1. Khi không đạt KPI, công ty có được sa thải người lao động hay không?

Sa thải là một biện pháp quản lý nhân sự có tính chất nghiêm ngặt và chỉ được sử dụng trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Theo Điều 125 của Bộ luật này, việc áp dụng hình thức kỷ luật sa thải đối với người lao động được quy định cụ thể như sau:

- Trước hết, sa thải được áp dụng khi người lao động có các hành vi vi phạm nghiêm trọng như trộm cắp, tham ô, đánh bạc hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc. Đây là những hành vi mà không chỉ ảnh hưởng đến uy tín và danh dự của cá nhân mà còn đặt ra nguy cơ cho an ninh và trật tự nơi làm việc.

- Thứ hai, việc tiết lộ bí mật kinh doanh, công nghệ hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của người sử dụng lao động không chỉ là một hành vi vi phạm pháp luật mà còn mang lại những hậu quả nghiêm trọng đối với cả doanh nghiệp và thị trường kinh doanh. Việc tiết lộ bí mật kinh doanh hoặc công nghệ có thể dẫn đến việc mất đi sự độc quyền và ưu thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong thị trường. Thông tin kinh doanh và công nghệ là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì và phát triển sự cạnh tranh, và bất kỳ sự tiết lộ nào có thể dẫn đến việc sao chép, bắt chước hoặc cạnh tranh không lành mạnh từ các đối thủ, gây ra mất mát về thị phần và doanh số bán hàng.

Ngoài ra, việc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ cũng đe dọa đến uy tín và danh tiếng của doanh nghiệp. Quyền sở hữu trí tuệ bao gồm bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế và các tài sản tương tự, là những tài sản quý giá mà doanh nghiệp đầu tư không ít công sức và tài chính để phát triển. Việc xâm phạm quyền này không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn là một hành động không đạo đức, gây ra thiệt hại không chỉ về mặt tài chính mà còn về uy tín và lòng tin của khách hàng và đối tác kinh doanh.

Theo đó, việc tiết lộ bí mật kinh doanh, công nghệ hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ là những hành vi đáng lên án và cần phải bị xử lý một cách nghiêm ngặt để bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp, duy trì sự công bằng và tính minh bạch trong thị trường kinh doanh.

- Thứ ba, sa thải cũng được áp dụng trong trường hợp tái phạm, khi người lao động lặp lại hành vi vi phạm mà đã được xử lý kỷ luật trước đó mà chưa được xóa kỷ luật. Điều này cho thấy sự nghiêm túc trong việc quản lý và giữ gìn trật tự lao động tại nơi làm việc.

- Cuối cùng, việc tự ý bỏ việc mà không có lý do chính đáng cũng là một trong những lý do để áp dụng sa thải. Tuy nhiên, có những trường hợp được xem là có lý do chính đáng như thiên tai, hỏa hoạn hoặc sự ốm đau của bản thân hoặc thân nhân được xác nhận bởi cơ sở y tế có thẩm quyền.

Tất cả những điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc và công bằng trong việc quản lý nhân sự theo quy định của pháp luật lao động, đồng thời đề cao vai trò và trách nhiệm của cả người lao động và người sử dụng lao động trong việc duy trì một môi trường làm việc lành mạnh và tích cực.

Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 36 của Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong trường hợp người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động, dựa trên tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành công việc trong quy chế của người sử dụng lao động.

Quy định này đặt ra một tiêu chuẩn rõ ràng cho việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, đó là mức độ hoàn thành công việc được đánh giá dựa trên quy chế do người sử dụng lao động ban hành. Điều này đồng nghĩa với việc người lao động cần phải thực hiện công việc đúng theo những tiêu chí mà công ty đã xác định.

Trong trường hợp tiêu chí này chính là KPI (Key Performance Indicators) - tiêu chí đánh giá hiệu suất làm việc của người lao động, và đã được công ty tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động (nếu có) và ghi nhận vào quy chế của công ty, việc không đạt KPI thường xuyên sẽ là lý do đủ cơ sở cho công ty chấm dứt hợp đồng lao động một cách đơn phương.

Tuy nhiên, điều này chỉ đúng trong trường hợp người lao động không làm đúng công việc theo hợp đồng đã ký kết. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng lao động từ cả hai bên, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quan hệ lao động.

 

2. Trừ lương người lao động do không đạt KPI có đúng luật hay không?

Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, khấu trừ lương không phải là một biện pháp xử lý kỷ luật người lao động, như được quy định tại Điều 124. Điều này đồng nghĩa với việc việc trừ lương của người lao động không đạt KPI không thể coi là một biện pháp kỷ luật hợp pháp.

Điều 102 Bộ luật Lao động 2019 cũng chỉ rõ rằng khấu trừ tiền lương chỉ được thực hiện trong một trường hợp cụ thể, đó là để bồi thường thiệt hại do người lao động làm hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc tài sản của người sử dụng lao động, theo quy định tại Điều 129 của Bộ luật.

Tuy nhiên, việc trừ lương người lao động vì không đạt KPI là việc không tuân thủ quy định pháp luật. KPI thường được thiết lập như một tiêu chuẩn để đánh giá hiệu suất làm việc của người lao động, tuy nhiên, việc không đạt được KPI có thể do nhiều nguyên nhân, không nhất thiết phải là do cố ý hay lười biếng của người lao động.

Do đó, trong trường hợp vi phạm liên quan đến việc không đạt KPI, các biện pháp kỷ luật khác nên được xem xét và áp dụng một cách hợp lý và công bằng, như cảnh cáo, huấn luyện thêm, hoặc các biện pháp khác nhằm cải thiện hiệu suất làm việc của người lao động. Điều này sẽ giúp duy trì một môi trường làm việc tích cực và công bằng cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

 

3. Công ty có thể bị phạt hành chính đến 80 triệu đồng khi trừ lương trái quy định

Theo quy định tại Điều 124 của Bộ luật Lao động 2019, trừ lương không được coi là một trong những biện pháp xử lý kỷ luật đối với người lao động. Điều này đặt ra một nguyên tắc cơ bản, là không thể sử dụng việc trừ lương để quản lý và điều chỉnh hành vi lao động của nhân viên.

Tuy nhiên, có một số trường hợp cụ thể mà việc khấu trừ lương được phép, như quy định tại Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, khi người lao động gây hỏng hóc, thiệt hại đến tài sản của người sử dụng lao động. Trong những trường hợp ngoài quy định này, việc tự ý trừ lương của người lao động sẽ bị xem xét và xử lý theo quy định của pháp luật.

Theo quy định tại khoản 3 Điều 19 của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động có hành vi tự ý trừ lương của người lao động có thể bị xử phạt hành chính. Mức phạt có thể lên đến 40.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động cá nhân và lên đến 80.000.000 đồng đối với tổ chức.

Ngoài việc xử phạt hành chính, theo quy định tại khoản 4 của cùng Nghị định, biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi trừ lương không đúng quy định là buộc người sử dụng lao động phải trả lại khoản tiền đã trừ hoặc trả đủ tiền lương cho người lao động.

Tóm lại, việc trừ lương không đúng quy định là một hành vi vi phạm pháp luật và sẽ bị xử lý một cách nghiêm khắc để đảm bảo quyền lợi và công bằng cho người lao động. Xử lý nghiêm khắc những hành vi này là cần thiết để bảo vệ quyền lợi và công bằng cho người lao động, góp phần xây dựng một môi trường lao động lành mạnh và công bằng.

 

Xem thêm bài viết: Có được khấu trừ lương khi người lao động vi phạm nội quy không?

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn, giải đáp pháp luật nhanh chóng.