1. Phải đăng ký vào Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam với tàu biển có tổng công suất nhỏ hơn 75 KW?

Theo quy định tại Điều 17 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 thì việc đăng ký tàu biển là quá trình chăm sóc chi tiết và tổ chức thông tin liên quan đến tàu biển, được thực hiện thông qua việc nhập dữ liệu chi tiết vào Sổ Đăng ký Tàu Biển Quốc gia Việt Nam. Theo quy định của Bộ Luật về Đăng ký Tàu Biển và các quy định khác của hệ thống pháp luật liên quan, quá trình này cũng bao gồm việc cấp Giấy Chứng nhận Đăng ký Tàu Biển Việt Nam. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động hàng hải được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả, tuân thủ đúng các quy định và tiêu chuẩn được đề ra bởi chính phủ và cơ quan quản lý liên quan. Đây là một bước quan trọng đối với việc duy trì sự minh bạch, quản lý chặt chẽ, và bảo vệ quyền lợi của cả cộng đồng hàng hải và cộng đồng lớn.

Bên cạnh đó, tại Điều 19 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 thì các loại tàu biển sau đây đều phải trải qua quy trình đăng ký chính thức vào sổ đăng ký tàu biển guốc gia Việt Nam, đồng thời phải nhận Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển Việt Nam:

- Đăng ký tàu biển với động cơ mạnh mẽ: Tàu biển trang bị động cơ, đặc biệt là những con tàu có tổng công suất máy chính từ 75 kilôwatt (KW) trở lên, đều chịu sự kiểm soát và đăng ký chính thức trong Sổ Đăng ký Tàu Biển Quốc gia Việt Nam. Quy trình này không chỉ là về việc ghi chép thông tin, mà còn đảm bảo rằng những tàu này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường, thúc đẩy sự chuyển đổi sang công nghệ thân thiện với môi trường.

- Đăng ký tàu biển không động cơ nhưng quy mô ấn tượng: Các tàu biển không sử dụng động cơ, nhưng có dung tích toàn bộ từ 50 Gross Tonnage (GT) trở lên, hoặc khối lượng hàng hóa vận chuyển từ 100 tấn trở lên, hoặc chiều dài đường nước thiết kế từ 20 mét (m) trở lên, đều phải đăng ký một cách chi tiết và đầy đủ. Việc này không chỉ giúp theo dõi chặt chẽ vận chuyển hàng hóa quy mô lớn mà còn đảm bảo rằng các tàu này tuân thủ nghiêm túc các quy định an toàn và môi trường.

- Đăng ký tàu biển nhỏ hơn nhưng vận hành quốc tế: Các tàu biển có quy mô nhỏ hơn so với loại tàu tại điểm a và b trong quy định, nhưng hoạt động trên các tuyến nước ngoài, vẫn cần phải đăng ký một cách đầy đủ. Quá trình này không chỉ là về việc ghi chép thông tin về tàu mà còn là một bước quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các yêu cầu quốc tế. Điều này không chỉ củng cố uy tín của quốc gia mà còn đóng góp vào việc xây dựng cộng đồng hàng hải toàn cầu.

 

2. Điều kiện đăng ký tàu biển có tổng công suất nhỏ hơn 75 KW hoạt động tuyến nước ngoài

Điều 20 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 quy định điều kiện đăng ký tàu biển có tổng công suất nhỏ hơn 75 KW hoạt động tuyến nước ngoài cụ thể bao gồm:

- Chứng minh sở hữu tàu biển qua giấy tờ hợp pháp: Việc đăng ký tàu biển không chỉ là việc ghi chép thông tin mà còn liên quan chặt chẽ đến vấn đề sở hữu. Do đó, các chủ tàu phải cung cấp giấy tờ hợp pháp chứng minh quyền sở hữu tàu biển của họ. Quá trình này không chỉ là bước quan trọng để xác nhận sự chủ quản mà còn đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý tàu biển.

- Chứng nhận dung tích và phân cấp tàu biển: Để đảm bảo thông tin liên quan đến tàu biển là đầy đủ và chính xác, quá trình đăng ký đòi hỏi giấy chứng nhận về dung tích và phân cấp của tàu. Điều này không chỉ giúp theo dõi chặt chẽ sức chứa và khả năng vận chuyển của tàu mà còn đảm bảo rằng chúng đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn và môi trường.

- Tạo đặc điểm riêng với tên gọi độc đáo: Một phần quan trọng trong quá trình đăng ký là việc tạo ra một tên gọi độc đáo và riêng biệt cho tàu biển. Tên gọi không chỉ là biểu tượng của danh tiếng mà còn là một yếu tố tạo nên tính cá nhân và đặc trưng của tàu. Điều này không chỉ làm phong phú thêm bản đăng ký mà còn tạo ra một ấn tượng lâu dài về sự đa dạng và tính cá nhân trong cộng đồng hàng hải.

- Quản lý đăng ký với giấy chứng nhận tạm ngừng hoặc xóa đăng ký: Trong trường hợp tàu biển đã được đăng ký ở nước ngoài, quy trình đăng ký yêu cầu có Giấy Chứng nhận về tạm ngừng hoặc xóa đăng ký. Điều này đặt ra sự cần thiết để duy trì sự minh bạch và kiểm soát chặt chẽ trong việc quản lý danh sách tàu biển. Trừ khi trong trường hợp đăng ký tạm thời, quy định này giúp đảm bảo rằng chỉ những tàu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn mới được chấp nhận.

