Trong đời sống pháp lý hiện đại, công chứng được xem là cơ chế phòng ngừa rủi ro và bảo đảm an toàn cho các hợp đồng, giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại. Bằng việc chứng nhận tính xác thực và hợp pháp của văn bản, công chứng viên góp phần củng cố niềm tin và sự ổn định trong các quan hệ pháp luật. Tuy nhiên, nếu việc công chứng được thực hiện không đúng quy định, gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức thì trách nhiệm bồi thường thiệt hại sẽ phát sinh như một hệ quả tất yếu nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị ảnh hưởng.

1. Công chứng là gì? 

Theo khoản 1 điều 1 Luât công chứng 2024, công chứng là một hoạt động do công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng thực hiện nhằm xác nhận tính đúng đắn và hợp pháp của các hợp đồng, giao dịch. Đây được xem là một dịch vụ công vì được Nhà nước trao quyền thực hiện để phục vụ nhu cầu chung của xã hội, bảo đảm sự an toàn và tin cậy trong các quan hệ dân sự.

Công chứng không đơn thuần là việc ký tên hay đóng dấu vào giấy tờ. Trong quá trình thực hiện, công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ, xem xét nội dung thỏa thuận giữa các bên, bảo đảm các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện và có đủ điều kiện để thực hiện giao dịch. Nếu phát hiện nội dung không phù hợp với quy định của pháp luật hoặc có dấu hiệu không rõ ràng, công chứng viên có quyền từ chối thực hiện.

Hoạt động công chứng áp dụng đối với những giao dịch mà pháp luật quy định bắt buộc phải thực hiện, những trường hợp do Chính phủ quy định, hoặc khi cá nhân, tổ chức tự nguyện yêu cầu để tăng mức độ an toàn cho thỏa thuận của mình. Trong thực tế, nhiều người lựa chọn công chứng dù không bắt buộc vì muốn hạn chế rủi ro và tránh tranh chấp về sau.

Có thể thấy, công chứng giữ vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Thông qua việc xác nhận giao dịch một cách rõ ràng, minh bạch, công chứng góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên, tạo sự yên tâm khi tham gia các quan hệ về tài sản, nhà đất, vay mượn hoặc các thỏa thuận khác.

2 .Bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng được quy định như thế nào?

Theo Điều 40 Luật Công chứng 2024, trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng được xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa trách nhiệm của tổ chức hành nghề công chứng và trách nhiệm hoàn trả của cá nhân có lỗi. 

2.1. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của tổ chức hành nghề công chứng

Trước hết, khi công chứng viên hoặc nhân viên của tổ chức hành nghề công chứng gây thiệt hại do lỗi của mình trong quá trình thực hiện công chứng, thì tổ chức hành nghề công chứng phải có trách nhiệm bồi thường cho người yêu cầu công chứng và cá nhân, tổ chức khác bị thiệt hại. Đây là nguyên tắc trách nhiệm dân sự của pháp nhân đối với hành vi do người của mình thực hiện trong phạm vi nhiệm vụ được giao. Quy định này nhằm bảo đảm quyền lợi của người bị thiệt hại được giải quyết nhanh chóng, tránh việc họ phải trực tiếp khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường từ cá nhân gây thiệt hại – vốn có thể gặp khó khăn về khả năng tài chính.

Trong trường hợp tổ chức hành nghề công chứng có sự thay đổi về mặt pháp lý như chuyển đổi, hợp nhất hoặc sáp nhập, thì tổ chức kế thừa quyền và nghĩa vụ của tổ chức cũ phải tiếp tục thực hiện trách nhiệm bồi thường. Điều này bảo đảm tính liên tục của nghĩa vụ dân sự, tránh việc lợi dụng thay đổi tổ chức để trốn tránh trách nhiệm.

Ngược lại, nếu tổ chức hành nghề công chứng đã giải thể hoặc chấm dứt hoạt động, khi đó công chứng viên hoặc nhân viên trực tiếp gây thiệt hại phải tự mình bồi thường, kể cả khi họ không còn làm việc trong lĩnh vực công chứng. Quy định này thể hiện nguyên tắc trách nhiệm cá nhân không bị loại trừ khi tổ chức không còn tồn tại.

