sơ phải bao gồm một bản dự thảo chi tiết về nội dung thỏa thuận, đặc biệt là các điều khoản quan trọng và cam kết của từng bên. Điều này giúp Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có cái nhìn tổng quan về cấu trúc và mục tiêu của thỏa thuận.

+ Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc văn bản tương đương: Mỗi doanh nghiệp tham gia thỏa thuận cần cung cấp bản sao chính xác và đầy đủ của Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc văn bản tương đương. Điều này giúp Ủy ban kiểm tra tính hợp pháp và uy tín của các đối tác tham gia thỏa thuận. Nếu có sự tham gia của hiệp hội ngành, nghề, bản sao Điều lệ của hiệp hội cũng cần được đính kèm. Điều này là để làm rõ cấu trúc quản lý, mục tiêu và cam kết của hiệp hội, đồng thời cung cấp bối cảnh về tác động của thỏa thuận đối với ngành, nghề đó.

+ Báo cáo tài chính chi tiết: Yêu cầu bao gồm báo cáo tài chính của từng doanh nghiệp tham gia thỏa thuận trong khoảng thời gian liền tiếp 02 năm trước khi nộp hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ. Điều này đảm bảo rằng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có cái nhìn đầy đủ về tình hình tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn quan trọng trước khi tham gia thỏa thuận. Đối với doanh nghiệp mới thành lập, báo cáo tài chính từ thời điểm thành lập đến thời điểm nộp hồ sơ cần được kiểm toán và xác nhận bởi tổ chức kiểm toán theo quy định của pháp luật.

+ Báo cáo giải trình chi tiết Điều 14: Yêu cầu này đòi hỏi một báo cáo giải trình cụ thể về cách mà doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ quy định tại khoản 1 của Điều 14 trong Luật. Hồ sơ phải kèm theo chứng cứ chính xác và đáng tin cậy để chứng minh sự tuân thủ và thực hiện của doanh nghiệp đối với các điều khoản và điều kiện của thỏa thuận. Điều này giúp cung cấp sự minh bạch và làm rõ về quá trình thực hiện cam kết của doanh nghiệp.

+ Văn bản ủy quyền đại diện: Nếu có sự ủy quyền đại diện từ các bên tham gia thỏa thuận, hồ sơ cần bao gồm văn bản ủy quyền cụ thể. Điều này giúp xác định rõ vai trò và thẩm quyền của đại diện, đồng thời đảm bảo tính chính xác và pháp lý của mọi đối thoại và thỏa thuận.

 

2. Thời hạn quyết định chấp thuận doanh nghiệp được hưởng miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm

Tại Điều 20 Luật Cạnh tranh 2018 quy định quyết định hưởng miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh:

- Uỷ ban Cạnh tranh Quốc gia đứng ra làm người quyết định về việc chấp thuận hoặc không chấp thuận miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo quy định của Luật này. Trong trường hợp quyết định không chấp thuận, Ủy ban sẽ cung cấp lý do một cách rõ ràng và minh bạch, nhằm đảm bảo sự công bằng và đồng nhất trong quy trình quyết định.

- Thời hạn mà Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có để ra quyết định về việc hưởng miễn trừ là 60 ngày kể từ ngày thụ lý hồ sơ. Điều này giúp đảm bảo quy trình đánh giá được tiến hành một cách chặt chẽ và đầy đủ, đồng thời tạo điều kiện cho các bên liên quan để theo dõi và tham gia tích cực trong quá trình xem xét. Thời hạn 60 ngày này không chỉ là một khía cạnh pháp lý mà còn là cam kết của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong việc xử lý mọi hồ sơ một cách nhanh chóng và hiệu quả, đảm bảo tính công bằng và đáp ứng đúng đối với các đối tác kinh doanh.

- Trong những trường hợp nổi bật với tính phức tạp, thời hạn 60 ngày quy định tại khoản 2 của Điều này có thể được Uỷ ban Cạnh tranh Quốc gia xem xét gia hạn, nhưng không vượt quá 30 ngày. Sự linh hoạt này nhằm đảm bảo rằng mọi khía cạnh của vụ án được xem xét một cách kỹ lưỡng và chính xác, đồng thời tạo điều kiện cho quy trình quyết định diễn ra một cách minh bạch và công bằng. Việc thông báo về quyết định gia hạn sẽ được tiến hành bằng văn bản và được gửi đến bên nộp hồ sơ không muộn hơn là 03 ngày làm việc trước khi hết thời hạn ra quyết định. Điều này nhằm giữ cho mọi bên liên quan có đầy đủ thời gian và thông tin để chuẩn bị và tham gia tích cực trong quá trình gia hạn.

- Nếu Uỷ ban Cạnh tranh Quốc gia vi phạm các quy định về trình tự, thủ tục và thời hạn liên quan đến quyết định về việc hưởng miễn trừ, doanh nghiệp có toàn quyền khiếu nại và khởi kiện theo quy định của pháp luật. Điều này không chỉ là biện pháp bảo đảm tính công bằng mà còn là sự khích lệ cho quy trình luật lý để đảm bảo tuân thủ và minh bạch tối đa từ phía Uỷ ban.

 

3. Doanh nghiệp được rút hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm?

Điều 19 Luật Cạnh tranh 2018 quy định doanh nghiệp, giữa cuộc hành trình đầy thách thức của mình, được quyền tận dụng quyền lựa chọn linh hoạt thông qua quy định về việc rút hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ đối với những thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm. Quyền này không chỉ là một biện pháp bảo vệ mà còn là một cơ hội để doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của mình theo tình hình thị trường và các yếu tố biến động.

- Để thực hiện quyền lựa chọn này, doanh nghiệp cần lập đề nghị rút hồ sơ một cách chính thức thông qua văn bản và gửi nó đến Uỷ ban Cạnh tranh Quốc gia. Bước này không chỉ đảm bảo tính chính xác và minh bạch mà còn là dịp để doanh nghiệp trình bày lý do và bối cảnh của quyết định quan trọng này.

- Tuy nhiên, đáng lưu ý là phí thẩm định hồ sơ sẽ không được hoàn lại cho doanh nghiệp khi họ quyết định rút hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ. Mặc dù điều này có thể xuất phát từ sự hiểu biết về quy trình và công sức đầu tư của Ủy ban, nhưng cũng làm nổi bật tính chân thực và nghiêm túc của quyết định của doanh nghiệp.

Sự khôn ngoan của doanh nghiệp nằm ở việc đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định rút hồ sơ, cân nhắc giữa những lợi ích và chi phí mà họ có thể chấp nhận. Trong một thế giới đầy biến động, quyền lựa chọn này không chỉ là một công cụ bảo vệ mà còn là chiến lược thông minh để đối mặt với mọi thách thức đến từ thị trường.

Nói tóm lại, doanh nghiệp được quyền rút hồ sơ đề nghị hưởng miễn trừ đối với những thỏa thuận hạn chế cạnh tranh thuộc trường hợp bị cấm, việc đề nghị rút hồ sơ này phải được lập thành văn bản và được gửi đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo quy định.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm, bị cấm tuyệt đối. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.