Hệ thống tư pháp hình sự của một quốc gia là trụ cột bảo vệ công lý, trật tự xã hội và các quyền cơ bản của con người. Trọng tâm của hệ thống này là các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự – những thiết chế được nhà nước trao quyền để thực hiện các hoạt động điều tra, truy tố và xét xử, quyết định đến số phận pháp lý của một cá nhân hay tổ chức. Việc hiểu rõ cơ quan nào có thẩm quyền tiến hành tố tụng, vai trò, nhiệm vụ của từng cơ quan là gì và đâu là giới hạn quyền lực của họ không chỉ là kiến thức chuyên ngành của giới luật gia mà còn là quyền lợi thiết thân của mỗi công dân.

1. Cơ quan tiến hành tố tụng là gì?

Cơ quan tiến hành tố tụng là các cơ quan nhà nước được pháp luật trao thẩm quyền để thực hiện các hoạt động trong quá trình tố tụng (bao gồm tố tụng hình sự, dân sự, hành chính) nhằm giải quyết các vụ án theo đúng trình tự, thủ tục luật định. Các cơ quan này sử dụng quyền lực nhà nước để bảo đảm pháp luật được thực thi nghiêm minh, qua đó bảo vệ công lý, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.   

Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, khái niệm này được quy định cụ thể hơn. Theo điểm a, khoản 1, Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) thuật ngữ "Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng" là một khái niệm rộng, bao gồm hai nhóm riêng biệt:   

  • Các cơ quan tiến hành tố tụng: Đây là những cơ quan tư pháp chuyên trách, có thẩm quyền đầy đủ trong việc giải quyết một vụ án hình sự.
  • Các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra: Đây là các cơ quan khác được trao một số quyền hạn điều tra ban đầu trong phạm vi giới hạn.

2. Cơ quan tiến hành tố tụng hình sự gồm những cơ quan nào? 

Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, việc xác định chính xác các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng là nền tảng để đảm bảo quá trình giải quyết một vụ án hình sự được diễn ra đúng pháp luật, khách quan và công bằng. Khoản 1, Điều 34 BLTTHS đã định nghĩa một cách rõ ràng về thành phần của các cơ quan tiến hành tố tụng, hệ thống các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự được giới hạn một cách chặt chẽ và chỉ bao gồm 03 cơ quan chuyên trách.

Cụ thể, các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự bao gồm:

1) Cơ quan điều tra

2) Viện kiểm sát

3) Tòa án

Mỗi cơ quan đảm nhận một chức năng riêng biệt, tương ứng với các giai đoạn chính của quá trình giải quyết vụ án hình sự: Điều tra - Truy tố - Xét xử. Sự phân định này tạo thành một chuỗi các hoạt động tố tụng liên tiếp, có sự kiểm soát và chế ước lẫn nhau, là nền tảng cho nguyên tắc pháp quyền trong tư pháp hình sự.

Dù có thẩm quyền thực thi pháp luật và được trang bị vũ trang như Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, không được coi là cơ quan tiến hành tố tụng hình sự. Sự phân định này là một nguyên tắc cốt lõi, nhằm đảm bảo quyền lực tư pháp được thực thi bởi các cơ quan chuyên trách, có chức năng, nhiệm vụ và cơ chế kiểm soát quyền lực rõ ràng, tránh sự tùy tiện và lạm quyền trong các hoạt động tố tụng có khả năng ảnh hưởng sâu sắc đến quyền con người, quyền công dân.

3. Nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan tiến hành tố tụng 

Ba cơ quan tiến hành tố tụng tạo thành một "kiềng ba chân" vững chắc của hệ thống tư pháp hình sự. Mỗi cơ quan có một vai trò, chức năng và quyền hạn riêng, được phân định rõ ràng để tạo thành một quy trình tố tụng tuần tự, logic và có sự kiểm soát lẫn nhau. Quá trình này có thể được hình dung như một chuỗi mắt xích, trong đó đầu ra của cơ quan này là đầu vào của cơ quan kế tiếp, đảm bảo vụ án được xem xét, đánh giá lại qua nhiều lăng kính khác nhau trước khi có phán quyết cuối cùng.

3.1. Cơ quan điều tra (Giai đoạn điều tra)

Cơ quan điều tra là các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự có nhiệm vụ xác định sự thật của vụ án bằng cách thu thập chứng cứ, khởi tố bị can và đề nghị truy tố khi có đủ căn cứ. Chúng có vai trò trung tâm trong giai đoạn điều tra, hoạt động dưới sự kiểm sát của Viện kiểm sát và tuân thủ chặt chẽ quy định của pháp luật. Đây là cơ quan khởi đầu của quá trình tố tụng, chịu trách nhiệm chính trong việc làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án.

Cơ quan điều tra có chức năng tiến hành điều tra, thu thập chứng cứ để chứng minh có hay không có hành vi phạm tội, xác định người thực hiện hành vi phạm tội và các tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.

Căn cứ Điều 8 Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2021 nhiệm vụ và quyền hạn cơ bản của Cơ quan điều tra gồm:

  • Tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm: Tổ chức trực ban hình sự để tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố; tiến hành xác minh, kiểm tra ban đầu.
  • Khởi tố vụ án hình sự: Khi xác định có dấu hiệu tội phạm, Thủ trưởng Cơ quan điều tra ra quyết định khởi tố vụ án để bắt đầu quá trình điều tra chính thức.
  • Áp dụng các biện pháp điều tra: Điều tra viên được phân công có quyền tiến hành các hoạt động nghiệp vụ theo luật định như: khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, khám xét, thu giữ vật chứng, hỏi cung bị can, lấy lời khai người làm chứng, người bị hại, thực nghiệm điều tra....
  • Áp dụng các biện pháp ngăn chặn: Ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, lệnh bắt, tạm giữ, đề nghị Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh tạm giam để phục vụ công tác điều tra.
  • Kết thúc điều tra: Sau khi hoàn tất việc thu thập chứng cứ, Cơ quan điều tra sẽ ra bản kết luận điều tra. Bản kết luận này có thể đề nghị truy tố nếu có đủ căn cứ buộc tội, hoặc quyết định đình chỉ điều tra nếu không đủ căn cứ.

3.2. Viện kiểm sát (Giai đoạn truy tố và kiểm sát hoạt động tư pháp)

Viện kiểm sát có một vị trí đặc biệt quan trọng, đóng vai trò là "người gác cổng" của nền tư pháp, đảm bảo hoạt động của Cơ quan điều tra tuân thủ pháp luật và quyết định việc có đưa vụ án ra xét xử hay không. Quy định tại khoản 1 Điều 2 Luật tổ chức viện kiểm sát nhân dân 2014 sửa đổi, bổ sung năm 2025: "Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam." Viện kiểm sát có hai chức năng trong quá trình tiến hành tố tụng (1) chức năng thực hành quyền công tố (2) chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp. 

Điều 2, Điều 3, Điều 4 Luật tổ chức viện kiểm sát nhân dân 2014 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định cụ thể về nhiệm vụ, chức năng, quyền hạn của Viện kiểm sát. Viện kiểm sát nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, góp phần bảo đảm pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất. Thực hành quyền công tố là hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự để thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội, được thực hiện ngay từ khi giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và trong suốt quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự.   

3.3. Tòa án (Giai đoạn xét xử)

Căn cứ Điều 2 Luật tổ chức tòa án nhân dân năm 2024 quy định: "Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp."

Tòa án nhân dân thực hiện quyền tư pháp để thực thi nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; bằng hoạt động của mình, góp phần giáo dục công dân trung thành với Tổ quốc, nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật, ý thức đấu tranh phòng, chống tội phạm và các vi phạm pháp luật khác. Tòa án nhân dân nhân danh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam xét xử, giải quyết các vụ án, vụ việc theo quy định của pháp luật.

Kết luận

Hệ thống cơ quan tiến hành tố tụng hình sự Việt Nam được xây dựng trên một cấu trúc chặt chẽ, với sự phân định rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn. Pháp luật chỉ công nhận ba cơ quan là Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án giữ vai trò này, tương ứng với ba giai đoạn cốt lõi: điều tra, truy tố và xét xử. Mô hình này không chỉ đảm bảo tính chuyên môn hóa mà còn tạo ra cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực, nhằm mục tiêu cao nhất là phát hiện tội phạm chính xác, xử lý công minh, không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Việc phân biệt rạch ròi giữa "cơ quan" và "người" tiến hành tố tụng, cũng như giữa người "tiến hành" và người "tham gia" tố tụng, là chìa khóa để xác định đúng địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của mỗi chủ thể. Nắm vững những nguyên tắc nền tảng này chính là trang bị kiến thức cần thiết để bảo vệ công lý, quyền con người và củng cố nhà nước pháp quyền.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!