1. Nguyên nhân bị bệnh gút 

Bệnh gút còn được gọi là gout hoặc thống phong, là một loại viêm khớp phổ biến, thường gặp ở người trưởng thành. Người bệnh gout thường phải đối mặt với những cơn đau đột ngột và cực kỳ đau ở các khớp như ngón chân, ngón tay, đầu gối. Các triệu chứng thường kèm theo bao gồm sưng, đỏ, và đôi khi bệnh nhân không thể di chuyển bình thường do sự đau đớn.

Thông thường, chỉ số acid uric trong máu được duy trì ở mức cố định, khoảng 210 - 420 umol/L đối với nam giới và 150 - 350 umol/L đối với nữ giới. Khi cơ thể không thể loại bỏ acid uric hiệu quả qua thận, hoặc do cơ thể sản xuất quá nhiều acid uric, hoặc do có sự cố trong quá trình tái chế acid uric này, người bệnh có nguy cơ mắc bệnh gút. Tinh thể urat thừa có thể tích tụ trong các khớp trong nhiều năm mà không gây ra triệu chứng. Những tinh thể này có cấu trúc nhỏ, sắc nhọn, có thể gây ra sưng, đau, và viêm nhiễm khi chúng cọ xát vào màng hoạt dịch trong khớp. Khi điều này xảy ra, người bệnh trải qua các cơn gout cấp độ.

Purine là một loại chất tự nhiên tồn tại trong thực phẩm, và hàm lượng purine khác nhau trong từng loại thực phẩm. Đặc biệt, một số thức phẩm như thịt, cá, hải sản có hàm lượng purine cao. Khi tiêu thụ purine, cơ thể chúng ta tạo ra một chất gọi là acid uric. Nếu ăn nhiều thức phẩm có chứa purine, điều này có nghĩa là cơ thể sản xuất acid uric dư thừa, điều này có thể làm tăng nguy cơ gout.

Bệnh gút có thể có nguyên nhân nguyên phát (vô căn) hoặc nguyên nhân thứ phát:

Nguyên nhân nguyên phát (vô căn): Đây là nguyên nhân chủ yếu của bệnh gút, thường liên quan đến yếu tố di truyền hoặc cơ địa. Người bị bệnh gout vô căn thường có quá trình tổng hợp purine nội sinh bất thường, làm tăng sản xuất acid uric vượt quá mức bình thường. Bệnh thường xuất hiện ở nhóm nam giới, đặc biệt là ở những người trên 40 tuổi, và có thể liên quan đến thói quen sinh hoạt và ăn uống không lành mạnh.

- Nguyên nhân thứ phát: Đây là trường hợp khi tăng acid uric máu không phải do yếu tố di truyền, mà có thể do một số bệnh khác hoặc các nguyên nhân khác. Điều này bao gồm mắc các bệnh lý về máu như bệnh đa hồng cầu, leucemie kinh thể tủy, hodgkin, sarcome hạch, đau tủy xương, hoặc do sử dụng thuốc khi điều trị bệnh lý ác tính.

Bệnh gút là một bệnh khá phức tạp và cần được chẩn đoán và điều trị dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Việc kiểm soát ăn uống và cải thiện lối sống có thể giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh.

2. Dấu hiệu bệnh gút trên bàn chân và khớp

Bệnh gút là một tình trạng xảy ra khi nồng độ acid uric trong máu tăng cao đột ngột, dẫn đến hình thành các tinh thể muối urat hình kim. Những tinh thể này thường lắng đọng trong các khớp của cơ thể, chủ yếu là ở các vị trí như ngón chân cái, mắt bàn chân, đầu gối và ngón tay. Sự lắng đọng của tinh thể urat này trong các khớp gây ra tình trạng viêm khớp, với các triệu chứng đặc trưng của bệnh gút.

2.1. Đau đột ngột

Một trong những đặc điểm quan trọng của cơn gút là tính chất đau đột ngột và khởi phát nhanh chóng. Cơn gút cấp thường xuất hiện một cách bất ngờ, thường xảy ra vào ban đêm. Cảm giác đau này có thể được lý giải bằng việc nồng độ acid uric trong máu tăng cao đột ngột và gây ra việc tạo ra và lắng đọng tinh thể urat nhanh chóng trong khớp.

Các nguyên nhân khiến nồng độ acid uric tăng đột ngột có thể bao gồm:

- Chế độ ăn uống không cân đối: Một số bữa ăn giàu chất đạm, chẳng hạn như hải sản, thịt bò, và nội tiết nhiều purine, có thể dẫn đến tăng nồng độ acid uric trong máu. Việc tiêu thụ quá nhiều purine có thể tạo ra quá nhiều acid uric trong cơ thể.

- Uống rượu: Uống quá nhiều rượu cũng có thể là một nguyên nhân góp phần vào việc tăng nồng độ acid uric trong máu. Rượu có thể gây ảnh hưởng đến cách thận loại bỏ acid uric khỏi cơ thể.

- Tình trạng căng thẳng và stress: Một số tình trạng căng thẳng, stress, hoặc chấn thương vùng khớp cũng có thể gây ra cơn gút cấp.

Việc hiểu và kiểm soát những nguyên nhân này có thể giúp ngăn ngừa tái phát cơn gút. Nếu bạn có triệu chứng của bệnh gút hoặc nguy cơ mắc bệnh này, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

2.2. Đau với mức độ dữ dội

Mức độ đau trong trường hợp bệnh gút thường biến đổi và có thể trở nên cực kỳ dữ dội. Thường thì, bệnh gút bắt đầu gây đau nhức ở khớp ngón chân cái đầu tiên, là điểm thường xuyên bị tác động đầu tiên. Tuy nhiên, sau đó, bệnh có thể lan rộng đến một số khớp khác trong cơ thể như mắt cá chân, đầu gối, và thậm chí cổ chân. Khi một cơn gút cấp tấn công, người bệnh sẽ trải qua một loạt triệu chứng đau đớn cực kỳ khó chịu.

Điều đặc biệt là cơn đau thường xuất hiện một cách đột ngột và leo thang nhanh chóng. Các triệu chứng thường xuất hiện trong khoảng thời gian 4-12 giờ đầu tiên sau khi cơn gút bùng phát. Một trong những khía cạnh đặc biệt đáng chú ý là cơn đau gút thường xuất hiện vào ban đêm hoặc vào những giờ sáng sớm. Điều này thường khiến cho người bệnh gút mất ngủ và không thể tìm được vị trí thoải mái để nghỉ. Sự đau đớn và không thể yên giấc trong đêm có thể tạo ra tình trạng mệt mỏi và căng thẳng đặc biệt đối với người bệnh gút.

Điều này chỉ ra sự cần thiết của việc kiểm soát và điều trị bệnh gút để giảm bớt cảm giác đau và tối ưu hóa chất lượng sống của người bệnh. Việc tham khảo ý kiến bác sĩ và tuân thủ đúng đắn các chỉ định điều trị là quan trọng để giảm nguy cơ tái phát cơn gút và giảm đi sự đau đớn đáng kể.

2.3. Các khớp bị sưng và nóng đỏ

Khi các khớp bị ảnh hưởng bởi bệnh gút, chúng thường trở nên sưng to, nóng và có màu đỏ. Cảm giác nóng và đỏ này là một phản ứng của cơ thể do tình trạng viêm nhiễm. Một lý do khiến vùng bàn chân bị tác động bởi bệnh gút trở nên nóng và đỏ là sự tăng lưu lượng máu đến vùng đó. Khi tinh thể axit uric tích tụ trong khớp và gây viêm nhiễm, cơ thể cần đưa các tế bào màu trắng, những người lính của hệ thống miễn dịch, tới vùng đó để tấn công và loại bỏ các tinh thể axit uric. Điều này là một phản ứng tự nhiên để loại bỏ tác nhân gây bệnh.

Tuy nhiên, trong quá trình này, sự tập trung của các tế bào miễn dịch và phản ứng viêm nhiễm gây ra cảm giác sưng to, đỏ và nóng ở vùng khớp bị ảnh hưởng. Điều này là một phần của quá trình tự bảo vệ của cơ thể, nhưng cũng là nguyên nhân gây đau và không thoải mái cho người bệnh gút.

Điều quan trọng là những triệu chứng như đau, sưng to, và nóng đỏ ở các khớp bị ảnh hưởng thường biến mất sau vài ngày, nhưng có thể tái phát sau đó. Điều này thường xảy ra khi nồng độ acid uric trong máu không được kiểm soát tốt hoặc khi người bệnh không tuân thủ đúng đắn các biện pháp điều trị và kiểm soát cơ địa. Việc theo dõi và điều trị bệnh gút dưới sự hướng dẫn của bác sĩ là quan trọng để ngăn ngừa tái phát cơn gút và giảm đi triệu chứng đau đớn.

Dấu hiệu bệnh gút trên bàn chân và khớp

Nguồn: Sưu tầm

2.4. Các khớp cứng và khó cử động

Sự lắng đọng của tinh thể muối urat trong các khớp có thể gây hại cho khớp và làm cho chúng trở nên cứng và khó cử động. Đây là một trong những hậu quả của bệnh gút mà người bệnh thường phải đối mặt. Các khớp ở chân, như ngón chân cái và đầu gối, là những điểm chịu áp lực nặng từ trọng lượng cơ thể. Khi một cơn gút cấp tấn công xảy ra và tinh thể urat tích tụ trong các khớp này, nó có thể gây ra tình trạng viêm nhiễm và tổn thương cho khớp. Kết quả là, các khớp trở nên cứng và mất đi tính linh hoạt của chúng.

Khả năng di chuyển và vận động của người bệnh gút có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khớp cứng và khó cử động làm cho việc bước chân, đứng lên, hoặc thậm chí là ngồi xuống trở nên đau đớn và khó khăn hơn. Điều này có thể gây ra sự giảm chất lượng cuộc sống và làm hạn chế hoạt động hàng ngày của người bệnh gút.

Để ngăn ngừa tình trạng khớp cứng và khó cử động, điều quan trọng là kiểm soát nồng độ acid uric trong máu thông qua chế độ ăn uống và điều trị dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát cơn gút và bảo vệ sức khỏe của khớp. Nếu bạn có triệu chứng của bệnh gút hoặc nguy cơ mắc bệnh này, nên tìm kiếm sự tư vấn và theo dõi chế độ điều trị phù hợp để đảm bảo sự linh hoạt và di chuyển của các khớp.

2.5. Di chứng của sau những cơn gút cấp

Di chứng sau những cơn gút cấp có thể bao gồm một số tình trạng và triệu chứng mà người bệnh có thể trải qua sau khi cơn đau gút bắt đầu giảm đi:

- Ngứa và bong tróc: Sau khi cơn đau gút dần giảm đi, một số người bệnh có thể trải qua cảm giác ngứa và thậm chí là tình trạng bong tróc nhẹ tại vùng khớp đã bị tác động. Điều này có thể là một phản ứng của da sau khi trải qua giai đoạn viêm nhiễm.

- Tình trạng tái phát: Các cơn đau gút thường xuất hiện theo từng đợt khác nhau và không phải lúc nào cũng kéo dài trong thời gian dài. Thông thường, sau khoảng 7-10 ngày, cơn đau sẽ bắt đầu giảm đi và các khớp trở lại trạng thái bình thường. Tuy nhiên, bệnh gút là một tình trạng mạn tính và có thể bùng phát bất cứ lúc nào nếu bạn không duy trì một chế độ sinh hoạt và chế độ ăn uống khoa học và hợp lý.

Để ngăn ngừa di chứng và tái phát cơn gút, quan trọng là tuân thủ đúng đắn các hướng dẫn từ bác sĩ về điều trị và kiểm soát bệnh, đồng thời thay đổi lối sống và chế độ ăn uống để giảm nồng độ acid uric trong máu. Việc thường xuyên kiểm tra tình trạng sức khỏe và tuân thủ đúng đắn là quan trọng để giảm nguy cơ tái phát cơn gút và giữ cho sức khỏe của bạn được duy trì tốt nhất.

3. Một số biện pháp giảm đau khi bị bệnh gút 

Dưới đây là một số biện pháp tự chăm sóc quan trọng khi bạn đang trải qua cơn gút cấp tấn công hoặc để phòng ngừa cơn gút tái phát:

- Chườm lạnh: Sử dụng khăn bọc đá lạnh để chườm trực tiếp tại các vùng khớp đang sưng đỏ có thể giúp làm giảm nhiệt độ vùng da bao quanh khớp. Việc này giúp hạn chế lưu lượng máu đến khu vực khớp đang viêm, từ đó giúp giảm sưng tấy và cảm giác nóng đỏ. Lưu ý rằng bạn nên bọc đá trong một khăn mỏng để tránh làm tổn thương da.

- Nâng khớp: Nâng cao khớp đang bị tác động bởi cơn gút cấp tấn công có thể giúp giảm áp lực lên khớp. Điều này có thể hỗ trợ cải thiện phần nào triệu chứng đau và khó chịu của bệnh gút. Đảm bảo rằng bạn sử dụng gối hoặc tựa gì đó để nâng khớp một cách thoải mái và đừng tạo thêm căng thẳng cho khớp đó.

- Uống nhiều nước: Nước đóng vai trò rất quan trọng trong việc đào thải chất độc, bao gồm cả acid uric, ra khỏi cơ thể. Uống đủ nước giúp thận hoạt động tốt hơn trong việc loại bỏ acid uric thừa. Mục tiêu hàng ngày là uống từ 2 đến 2.5 lít nước để đảm bảo cơ thể duy trì trạng thái hydrat hóa tốt.

- Chế độ ăn uống hợp lý: Chế độ ăn uống chứa ít purine là quan trọng để phòng ngừa tái phát cơn gút. Hạn chế ăn những thực phẩm giàu purine như thịt bò, cá biển, tôm, cua, và nội tạng động vật. Thay vào đó, tăng cường khẩu phần rau xanh và trái cây tươi. Đồng thời, hạn chế hoặc tránh uống rượu và các thức uống có cồn, vì cồn có thể gây tăng acid uric trong máu.

Tuy nhiên, hỗ trợ giảm đau bệnh gút cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng của bạn và đề xuất phương pháp điều trị và kiểm soát tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bạn.

Xem thêm: Bệnh nhân Gout nên biết về hàm lượng purin trong các loại thức ăn