1. Đối tượng phải đăng ký thuế

Đối tượng đăng ký thuế là một khâu quan trọng trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019 tại Việt Nam. Theo khoản 1 Điều 30 của luật này, mọi người nộp thuế đều phải thực hiện đăng ký thuế và nhận được mã số thuế từ cơ quan thuế trước khi bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc khi có bất kỳ phát sinh nghĩa vụ nào đối với ngân sách nhà nước.

Đối tượng đăng ký thuế được phân loại rộng rãi, bao gồm doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân, đều phải tuân theo cơ chế một cửa liên thông. Điều này có nghĩa là quá trình đăng ký thuế có thể thực hiện đồng thời với việc đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, hoặc đăng ký kinh doanh theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các quy định khác của pháp luật có liên quan. Việc kết hợp đăng ký thuế với các thủ tục kinh doanh giúp tối ưu hóa quá trình và giảm bớt gánh nặng cho người nộp thuế.

Ngoài ra, tổ chức và cá nhân không thuộc vào trường hợp quy định tại điểm a khoản 1 Điều 30 của Luật Quản lý thuế 2019 cũng có quyền thực hiện đăng ký thuế trực tiếp với cơ quan thuế theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Điều này tạo ra sự linh hoạt và tiện lợi, đặc biệt là đối với những tổ chức và cá nhân có những đặc điểm riêng biệt, không thuộc vào các điều kiện chung của đối tượng đăng ký thuế.

Quá trình đăng ký thuế không chỉ là bước quan trọng để thực hiện nghĩa vụ thuế mà còn là cơ hội để cơ quan thuế nắm bắt thông tin về doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân để quản lý hiệu quả hơn. Điều này đồng thời giúp tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và công bằng, nơi mọi đối tượng đều tham gia đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước

 

2. Quy định về đăng ký thuế khi chuyển đơn vị phụ thuộc thành đơn vị độc lập 

Khi một đơn vị phụ thuộc quyết định chuyển đổi thành đơn vị độc lập hoặc ngược lại, quy trình đăng ký thuế là một bước quan trọng và phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ đầy đủ các quy định của Luật Quản lý thuế 2019 và Thông tư 105/2020/TT-BTC.

Nếu đơn vị phụ thuộc quyết định trở thành đơn vị độc lập, theo quy định tại Điều 31 và Điều 32 của Luật Quản lý thuế 2019, cần thực hiện đăng ký thuế để nhận được mã số thuế mới. Thủ tục này bao gồm việc chấm dứt hiệu lực mã số thuế cũ với cơ quan thuế quản lý trực tiếp, theo quy định tại Điều 39 của Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 14 Thông tư 105/2020/TT-BTC. Sau đó, cơ quan thuế dựa trên hồ sơ đăng ký thuế mới của đơn vị độc lập để thực hiện các thủ tục và trình tự cấp mã số thuế mới, nhằm đảm bảo quá trình nộp thuế diễn ra đúng đắn và hiệu quả.

Ngược lại, nếu đơn vị độc lập quyết định chuyển thành đơn vị phụ thuộc, thủ tục đăng ký thuế cũng là không kém phức tạp. Điều này bao gồm việc chấm dứt hiệu lực mã số thuế cũ theo quy định tại Điều 39 của Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 15, Điều 16 của Thông tư 105/2020/TT-BTC. Cơ quan thuế sẽ căn cứ vào hồ sơ chấm dứt hiệu lực để thực hiện thủ tục và trình tự cấp mã số thuế mới cho đơn vị phụ thuộc, nhằm đảm bảo tính liên tục và không gian cản trong quá trình nộp thuế.

Quy trình này không chỉ làm rõ trách nhiệm về mã số thuế mà còn giúp cơ quan thuế nắm bắt thông tin chính xác và đầy đủ về tình hình thuế của doanh nghiệp, từ đó quản lý hiệu quả và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế. Việc thực hiện đúng quy trình cũng giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro và xử lý mọi vấn đề liên quan đến thuế một cách chính xác và kịp thờ

 

3. Quy định về đăng ký thuế khi chuyển đơn vị độc lập thành đơn vị phụ thuộc của một đơn vị chủ quản khác

Quá trình chuyển đổi từ đơn vị độc lập thành đơn vị phụ thuộc của một đơn vị chủ quản mới đặt ra nhiều thách thức về thủ tục và quy định thuế mà các doanh nghiệp cần phải tuân thủ. Khi một đơn vị độc lập quyết định trở thành phần của một đơn vị chủ quản mới, quy trình đăng ký thuế là không thể tránh khỏi.

Theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019 và Thông tư 105/2020/TT-BTC, khi chuyển đổi, đơn vị độc lập sẽ được cấp mã số thuế mới gồm 13 chữ số, theo mã số thuế của đơn vị chủ quản mới. Trước khi nhận được mã số thuế mới, đơn vị độc lập cần thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế cũ với cơ quan thuế theo quy định tại Điều 39 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 14 Thông tư 105/2020/TT-BTC. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và đầy đủ để tránh rắc rối và vi phạm các quy định thuế.

Sau khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế cũ, đơn vị phụ thuộc, theo quy định tại Điều 31, Điều 32 và Điều 33 của Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 7 Thông tư 105/2020/TT-BTC, phải thực hiện đăng ký thuế để nhận được mã số thuế mới từ cơ quan thuế. Đồng thời, đơn vị chủ quản cũng có trách nhiệm kê khai bổ sung đơn vị phụ thuộc mới thành lập vào bảng kê các đơn vị phụ thuộc mẫu số BK02-ĐK-TCT, theo quy định tại Điều 10 Thông tư 105/2020/TT-BTC.

Cơ quan thuế sẽ căn cứ vào hồ sơ đăng ký thuế của đơn vị phụ thuộc để thực hiện các thủ tục và trình tự cấp mã số thuế mới theo quy định tại Điều 34 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 8 Thông tư 105/2020/TT-BTC. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình nộp thuế mới được thực hiện đúng đắn và không gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của đơn vị phụ thuộc.

Tương tự, quá trình chấm dứt hiệu lực mã số thuế của đơn vị độc lập cũng đòi hỏi sự cẩn trọng. Cơ quan thuế sẽ dựa vào hồ sơ chấm dứt để thực hiện các thủ tục và trình tự chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định tại Điều 39 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 15, Điều 16 Thông tư 105/2020/TT-BTC. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng đơn vị độc lập không còn nghĩa vụ thuế và có thể chuyển giao mọi trách nhiệm thuế liên quan đến đơn vị chủ quản mới

 

4. Quy định đăng ký thuế của đơn vị phụ thuộc cũ thành đơn vị phụ thuộc mới

Quá trình chuyển đơn vị phụ thuộc từ một đơn vị chủ quản sang đơn vị chủ quản khác đòi hỏi sự tuân thủ các quy định thuế đặc biệt và thực hiện đúng thủ tục để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý thuế. Khi một đơn vị phụ thuộc quyết định thay đổi đơn vị chủ quản, nó phải tuân theo một số bước quan trọng để thực hiện đúng quy trình thuế.

Đầu tiên, đơn vị phụ thuộc cũ phải thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế với cơ quan thuế quản lý trực tiếp, theo quy định tại Điều 39 của Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 14 Thông tư 105/2020/TT-BTC. Quá trình này yêu cầu sự chính xác và đầy đủ để đảm bảo rằng tất cả các thông tin liên quan đến thuế đều được xử lý đúng cách và không tạo ra bất kỳ vấn đề nào trong quá trình chuyển đổi. Chấm dứt mã số thuế cũ là bước quan trọng để đơn vị phụ thuộc mới có thể nhận được mã số thuế mới từ cơ quan thuế.

Tiếp theo, đơn vị phụ thuộc mới sẽ thực hiện đăng ký thuế với cơ quan thuế mới theo quy định tại Điều 31, Điều 32 và Điều 33 của Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 7 Thông tư 105/2020/TT-BTC. Quá trình này đòi hỏi sự cung cấp đầy đủ thông tin về đơn vị phụ thuộc mới và kết hợp với việc đăng ký thuế, đơn vị chủ quản mới cũng phải kê khai bổ sung đơn vị phụ thuộc mới vào bảng kê các đơn vị phụ thuộc theo mẫu số BK02-ĐK-TCT, theo quy định tại Điều 10 Thông tư 105/2020/TT-BTC.

Cơ quan thuế, căn cứ vào hồ sơ đăng ký thuế của đơn vị phụ thuộc mới, sẽ thực hiện các thủ tục và trình tự để cấp mã số thuế mới cho người nộp thuế, như quy định tại Điều 34 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 8 Thông tư 105/2020/TT-BTC. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình nộp thuế mới được thực hiện một cách đúng đắn và hiệu quả.

Cuối cùng, đơn vị phụ thuộc cũ cần thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định tại Điều 39 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 15, Điều 16 Thông tư 105/2020/TT-BTC. Quá trình này cũng yêu cầu sự chính xác và đầy đủ thông tin để đảm bảo rằng đơn vị không còn nghĩa vụ thuế và có thể chuyển giao mọi trách nhiệm thuế liên quan đến đơn vị chủ quản mới. Tổng cộng, việc thực hiện đúng các bước này là quan trọng để đảm bảo rằng quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi và không gặp phải vấn đề liên quan đến thuế

Bài viết liên quan: Trình tự, thủ tục Chuyển từ chi nhánh hạch toán độc lập sang hạch toán phụ thuộc công ty

Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn