1. Công chứng viên có được từ chối công chứng hợp đồng không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 17 Luật Công chứng 2014, công chứng viên được công nhận và có những quyền và nghĩa vụ cụ thể.

- Đầu tiên, công chứng viên được bảo đảm quyền hành nghề công chứng theo đúng quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng công chứng viên có quyền thực hiện công việc công chứng một cách chính đáng và hợp pháp.

- Thứ hai, công chứng viên có quyền tham gia vào việc thành lập Văn phòng công chứng hoặc làm việc theo chế độ hợp đồng cho tổ chức hành nghề công chứng. Điều này cho phép công chứng viên tự do lựa chọn hình thức làm việc và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển nghề nghiệp của họ.

- Thứ ba, công chứng viên được phép công chứng các hợp đồng, giao dịch và bản dịch theo quy định của Luật Công chứng. Điều này đảm bảo tính pháp lý của các giao dịch và tài liệu được công chứng viên thực hiện, từ đó bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

- Thứ tư, công chứng viên có quyền yêu cầu cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết để tiến hành công chứng. Điều này giúp công chứng viên có đầy đủ thông tin và tài liệu để thực hiện công việc một cách chính xác và đáng tin cậy.

- Thứ năm, công chứng viên được quyền từ chối công chứng các hợp đồng, giao dịch và bản dịch vi phạm pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội. Điều này đảm bảo rằng công chứng viên không thực hiện các công việc không đúng theo quy định và không bảo vệ các hoạt động vi phạm pháp luật.

- Cuối cùng, công chứng viên còn có các quyền khác theo quy định của Luật Công chứng và các văn bản pháp luật liên quan. Những quyền này có thể bao gồm các quyền về giảng dạy, nghiên cứu, đào tạo và các quyền khác nhằm thúc đẩy và phát triển nghề nghiệp công chứng.

Công chứng viên, theo quy định của Luật Công chứng 2014, được trao quyền từ chối thực hiện công chứng hợp đồng trong trường hợp hợp đồng đó vi phạm pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội. Điều này đảm bảo rằng công chứng viên có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tính hợp pháp và đạo đức của các giao dịch và hợp đồng được công chứng.

Quyền từ chối công chứng của công chứng viên trở thành một công cụ quan trọng để ngăn chặn việc thực hiện các hợp đồng không tuân thủ quy định pháp luật hoặc có tính chất không đạo đức. Điều này đảm bảo rằng công chứng viên không chỉ là một người chứng thực mà còn là một bảo vệ cho hệ thống pháp luật và quyền lợi của cộng đồng.

Quyền từ chối công chứng hợp đồng của công chứng viên không chỉ giúp ngăn chặn các hợp đồng vi phạm pháp luật mà còn đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của công chứng. Nếu công chứng viên phát hiện hợp đồng chứa đựng các điều khoản không tuân thủ quy định pháp luật hoặc vi phạm đạo đức xã hội, họ có quyền từ chối công chứng, không ký xác nhận và không đặt dấu công chứng lên hợp đồng đó. Điều này đảm bảo rằng những hợp đồng bị vi phạm pháp luật sẽ không được công nhận và có hiệu lực pháp lý.

Quyền từ chối công chứng của công chứng viên cũng có tác động tích cực đến việc thúc đẩy sự tuân thủ pháp luật và đạo đức trong các giao dịch kinh tế và pháp lý. Sự hiện diện của công chứng viên và quyền từ chối công chứng giúp tạo ra một môi trường công bằng và minh bạch, nâng cao tính chất đáng tin cậy của các giao dịch và hợp đồng được công chứng.

Tuy nhiên, công chứng viên phải thực hiện quyền từ chối công chứng một cách có trách nhiệm và công bằng. Quyền này không được lạm dụng hoặc sử dụng một cách độc quyền hoặc gian lận để gây tổn hại đến quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Công chứng viên cần đánh giá một cách cẩn thận các trường hợp vi phạm và đảm bảo rằng quyền từ chối công chứng được thực hiện theo quy định pháp luật và các quy tắc đạo đức chung.

Tóm lại, quyền từ chối công chứng của công chứng viên là một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ tính hợp pháp và đạo đức của các giao dịch và hợp đồng. Điều này đảm bảo rằng công chứng viên không chỉ thực hiện công việc chứng thực mà còn đóng vai trò bảo vệ vàđảm bảo sự công bằng và tin cậy trong các hoạt động công chứng. Quyền từ chối công chứng giúp ngăn chặn các hợp đồng vi phạm pháp luật và trái đạo đức xã hội, đồng thời thúc đẩy tuân thủ pháp luật và đạo đức trong môi trường kinh tế và pháp lý. Tuy nhiên, công chứng viên phải thực hiện quyền này một cách có trách nhiệm và công bằng, tránh lạm dụng và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và quy tắc đạo đức. Quyền từ chối công chứng của công chứng viên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính minh bạch và tin cậy của hệ thống công chứng, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia và góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh và pháp lý lành mạnh, công bằng và phát triển.

 

2. Công chứng viên có được hành nghề tại 2 văn phòng công chứng?

Theo Điều 17, Khoản 2 của Luật Công chứng năm 2014, công chứng viên có một số nghĩa vụ cụ thể như sau:

- Tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và quy tắc hành nghề công chứng: Công chứng viên phải tuân thủ các quy định và nguyên tắc đạo đức trong quá trình thực hiện công việc công chứng.

- Hành nghề tại một tổ chức hành nghề công chứng: Công chứng viên phải làm việc tại một tổ chức công chứng được pháp luật công nhận và hoạt động theo quy định.

- Tôn trọng và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người yêu cầu công chứng: Công chứng viên phải tôn trọng và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người yêu cầu công chứng trong quá trình thực hiện công việc.

- Giải thích cho người yêu cầu công chứng hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của họ, ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc công chứng: Công chứng viên phải giải thích cho người yêu cầu công chứng hiểu rõ về quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của họ, cũng như ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc công chứng. Trong trường hợp từ chối yêu cầu công chứng, công chứng viên phải giải thích rõ lý do cho người yêu cầu.

- Giữ bí mật về nội dung công chứng: Công chứng viên phải giữ bí mật về nội dung công chứng, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản từ người yêu cầu công chứng hoặc theo quy định khác của pháp luật.

- Tham gia bồi dưỡng nghiệp vụ công chứng hàng năm: Công chứng viên phải tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ công chứng để nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

- Chịu trách nhiệm trước pháp luật và người yêu cầu công chứng về văn bản công chứng: Công chứng viên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và người yêu cầu công chứng về tính chính xác và hợp pháp của văn bản công chứng mà mình đã thực hiện. Họ cũng chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động của Văn phòng công chứng mà họ là thành viên.

- Tham gia tổ chức xã hội và nghề nghiệp của công chứng viên: Công chứng viên cần tham gia các hoạt động tổ chức xã hội và nghề nghiệp liên quan để tạo sự phát triển và góp phần vào cộng đồng.

- Chịu sự quản lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức hành nghề công chứng và tổ chức xã hội - nghề nghiệp của công chứngviên: Công chứng viên phải chấp hành sự quản lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức hành nghề công chứng mà họ làm việc, và tổ chức xã hội - nghề nghiệp mà họ là thành viên.

- Các nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan: Công chứng viên cần thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của Luật Công chứng và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan.

Theo quy định tại Điều 17, Khoản 2 của Luật Công chứng năm 2014, công chứng viên chỉ được phép hành nghề tại một tổ chức hành nghề công chứng duy nhất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý và đảm bảo chất lượng công chứng của từng cá nhân và đội ngũ công chứng viên.

Việc hạn chế công chứng viên làm việc tại một tổ chức duy nhất mang lại nhiều lợi ích và đảm bảo tính chuyên nghiệp của công chứng viên. Bằng cách giới hạn công chứng viên hành nghề tại một nơi, Luật Công chứng tạo ra một môi trường làm việc ổn định và rõ ràng, giúp quản lý và kiểm soát công chứng viên một cách hiệu quả.

