1. Quy định thế nào về mức chi tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tài định cư, cưỡng chế thu hồi đất ?

Theo Điều 5 của Thông tư 61/2022/TT-BTC, việc quy định về mức chi trong các trường hợp cụ thể đang là mối quan tâm của nhiều tổ chức và cá nhân có liên quan. Mỗi một trường hợp đều được điều chỉnh mức chi theo từng tiêu chí riêng, nhằm đảm bảo sự công bằng và hợp lý.

Trước hết, về việc chi phí cho nhà làm việc, máy móc và thiết bị của tổ chức phục vụ cho việc bồi thường và cơ quan thẩm định, đây là một trong những khoản chi quan trọng. Mức chi được quyết định dựa trên diện tích sử dụng của nhà làm việc và sự cần thiết của máy móc, thiết bị. Quy trình bố trí và sắp xếp này cần phải linh hoạt và hiệu quả để đảm bảo hoạt động của tổ chức không bị gián đoạn và đồng thời đáp ứng được các yêu cầu của cơ quan thẩm định.

Tiếp theo, về mức chi phục vụ cho các công tác in ấn, tài liệu, văn phòng phẩm, liên lạc và xăng xe, cần phải xem xét kỹ lưỡng nhu cầu thực tế của dự án. Điều này đảm bảo rằng mức chi được sử dụng một cách hiệu quả nhất, tránh lãng phí và đảm bảo các hoạt động được thực hiện một cách suôn sẻ và đúng thời hạn.

Cuối cùng, mức chi đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cũng đặc biệt quan trọng. Việc thực hiện mức chi theo nội dung của hợp đồng đã ký giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý tài chính, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc tích cực cho các đối tác tham gia.

Tổng hợp lại, việc quy định và điều chỉnh mức chi theo các tiêu chí cụ thể trong Thông tư 61/2022/TT-BTC là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự công bằng, minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính của các tổ chức và cá nhân có liên quan. Đồng thời, điều này cũng giúp tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và tích cực, đồng thời tăng cường sự tin cậy từ phía cộng đồng và các đối tác.

2. Quy định về cơ quan phải lập dự toán chi phí tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư ?

Điều 31 của Nghị định 47/2014/NĐ-CP đã đề ra các quy định cụ thể về việc tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư trong các dự án giải phóng mặt bằng. Điều này nhấn mạnh vào việc quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính một cách hiệu quả và minh bạch, đảm bảo tính công bằng và đúng đắn trong việc đền bù cho các hộ dân bị ảnh hưởng.

Trước hết, trong việc lập dự toán chi phí, tổ chức chịu trách nhiệm phải tuân thủ các nguyên tắc sau:

- Các khoản chi đã có định mức: Điều này áp dụng cho các khoản chi có định mức, tiêu chuẩn, đơn giá được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định trước đó. Việc thực hiện theo quy định hiện hành giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng, tránh tình trạng lạm dụng hoặc thiếu sót trong việc đánh giá và chi trả bồi thường.

- Các khoản chi chưa có định mức: Trong trường hợp không có định mức, tiêu chuẩn, đơn giá cụ thể, tổ chức phải lập dự toán theo thực tế, phù hợp với đặc điểm của từng dự án và tình hình thực tế ở địa phương. Điều này giúp đảm bảo sự linh hoạt và thích ứng với các tình huống đặc biệt, tránh tình trạng ràng buộc khi không phù hợp.

- Chi phí phục vụ: Các khoản chi in ấn tài liệu, văn phòng phẩm, xăng xe, hậu cần phục vụ và các khoản phục vụ cho bộ máy quản lý cần được tính theo nhu cầu thực tế của từng dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện một cách hiệu quả và tiết kiệm, tránh lãng phí và đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng một cách có ích nhất.

Theo đó, việc lập dự toán kinh phí được quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực. Trước hết, về việc quy định mức trích kinh phí bảo đảm, nghị định đã đề cập đến việc không quá 2% tổng số kinh phí bồi thường, hỗ trợ của dự án. Điều này thể hiện sự cân nhắc tỉ mỉ về việc phân bổ kinh phí, tránh tình trạng lãng phí và đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất. Đồng thời, việc xem xét điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn hay đặc biệt khó khăn của các địa bàn cũng là một yếu tố quan trọng, giúp điều chỉnh phân bổ kinh phí một cách linh hoạt và phù hợp.

Đối với các dự án có yêu cầu đặc biệt như thực hiện cưỡng chế thu hồi đất, việc lập dự toán kinh phí cũng được quy định cụ thể. Điều này bao gồm việc bố trí kinh phí vào vốn đầu tư của dự án, ứng từ Quỹ phát triển đất, hoặc trừ vào số tiền sử dụng đất, tiền thuê đất phải nộp tùy thuộc vào trường hợp cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng việc thu hồi đất được thực hiện một cách minh bạch và công bằng, đồng thời đảm bảo quyền lợi của cả người dân và nhà đầu tư.

Về phía quản lý và thanh quyết toán chi phí, Bộ Tài chính sẽ hướng dẫn cụ thể để đảm bảo quá trình này diễn ra một cách minh bạch, rõ ràng và đúng quy định. Điều này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự trung thực và chính xác trong quản lý tài chính, đồng thời tạo điều kiện cho việc kiểm tra, đánh giá và nâng cao hiệu quả của các hoạt động bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

Tổng quan, quy định rõ ràng và chi tiết trong Điều 31 của Nghị định 47/2014/NĐ-CP không chỉ là bước quan trọng trong việc quản lý tài chính mà còn là bước đệm quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi cho các hộ dân bị ảnh hưởng bởi các dự án giải phóng mặt bằng. Việc áp dụng các quy định này một cách nghiêm túc và công bằng là cần thiết để xây dựng một xã hội công bằng và phát triển bền vững. Đồng thời, điều này cũng góp phần tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi, thu hút đầu tư và phát triển kinh tế xã hội.

3. Quy định về những loại kinh phí thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư ?

Điều 32 của Nghị định 47/2014/NĐ-CP đã đề cập đến việc quản lý và phân bổ kinh phí cho các hoạt động bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trong các dự án đầu tư quan trọng. Những quy định này không chỉ nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng mà còn giúp tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện các hoạt động này một cách hiệu quả.

Đầu tiên, việc xác định kinh phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư là một phần quan trọng trong việc quản lý nguồn lực tài chính. Kinh phí này bao gồm các khoản tiền bồi thường, hỗ trợ và tái định cư đối với đất thu hồi để thực hiện dự án, cũng như các chi phí bảo đảm cho việc tổ chức thực hiện các hoạt động này. Quan trọng nhất, việc xác định số tiền này phải tuân thủ theo phương án đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

Về phần kinh phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất để thực hiện các dự án, nghị định đã đề ra các nguyên tắc cụ thể. Theo đó, các bộ, ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đều có trách nhiệm bảo đảm kinh phí này tùy thuộc vào dự án và cấp quyết định đầu tư của mình. Điều này nhấn mạnh vào sự phân cấp và trách nhiệm của các cơ quan chính phủ địa phương trong việc quản lý kinh phí và đảm bảo tiến độ thực hiện dự án một cách suôn sẻ.

Một điểm đáng chú ý khác là trường hợp chủ đầu tư tự nguyện ứng trước tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Trong trường hợp này, chủ đầu tư sẽ có trách nhiệm bảo đảm kinh phí thực hiện các dự án không thuộc phạm vi quy định tại Điểm b và Điểm c của khoản này. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong việc quản lý kinh phí và tạo điều kiện cho các chủ đầu tư tham gia vào các hoạt động phát triển dự án một cách tích cực.

Tóm lại, Điều 32 của Nghị định 47/2014/NĐ-CP đã đề ra các nguyên tắc cụ thể và rõ ràng về việc quản lý và phân bổ kinh phí trong các hoạt động bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Sự tuân thủ và thực hiện đúng đắn các quy định này sẽ góp phần quan trọng vào việc đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý tài chính của các dự án đầu tư, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Xem thêm: Điều kiện để được hỗ trợ tái định cư và cách tính bồi thường tái định cư ?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật