1. Quy định pháp luật về Danh mục bí mật nhà nước thuộc lĩnh vực xây dựng

Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018 cùng Quyết định số 1494/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 28 tháng 9 năm 2020 đã đề ra các quy định về Danh mục bí mật nhà nước trong lĩnh vực xây dựng. Phạm vi áp dụng của các quy định này là trên toàn quốc và nội dung chính là việc xác định cụ thể thông tin, tài liệu và hoạt động nào được coi là bí mật nhà nước trong lĩnh vực này.

 

2. Phân loại bí mật nhà nước trong lĩnh vực xây dựng

Căn cứ theo Quyết định 1494/QĐ-TTg thì bí mật nhà nước trong lĩnh vực xây dựng được phân loại như sau:

- Các thông tin được xếp vào danh mục bí mật nhà nước độ Tối mật bao gồm Kế hoạch sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu các sản phẩm xây dựng, vật liệu xây dựng đặc biệt phục vụ cho:

+ Công trình phòng thủ quốc phòng: Các thông tin liên quan đến kế hoạch xây dựng, bảo trì, và trang bị các công trình phòng thủ quan trọng nhằm bảo vệ quốc gia khỏi các mối đe dọa an ninh, bao gồm các hạ tầng quân sự chiến lược.

+ Công trình quân sự phục vụ trực tiếp trong các hoạt động chiến đấu, phòng thủ biên giới, vùng trời, vùng biển và hải đảo của Tổ quốc chưa được công khai: Thông tin về các công trình quân sự đang trong quá trình xây dựng hoặc chuẩn bị, bao gồm các kế hoạch và vật liệu sử dụng, nhằm bảo vệ và duy trì an ninh quốc phòng tại các vùng biên giới, không phận, lãnh hải và hải đảo của quốc gia.

- Các thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước độ Mật bao gồm:

+ Kết quả kiểm định, xác minh sự cố đối với các công trình xây dựng thuộc dự án quan trọng quốc gia; các công trình xây dựng có quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo yêu cầu của Thủ tướng chưa được công khai: Đây là các thông tin về việc kiểm định và xác minh các sự cố xảy ra tại các công trình xây dựng quan trọng quốc gia hoặc các công trình có quy mô lớn và kỹ thuật phức tạp. Những kết quả này cần được giữ bí mật để đảm bảo an toàn, tránh hoang mang trong công chúng và ngăn chặn các thông tin nhạy cảm bị lộ ra ngoài trước khi có các biện pháp xử lý chính thức.

+ Báo cáo định kỳ và báo cáo đột xuất gửi Thủ tướng về chất lượng các công trình xây dựng thuộc dự án quan trọng quốc gia; các công trình có quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp do Thủ tướng giao Hội đồng nghiệm thu nhà nước các công trình xây dựng kiểm tra công tác nghiệm thu: Đây là các báo cáo chi tiết về chất lượng và tiến độ của các công trình xây dựng quan trọng quốc gia hoặc các công trình có quy mô lớn và kỹ thuật phức tạp. Các báo cáo này được gửi đến Thủ tướng và bao gồm cả các báo cáo định kỳ và báo cáo đột xuất khi có các vấn đề cần giải quyết ngay. Thông tin này cần được giữ bí mật để bảo vệ an ninh quốc gia và đảm bảo rằng các quyết định và chỉ đạo từ cấp cao được thực hiện một cách hiệu quả và bảo mật.

 

3. Quyền và nghĩa vụ liên quan đến bảo vệ bí mật nhà nước

Quyền và nghĩa vụ liên quan đến bảo vệ bí mật nhà nước bao gồm những nội dung như sau:

- Về quyền:

+ Các cơ quan, tổ chức và cá nhân được giao nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước có quyền thực hiện các biện pháp bảo vệ bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng các biện pháp an ninh mạng, đảm bảo an ninh vật lý, xây dựng hệ thống quản lý thông tin an toàn và thiết lập các quy trình kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn việc tiết lộ thông tin nhạy cảm. Đồng thời, họ cũng có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để ngăn chặn các hành vi đe dọa hoặc tấn công vào bí mật nhà nước.

