Trong hệ thống pháp luật về công chứng, công chứng viên là chủ thể trung tâm, trực tiếp thực hiện việc chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch và các văn bản theo yêu cầu của cá nhân, tổ chức. Để bảo đảm tính linh hoạt trong tổ chức hoạt động, đồng thời phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế – xã hội ở từng địa phương, pháp luật quy định rõ các hình thức hành nghề của công chứng viên. Việc xác định đúng hình thức hành nghề không chỉ liên quan đến địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của công chứng viên mà còn ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức và mô hình hoạt động của tổ chức hành nghề công chứng.
1. Công chứng viên là gì?
Theo khoản 1 Điều 2 Luật Công chứng 2024, công chứng viên là người có đủ tiêu chuẩn theo luật định, được Bộ Tư pháp bổ nhiệm để hành nghề công chứng và thực hiện một số việc chứng thực theo quy định của pháp luật về chứng thực.
Theo đó, Công chứng viên là một chức danh tư pháp mang tính chuyên môn cao và chịu sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước. Việc “có đủ tiêu chuẩn theo quy định của Luật này” cho thấy đây không phải là nghề nghiệp tự do mà bất kỳ ai có bằng luật cũng có thể thực hiện, mà phải đáp ứng đồng thời các điều kiện về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm công tác pháp luật, đào tạo nghề công chứng, thời gian tập sự và phẩm chất đạo đức. Điều này bảo đảm rằng người được bổ nhiệm có đủ năng lực chuyên môn và bản lĩnh nghề nghiệp để thực hiện nhiệm vụ đặc thù của công chứng.
Quy định về việc được Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm thể hiện rõ tính chất công quyền của chức danh công chứng viên. Hoạt động công chứng tuy được thực hiện trong cơ chế xã hội hóa nhưng vẫn mang tính quyền lực nhà nước nhất định, bởi văn bản công chứng có giá trị chứng cứ và giá trị thi hành theo quy định pháp luật. Việc bổ nhiệm vì vậy là cơ chế để Nhà nước kiểm soát đầu vào, bảo đảm tính thống nhất và uy tín của đội ngũ công chứng viên trên phạm vi toàn quốc.
Bên cạnh hoạt động công chứng, công chứng viên còn được thực hiện một số việc chứng thực theo quy định của pháp luật về chứng thực. Điều này cho thấy phạm vi hành nghề của công chứng viên không chỉ dừng lại ở việc chứng nhận hợp đồng, giao dịch mà còn bao gồm những hoạt động xác nhận tính xác thực của bản sao, chữ ký hoặc giấy tờ theo quy định. Tuy nhiên, việc thực hiện các hoạt động này phải đúng thẩm quyền và trong khuôn khổ pháp luật cho phép.
Từ đó có thể hiểu rằng, công chứng viên là chủ thể chuyên nghiệp do Nhà nước bổ nhiệm, có đủ tiêu chuẩn theo luật định, được trao quyền thực hiện hoạt động công chứng và một số hoạt động chứng thực nhằm bảo đảm tính xác thực, hợp pháp và an toàn pháp lý cho các quan hệ dân sự, kinh tế trong xã hội.
2. Các hình thức hành nghề của công chứng viên bao gồm?
Theo khoản 1 điều 37 Luật công chứng 2024, các hình thức hành nghề của công chứng viên được xác định rõ, tương ứng với từng mô hình tổ chức hành nghề công chứng và quan hệ pháp lý cụ thể giữa công chứng viên với tổ chức đó.
- Công chứng viên là viên chức của Phòng công chứng.
Trong trường hợp này, công chứng viên hành nghề tại Phòng công chứng và mang địa vị pháp lý của viên chức. Việc tuyển dụng, quản lý và sử dụng được thực hiện theo quy định của pháp luật về viên chức và pháp luật có liên quan. Công chứng viên thực hiện hoạt động công chứng trong khuôn khổ đơn vị sự nghiệp công lập, chịu sự quản lý theo chế độ hành chính và thực hiện nhiệm vụ theo phân công của tổ chức.
- Công chứng viên là thành viên hợp danh của Văn phòng công chứng được tổ chức và hoạt động theo loại hình công ty hợp danh hoặc công chứng viên là Trưởng Văn phòng công chứng được tổ chức và hoạt động theo loại hình doanh nghiệp tư nhân.
Ở hình thức này, công chứng viên đồng thời là chủ thể gắn liền với việc tổ chức và hoạt động của Văn phòng công chứng. Nếu Văn phòng công chứng tổ chức theo loại hình công ty hợp danh thì công chứng viên là thành viên hợp danh; nếu tổ chức theo loại hình doanh nghiệp tư nhân thì công chứng viên là Trưởng Văn phòng. Việc hành nghề trong trường hợp này được thực hiện theo quy định của Luật Công chứng và pháp luật về doanh nghiệp.
- Công chứng viên làm việc theo chế độ hợp đồng lao động tại Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng.
Đây là trường hợp công chứng viên hành nghề trên cơ sở hợp đồng lao động được ký kết với Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng. Việc ký kết và thực hiện hợp đồng lao động được thực hiện theo quy định của Luật Công chứng, pháp luật về lao động và pháp luật có liên quan. Công chứng viên thực hiện hoạt động công chứng theo sự phân công của tổ chức và theo nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Như vậy, ba hình thức hành nghề của công chứng viên tương ứng với ba mối quan hệ pháp lý khác nhau: viên chức trong đơn vị sự nghiệp công lập; thành viên hợp danh hoặc Trưởng Văn phòng trong mô hình doanh nghiệp; và người lao động theo hợp đồng. Dù ở hình thức nào, công chứng viên vẫn là người được Nhà nước bổ nhiệm, thực hiện hoạt động công chứng theo quy định pháp luật và chịu trách nhiệm về hoạt động nghề nghiệp của mình.
3. Việc tuyển dụng, quản lý và hành nghề của công chứng viên được thực hiện theo những khuôn khổ pháp luật nào?
Theo khoản 2 Điều 37 Luật Công chứng 2024, tùy thuộc vào từng loại hình tổ chức hành nghề công chứng và từng nhóm công chứng viên cụ thể, việc tuyển dụng, quản lý, sử dụng và hành nghề của công chứng viên được điều chỉnh bởi các hệ thống pháp luật khác nhau. Quy định này phản ánh tính đa dạng trong mô hình tổ chức hành nghề công chứng, đồng thời bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật chuyên ngành và pháp luật có liên quan.
Trước hết, đối với công chứng viên quy định tại điểm a khoản 1 Điều này (thuộc Phòng công chứng), việc tuyển dụng, quản lý và sử dụng được thực hiện theo Luật Công chứng và pháp luật về viên chức. Điều đó có nghĩa, công chứng viên trong Phòng công chứng mang địa vị pháp lý của viên chức, chịu sự điều chỉnh của pháp luật về tuyển dụng, bổ nhiệm, kỷ luật, chế độ tiền lương và các quyền, nghĩa vụ của viên chức trong đơn vị sự nghiệp công lập. Quy định này thể hiện rõ tính chất công lập của Phòng công chứng và cơ chế quản lý theo hệ thống hành chính nhà nước.
Thứ hai, đối với công chứng viên quy định tại điểm b khoản 1 Điều này (là công chứng viên hợp danh của Văn phòng công chứng), việc hành nghề được thực hiện theo Luật Công chứng và pháp luật về doanh nghiệp. Điều này cho thấy công chứng viên hợp danh vừa thực hiện hoạt động nghề nghiệp theo luật chuyên ngành, vừa chịu sự điều chỉnh của pháp luật doanh nghiệp về tổ chức, quản trị, trách nhiệm tài sản và nghĩa vụ tài chính. Cơ chế này phù hợp với mô hình Văn phòng công chứng hoạt động theo loại hình công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân, bảo đảm tính tự chủ và trách nhiệm tài sản rõ ràng.
Thứ ba, đối với công chứng viên quy định tại điểm c khoản 1 Điều này (công chứng viên làm việc theo hợp đồng), việc ký kết và thực hiện hợp đồng lao động được thực hiện theo Luật Công chứng, pháp luật về lao động và pháp luật về đơn vị sự nghiệp công lập (nếu làm việc tại Phòng công chứng). Như vậy, quan hệ giữa công chứng viên và tổ chức hành nghề trong trường hợp này mang bản chất của quan hệ lao động, được xác lập thông qua hợp đồng lao động và chịu sự điều chỉnh của pháp luật lao động về quyền, nghĩa vụ, tiền lương, chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp.
Từ những phân tích trên có thể thấy, hoạt động của công chứng viên không chỉ chịu sự điều chỉnh của Luật Công chứng mà còn chịu tác động của các hệ thống pháp luật khác như pháp luật về viên chức, doanh nghiệp và lao động. Sự kết hợp này nhằm bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật, phù hợp với từng mô hình tổ chức hành nghề công chứng, đồng thời xác lập rõ địa vị pháp lý và trách nhiệm của công chứng viên trong từng trường hợp cụ thể.
Kết luận
Như vậy, pháp luật hiện hành quy định hai hình thức cơ bản để công chứng viên hành nghề, tương ứng với hai loại hình tổ chức hành nghề công chứng là Phòng công chứng và Văn phòng công chứng. Mỗi hình thức đều có những đặc điểm riêng về cơ chế quản lý, trách nhiệm pháp lý và phương thức hoạt động, song đều hướng đến mục tiêu chung là bảo đảm tính khách quan, trung thực và tuân thủ pháp luật trong hoạt động công chứng. Việc lựa chọn hình thức hành nghề phù hợp không chỉ giúp công chứng viên phát huy năng lực chuyên môn mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội. Qua đó, thiết chế công chứng tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn pháp lý và củng cố niềm tin của người dân đối với hệ thống pháp luật.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp