1. Khái niệm

Căn cứ theo khoản 1, 2 Điều 2 Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018 quy định:

Bí mật Nhà nước được xác định là thông tin có nội dung quan trọng do người đứng đầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác định căn cứ vào quy định của luật và chưa được công khai. Hình thức chứa bí mật nhà nước có thể bao gồm tài liệu, vật, địa điểm, lời nói, hoạt động hoặc các dạng khác. Bảo vệ bí mật nhà nước là việc cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng lực lượng, phương tiện, và biện pháp để phòng, chống xâm phạm bí mật nhà nước.

Khái niệm cố ý làm lộ bí mật Nhà nước

Cố ý tiết lộ bí mật nhà nước là hành vi có ý định và ý thức của người tiết lộ khi họ tiết lộ thông tin được xác định là bí mật nhà nước. Điều này có nghĩa là người tiết lộ có chủ ý và ý định tiết lộ thông tin đó, dù họ biết rõ rằng thông tin đó được bảo vệ và không được công khai. Hành vi này thường được coi là vi phạm pháp luật và có thể gây hại đến lợi ích quốc gia hoặc dân tộc.

 Mặc dù trong Bộ luật Hình sự 2015 cũng như Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018 không có quy định cụ thể về khái niệm của tội cố ý làm lộ bí mật Nhà nước, nhưng có thể hiểu rằng đây là hành vi vi phạm luật liên quan đến việc tiết lộ thông tin bí mật có thể đe dọa đến lợi ích quốc gia và dân tộc

Khái niệm vô ý làm lộ bí mật Nhà nước

Vô ý tiết lộ bí mật nhà nước là hành vi tiết lộ thông tin được xác định là bí mật nhà nước mà người tiết lộ không có ý định hay ý thức về tính bí mật của thông tin đó. Điều quan trọng là người tiết lộ không có ý định tiết lộ thông tin đó, hoặc họ không nhận ra hoặc không có khả năng nhận biết rằng thông tin đó là bí mật nhà nước. Hành vi này thường được xem là không cố ý và không có ý định gây hại cho lợi ích quốc gia hoặc dân tộc

 

2. Phân biệt Tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước với Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước

Dưới đây là bảng phân biệt giữa Tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước và Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước:

Tiêu chí

Tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước

Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước

Căn cứ pháp lý  Điều  Điều 337 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017)  Điều 338 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) với khung hình phạt như sau:

Ý thức

Người phạm tội trong việc làm lộ bí mật Nhà nước

- Nhận thức được hành vi của mình là làm lộ bí mật nhà nước: Điều này ám chỉ rằng người phạm tội có hiểu biết rõ ràng về tính chất bí mật của thông tin mà họ tiết lộ. Họ có ý định cụ thể để tiết lộ thông tin này, không phải là một sơ suất hoặc hành động không cẩn thận

- Thấy trước hậu quả của hành vi đó và mong muốn hậu quả xảy ra hoặc tuy không mong muốn nhưng vẫn có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra: Điều này ám chỉ rằng người phạm tội có ý định tiết lộ thông tin biết rằng hậu quả của hành vi đó có thể gây hại cho lợi ích quốc gia hoặc dân tộc. Dù họ không mong muốn hậu quả xảy ra, nhưng họ vẫn tiếp tục hành động mà có thể dẫn đến việc tiết lộ bí mật nhà nước.

Với cả hai tiêu chí này, người phạm tội được xem là có ý thức về việc làm lộ bí mật nhà nước và họ chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Người phạm tội trong việc làm lộ bí mật Nhà nước:

- Người phạm tội tuy nhận thức trước việc làm lộ bí mật nhà nước có thể gây ra hậu quả nguy hại cho xã hội, nhưng họ cho rằng hậu quả đó sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được. Trong trường hợp này, người phạm tội có thể tin rằng hậu quả không thể xảy ra do các biện pháp phòng ngừa đã được thực hiện, hoặc họ tin rằng các biện pháp can thiệp có thể ngăn chặn hậu quả từ việc làm lộ bí mật nhà nước.