+ Cá nhân có quyền tố giác hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Điều này có nghĩa là nếu họ phát hiện bất kỳ hành vi nào đe dọa hoặc vi phạm các quy định về bảo vệ bí mật nhà nước, họ có thể thông báo cho cơ quan có thẩm quyền để tiến hành điều tra và xử lý. Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn và an ninh của thông tin quốc gia.

- Về nghĩa vụ:

+ Các cơ quan, tổ chức và cá nhân nắm giữ bí mật nhà nước phải thực hiện các biện pháp bảo vệ bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật. Điều này có nghĩa là tất cả các cơ quan, tổ chức và cá nhân khi được giao nhiệm vụ nắm giữ hoặc tiếp cận thông tin bí mật nhà nước phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Họ phải triển khai các biện pháp an ninh, bảo mật cần thiết để bảo vệ thông tin này khỏi các nguy cơ mất mát, rò rỉ hoặc bị xâm nhập trái phép.

+ Cá nhân không được tiết lộ thông tin bí mật nhà nước mà họ biết hoặc có được. Cá nhân có nghĩa vụ giữ bí mật và không được phép tiết lộ thông tin bí mật nhà nước mà họ biết hoặc có được trong quá trình thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc của mình. Việc tiết lộ thông tin này có thể gây ra nguy cơ lớn cho an ninh quốc gia và lợi ích của quốc gia.

 

4. Hậu quả của việc vi phạm quy định về bảo vệ bí mật nhà nước

Bảo vệ bí mật nhà nước đòi hỏi cơ quan, tổ chức và cá nhân phải sử dụng các biện pháp để ngăn chặn xâm phạm vào thông tin nhà nước. Những người vi phạm quy định về bảo vệ bí mật nhà nước có thể bị xử phạt hành chính hoặc thậm chí là bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong việc xử phạt hành chính liên quan đến hoạt động bảo vệ bí mật nhà nước, Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định những hành vi cụ thể sau:

- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng cho mỗi hành vi không tuân thủ quy chế, nội quy bảo vệ bí mật nhà nước trong cơ quan, tổ chức, địa phương; vi phạm các quy định về xử lý, lưu giữ, vận chuyển tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước; hoặc sử dụng bí mật nhà nước không đúng mục đích.

- Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng nếu vi phạm bao gồm thu thập bí mật nhà nước không đúng quy định, không ngăn chặn, khắc phục hậu quả khi xảy ra lộ, mất bí mật, hoặc không thông báo vụ việc cho cơ quan, người có thẩm quyền.

- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng nếu hành vi vi phạm liên quan đến việc soạn thảo, lưu giữ tài liệu bí mật nhà nước trên máy tính, sử dụng thiết bị ghi âm, ghi hình trong các cuộc họp có nội dung bí mật, hoặc cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước không đúng quy định.

Ngoài ra, việc vi phạm quy định bảo vệ bí mật nhà nước cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015. Các hành vi như làm lộ bí mật nhà nước, chiếm đoạt, mua bán hoặc tiêu hủy vật, tài liệu bí mật nhà nước có thể bị phạt tù từ 2 đến 15 năm, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và tình tiết của vụ việc.

5. Một số lưu ý khi tham khảo Danh mục bí mật nhà nước

Khi tham khảo Danh mục bí mật nhà nước trong lĩnh vực xây dựng, cần lưu ý các điều sau:

- Danh mục này có thể được cập nhật, bổ sung, sửa đổi theo quy định của pháp luật. Do đó, cần kiểm tra và sử dụng phiên bản mới nhất để đảm bảo tính chính xác và hợp pháp.

- Việc tham khảo Danh mục phải được thực hiện tại các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền như các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức chuyên ngành hoặc các cơ quan liên quan.

- Cá nhân khi tham khảo Danh mục bí mật nhà nước cần tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin để đảm bảo an toàn và bảo vệ thông tin nhà nước. Điều này bao gồm việc không tiết lộ thông tin bí mật nhà nước cho bất kỳ ai không có quyền truy cập và không sử dụng thông tin này cho mục đích không được phép.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Quy định về danh mục bí mật nhà nước độ mật của Đảng. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu trực tiếp tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!