1. Quy định về việc nhận tiền gửi của tổ chức đối với công ty tài chính

Theo quy định tại khoản 1 Điều 108 của Luật Các tổ chức tín dụng 2010, công ty tài chính có quyền thực hiện một loạt các hoạt động ngân hàng quan trọng, bao gồm:

- Nhận tiền gửi của tổ chức: Công ty tài chính được ủy quyền để thu nhận tiền gửi từ các tổ chức khác, điều này tạo ra một nguồn vốn ổn định để phục vụ các mục tiêu kinh doanh và tài chính của công ty.

- Phát hành các loại giấy tờ để huy động vốn: Công ty tài chính có quyền phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu nhằm mục đích huy động vốn từ các tổ chức khác, đồng thời mang lại cơ hội đầu tư và tăng cường khả năng tài chính.

- Vay vốn theo quy định của pháp luật: Vay vốn từ tổ chức tín dụng và tổ chức tài chính trong nước theo quy định của pháp luật. Vay vốn từ tổ chức tài chính nước ngoài, cũng như vay Ngân hàng Nhà nước dưới hình thức tái cấp vốn theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

- Cho vay đa dạng: Công ty có quyền thực hiện hoạt động cho vay đa dạng, bao gồm cả cho vay trả góp và cho vay tiêu dùng, giúp đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng một cách linh hoạt.

- Bảo lãnh ngân hàng: Cung cấp dịch vụ bảo lãnh ngân hàng, đảm bảo sự uy tín và hỗ trợ trong các giao dịch tài chính lớn của các tổ chức khách hàng.

- Chiết khấu và tái chiết khấu: Thực hiện chiết khấu và tái chiết khấu đối với các công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá khác, giúp tối ưu hóa quản lý tài chính và tạo lợi ích cho công ty.

- Phát hành thẻ tín dụng và các hình thức cấp tín dụng khác: Phát hành thẻ tín dụng và bao thanh toán, tạo thuận lợi cho khách hàng trong quá trình thanh toán và giao dịch. Cho thuê tài chính và thực hiện các hình thức cấp tín dụng khác, nhưng chỉ sau khi được sự chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước, đảm bảo tuân thủ theo quy định pháp luật.

Như vậy, công ty tài chính được ủy quyền và có quyền thực hiện một loạt các hoạt động ngân hàng quan trọng. Trong đó, một trong những chức năng quan trọng là khả năng nhận tiền gửi từ các tổ chức khác. Điều này có ý nghĩa to lớn trong việc xác định và mở rộng phạm vi hoạt động tài chính của công ty. Quyền nhận tiền gửi từ các tổ chức khác giúp công ty tài chính mở rộng nguồn vốn, từ đó cung cấp một cơ hội quan trọng để thúc đẩy các dự án tài chính và kích thích sự phát triển doanh nghiệp. Sự đa dạng hóa nguồn vốn là yếu tố then chốt giúp giảm rủi ro và tăng tính ổn định của công ty tài chính.

Khả năng nhận tiền gửi giúp công ty tài chính đáp ứng nhanh chóng và linh hoạt với nhu cầu tài chính của các tổ chức khách hàng. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính đa dạng như cho vay, đầu tư và các gói tài chính tùy chỉnh, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh linh hoạt và hấp dẫn. Việc nhận tiền gửi không chỉ là một giao dịch tài chính mà còn là cơ hội để xây dựng và củng cố mối quan hệ với các tổ chức đối tác. Sự tin tưởng được xây dựng thông qua việc gửi gắm tiền vào công ty tài chính có thể tạo ra cơ hội hợp tác lâu dài và mở cửa cho các dự án chiến lược. Khả năng nhận tiền gửi cũng mang lại ảnh hưởng lớn đến việc định hình thị trường tài chính. Công ty tài chính, thông qua việc mở rộng hoạt động ngân hàng, có thể chơi một vai trò quan trọng trong việc tạo lập tiêu chuẩn và xu hướng mới trong ngành.

2.  Quy định về việc mở tài khoản tiền gửi tại Ngân hàng của công ty tài chính nhận tiền gửi

Từ khoản 1 Điều 109 của Luật Các tổ chức tín dụng 2010, công ty tài chính khi nhận tiền gửi phải thực hiện các quy trình mở tài khoản tiền gửi tại Ngân hàng như sau:

- Mở tài khoản của công ty tài chính: Công ty tài chính, khi nhận tiền gửi, phải mở tài khoản tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước. Trong quá trình duy trì tài khoản này, công ty cần đảm bảo số dư bình quân không thấp hơn mức dự trữ bắt buộc, đặt ra nhằm duy trì tính ổn định và an toàn của hệ thống tài chính.

- Mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài: Công ty tài chính được phép mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Điều này giúp công ty tài chính linh hoạt trong việc thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế và tương tác với các đối tác quốc tế.

- Phát hành thẻ tín dụng và mở tài khoản tại ngân hàng nước ngoài: Công ty tài chính có quyền thực hiện hoạt động phát hành thẻ tín dụng và có thể mở tài khoản tại ngân hàng nước ngoài, theo đúng quy định của pháp luật về ngoại hối. Điều này mở ra cơ hội cho công ty tham gia vào các giao dịch quốc tế và tận dụng lợi ích của thị trường ngoại hối.

- Mở tài khoản tiền gửi và tài khoản quản lý tiền vay cho khách hàng: Công ty tài chính có quyền mở tài khoản tiền gửi và tài khoản quản lý tiền vay cho khách hàng. Quy trình này giúp theo dõi và quản lý một cách chặt chẽ các hoạt động tài chính liên quan đến việc thu nhận tiền gửi và cung cấp dịch vụ cho vay, đồng thời đảm bảo tuân thủ theo quy định của pháp luật và các nguyên tắc an toàn ngân hàng.

Tóm lại, quy trình nhận tiền gửi của công ty tài chính không chỉ bao gồm việc mở tài khoản tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước mà còn đặt ra một số yêu cầu và điều kiện cụ thể để đảm bảo tính ổn định và an toàn của hệ thống tài chính, cũng như để đáp ứng các nghĩa vụ về dự trữ bắt buộc.

3. Đối với công ty tài chính thì có được dùng vốn điều lệ mua cổ phần của doanh nghiệp không?

Quy định tại Điều 110 của Luật Các tổ chức tín dụng 2010, được sửa đổi bởi khoản 18 Điều 1 Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi 2017, công ty tài chính có những quy định chi tiết và hạn chế cụ thể về việc sử dụng vốn điều lệ để góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp và điều này đã được quy định như sau:

- Phạm vi sử dụng vốn điều lệ và quỹ dự trữ: Công ty tài chính chỉ được sử dụng vốn điều lệ và quỹ dự trữ để góp vốn, mua cổ phần theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 của Điều 110. Điều này nhấn mạnh việc giới hạn nguồn vốn và đảm bảo tính ổn định của công ty tài chính trong các giao dịch liên quan đến cổ phần và vốn góp.

- Đối tượng của góp vốn và mua cổ phần: Công ty tài chính được phép góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp và quỹ đầu tư. Điều này mở cửa cho khả năng đầu tư rộng rãi vào các doanh nghiệp và quỹ đầu tư, tương thích với mục tiêu đa dạng hóa và tối ưu hóa lợi nhuận.

- Hoạt động trong các lĩnh vực cụ thể: Công ty tài chính chỉ được thành lập, mua lại công ty con, công ty liên kết hoạt động trong các lĩnh vực bảo hiểm, chứng khoán, quản lý nợ và khai thác tài sản sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản. Điều này đảm bảo rằng hoạt động của công ty tài chính được kiểm soát và phù hợp với các lĩnh vực chủ chốt quy định.

- Quy định cụ thể về thành lập công ty con, công ty liên kết: Ngân hàng Nhà nước sẽ quy định cụ thể về điều kiện, hồ sơ, trình tự và thủ tục cần thiết để công ty tài chính có thể thành lập công ty con, công ty liên kết theo quy định tại khoản 3 của Điều 110. Điều này nhằm đảm bảo quá trình này diễn ra đúng quy trình và tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật.

- Tuân thủ quy định của pháp luật có liên quan: Điều kiện, trình tự, thủ tục thành lập công ty con, công ty liên kết của công ty tài chính sẽ thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan. Điều này đảm bảo sự tuân thủ và tuân theo các quy định pháp luật liên quan đến quá trình thành lập các đơn vị kinh doanh liên quan.

Công ty tài chính chỉ có quyền sử dụng vốn điều lệ và quỹ dự trữ để mua cổ phần theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 của Điều 110. Điều này đồng nghĩa với việc nói rõ rằng nguồn vốn này được cấp phép để thực hiện mua cổ phần, giới hạn việc sử dụng các nguồn khác như vốn vay. Công ty tài chính được phép thực hiện góp vốn và mua cổ phần của doanh nghiệp và quỹ đầu tư. Điều này mở ra khả năng đầu tư đa dạng, từ các doanh nghiệp lớn đến các quỹ đầu tư tiềm năng, tối ưu hóa cơ hội sinh lời và rủi ro.

Xem thêm: Công ty tài chính gọi điện thoại đòi nợ chửi bới thì phải làm gì?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn