1.  Hiểu như thế nào về đòi nợ thuê cho công ty tài chính?

Theo quy định hiện hành của pháp luật, chưa có định nghĩa cụ thể về công việc đòi nợ thuê. Tuy nhiên, trong xã hội chúng ta có thể hiểu đòi nợ thuê là hoạt động mà một bên thứ ba được chủ nợ (có thể là tổ chức kinh tế hoặc cá nhân có quyền đòi nợ) thuê theo hợp đồng dịch vụ để thu hồi các khoản nợ quá hạn từ khách nợ (tổ chức kinh tế hoặc cá nhân có nghĩa vụ trả nợ).

Khi nói đến nợ quá hạn, ta có thể hiểu là những khoản nợ mà khách nợ chưa thanh toán cho chủ nợ sau khi đã quá thời hạn thanh toán theo thoả thuận giữa hai bên, hoặc sau khi đã quá thời hạn thanh toán theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Công việc đòi nợ thuê là một hoạt động quan trọng để bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và đảm bảo tính công bằng trong giao dịch thương mại. Chủ nợ có quyền thu hồi các khoản nợ mà khách nợ đã không thực hiện trả đúng hạn. Tuy nhiên, việc đòi nợ thuê cần tuân thủ quy định của pháp luật và tôn trọng quyền lợi của khách nợ.

Trong quá trình đòi nợ thuê, bên thứ ba đòi nợ thường có thể sử dụng các biện pháp pháp lý như gửi thông báo đòi nợ, tiến hành đàm phán hoặc thương lượng để tìm ra giải pháp hợp lý cho cả hai bên. Trong trường hợp không đạt được thoả thuận, bên thứ ba có thể xem xét sử dụng các biện pháp pháp lý khác như khởi kiện hoặc yêu cầu cơ quan nhà nước can thiệp để giải quyết tranh chấp.

Tuy nhiên, trong quá trình đòi nợ thuê, bên thứ ba cần tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ quyền lợi của khách nợ. Việc áp dụng các biện pháp đòi nợ phải được tiến hành theo quy trình pháp lý, không được vi phạm đạo đức kinh doanh và không gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm của khách nợ.

Đòi nợ thuê là một lĩnh vực phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết về quy định pháp luật, quy trình pháp lý và khả năng thương lượng. Việc áp dụng đúng pháp luật và duy trì tính công bằng trong quá trình đòi nợ thuê là cần thiết để đảm bảo sự ổn định và phát triển của hoạt động kinh doanh và xã hội.

 

2. Làm đòi nợ thuê cho công ty tài chính có vi phạm pháp luật?

Thực tế trong công tác đòi nợ thuê có thể chia thành hai hình thức chính: đòi nợ kiểu "xã hội đen" không tuân thủ quy định pháp luật và đòi nợ theo quy định pháp lý hợp pháp.

Đòi nợ kiểu "xã hội đen" đề cập đến việc sử dụng các đối tượng thuộc "xã hội đen" để thực hiện hoạt động đòi nợ. Các đối tượng này thường áp dụng các biện pháp bất hợp pháp như gửi những tin nhắn đe dọa khủng bố, đe dọa bạo lực, phá hoại tài sản, tấn công vào nhà cửa... nhằm đe dọa và ép buộc khách nợ phải trả nợ. Những hành vi trên đều vi phạm quy định pháp luật, và người thực hiện những hành vi này sẽ chịu hình phạt vi phạm hành chính hoặc trách nhiệm hình sự tùy thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi.

Trái lại, đòi nợ pháp lý hợp pháp được thực hiện theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, bên chủ nợ có thể thuê một bên thứ ba, thường là một tổ chức chuyên về đòi nợ, để đại diện và tiến hành quá trình đòi nợ thuê. Các biện pháp và quy trình được thực hiện theo quy định pháp luật, bảo đảm tính công bằng và tuân thủ quyền lợi của người nợ. Đây là một cách thức chính thức và hợp pháp để đảm bảo quyền lợi của bên chủ nợ trong việc thu hồi nợ.

Việc lựa chọn hình thức đòi nợ phù hợp và tuân thủ quy định pháp luật là điều cần thiết để đảm bảo tính công bằng và ổn định trong quá trình đòi nợ thuê. Đồng thời, việc ngăn chặn và xử lý nghiêm các hoạt động đòi nợ kiểu "xã hội đen" là cần thiết để bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của người nợ.

