1. Thế nào là công ty đại chúng?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 32 của Luật Chứng khoán 2019, các công ty được xem là công ty đại chúng phải thỏa mãn ít nhất một trong hai điều kiện sau đây. Đầu tiên, công ty cần có vốn điều lệ đã góp từ 30 tỷ đồng trở lên và phải có ít nhất là 10% số cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải là cổ đông lớn nắm giữ. Thứ hai, công ty đã thực hiện chào bán thành công cổ phiếu lần đầu ra công chúng thông qua đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

Điều này áp dụng một cách rộng rãi để xác định công ty đại chúng, một loại hình doanh nghiệp đặc biệt trong hệ thống kinh doanh, có ảnh hưởng lớn đến thị trường chứng khoán và các nhà đầu tư. Các công ty đại chúng thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt hơn và chịu trách nhiệm cao hơn đối với việc công bố thông tin và quản lý công ty.

Đối với công ty đạt mức vốn điều lệ từ 30 tỷ đồng trở lên và có ít nhất 10% cổ phiếu có quyền biểu quyết nắm giữ bởi ít nhất 100 nhà đầu tư không phải là cổ đông lớn, đây là một cơ chế đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động của công ty. Điều này cũng giúp đảm bảo quyền lợi của các cổ đông nhỏ và tăng cường sự đa dạng trong cơ cấu cổ đông của công ty.

Trong khi đó, việc công ty thực hiện chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng thông qua đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là một bước quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ một doanh nghiệp tư nhân hoặc một công ty trách nhiệm hữu hạn sang một công ty đại chúng. Điều này đòi hỏi các công ty tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo rằng thông tin về công ty và cổ phiếu được công bố một cách minh bạch và chính xác cho các nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

Việc xác định một công ty là công ty đại chúng theo quy định của Luật Chứng khoán 2019 là một phần quan trọng trong việc quản lý và giám sát hoạt động của doanh nghiệp trong hệ thống tài chính và thị trường chứng khoán. Điều này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

 

2. Công ty đại chúng mua lại cổ phiếu của mình thì gửi báo cáo đến đâu?

Trong hoạt động kinh doanh, việc mua lại cổ phiếu của chính mình là một trong những biện pháp mà các công ty đại chúng thường áp dụng để điều chỉnh cấu trúc vốn và tối ưu hóa hoạt động tài chính của mình. Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định của pháp luật, các công ty cần phải thực hiện các bước và thủ tục cụ thể, trong đó việc gửi tài liệu báo cáo đến cơ quan có thẩm quyền là một điều bắt buộc.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 9 của Thông tư 118/2020/TT-BTC, các công ty đại chúng trước khi tiến hành mua lại cổ phiếu của chính mình phải gửi tài liệu báo cáo đến cơ quan Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Điều này nhấn mạnh mức độ quan trọng của việc thông tin và báo cáo đến cơ quan quản lý có thẩm quyền, nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động của công ty được thực hiện một cách minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Việc gửi tài liệu báo cáo này không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là biện pháp cần thiết để cơ quan quản lý có thông tin đầy đủ và kịp thời về hoạt động của công ty. Thông qua việc này, cơ quan có thể tiến hành kiểm tra, giám sát và đánh giá các hoạt động của công ty một cách hiệu quả, từ đó đảm bảo sự ổn định và tính minh bạch trong thị trường chứng khoán.

Tóm lại, việc gửi tài liệu báo cáo đến cơ quan Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trước khi mua lại cổ phiếu của chính mình không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là biện pháp cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Qua đó, các công ty đại chúng có thể hoạt động trong một môi trường kinh doanh lành mạnh và ổn định, góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.

 

4. Nội dung cơ bản trong báo cáo mua lại cổ phiếu của công ty đại chúng

Theo quy định tại khoản 2 Điều 37 của Luật Chứng khoán 2019, việc báo cáo về việc mua lại cổ phiếu của công ty đại chúng là một yêu cầu quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Báo cáo này cần phải chứa đựng các thông tin cụ thể và chi tiết về quá trình mua lại cổ phiếu, bao gồm:

- Mục đích mua lại: Đây là phần mô tả ngắn gọn về lý do hoặc mục tiêu mà công ty đại chúng muốn mua lại cổ phiếu. Mục đích này có thể là để tối ưu hóa cấu trúc vốn, giảm thiểu số lượng cổ phiếu lưu hành trên thị trường, hay mục tiêu khác phù hợp với chiến lược kinh doanh của công ty.

- Tổng số lượng cổ phiếu đăng ký mua lại: Thông tin này cần ghi rõ số lượng cổ phiếu mà công ty đăng ký mua lại trong quá trình thực hiện giao dịch.

- Nguồn vốn thực hiện mua lại: Phần này mô tả nguồn vốn sẽ được sử dụng để thực hiện giao dịch mua lại cổ phiếu, bao gồm các nguồn vốn tự do của công ty, vốn cổ phần, hoặc các nguồn vốn khác được chỉ định cụ thể.

- Phương thức giao dịch: Thông tin về phương thức mà công ty sẽ sử dụng để thực hiện giao dịch mua lại cổ phiếu, có thể là thông qua sàn giao dịch chứng khoán, giao dịch trực tiếp với các cổ đông, hoặc thông qua các hình thức khác.

- Thời gian dự kiến thực hiện: Phần này mô tả thời gian dự kiến mà công ty dự định thực hiện giao dịch mua lại cổ phiếu.

- Nguyên tắc xác định giá (khoảng giá): Thông tin về nguyên tắc và cơ sở để xác định giá cổ phiếu trong quá trình mua lại, bao gồm cả khoảng giá tham chiếu hoặc nguyên tắc xác định giá cụ thể được công bố công khai.

Việc báo cáo về việc mua lại cổ phiếu của công ty đại chúng theo các nội dung được quy định tại Điều 37 của Luật Chứng khoán 2019 là một yêu cầu quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Qua việc cung cấp thông tin chi tiết và chính xác, công ty giúp cơ quan quản lý và các bên liên quan hiểu rõ hơn về quá trình mua lại cổ phiếu, từ đó đảm bảo sự trung thực và công bằng trong hoạt động kinh doanh của mình.

 

3. Những trường hợp nào công ty đại chúng không được phép mua lại cổ phiếu của chính mình?

Trong hoạt động kinh doanh của các công ty đại chúng, việc mua lại cổ phiếu của chính mình là một biện pháp được sử dụng để điều chỉnh cấu trúc vốn và tối ưu hóa hoạt động tài chính. Tuy nhiên, theo quy định tại khoản 3 Điều 36 của Luật Chứng khoán 2019, có những trường hợp mà công ty đại chúng không được phép mua lại cổ phiếu của chính mình.

Trước hết, công ty không được mua lại cổ phiếu nếu đang có nợ phải trả quá hạn, dựa trên báo cáo tài chính năm gần nhất được kiểm toán. Trong trường hợp thời điểm dự kiến mua lại cổ phiếu quá 6 tháng kể từ thời điểm kết thúc năm tài chính, việc xác định nợ quá hạn sẽ căn cứ vào báo cáo tài chính 6 tháng gần nhất được kiểm toán hoặc soát xét. Tuy nhiên, có một ngoại lệ cho trường hợp này, đó là nếu có quy định tại điểm c của khoản 2 Điều này, tức là trong trường hợp được phép khi công ty chứng khoán mua lại cổ phiếu của chính mình để sửa lỗi giao dịch hoặc mua lại cổ phiếu lô lẻ.

Thứ hai, công ty cũng không được mua lại cổ phiếu trong quá trình chào bán hoặc phát hành cổ phiếu để huy động thêm vốn, trừ trường hợp quy định tại điểm c của khoản 2 Điều này.

Thứ ba, nếu cổ phiếu của công ty đang là đối tượng chào mua công khai, thì công ty cũng không được mua lại cổ phiếu, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.

Cuối cùng, nếu công ty đã thực hiện việc mua lại cổ phiếu của chính mình trong thời hạn 6 tháng kể từ ngày báo cáo kết quả mua lại hoặc vừa kết thúc đợt chào bán, phát hành cổ phiếu để tăng vốn không quá 6 tháng kể từ ngày kết thúc đợt chào bán, phát hành, thì cũng không được mua lại cổ phiếu, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.

(Khoản 2 Điều này có quy định những trường hợp mua lại cổ phiếu được miễn trừ điều kiện khi công ty đại chứng mua lại cổ phiếu của chính mình.)

Các quy định tại khoản 3 Điều 36 của Luật Chứng khoán 2019 nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động mua lại cổ phiếu của công ty đại chúng, cũng như bảo vệ lợi ích của cổ đông và sự ổn định của thị trường chứng khoán.

Xem thêm >>> Công bố thông tin của tổ chức niêm yết cổ phiếu, công ty đại chúng quy mô lớn trêm thị trường chứng khoán

Luật Minh Khuê sẽ tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung bài viết!