2.2. Trách nhiệm hoàn trả của công chứng viên, nhân viên gây thiệt hại

Bên cạnh trách nhiệm bồi thường của tổ chức đối với bên bị thiệt hại, pháp luật còn quy định cơ chế hoàn trả nội bộ. Theo đó, công chứng viên hoặc nhân viên trực tiếp gây thiệt hại phải hoàn trả cho tổ chức hành nghề công chứng khoản tiền mà tổ chức đã thay mình bồi thường. Quy định này bảo đảm sự công bằng trong nội bộ tổ chức, tránh việc cá nhân có lỗi được “miễn trách nhiệm” hoàn toàn khi tổ chức đã đứng ra khắc phục hậu quả. Nghĩa vụ hoàn trả vẫn được áp dụng ngay cả khi người gây thiệt hại không còn là công chứng viên hoặc nhân viên của tổ chức đó.

Trong trường hợp cá nhân không tự nguyện hoàn trả, tổ chức hành nghề công chứng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật. Đây là cơ chế bảo đảm thực thi nghĩa vụ, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên và nhân viên.

3. Công chứng viên công chứng sai hợp đồng làm hợp đồng vô hiệu có bị xử lý vi phạm không?

Khi công chứng viên thực hiện việc công chứng không đúng quy định dẫn đến hợp đồng bị tuyên vô hiệu, việc xử lý vi phạm là hoàn toàn có thể xảy ra. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp hợp đồng vô hiệu đều đương nhiên đồng nghĩa với việc công chứng viên bị xử phạt. Cần xem xét nguyên nhân dẫn đến sai sót, mức độ lỗi và hậu quả thực tế để xác định trách nhiệm cụ thể.

- Sai sót kỹ thuật

Trong thực tế, có những sai sót mang tính kỹ thuật, thủ tục như ghi thiếu thông tin, không đánh số trang, không mang theo thẻ hành nghề… Những hành vi này tuy vi phạm quy định về hành nghề nhưng có thể chưa trực tiếp làm thay đổi bản chất nội dung hợp đồng.

Theo Điều 15 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, các vi phạm ở mức độ nhẹ có thể bị xử phạt hành chính với mức tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng hoặc từ 3.000.000 đồng đến 7.000.000 đồng tùy hành vi cụ thể, như công chứng ngoài trụ sở không đúng quy định, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bồi dưỡng nghiệp vụ, hoặc hồ sơ yêu cầu công chứng không đầy đủ.

- Không kiểm tra giấy tờ trước khi ghi lời chứng

Ở mức độ nghiêm trọng hơn là các hành vi ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ của hợp đồng, như không kiểm tra bản chính giấy tờ, không chứng kiến việc ký kết, ghi lời chứng không chính xác, công chứng khi người ký không có thẩm quyền, hoặc công chứng khi không có căn cứ xác định quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản. Những vi phạm này có thể bị xử phạt từ 7.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng. Nếu hành vi có dấu hiệu cố ý như công chứng hợp đồng có nội dung vi phạm pháp luật, nhận tiền ngoài phí quy định, hoặc cấu kết làm sai lệch hồ sơ thì mức phạt có thể lên đến 25.000.000 đồng hoặc cao hơn.

- Không đủ điều kiện công chứng

Đặc biệt, trong các trường hợp nghiêm trọng như hành nghề khi không đủ điều kiện, giả mạo chữ ký công chứng viên, công chứng hợp đồng không có đầy đủ chữ ký của các bên, mức phạt có thể từ 25.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng. Ngoài xử phạt tiền, công chứng viên còn có thể bị áp dụng các biện pháp bổ sung như tước quyền sử dụng thẻ hành nghề hoặc tạm đình chỉ hoạt động.

Bên cạnh trách nhiệm hành chính, nếu việc công chứng sai gây thiệt hại cho người yêu cầu công chứng hoặc bên liên quan, thì còn phát sinh trách nhiệm bồi thường theo Luật Công chứng 2024. Trong trường hợp có dấu hiệu tội phạm như làm giả tài liệu, nhận hối lộ, công chứng viên còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

Như vậy, công chứng viên công chứng sai hợp đồng dẫn đến hợp đồng vô hiệu hoàn toàn có thể bị xử lý. Mức độ xử lý phụ thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra. Quy định này nhằm bảo đảm tính nghiêm minh trong hoạt động công chứng, đồng thời nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.

Kết luận 

Như vậy, bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng không chỉ là biện pháp khắc phục hậu quả mà còn là cơ chế bảo đảm trách nhiệm nghề nghiệp và tính minh bạch của hoạt động công chứng. Việc quy định rõ ràng trách nhiệm bồi thường giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của công chứng viên và tổ chức hành nghề công chứng, đồng thời tạo sự yên tâm cho người dân khi tham gia giao dịch. Qua đó, hoạt động công chứng tiếp tục khẳng định vai trò là công cụ pháp lý hữu hiệu trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp và duy trì trật tự, an toàn pháp lý trong xã hội.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.