Đòi nợ pháp lý là thuật ngữ dùng để chỉ đến việc đòi nợ thuê theo cách thức tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, theo quy định tại Điều 6 của Luật Đầu tư năm 2020, hoạt động kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê nằm trong danh mục các ngành nghề bị cấm. Do đó, chủ nợ muốn sử dụng dịch vụ đòi nợ pháp lý có thể thực hiện thông qua hai phương thức sau:

Phương thức thứ 1: Ủy quyền cho người khác đòi nợ pháp lý:

Theo quy định tại khoản 1 của Điều 138 trong Bộ Luật Dân sự năm 2015 về đại diện theo ủy quyền, cá nhân hoặc tổ chức pháp nhân có thể ủy quyền cho một cá nhân hoặc tổ chức pháp nhân khác để thực hiện các giao dịch dân sự.

Vì vậy, chủ nợ có thể ủy quyền cho một cá nhân hoặc tổ chức pháp nhân khác thay mình trong việc đòi nợ đối với khách nợ. Người được ủy quyền sẽ thực hiện các công việc được quy định trong văn bản ủy quyền và sẽ phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với người được đại diện (chủ nợ).

Phương thức thứ 2: Chuyển giao quyền yêu cầu đòi nợ

Chuyển giao quyền yêu cầu đòi nợ là một khái niệm được quy định trong khoản 1 của Điều 365 trong Bộ Luật Dân sự năm 2015 về việc chuyển giao quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, trong đó có thể chuyển giao quyền yêu cầu đòi nợ cho người thế quyền theo thỏa thuận.

Theo đó, trong trường hợp giữa chủ nợ và khách nợ không có thoả thuận rằng không được chuyển giao quyền đòi nợ, chủ nợ có quyền chuyển giao quyền đòi nợ cho người khác. Người nhận quyền đòi nợ trong trường hợp này được gọi là người thế quyền và trở thành bên sở hữu quyền đòi nợ. Chủ nợ có quyền chuyển giao quyền đòi nợ mà không cần sự đồng ý của khách nợ, tuy nhiên, chủ nợ phải thông báo cho khách nợ bằng văn bản về việc đã chuyển giao quyền đòi nợ cho người khác.

Khi đã chuyển giao quyền đòi nợ, người được chuyển giao quyền đòi nợ có quyền khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ nợ (theo Điều 186 trong Bộ Luật Tố tụng dân sự năm 2015).

Vì vậy, nếu một cá nhân thực hiện việc đòi nợ thuê cho một công ty tài chính theo cách thức hợp pháp, tuân thủ theo các quy định pháp luật, thì không bị coi là thực hiện một công việc trái pháp luật.

 

3. Cá nhân đòi nợ có thể gửi đơn khởi kiện đến Tòa án theo những hình thức nào?

Căn cứ vào quy định tại Điều 190 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc gửi đơn khởi kiện có một số hình thức được áp dụng. Đối với cá nhân, tức là người cho vay, họ có thể chọn gửi đơn khởi kiện đến Tòa án có thẩm quyền theo một trong các hình thức sau đây:

- Nộp trực tiếp tại Tòa án: Cá nhân có thể đến trực tiếp Tòa án có thẩm quyền để nộp đơn khởi kiện. Việc này đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng trong việc chuyển giao đơn khởi kiện cho cơ quan xử lý.

- Gửi đơn qua dịch vụ bưu chính: Cá nhân có thể sử dụng dịch vụ bưu chính để gửi đơn khởi kiện đến Tòa án. Qua việc này, đơn khởi kiện sẽ được đóng gói và vận chuyển bằng hệ thống bưu chính, đảm bảo tính bảo mật và tiện lợi trong việc gửi đơn.

- Gửi đơn trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án: Trong trường hợp Tòa án đã cung cấp Cổng thông tin điện tử, cá nhân có thể sử dụng hình thức gửi đơn trực tuyến thông qua nền tảng này. Việc gửi đơn điện tử giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo tính chính xác và bảo mật thông tin.

Các hình thức gửi đơn khởi kiện được quy định nhằm tạo sự linh hoạt và thuận tiện cho cá nhân trong việc khởi kiện và tiếp cận với hệ thống tư pháp. Qua việc lựa chọn hình thức phù hợp, người cho vay có thể đảm bảo rằng đơn khởi kiện sẽ được chuyển đến Tòa án một cách nhanh chóng và đúng quy định, từ đó khởi đầu quá trình giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả và công bằng.

Xem thêm >> Công ty tài chính được nhắc nợ bao nhiêu lần trên ngày?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.