Cùng với quyền được áp dụng biện pháp thay thế tạm giam, bị can và bị cáo phải tuân thủ một loạt nghĩa vụ đặc thù nhằm bảo đảm họ không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội và không gây cản trở cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Việc hiểu rõ đặt tiền để bảo đảm là gì, cơ chế vận hành của biện pháp này, cũng như các nghĩa vụ pháp lý đi kèm, không chỉ cần thiết đối với người học luật hoặc làm công tác tố tụng, mà còn quan trọng với mọi cá nhân quan tâm đến quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội trong một nền tư pháp văn minh. 

1. Quy định về đặt tiền để bảo đảm trong Bộ luật Tố tụng hình sự

Biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" là một công cụ quan trọng được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam, nhằm thay thế biện pháp tạm giam trong một số vụ án hình sự. Đây là một biện pháp ngăn chặn linh hoạt, giúp đảm bảo quá trình điều tra, truy tố và xét xử không bị gián đoạn, đồng thời bảo vệ quyền tự do của bị can, bị cáo trong khuôn khổ pháp lý. Dưới đây là phân tích chi tiết về các quy định liên quan đến biện pháp này.

Theo quy định tại Điều 122 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 việc đặt tiền để bảo đảm là một biện pháp quan trọng nhằm ngăn chặn thay thế tạm giam, nhất là khi xét xử các vụ án hình sự. Dưới đây là những điều cụ thể về quy định này:

Đặt tiền để bảo đảm được xem xét dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân và tình trạng tài sản của bị can, bị cáo. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có thẩm quyền đưa ra quyết định đặt tiền.

Bị can, bị cáo sau khi được quyết định đặt tiền phải cam đoan thực hiện nhiều nghĩa vụ, bao gồm có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn, không mua chuộc, không phá hủy chứng cứ, tài liệu, không đe dọa, không tẩu tán tài sản liên quan.

Quyền ra quyết định đặt tiền thuộc về nhiều cơ quan như Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân, Chánh án Tòa án nhân dân và Hội đồng xét xử.Quyết định của Thủ trưởng Cơ quan điều tra cần được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn trước khi thi hành.Thời hạn đặt tiền không vượt quá thời hạn điều tra, truy tố, hoặc xét xử theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

Đối với người bị kết án, thời hạn đặt tiền không vượt quá thời hạn kể từ khi tuyên án cho đến thời điểm bắt đầu chấp hành án phạt tù.Bị can, bị cáo chấp hành đầy đủ nghĩa vụ đã cam đoan, Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm trả lại số tiền đã đặt.

Người thân thích của bị can, bị cáo cũng có thể được chấp nhận để đặt tiền để bảo đảm, nhưng họ cũng phải cam đoan không vi phạm nghĩa vụ đã cam đoan, ngay cả khi có vi phạm, số tiền đã đặt sẽ bị tịch thu, nộp ngân sách nhà nước.

Bộ trưởng Bộ Công an, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng sẽ quy định chi tiết về trình tự, thủ tục, mức tiền đặt, tạm giữ, hoàn trả, tịch thu, nộp ngân sách nhà nước số tiền đã đặt để bảo đảm.

Biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" là một công cụ quan trọng trong Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam, nhằm thay thế biện pháp tạm giam trong những vụ án hình sự, đồng thời bảo vệ quyền tự do của bị can, bị cáo. Quy định này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng cho các cơ sở giam giữ, mà còn góp phần tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan trong quá trình tố tụng. Bằng việc đặt ra những quy định cụ thể về thủ tục và mức tiền đặt, pháp luật Việt Nam mong muốn duy trì trật tự, bảo vệ công lý và quyền lợi của tất cả các bên trong hệ thống tố tụng hình sự.

2. Điều kiện bắt buộc và thẩm quyền áp dụng biện pháp đặt tiền để bảo đảm

Biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" trong Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam 2015 là một công cụ quan trọng trong việc ngăn chặn tội phạm, đặc biệt là trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử. Mặc dù đây là biện pháp giúp bị can, bị cáo được tại ngoại, nhưng nó không phải là một sự bảo đảm dễ dàng, mà cần phải được áp dụng dựa trên những điều kiện và thẩm quyền rất rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo rằng biện pháp này không chỉ mang tính chất hành chính, mà có cơ sở pháp lý vững chắc và mục đích rõ ràng. 

