1. Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm biển từ tàu (MARPOL)

Công ước MARPOL, một hiệp định quốc tế mang tính cách mạng về việc ngăn chặn ô nhiễm từ các hoạt động hàng hải, đã ra đời vào năm 1973 và sau đó được cập nhật thông qua Nghị định thư 1978 của Tổ chức Hàng hải Quốc tế, và liên tục được điều chỉnh và bổ sung sau đó. Tuy nhiên, lịch sử của nỗ lực phòng ngừa ô nhiễm biển không chỉ bắt đầu từ những năm 1970. Ngay từ năm 1921, tại Anh, các nhà điều hành tàu biển, các đại diện của ngành công nghiệp dầu mỏ và các quan chức cảng đã tổ chức một cuộc hội nghị đầu tiên nhằm thảo luận về vấn đề nguy cơ ô nhiễm do dầu gây ra.

Còn vào năm 1926, một cuộc hội nghị khác đã được tổ chức tại Washington D.C., mục tiêu là đưa ra một hiệp định quốc tế cụ thể về việc ngăn chặn ô nhiễm biển do dầu. Những nỗ lực này đã đánh dấu bước đầu tiên trong việc tạo ra cơ sở pháp lý và quy định để bảo vệ môi trường biển khỏi nguy cơ ô nhiễm từ các hoạt động hàng hải. Trong cuộc hội nghị đó, đã đưa ra các yêu cầu quan trọng về việc trang bị các thiết bị phân ly dầu-nước trong buồng máy trên các tàu và xác định các vùng cấm xả dầu ra biển. Tuy nhiên, mặc dù các biện pháp này được đề xuất, nhưng Công ước không được áp dụng.

Sau những thảm họa do chiến tranh Thế giới II và sự gia tăng đáng kể về tiêu thụ dầu, sự quan tâm của thế giới đối với vấn đề ô nhiễm biển trở nên ngày càng nghiêm trọng. Năm 1954, một cuộc hội nghị quan trọng được tổ chức tại London để thảo luận về các biện pháp cụ thể. Kết quả của cuộc hội nghị này là việc thông qua một hiệp định quốc tế có tên gọi là OILPOL 54, và đi vào hiệu lực vào năm 1958. Hiệp định này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm do dầu gây ra trên biển toàn cầu.

Sự cố của tàu chở dầu thô TOREY CANYON, một bi kịch mắc cạn gây ra ô nhiễm nghiêm trọng trên bờ biển Anh-Pháp, đã đánh thức sự nhận thức toàn cầu về nguy cơ mà hoạt động hàng hải mang lại đối với môi trường biển. Đáp ứng trước tình trạng khẩn cấp này, vào năm 1972, cộng đồng quốc tế đã hợp tác nhau để ra mắt một hiệp định quan trọng về ngăn ngừa ô nhiễm biển. Công ước này, khi chính thức có hiệu lực vào năm 1973, được gọi là MARPOL 73 và đã trở thành một bước ngoặt quan trọng trong việc đưa ra các biện pháp cụ thể để bảo vệ môi trường biển khỏi nguy cơ ô nhiễm do dầu.

Sau đó, nhằm điều chỉnh và hoàn thiện hơn nữa các biện pháp ngăn chặn ô nhiễm, Nghị định thư 1978 đã được thêm vào Công ước, tạo nên một bản sửa đổi và bổ sung quan trọng, từ đó, hiện nay, Công ước này được biết đến với tên gọi chính thức là MARPOL 73/78. Đây là một trong những hiệp định quốc tế quan trọng nhất, đóng vai trò chủ chốt trong việc đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái biển toàn cầu. Sau đây là danh sách các phụ lục quan trọng của Công ước MARPOL 73/78, mỗi phụ lục đề cập đến một lĩnh vực cụ thể của việc ngăn chặn và giảm thiểu ô nhiễm biển:

- Phụ lục I: Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm biển do dầu. Hiệu lực: 02/10/1983

- Phụ lục II: Các quy định về kiểm soát ô nhiễm do chất lỏng độc chở xô. Hiệu lực: 06/4/1987

- Phụ lục III: Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm do các chất độc hại chuyên chở trên biển dưới dạng bao gói. Hiệu lực: 01/7/1992

- Phụ lục IV: Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm do nước thải của tàu. Hiệu lực: 27/9/2003

- Phụ lục V: Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm do rác thải của tàu. Hiệu lực: 31/12/1988

- Phụ lục VI: Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm do không khí của tàu gây ra. Hiệu lực: 19/05/2005.

Việt Nam chính thức gia nhập hội nhập cùng cộng đồng quốc tế trong Công ước MARPOL 73/78 vào ngày 29/05/1991, thể hiện cam kết vững chắc trong việc bảo vệ môi trường biển khỏi nguy cơ ô nhiễm từ hoạt động hàng hải.

Bên cạnh đó, Mục 4 của Kế hoạch thực hiện các Phụ lục III, IV, V và VI của Công ước MARPOL đã được ban hành và điều hành bởi Bộ Giao thông vận tải, là cơ quan trọng trong việc thúc đẩy việc thực thi các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm. Quyết định 795/QĐ-TTg năm 2016 đã giao cho Bộ Giao thông vận tải nhiệm vụ tham mưu, hỗ trợ Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ trong tổ chức, chỉ đạo, và kiểm soát việc thực hiện Kế hoạch này trên toàn quốc. Đồng nghĩa với việc đảm bảo rằng các tiêu chuẩn và biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm do tàu gây ra được thực thi một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

 

2. Yếu tố chiến lược quản lý chất thải do tàu phát sinh theo Công ước quốc tế MARPOL 73/78

Dựa trên Mục 4 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11465:2016 (ISO 16304:2013) về Tàu biển và công nghệ hàng hải - Bảo vệ môi trường biển - Bố trí và quản lý các phương tiện tiếp nhận chất thải từ cảng, có ba yếu tố chính quan trọng trong việc quản lý chất thải từ tàu biển theo quy định của Công ước MARPOL 73/78:

* Khía cạnh hành chính và pháp lý: Đây là một trong những yếu tố cơ bản, bao gồm việc thúc đẩy và tuân thủ các quy định, thủ tục hành chính, và luật pháp liên quan đến việc quản lý chất thải từ tàu biển.

- Trong lĩnh vực này, các vấn đề hành chính và pháp lý đóng vai trò không thể phủ nhận trong việc quản lý chất thải từ tàu biển tại các cơ sở tiếp nhận chất thải của cảng (PRF), bao gồm cả việc xử lý các loại chất thải phát sinh từ tàu. Nhiều quốc gia đã áp dụng các luật pháp, chính sách và chiến lược quốc gia để quản lý chất thải, đặc biệt là tại PRF, và cũng áp dụng cho các chất thải được tạo ra từ hoạt động hàng hải. Những luật pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ tuân thủ mà các cảng cần phải duy trì.

- Khi xây dựng một chiến lược quản lý chất thải cảng, các quy định pháp lý như vậy phải được cân nhắc kỹ lưỡng, vì chúng sẽ quyết định đến mức độ tuân thủ mà các cảng cần phải thực hiện. Ngoài ra, các yêu cầu bổ sung như cấp phép, phê chuẩn, truy nguyên và lập hồ sơ chất thải cũng cần phải được xem xét và tính đến trong quá trình này. Đảm bảo rằng quy trình quản lý chất thải từ tàu biển được thực hiện một cách có trách nhiệm và đáng tin cậy.

- Để giải quyết vấn đề của chất thải từ tàu biển một cách hiệu quả và bền vững, cần thiết phải xác định các giải pháp về môi trường có tính khả thi nhất để thu hồi và xử lý chất thải. Việc đặt ra những mục tiêu rõ ràng về quản lý chất thải tại các cảng, được chính phủ quốc gia chấp nhận và thực hiện trong phạm vi thẩm quyền của mình, là một phần quan trọng của quá trình này. Các mục tiêu như vậy cần phải được tích hợp vào các chiến lược quản lý chất thải của cảng để đảm bảo một quy trình quản lý hiệu quả và đồng nhất. Trong trường hợp không có các mục tiêu đã được xác định, các cảng cần xem xét việc phát triển và áp dụng chúng, nhằm tạo ra một hướng đi rõ ràng và định hình cho các hoạt động quản lý chất thải của mình. Tăng cường khả năng quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực của chất thải từ tàu biển đối với môi trường và cộng đồng xung quanh.

* Công nghệ: Sử dụng công nghệ tiên tiến và hiệu quả là yếu tố quan trọng để xử lý và xử lý chất thải từ tàu, đảm bảo rằng quá trình này diễn ra một cách an toàn và hiệu quả môi trường. Trong việc quản lý chất thải, việc sử dụng công nghệ phù hợp và hiện đại là điều cần thiết.

- Công nghệ không chỉ là một phần của chiến lược quản lý chất thải, mà còn phải thể hiện tình trạng hiện tại của hầu hết các kỹ thuật quản lý chất thải. Tuy nhiên, điều quan trọng là chú trọng vào việc tái chế và cải tạo chất thải, thay vì chỉ tập trung vào việc xử lý và loại bỏ chúng.

- Do đó, các chiến lược quản lý chất thải cần phải hướng đến việc khuyến khích và thúc đẩy các phương pháp thay thế trong quản lý chất thải. Bao gồm việc sử dụng công nghệ mới và tiên tiến, nhằm mục tiêu tận dụng các lợi ích của những tiến bộ công nghệ và các phương pháp mới đang được phát triển. Qua đó, có thể tối ưu hóa quá trình quản lý chất thải và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

* Cơ sở hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ: Việc có các cơ sở hạ tầng phù hợp và các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp là rất quan trọng để thu thập, xử lý và loại bỏ chất thải từ tàu một cách hiệu quả và tiện lợi.

- Trong việc phát triển chiến lược quản lý chất thải, cần phải xem xét một cách toàn diện cơ sở hạ tầng và các dịch vụ hỗ trợ, không chỉ tại các cảng và bến cảng mà còn vượt ra ngoài các giới hạn vật chất.

- Để đảm bảo hiệu quả của chiến lược, cần phải có sẵn các tổ chức vận chuyển chất thải, các cơ sở tái chế và xử lý phù hợp, cũng như các điểm thải bỏ cuối cùng khi cần thiết. Các cơ sở xử lý và điểm thải bỏ có thể được tập trung tại cảng hoặc không, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vùng lãnh thổ.

- Đồng thời, chiến lược quản lý chất thải cũng cần tích hợp các cơ chế chủ động để thông báo và đào tạo cho những người có lợi ích trong việc sử dụng cơ sở tiếp nhận chất thải của cảng. Tạo ra một cộng đồng nhận thức và chủ động hơn trong việc thực hiện các biện pháp quản lý chất thải một cách hiệu quả và bền vững.

 

3. Phải cập nhật liên tục kế hoạch quản lý chất thải của cảng (PWMP) theo Công ước MARPOL 73/78?

Quy định tại tiểu mục 7.2 của Mục 7 trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11465:2016 (ISO 16304:2013) về Tàu biển và công nghệ hàng hải - Bảo vệ môi trường biển - Bố trí và quản lý các phương tiện tiếp nhận chất thải của cảng, nhận thấy rằng việc xem xét lại Kế hoạch quản lý chất thải của cảng (PWMP) là vô cùng quan trọng.

Theo quy định này, PWMP cần phải được cập nhật thường xuyên, đặc biệt là đối với các dịch vụ cung cấp và các điểm liên kết thông tin. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng đối với các thay đổi trong hoạt động quản lý chất thải của cảng. Không chỉ giúp cải thiện hiệu suất và hiệu quả của hệ thống quản lý chất thải, mà còn giúp đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn liên quan đến bảo vệ môi trường biển và an toàn hàng hải.

Các biện pháp liên quan đến việc cập nhật chi tiết quan trọng không chỉ phải linh hoạt mà còn không được làm chậm trễ. Việc xem xét lại cần được thực hiện thường xuyên và đặc biệt sau khi có những thay đổi đáng kể trong hoạt động của cảng hoặc trong hệ thống tiếp nhận chất thải của cảng. Để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình này, cần có các quy trình thực hiện sau:

- Xem xét lại và cập nhật PWMP: Dựa trên dữ liệu được thu thập liên quan đến loại chất thải, lượng chất thải và tần suất sử dụng, PWMP cần được xem xét và cập nhật để phản ánh chính xác các điều kiện thực tế và nhu cầu cụ thể của cảng.

- Tìm kiếm và áp dụng các biện pháp quản lý tốt nhất: Từ những bài học kinh nghiệm thu được từ các báo cáo về bất cập, cần tìm kiếm và áp dụng các biện pháp quản lý tốt nhất để cải thiện hiệu suất và an toàn trong quản lý chất thải.

- Thực hiện hành động khắc phục: Dựa trên phát hiện về bất cập, cần thực hiện các hành động khắc phục nhằm khắc phục những vấn đề phát sinh và đảm bảo rằng hệ thống quản lý chất thải hoạt động một cách hiệu quả và bền vững.

Các cơ quan quản lý địa phương hoặc quốc gia có thể yêu cầu đệ trình PWMP để xem xét và phê duyệt theo một lịch trình được coi là thích hợp cho mục đích của họ. Đảm bảo rằng cảng tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn liên quan đến quản lý chất thải và bảo vệ môi trường một cách đầy đủ và hiệu quả.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Nội dung quyền chính trị của công dân trong Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.