- Chủ tàu và sự hiện diện tại Việt Nam: Một yếu tố quan trọng là việc chủ tàu phải có trụ sở, chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại Việt Nam. Điều này không chỉ là về việc duy trì liên lạc hiệu quả mà còn làm tăng cường sự có mặt và trách nhiệm của chủ tàu đối với cộng đồng hàng hải trong nước.

- Tuổi tàu và quy định về đăng ký lại: Tàu biển nước ngoài đã qua sử dụng lần đầu tiên đăng ký hoặc đăng ký lại tại Việt Nam cần tuân thủ quy định về tuổi tàu theo hướng dẫn của Chính phủ. Quy định này nhằm đảm bảo rằng tất cả các tàu, dù mới đăng ký hay đăng ký lại, đều đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.

- Nghĩa vụ nộp phí và lệ phí: Một trong những trách nhiệm quan trọng của chủ tàu là đảm bảo đã nộp đầy đủ phí và lệ phí theo quy định của pháp luật. Việc này không chỉ làm tăng cường nguồn lực tài chính để duy trì hệ thống quản lý mà còn là một bước quan trọng trong việc đảm bảo rằng mọi tàu biển hoạt động đều chịu trách nhiệm và đóng góp vào các khoản phí và lệ phí cần thiết cho cộng đồng hàng hải.

Do đó, đối với những tàu biển có tổng công suất dưới 75 kilôwatt (KW) nhưng tham gia hoạt động quốc tế, quá trình đăng ký yêu cầu tuân thủ đầy đủ các điều kiện chi tiết đã được mô tả trước đó. Điều này đặt ra một thách thức nhất định đối với những tàu biển nhỏ, nhưng đồng thời cũng là cơ hội để chúng có thể chứng minh khả năng tuân thủ và an toàn của mình trong các tuyến đường nước quốc tế. Việc này không chỉ là một bước quan trọng trong quá trình đăng ký mà còn là cơ hội để những tàu biển có kích thước nhỏ hơn chứng minh sự linh hoạt và tính chuyên nghiệp của mình trong cộng đồng hàng hải toàn cầu.

 

3. Trách nhiệm của chủ tàu khi có sự thay đổi của tàu liên quan đến nội dung đăng ký?

Điều 22 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 quy định nghĩa vụ chủ tàu trong quá trình đăng ký tàu biển tại Việt Nam:

- Chủ tàu và trách nhiệm đầy đủ giấy tờ và khai báo: Một trong những trách nhiệm hàng đầu của chủ tàu là cung cấp đầy đủ giấy tờ và điền đầy đủ, chính xác các thông tin liên quan đến tàu biển trong quá trình đăng ký. Quy định này không chỉ đảm bảo tính minh bạch mà còn là động lực để chủ tàu thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết đối với an toàn hàng hải, tuân thủ các quy định tại Điều 20 và Điều 24 của Bộ Luật.

- Đăng ký tàu biển trong trường hợp đóng mới, mua bán, tặng cho, thừa kế: Trong các tình huống tàu biển được đóng mới, mua bán, tặng cho, hoặc thừa kế từ tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam, chủ tàu chịu trách nhiệm đăng ký tàu biển theo quy định. Điều này là biểu hiện của sự tập trung và trách nhiệm, nhằm đảm bảo rằng mọi thay đổi về sở hữu và vận hành tàu đều được ghi chép và quản lý một cách đầy đủ và đúng đắn.

- Nghĩa vụ nộp lệ phí đăng ký: Không chỉ đơn giản là việc đăng ký, chủ tàu còn có trách nhiệm nộp lệ phí đăng ký tàu biển theo quy định của pháp luật. Hành động này không chỉ đảm bảo nguồn lực tài chính cho hệ thống quản lý mà còn là một biểu hiện của sự chịu trách nhiệm và đóng góp tích cực vào sự phát triển của cộng đồng hàng hải và an toàn biển.

- Giấy chứng nhận: Sau khi chủ tàu đã hoàn tất quá trình đăng ký tàu biển, họ sẽ nhận được Giấy Chứng nhận Đăng ký Tàu Biển Việt Nam. Đây không chỉ là một tài liệu hợp pháp, mà còn là biểu tượng của việc tàu biển mang cờ quốc tịch Việt Nam và thể hiện tình trạng chủ quản và sở hữu của tàu biển đó. Giấy chứng nhận này là dấu ấn cho sự cam kết và tuân thủ các quy định an toàn và pháp lý.

- Thông báo mọi thay đổi: Chủ tàu không chỉ đóng vai trò quan trọng trong quá trình đăng ký mà còn có trách nhiệm thông báo mọi thay đổi về tàu biển đến Cơ quan đăng ký tàu biển Việt Nam. Việc này không chỉ là yêu cầu hành chính, mà còn là biểu hiện của sự tăng cường trách nhiệm và sự minh bạch trong quản lý thông tin. Nhờ vào sự chính xác và kịp thời này, cộng đồng hàng hải có thể duy trì một hệ thống thông tin đầy đủ và hiệu quả.

- Áp dụng cho tất cả: Những quy định tại Điều này không chỉ áp dụng cho tổ chức mà còn đối với cá nhân Việt Nam thuê tàu, thuê mua tàu. Điều này chứng tỏ rằng mọi đối tượng tham gia vào việc sở hữu và vận hành tàu biển đều phải tuân thủ cùng một tiêu chuẩn cao về an toàn và quản lý. Điều này làm tăng cường tính công bằng và đồng nhất trong lĩnh vực đăng ký tàu biển tại Việt Nam.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Hồ sơ đăng ký tàu biển có thời hạn, không thời hạn bao gồm những gì.  Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.