2.1. Điều kiện bắt buộc khi áp dụng biện pháp đặt tiền để bảo đảm 

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, quyết định áp dụng biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" phải được đưa ra sau khi cơ quan tố tụng xem xét ba yếu tố chính sau:

Tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội: Đây là yếu tố đầu tiên cần phải được cân nhắc khi đưa ra quyết định áp dụng biện pháp này. Nếu hành vi phạm tội có mức độ nghiêm trọng cao, gây nguy hại lớn cho xã hội, cơ quan tố tụng có thể không áp dụng biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" mà thay vào đó áp dụng các biện pháp ngăn chặn nghiêm ngặt hơn như tạm giam. Tuy nhiên, nếu hành vi phạm tội có mức độ ít nghiêm trọng hơn, biện pháp này có thể được áp dụng để giảm thiểu tác động đối với quyền tự do của bị can, bị cáo.

Nhân thân của bị can, bị cáo: Nhân thân của bị can, bị cáo cũng là một yếu tố quan trọng khi ra quyết định đặt tiền. Nhân thân ở đây được hiểu là tiền sử phạm tội, lối sống, mức độ hợp tác với cơ quan điều tra và các yếu tố khác liên quan đến cá nhân người bị điều tra. Nếu bị can, bị cáo có nhân thân tốt, chưa có tiền án tiền sự, có sự hợp tác tốt với cơ quan chức năng, thì biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" có thể được xem xét như một giải pháp hợp lý.

Tình trạng tài sản của bị can, bị cáo: Điều này là một yêu cầu mới và có sự khác biệt đáng chú ý so với biện pháp bảo lãnh. Trong khi biện pháp bảo lãnh chủ yếu dựa vào uy tín và nhân thân của người bảo lãnh, thì biện pháp đặt tiền yêu cầu xem xét tình trạng tài chính của chính bị can, bị cáo. Đây là một yếu tố quan trọng vì khoản tiền đặt ra phải đủ lớn để nếu bị tịch thu, sẽ gây ra tổn thất đáng kể cho bị can, bị cáo, qua đó đảm bảo tính hiệu quả của biện pháp này. Việc xem xét tình trạng tài sản giúp cơ quan tố tụng xác định mức tiền phù hợp, đảm bảo rằng khoản tiền này đủ sức tạo động lực cho bị can, bị cáo tuân thủ các quy định tố tụng.

2.2. Thẩm quyền áp dụng biện pháp

Quyết định áp dụng biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" thuộc thẩm quyền của nhiều cơ quan tố tụng trong các giai đoạn khác nhau của vụ án, bao gồm:

Cơ quan điều tra: Trong giai đoạn điều tra, Thủ trưởng Cơ quan điều tra có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp này. Tuy nhiên, quyết định của cơ quan điều tra cần phải được Viện kiểm sát phê chuẩn trước khi thực hiện.

Viện kiểm sát: Viện kiểm sát nhân dân có quyền đề nghị áp dụng biện pháp này và kiểm tra việc thực hiện các nghĩa vụ của bị can, bị cáo sau khi quyết định được đưa ra.

Tòa án: Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có quyền áp dụng biện pháp này trong suốt quá trình xét xử, hoặc nếu cần, tòa án có thể xem xét lại quyết định của cơ quan điều tra và Viện kiểm sát trong những tình huống phát sinh.

3. Nghĩa vụ của bị can, bị cáo trong biện pháp đặt tiền để bảo đảm

Biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" được quy định tại Điều 122 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 không chỉ là một hình thức bảo lãnh tài chính mà còn đi kèm với những nghĩa vụ nghiêm ngặt mà bị can, bị cáo phải tuân thủ. Những nghĩa vụ này là điều kiện tiên quyết để biện pháp tại ngoại có thể được thực hiện hiệu quả, đồng thời bảo đảm sự nghiêm minh của pháp luật và sự tuân thủ quy định tố tụng trong suốt quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Các nghĩa vụ mà người được tại ngoại phải tuân thủ, cũng như tầm quan trọng của những cam đoan này trong việc duy trì hiệu lực của biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm".

Thứ nhất, nghĩa vụ có mặt kịp thời theo giấy triệu tập

Một trong những nghĩa vụ cơ bản và quan trọng nhất khi được đặt tiền bảo đảm là yêu cầu bị can, bị cáo phải có mặt đúng giờ và đúng nơi theo yêu cầu của cơ quan tố tụng. Việc này giúp đảm bảo sự tham gia đầy đủ của bị can, bị cáo vào các hoạt động tố tụng như thẩm vấn, phiên tòa hay các cuộc làm việc với cơ quan điều tra. Điều này không chỉ giúp quá trình xét xử diễn ra thuận lợi mà còn bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan, đảm bảo rằng các chứng cứ sẽ được đưa ra xét xử đầy đủ và khách quan. Nếu bị can, bị cáo không thực hiện nghĩa vụ này, khoản tiền đã đặt sẽ bị tịch thu và các biện pháp xử lý khác sẽ được áp dụng.

Thứ hai, nghĩa vụ không bỏ trốn

Cam đoan không bỏ trốn là một trong những yêu cầu quan trọng của biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm". Bị can, bị cáo phải cam kết sẽ không tự ý rời khỏi nơi cư trú hoặc nơi ở mà không có sự cho phép của cơ quan tố tụng có thẩm quyền. Việc bỏ trốn không chỉ vi phạm các cam kết đã ký kết mà còn có thể dẫn đến việc mất đi quyền lợi của người bị tại ngoại, vì cơ quan tố tụng có thể quyết định áp dụng biện pháp tạm giam hoặc tịch thu tiền đặt bảo đảm. Cam đoan này mang lại sự bảo vệ cho hệ thống pháp luật, ngăn ngừa tình trạng bị can, bị cáo trốn tránh nghĩa vụ và trách nhiệm đối với vụ án.

Thứ ba, nghĩa vụ không cản trở tố tụng 

Một cam kết quan trọng khác là bị can, bị cáo không được phép cản trở quá trình tố tụng, chẳng hạn như đe dọa, tiêu hủy chứng cứ, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án, hay thực hiện các hành vi phạm tội mới. Các hành vi này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính khách quan và công bằng của quá trình xét xử. Việc cản trở tố tụng không chỉ làm gián đoạn quá trình điều tra, truy tố mà còn có thể làm sai lệch kết quả của vụ án. Do đó, nghĩa vụ này là cần thiết để bảo vệ sự minh bạch và công lý của pháp luật.

Thứ tư, giới hạn quyền đi lại - đảm bảo thực hiện nghĩa vụ có mặt

Một trong những điều kiện quan trọng của biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" là người được tại ngoại phải cam kết không tự ý rời khỏi nơi cư trú hoặc nơi ở nếu không có sự cho phép của cơ quan tố tụng. Điều này là một biện pháp nhằm đảm bảo rằng bị can, bị cáo sẽ luôn có mặt khi cần thiết, nhất là trong các trường hợp triệu tập khẩn cấp hoặc tham gia các phiên tòa quan trọng. Quy định này cũng giúp cơ quan tố tụng duy trì sự kiểm soát đối với bị can, bị cáo, bảo đảm rằng họ không thể dễ dàng trốn tránh trách nhiệm hoặc không tuân thủ các yêu cầu của pháp luật.

Sự giới hạn quyền đi lại này không chỉ là một sự kiềm chế quyền tự do cá nhân mà còn là một biện pháp bảo đảm thực tế rằng bị can, bị cáo sẽ không rời khỏi phạm vi lãnh thổ mà cơ quan tố tụng có thể giám sát được. Nó đảm bảo rằng quá trình tố tụng sẽ không bị gián đoạn và bị can, bị cáo sẽ không có cơ hội trốn tránh trách nhiệm hoặc làm sai lệch kết quả vụ án.

Các cam đoan và nghĩa vụ mà bị can, bị cáo phải tuân thủ chính là nền tảng để biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" có thể phát huy hiệu quả. Những nghĩa vụ này đảm bảo rằng, mặc dù bị can, bị cáo được tại ngoại, nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc tuân thủ các quy định của pháp luật và cơ quan tố tụng. Nếu một trong các cam kết này bị vi phạm, biện pháp bảo đảm sẽ không còn giá trị và cơ quan tố tụng sẽ áp dụng các biện pháp ngăn chặn nghiêm ngặt hơn, bao gồm cả việc tịch thu khoản tiền đã đặt ra và áp dụng biện pháp tạm giam.

4. Hậu quả khi vi phạm nghĩa vụ đặt tiền để bảo đảm

Biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" được thiết lập nhằm đảm bảo sự tuân thủ các quy định tố tụng của bị can, bị cáo trong suốt quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Tuy nhiên, để biện pháp này có thể phát huy hiệu quả, sự tuân thủ nghiêm ngặt các cam đoan là điều kiện tiên quyết. Khi bị can, bị cáo hoặc người thân thích vi phạm bất kỳ nghĩa vụ nào đã cam kết, hệ thống pháp luật sẽ áp dụng các hậu quả pháp lý nghiêm khắc, bao gồm tạm giam trở lại và tịch thu số tiền đặt bảo đảm. Hai hậu quả này không chỉ là biện pháp chế tài mà còn là cơ chế nhằm duy trì trật tự tố tụng và đảm bảo tính răn đe đối với những hành vi vi phạm.

- Tạm giam trở lại

Một trong những hậu quả pháp lý nghiêm trọng đầu tiên khi vi phạm nghĩa vụ cam đoan là bị tạm giam trở lại. Biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" được sử dụng thay thế cho biện pháp tạm giam trong một số trường hợp, giúp bị can, bị cáo có thể tự do trong quá trình điều tra và xét xử, nhưng vẫn phải chịu sự ràng buộc của nghĩa vụ cam đoan. Tuy nhiên, khi một trong những cam kết như có mặt đúng hạn, không bỏ trốn, không cản trở tố tụng, v.v... bị vi phạm, cơ quan tố tụng có quyền hủy bỏ quyết định tại ngoại và thay thế bằng biện pháp tạm giam.

Quyết định này mang tính chất quyết đoán và ngay lập tức, nhằm bảo vệ quá trình tố tụng và ngăn ngừa các hành vi vi phạm có thể làm sai lệch kết quả vụ án. Việc bị tạm giam lại không chỉ là một biện pháp trừng phạt mà còn là phương thức bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là trong các vụ án có tính chất nghiêm trọng hoặc có nguy cơ bị can, bị cáo bỏ trốn hoặc cản trở quá trình tố tụng.

- Tịch thu tiền đặt bảo đảm

Bên cạnh việc bị tạm giam, một hậu quả pháp lý nghiêm trọng khác khi vi phạm nghĩa vụ cam đoan là tịch thu số tiền đặt bảo đảm. Khoản tiền này không chỉ đơn thuần là tài sản bảo lãnh mà còn là một công cụ cưỡng chế tài chính, nhằm tạo ra một áp lực đủ lớn để bị can, bị cáo có động lực tuân thủ các quy định tố tụng. Việc tịch thu toàn bộ số tiền đã đặt bảo đảm là một chế tài trực tiếp và rõ ràng đối với người vi phạm, không phụ thuộc vào việc có thiệt hại thực tế trong vụ án hay không.

Điều này thể hiện rõ ràng bản chất của biện pháp "Đặt tiền để bảo đảm" là nhằm cưỡng chế tài chính chứ không phải là một công cụ bảo đảm dân sự thông thường. Khi bị can hoặc bị cáo vi phạm nghĩa vụ, khoản tiền này không được coi là tài sản của người đó nữa mà sẽ bị tịch thu và nộp vào ngân sách nhà nước. Đây là một hình thức chế tài có tính răn đe cao, nhằm ngăn ngừa hành vi vi phạm trong các vụ án hình sự.

Việc tịch thu số tiền đặt bảo đảm được thực hiện theo thủ tục giống như tịch thu vật chứng trong vụ án hình sự. Theo quy định pháp luật hiện hành, tiền đặt bảo đảm sẽ được tịch thu và nộp vào ngân sách nhà nước nếu có vi phạm. Điều này đảm bảo rằng quá trình xử lý tài sản không chỉ minh bạch mà còn đúng theo các quy trình tố tụng đã được quy định. Việc nộp số tiền này vào ngân sách nhà nước cũng đảm bảo rằng sự trừng phạt là công khai và được kiểm soát, tránh các sai phạm trong quá trình thực thi biện pháp chế tài.

5. Mức đặt tiền thực hiện biện pháp bảo đảm

Theo quy định của Điều 4 Thông tư liên tịch 06/2018/TTLT-BCA-BQP-BTC-VKSNDTC-TANDTC, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án quyết định mức tiền cụ thể mà bị can, bị cáo phải đặt để bảo đảm. Mức tiền này được quy định tùy thuộc vào nghiêm trọng của tội phạm:

  • Ba mươi triệu đồng đối với tội phạm ít nghiêm trọng;
  • Một trăm triệu đồng đối với tội phạm nghiêm trọng;
  • Hai trăm triệu đồng đối với tội phạm rất nghiêm trọng;
  • Ba trăm triệu đồng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có quyền giảm mức tiền phải đặt để bảo đảm, nhưng không thấp hơn một phần hai (1/2) so với mức tương ứng theo quy định tại khoản 1. Điều này áp dụng trong các trường hợp Bị can, bị cáo thuộc diện:

  • Là thương binh, bệnh binh, người được tặng các danh hiệu vinh dự như Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, Anh hùng lao động, Nhà giáo nhân dân, Thầy thuốc nhân dân;
  • Được tặng các Huân chương, Huy chương kháng chiến, danh hiệu Dũng sĩ trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước, là con đẻ, con nuôi hợp pháp của liệt sĩ, bà mẹ Việt Nam anh hùng;
  • Gia đình được tặng bằng “Gia đình có công với nước”;
  • Bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi hoặc có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất.