- Người làm lộ bí mật nhà nước không nhận thức trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hại cho xã hội, mặc dù họ phải nhận thức và có khả năng nhận thức trước hậu quả đó. Trong tình huống này, người phạm tội có thể không nhận biết được mức độ nguy hiểm của hành vi của mình, hoặc họ có thể xem thường tác động tiềm ẩn của việc làm lộ bí mật nhà nước.

Dù là tình huống nào, việc làm lộ bí mật nhà nước vẫn là một hành vi vi phạm pháp luật, và người phạm tội có thể chịu trách nhiệm pháp lý cho hành động của mình.

Động cơ

Có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như:

- Muốn trục lợi cá nhân.

- Cố ý gây hại cho an ninh, quốc phòng.

- Bực tức, do mâu thuẫn cá nhân.

Thường không có chủ ý làm lộ bí mật nhà nước mà hầu hết nguyên nhân dẫn đến làm lộ bí mật nhà nước là do thiếu hiểu biết về quy định bảo mật, sơ suất, bất cẩn.

3. Khung hình phạt

Khung hình phạt tội cố ý gây thương tích: Tội cố ý làm lộ bí mật nhà nước được quy định cụ thể tại Điều 337 của Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi năm 2017, với các khung hình phạt như sau:

- Khung 1: Người nào cố ý làm lộ bí mật nhà nước, chiếm đoạt, mua bán thông tin bí mật nhà nước, trừ trường hợp được quy định tại Điều 110 của Bộ luật Hình sự, sẽ bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

- Khung 2: Nếu hành vi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, kỷ luật sẽ nặng hơn với mức án từ 05 năm đến 10 năm:

+ Thông tin bí mật nhà nước thuộc độ tối mật.

+ Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để làm lộ thông tin.

+ Gây tổn hại về quốc phòng, an ninh, đối ngoại, kinh tế, văn hóa.

- Khung 3: Trong các trường hợp sau đây, mức án có thể cao hơn, từ 10 năm đến 15 năm:

+ Hành vi có tổ chức.

+ Thông tin bí mật nhà nước thuộc độ tuyệt mật.

+ Người phạm tội đã phạm tội hai lần trở lên.

+ Gây tổn hại đến chế độ chính trị, độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.

Hình phạt bổ sung: Ngoài án phạt tù, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng. Hơn nữa, họ có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong khoảng thời gian từ 01 năm đến 05 năm

Khung hình phạt tội vô ý làm lộ bí mật Nhà nước:  Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước, theo quy định tại Điều 338 của Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi năm 2017 , được xác định với các khung hình phạt như sau:

- Khung 1: Người nào vô ý làm lộ bí mật nhà nước sẽ bị xử phạt theo hai hình thức chính:

+ Phạt cải tạo không giam giữ trong khoảng thời gian không vượt quá 03 năm.

+ Hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm, tùy thuộc vào mức độ của vi phạm.

- Khung 2: Trong các trường hợp cụ thể sau đây, mức án có thể nặng hơn, với khoảng thời gian tù từ 02 năm đến 07 năm:

+ Thông tin bí mật nhà nước thuộc độ tối mật hoặc độ tuyệt mật.

+ Hành vi gây tổn hại đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại, kinh tế, văn hóa, chế độ chính trị, độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.

Hình phạt bổ sung: Ngoài án phạt tù, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong khoảng thời gian từ 01 năm đến 05 năm. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm trọng của việc làm lộ bí mật nhà nước và hậu quả tiềm ẩn mà hành vi này có thể gây ra đối với an ninh quốc gia và sự ổn định của xã hội.

Bài viết liên quan: Tội vô ý làm lộ bí mật nhà nước, tội làm mất vật, tài liệu bí mật nhà nước

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!