Điều này cũng giúp bảo vệ quyền và lợi ích của người yêu cầu công chứng, đảm bảo rằng công chứng viên được đào tạo và có trình độ chuyên môn phù hợp. Bằng việc làm việc tại một tổ chức công chứng duy nhất, công chứng viên có thể tích lũy kinh nghiệm và nâng cao chuyên môn công chứng của mình một cách liên tục và có hệ thống.

Ngoài ra, việc công chứng viên làm việc tại một tổ chức duy nhất cũng giúp cơ quan nhà nước có thẩm quyền có sự quản lý và kiểm soát dễ dàng hơn đối với hoạt động công chứng. Cơ quan nhà nước có thể theo dõi và đánh giá công chứng viên cũng như tổ chức công chứng một cách hiệu quả hơn, từ đó đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và nâng cao chất lượng công chứng.

Qua đó, quy định chỉ cho phép công chứng viên hành nghề tại một tổ chức hành nghề công chứng là một biện pháp quan trọng để đảm bảo tính chuyên nghiệp, hiệu quả và đáng tin cậy trong hoạt động công chứng. Việc này góp phần tạo nên một môi trường công chứng ổn định và đáng tin cậy, bảo vệ lợi ích của người yêu cầu công chứng và đáp ứng yêu cầu quản lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

 

3. Có xử phạt đối với trường hợp vông chứng viên hành nghề tại 2 văn phòng công chứng không?

Theo quy định tại Điều 15, Khoản 4 của Nghị định 82/2020/NĐ-CP về việc xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định hoạt động hành nghề công chứng, hành vi đồng thời hành nghề tại 02 tổ chức hành nghề công chứng trở lên hoặc kiêm nhiệm công việc thường xuyên khác, trừ trường hợp quy định tại điểm i khoản 3 sẽ bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng.

Ngoài ra, tại Khoản 8 của cùng Nghị định trên, quy định về hình thức xử phạt bổ sung đối với vi phạm quy định hoạt động hành nghề công chứng được nêu ra như sau:

- Tước quyền sử dụng thẻ công chứng viên từ 01 tháng đến 03 tháng đối với hành vi vi phạm các điểm c, đ, i, m và q tại Khoản 3, điểm d tại Khoản 4 của Điều này.

- Tước quyền sử dụng thẻ công chứng viên từ 06 tháng đến 09 tháng đối với hành vi vi phạm các điểm a, b, c, đ, e, g, i, k, l, m, n, o, p, q và r tại Khoản 4, các điểm c và d tại Khoản 6 của Điều này.

- Tịch thu tang vật là quyết định bổ nhiệm, bổ nhiệm lại công chứng viên hoặc thẻ công chứng viên bị tẩy xoá, sửa chữa làm sai lệch nội dung đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm h tại Khoản 4 của Điều này; giấy tờ, văn bản bị tẩy xoá, sửa chữa làm sai lệch nội dung đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm m tại Khoản 2 của Điều này.

Theo quy định được trình bày ở trên, việc công chứng viên hoạt động tại hai văn phòng công chứng có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 15 triệu đồng. Điều này nhằm đảm bảo tính đúng đắn, trật tự trong hoạt động công chứng và giữ gìn uy tín của ngành nghề này.

Ngoài việc áp dụng mức phạt tiền, còn có hình thức xử phạt bổ sung áp dụng đối với công chứng viên, đó là tước quyền sử dụng thẻ công chứng viên trong thời gian từ 06 tháng đến 09 tháng. Điều này nhằm tăng cường sự nghiêm minh và trách nhiệm trong hoạt động công chứng, đồng thời tạo ra sự cảnh báo rõ ràng về việc tuân thủ quy định về hoạt động hành nghề công chứng.

Như vậy, đã có những quy định rõ ràng và nghiêm ngặt về việc công chứng viên hành nghề tại hai văn phòng công chứng. Điều này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, uy tín và trách nhiệm của các công chứng viên trong việc thực hiện nhiệm vụ công chứng. Đồng thời, việc xử phạt hành chính và tước quyền sử dụng thẻ công chứng viên là biện pháp khắc phục và đánh dấu sự nghiêm minh của cơ quan quản lý đối với những vi phạm trong hoạt động công chứng.

 

Xem thêm >> Văn phòng công chứng có làm việc thứ 7, chủ nhật hay không?

Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn