1. Quy định về ngôn ngữ sử dụng CO form E

CO form E, còn được gọi là Giấy chứng nhận xuất xứ form E hoặc CO mẫu E, là một loại giấy tờ quan trọng chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Giấy chứng nhận này được phát hành theo các quy định của Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa, thường được biết đến với tên gọi tắt là ACFTA.

Mục đích của CO form E là xác nhận rằng hàng hóa xuất khẩu từ các nước ASEAN hoặc Trung Quốc đáp ứng các tiêu chuẩn xuất xứ cụ thể đã được thỏa thuận trong hiệp định này. Điều này giúp hàng hóa được hưởng các ưu đãi thuế quan khi nhập khẩu vào các nước thành viên trong khối, góp phần thúc đẩy thương mại và hợp tác kinh tế giữa các quốc gia trong khu vực. CO form E không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của cả ASEAN và Trung Quốc.

Căn cứ theo quy định tại khoản 1 Điều 19 Thông tư 12/2019/TT-BCT về CO mẫu E như sau:

- C/O mẫu E được in trên giấy trắng, kích thước khổ A4 theo tiêu chuẩn ISO và phải tuân thủ theo mẫu được quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. Giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu E bao gồm một bản gốc (Original) và hai bản sao (Duplicate và Triplicate). Tất cả các thông tin trên C/O mẫu E phải được kê khai bằng tiếng Anh.

- Trong trường hợp C/O mẫu E có nhiều trang, tất cả các trang tiếp theo đều phải tuân thủ mẫu C/O mẫu E như quy định tại khoản 1 Điều này, và phải có cùng chữ ký, con dấu, và số tham chiếu giống như trang đầu tiên.

- Mỗi C/O mẫu E sẽ có một số tham chiếu riêng biệt, được cấp cho một lô hàng và có thể bao gồm một hoặc nhiều mặt hàng khác nhau.

- Bản gốc của C/O mẫu E sẽ được nhà xuất khẩu gửi cho nhà nhập khẩu, để nhà nhập khẩu nộp cho cơ quan hải quan tại cảng hoặc nơi nhập khẩu. Bản sao Duplicate sẽ do cơ quan, tổ chức cấp C/O của nước thành viên xuất khẩu lưu giữ. Bản sao Triplicate sẽ được lưu giữ bởi nhà xuất khẩu.

- Trong trường hợp từ chối C/O mẫu E, cơ quan hải quan của nước thành viên nhập khẩu sẽ đánh dấu vào mục tương ứng tại Ô số 4 trên C/O mẫu E.

- Nếu C/O mẫu E bị từ chối như đã nêu tại khoản 5 Điều này, cơ quan hải quan của nước thành viên nhập khẩu có thể chấp nhận và xem xét các giải trình từ cơ quan, tổ chức cấp C/O để xem xét cho hưởng các ưu đãi thuế quan. Các giải trình từ cơ quan, tổ chức cấp C/O phải chi tiết và lý giải rõ ràng những vấn đề mà cơ quan hải quan của nước thành viên nhập khẩu đã đưa ra.

Như vậy, căn cứ theo quy định nêu trên CO form E phải được kê khai bằng tiếng Anh.

Mỗi CO form E có một số tham chiếu riêng, được cấp cho một lô hàng và có thể bao gồm một hay nhiều mặt hàng.

2. Lý do CO form E phải được kê khai bằng tiếng Anh

CO form E, hay còn gọi là CO mẫu E, là chứng nhận xuất xứ quan trọng được sử dụng trong thương mại giữa các nước thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Trung Quốc. Theo quy định của Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện (ACFTA), CO mẫu E phải được kê khai bằng tiếng Anh. Việc yêu cầu này xuất phát từ những lý do chính sau:

Tiếng Anh - Ngôn ngữ chung trong giao thương quốc tế:

- Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đóng vai trò ngôn ngữ chung trong giao thương quốc tế. Việc sử dụng tiếng Anh trong CO mẫu E giúp đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin giữa các bên liên quan, bao gồm doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp nhập khẩu, cơ quan hải quan và các cơ quan chức năng khác.

- Sử dụng tiếng Anh giúp giảm thiểu rào cản ngôn ngữ, tiết kiệm thời gian và chi phí cho việc dịch thuật tài liệu, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả và năng suất trong hoạt động thương mại quốc tế.

- Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng trong các hệ thống thông tin và phần mềm quản lý thương mại quốc tế, do đó việc kê khai CO mẫu E bằng tiếng Anh giúp dễ dàng tích hợp dữ liệu, tự động hóa quy trình xử lý và tra cứu thông tin.

Đảm bảo tính thống nhất và chính xác:

- Kê khai CO mẫu E bằng tiếng Anh giúp đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong việc truyền tải thông tin về nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.

- Sử dụng một ngôn ngữ chung giúp hạn chế sai sót do hiểu lầm ngôn ngữ, đảm bảo rằng thông tin được ghi chép rõ ràng, dễ hiểu và thống nhất cho tất cả các bên liên quan.

- Việc kê khai bằng tiếng Anh tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, xác minh thông tin bởi các cơ quan chức năng, góp phần ngăn chặn gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

Lợi ích cho doanh nghiệp:

- Sử dụng tiếng Anh trong CO mẫu E giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí cho việc dịch thuật tài liệu, đồng thời tạo thuận lợi cho việc theo dõi, quản lý thông tin xuất nhập khẩu.

- Việc kê khai bằng tiếng Anh giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế, mở rộng cơ hội xuất khẩu sang các nước thành viên ASEAN và Trung Quốc.

- CO mẫu E bằng tiếng Anh giúp nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp của doanh nghiệp, tạo dựng uy tín và niềm tin đối với khách hàng quốc tế.

3. Hậu quả nếu kê khai CO form E bằng tiếng Việt

Theo quy định của Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện (ACFTA), CO mẫu E phải được kê khai bằng tiếng Anh. Việc kê khai CO form E bằng tiếng Việt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng sau:

CO form E không hợp lệ:

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức được sử dụng trong CO mẫu E theo quy định của ACFTA. Do đó, việc kê khai bằng tiếng Việt sẽ khiến CO form E trở nên không hợp lệ và không được chấp nhận bởi cơ quan hải quan nước nhập khẩu.

Hàng hóa xuất khẩu không có CO form E hợp lệ sẽ không được hưởng ưu đãi thuế quan theo ACFTA, dẫn đến việc doanh nghiệp xuất khẩu phải chịu mức thuế cao hơn, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

CO form E không hợp lệ có thể khiến lô hàng bị giữ lại tại cửa khẩu, gây tốn kém thời gian, chi phí và ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa.

Doanh nghiệp xuất khẩu bị phạt:

Việc kê khai CO form E sai quy định có thể dẫn đến việc doanh nghiệp xuất khẩu bị phạt theo quy định của pháp luật về thương mại quốc tế. Mức phạt có thể dao động từ vài triệu đồng đến vài trăm triệu đồng, tùy vào mức độ vi phạm.

Ngoài ra, doanh nghiệp xuất khẩu còn có thể bị áp dụng các biện pháp hành chính khác như đình chỉ hoạt động xuất nhập khẩu trong một thời gian nhất định, thu hồi giấy phép kinh doanh,...

Gây ảnh hưởng đến uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp:

Việc kê khai CO form E sai thông tin có thể khiến doanh nghiệp mất uy tín với khách hàng và đối tác quốc tế.

Hàng hóa bị lưu giữ tại cửa khẩu do CO form E không hợp lệ có thể ảnh hưởng đến danh tiếng và thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

Doanh nghiệp xuất khẩu có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường mới do khách hàng quốc tế mất niềm tin vào uy tín của doanh nghiệp.

Ảnh hưởng đến quan hệ kinh tế quốc tế:

Việc kê khai CO form E sai quy định có thể dẫn đến mâu thuẫn và tranh chấp thương mại giữa các quốc gia, ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên ASEAN và Trung Quốc.

Có thể gây ra các biện pháp trừng phạt thương mại từ các nước nhập khẩu, ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp trong khu vực.

 

Xem thêm: CO form E là gì? Quy định về Giấy chứng nhận xuất xứ Form E

Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ đến hotline 19006162 Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!