Với cơ sở pháp lý này, mức tiền đặt để bảo đảm sẽ được quyết định một cách linh hoạt, điều chỉnh phù hợp với tình trạng cụ thể của từng vụ án và đảm bảo tính công bằng trong quá trình xử lý tố tụng hình sự.

6. Các câu hỏi pháp lý liên quan thường gặp?

6.1. Ai là người có quyền nộp tiền bảo đảm?

Tiền đặt để bảo đảm có thể do chính Bị can, Bị cáo nộp, hoặc do người thân thích (như cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em) của họ nộp. Người nộp tiền phải là chủ sở hữu hợp pháp của số tiền đó và phải có Giấy cam kết để đảm bảo quyền lợi được hoàn trả tiền khi kết thúc tố tụng. Nếu chủ sở hữu số tiền chết, tiền đã đặt sẽ được giải quyết theo quy định về thừa kế.   

6.2 Bị can/Bị cáo có được tự ý đi khỏi nơi cư trú không?

Không. Nghĩa vụ cốt lõi của người được đặt tiền bảo đảm là không bỏ trốn và phải cam đoan "không đi khỏi nơi cư trú... nếu không được Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án cho phép" theo Khoản 3 Điều 122 BLTTHS 2015. Việc vi phạm quy tắc này sẽ dẫn đến việc bị hủy bỏ biện pháp tại ngoại và tịch thu tiền.   

6.3 Tiền đặt để bảo đảm có được tính là tiền bồi thường thiệt hại không?

Không. Tiền đặt bảo đảm mang bản chất là biện pháp ngăn chặn nhằm đảm bảo sự tuân thủ tố tụng, không phải là tiền bồi thường thiệt hại dân sự hay hình phạt tiền. Nếu Bị can/Bị cáo tuân thủ, tiền sẽ được hoàn trả. Nếu bị tịch thu, nó sẽ được nộp sung quỹ nhà nước và không được tự động sử dụng để chi trả cho người bị hại. Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại phải được thực hiện theo quyết định riêng của Tòa án.

6.4 Xử lý tiền đặt bảo đảm khi tố tụng kéo dài

Trong trường hợp tố tụng kéo dài, tiền đặt bảo đảm sẽ tiếp tục được quản lý tại tài khoản tạm giữ của Cơ quan tố tụng tại Kho bạc Nhà nước. Khoản tiền này chỉ được hoàn trả khi Cơ quan tố tụng ra quyết định hủy bỏ biện pháp đặt tiền bảo đảm sau khi vụ án kết thúc hoặc được đình chỉ, và người được bảo đảm đã tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ. Sự tham gia của Kho bạc Nhà nước đảm bảo tính minh bạch và nghiêm ngặt của quy trình, và mọi sự chậm trễ trong việc hoàn trả thường là do quy trình hành chính nội bộ, không phải do pháp luật cho phép giữ lại khoản tiền.   

Kết luận 

Biện pháp đặt tiền để bảo đảm là minh chứng cho nỗ lực của pháp luật Việt Nam trong việc cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự. Đây không chỉ là biện pháp mang tính kỹ thuật pháp lý mà còn thể hiện tinh thần nhân văn của hệ thống pháp luật: giảm áp lực tạm giam, tạo điều kiện để bị can, bị cáo ổn định cuộc sống và chủ động phối hợp với cơ quan tiến hành tố tụng. Song song đó, các nghĩa vụ đi kèm đối với người được đặt tiền bảo đảm chính là cơ sở để bảo đảm hiệu quả của biện pháp, ngăn ngừa nguy cơ trốn tránh pháp luật hoặc gây ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án.

Trên đây là nội dung bài viết "Đặt tiền để bảo đảm theo Bộ luật tố tụng hình sự như thế nào​", nội dung trên mang tính chất tham khảo nếu quý khách hàng có vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ, tư vấn. Rất mong được hợp tác với quý khách hàng.

Cảm ơn và trân trọng ./.