1. Công ty không ký hợp đồng lao động cho người lao động có được không?

Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, việc ký kết hợp đồng lao động là một yếu tố quan trọng trong quản lý nhân sự và quan hệ lao động giữa công ty và người lao động. Điều 14 của Bộ luật Lao động 2019 cụ thể quy định về hình thức hợp đồng lao động như sau:

Theo Điều 14. Hình thức hợp đồng lao động, hợp đồng lao động phải được lập thành văn bản và có hai bản, một bản được giữ bởi người lao động và một bản được giữ bởi người sử dụng lao động. Quy định này không áp dụng đối với những trường hợp cụ thể được quy định khác tại khoản 2 của Điều 14. Ngoài ra, hợp đồng lao động cũng có thể được lập thông qua phương tiện điện tử theo quy định của pháp luật.

Cụ thể, theo khoản 1 của Điều 14, hợp đồng lao động phải được lập thành văn bản, trừ trường hợp các quy định khác tại khoản 2 của điều này. Điều này có nghĩa là trong hầu hết các trường hợp, việc ký kết hợp đồng lao động phải được thực hiện thông qua việc lập văn bản và có tính chất rõ ràng, minh bạch.

Tuy nhiên, theo khoản 2 của Điều 14, trong một số trường hợp cụ thể, hai bên có thể ký kết hợp đồng lao động bằng lời nói đối với các hợp đồng có thời hạn dưới 01 tháng. Tuy nhiên, điều này chỉ áp dụng cho các trường hợp nhất định và phải tuân thủ các quy định cụ thể được quy định tại Điều 18, điểm a khoản 1 của Điều 145 và khoản 1 của Điều 162 của Bộ luật Lao động 2019.

Do đó, dựa trên quy định của Bộ luật Lao động 2019, việc công ty ký kết hợp đồng lao động là bắt buộc đối với những trường hợp hợp đồng có thời hạn từ một tháng trở lên. Trong trường hợp bạn đã làm việc trong công ty trong 06 tháng mà không có hợp đồng lao động được ký kết, đây là việc làm vi phạm pháp luật về lao động.

 

2. Có quyền yêu cầu công ty ghi rõ mức lương trong hợp đồng lao động không?

Trong hành trình tìm kiếm việc làm, việc ký kết hợp đồng lao động không chỉ đánh dấu sự bắt đầu của một mối quan hệ lao động mà còn là bước quan trọng đối với cả hai bên: người lao động và người sử dụng lao động. Trong quá trình này, nội dung của hợp đồng lao động, đặc biệt là mức lương, đóng vai trò quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, tại khoản 1 Điều 21, hợp đồng lao động phải chứa đựng các thông tin quan trọng, bao gồm:

Thông tin về người sử dụng lao động và người lao động: Tên, địa chỉ, số thẻ căn cước công dân, chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của cả hai bên.

Thông tin về công việc: Cụ thể về công việc được giao và địa điểm làm việc.

Thời hạn của hợp đồng: Xác định rõ thời gian hiệu lực của hợp đồng lao động.

Mức lương: Quy định về mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, cũng như các khoản bổ sung khác liên quan đến lương.

Mức lương là một trong những yếu tố cơ bản quyết định đến sự hài lòng và ổn định của người lao động. Vì vậy, theo quy định, mức lương là nội dung bắt buộc phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động. Điều này có nghĩa là, khi ký kết hợp đồng lao động, công ty hoặc người sử dụng lao động có trách nhiệm phải cung cấp thông tin chi tiết về mức lương mà người lao động sẽ nhận được, không cần phải chờ đợi hoặc yêu cầu từ phía người lao động.

Quy định này mang lại nhiều lợi ích cho cả hai bên. Đối với người lao động, việc biết trước mức lương giúp họ có cái nhìn rõ ràng hơn về điều kiện làm việc và quyết định liệu mức lương đó có phản ánh đúng giá trị công việc họ thực hiện hay không. Đồng thời, thông tin này cũng giúp họ chuẩn bị tài chính cá nhân một cách kỹ lưỡng hơn. Đối với người sử dụng lao động, việc ghi rõ mức lương trong hợp đồng giúp họ tránh được sự hiểu lầm hoặc tranh cãi về vấn đề này trong tương lai, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc minh bạch và tin cậy. Ngoài ra, việc quy định mức lương trong hợp đồng lao động cũng góp phần vào việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Trong trường hợp có tranh chấp phát sinh về lương, thông tin đã được ghi rõ trong hợp đồng sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết tranh chấp một cách công bằng và minh bạch.

Tóm lại, việc ghi rõ mức lương trong hợp đồng lao động không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng, minh bạch và công bằng trong quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động. Đồng thời, điều này cũng đảm bảo việc thực hiện hợp đồng diễn ra một cách thuận lợi và mạch lạc hơn.

 

3. Xử phạt như thế nào đối với công ty không ký kết hợp đồng lao động với người lao động 

Năm 2022, việc không ký kết hợp đồng lao động giữa công ty và người lao động có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Theo quy định cụ thể trong Điều 9 của Nghị định số 12/2022/NĐ-CP, việc này sẽ chịu mức xử phạt tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm số lượng người lao động bị ảnh hưởng và tính chất của vi phạm. Trước hết, nếu công ty giao kết hợp đồng lao động mà không bằng văn bản với người lao động làm công việc có thời hạn từ một tháng trở lên, hoặc với người được ủy quyền giao kết hợp đồng cho nhóm người lao động từ 18 tuổi trở lên làm công việc theo mùa vụ, công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng, hoặc không đúng loại hợp đồng lao động, hoặc không đầy đủ các nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật, thì công ty sẽ phải chịu mức phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng, tùy thuộc vào số lượng người lao động bị ảnh hưởng. Mức phạt được xác định như sau:

Từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với vi phạm từ 1 đến 10 người lao động.

Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 đến 50 người lao động.

Từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 đến 100 người lao động.

Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 đến 300 người lao động.

Từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người lao động trở lên.

Lưu ý rằng, mức phạt trên chỉ áp dụng cho cá nhân. Đối với tổ chức, mức phạt sẽ là gấp đôi mức phạt áp dụng cho cá nhân. Bên cạnh việc bị phạt tiền, công ty còn phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả. Theo khoản 3 Điều 9 của Nghị định số 12/2022/NĐ-CP, trong trường hợp vi phạm giao kết hợp đồng lao động, công ty sẽ bị buộc phải giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản với người lao động khi có hành vi giao kết hợp đồng không bằng văn bản với người lao động làm công việc có thời hạn từ một tháng trở lên. Điều này có nghĩa là công ty sẽ phải thực hiện việc ký kết hợp đồng lao động với những người lao động đã làm việc từ một tháng trở lên mà không có hợp đồng bằng văn bản.

Tóm lại, việc không ký kết hợp đồng lao động có thể đưa công ty vào tình trạng vi phạm hành chính, và hậu quả pháp lý của việc này có thể gây tổn thất nghiêm trọng cho doanh nghiệp.

Xem thêm >>> Mẫu hợp đồng lao động mới theo Nghị định 111/2022 thay thế Hợp đồng 68

Nếu quý khách có bất kỳ vấn đề hay thắc mắc nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc các vấn đề pháp lý, chúng tôi xin trân trọng đề nghị quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ hỗ trợ quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách nhanh chóng và tốt nhất có thể. Chúng tôi cam kết sẽ xem xét và phản hồi lại quý khách trong thời gian ngắn nhất sau khi nhận được yêu cầu của quý khách. Sự hài lòng và quyền lợi của quý khách là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi, và chúng tôi sẽ không ngừng nỗ lực để đáp ứng mọi yêu cầu và giúp đỡ quý khách theo tốt nhất có thể.