Trong quá trình giải quyết một vụ án hình sự, đặc biệt là các vụ án về tội phạm xâm phạm sở hữu, tội phạm kinh tế và chức vụ, việc xác định chính xác giá trị tài sản có ý nghĩa pháp lý vô cùng quan trọng. Kết luận định giá tài sản không chỉ là căn cứ để xác định cấu thành tội phạm (ví dụ, giá trị tài sản chiếm đoạt trong Tội trộm cắp tài sản ), định khung hình phạt, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại.   

Tuy nhiên, thực tiễn tố tụng cho thấy không phải lúc nào kết luận định giá lần đầu cũng đảm bảo tính tuyệt đối chính xác và khách quan. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015) đã dự liệu vấn đề này và quy định về thủ tục định giá lại tài sản. Phân tích các "trường hợp đặc biệt" cho phép định giá lại tài sản, làm rõ các quy định tại Điều 222 BLTTHS 2015 và các hướng dẫn chi tiết, mới nhất tại Nghị định số 250/2025/NĐ-CP (có hiệu lực thi hành từ ngày 22/9/2025), nhằm cung cấp một cái nhìn rõ ràng về quyền lợi và thủ tục cho các cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng.

1. Cơ sở pháp lý về định giá và định giá lại tài sản trong tố tụng hình sự

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam phân biệt rõ ràng giữa "định giá tài sản" (lần đầu) và "định giá lại tài sản".

Định giá tài sản (Điều 221 BLTTHS 2015): Đây là hoạt động tố tụng được tiến hành khi cần xác định giá của tài sản để giải quyết vụ án. Việc trưng cầu định giá tài sản lần đầu trong nhiều trường hợp là yêu cầu bắt buộc của cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT) để thu thập chứng cứ. Kết luận định giá tài sản lần đầu do Hội đồng định giá tài sản có thẩm quyền ban hành.   

Định giá lại tài sản (Điều 222 BLTTHS 2015): Đây không phải là một thủ tục đương nhiên mà là một thủ tục tố tụng đặc biệt, chỉ được tiến hành khi có những điều kiện pháp lý chặt chẽ. Điều 222 BLTTHS 2015 là cơ sở pháp lý nền tảng, quy định về quyền của bị can, bị cáo, bị hại và những người tham gia tố tụng khác đối với kết luận định giá, trong đó có quyền "đề nghị định giá lại".   

Về bối cảnh pháp lý "sửa đổi 2025", cần lưu ý rằng các văn bản hướng dẫn thi hành BLTTHS 2015 đã có sự thay đổi lớn. Cụ thể, Nghị định số 250/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 22/9/2025) đã thay thế các văn bản trước đây (như Nghị định 30/2018/NĐ-CP  và Nghị định 97/2019/NĐ-CP). Nghị định mới này quy định chi tiết và rõ ràng hơn về các trường hợp, thẩm quyền và thủ tục định giá lại tài sản. (Theo thông tin hiện có, Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của BLTTHS nhưng tập trung vào các nội dung khác như thẩm quyền xét xử của Tòa án , không ghi nhận sửa đổi trực tiếp nội dung Điều 222 ).   

2. Các trường hợp đặc biệt phải định giá lại tài sản theo quy định mới nhất

Đây là nội dung trọng tâm trả lời cho yêu cầu của các chủ thể tố tụng. Các "trường hợp đặc biệt" được phép định giá lại tài sản hiện nay được quy định chi tiết, cụ thể tại Điều 26 Nghị định 250/2025/NĐ-CP. Quy định này phân định rõ hai cấp độ định giá lại:   

Trường hợp 1: Định giá lại lần đầu 

Theo quy định, việc định giá lại lần đầu được thực hiện "khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có đầy đủ căn cứ nghi ngờ về kết luận định giá lần đầu".   

Phân tích điều kiện: Điều kiện then chốt là phải có "đầy đủ căn cứ nghi ngờ". Điều này có nghĩa là sự không đồng ý đơn thuần về giá trị là không đủ. CQTHTT hoặc người yêu cầu định giá lại (như bị can, bị hại) phải đưa ra được các tài liệu, chứng cứ cho thấy kết luận lần đầu là không khách quan, không chính xác (ví dụ: áp sai phương pháp định giá, thành viên hội đồng định giá vi phạm quy định về các trường hợp không được tham gia định giá ).   

Nghĩa vụ chứng minh: Khi CQTHTT yêu cầu định giá lại, hoặc khi người tham gia tố tụng đề nghị, họ phải "kèm theo tài liệu thuyết minh cụ thể căn cứ pháp lý, lý do nghi ngờ kết quả định giá". Đây là một quy định mới, nâng cao trách nhiệm của chủ thể yêu cầu, đòi hỏi yêu cầu phải có sức nặng và cơ sở pháp lý, chứ không phải là một yêu cầu chung chung.   

Trường hợp 2: Định giá lại lần thứ hai

Đây là trường hợp đặc biệt phức tạp hơn, chỉ xảy ra khi việc định giá lại lần đầu đã được thực hiện nhưng vẫn chưa giải quyết được vấn đề. Việc định giá lại lần thứ hai chỉ được tiến hành khi thỏa mãn đồng thời cả hai điều kiện sau :   

  • Có sự mâu thuẫn giữa kết luận định giá lần đầu và kết luận định giá lại (lần thứ nhất) về giá của tài sản; 
  • Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng "tiếp tục có đầy đủ căn cứ nghi ngờ" về kết luận định giá lại (lần thứ nhất) đó.   

Điều kiện "mâu thuẫn" cũng được làm rõ là chỉ được xem xét khi cả hai lần định giá trước đó "đều tuân thủ đúng nguyên tắc, trình tự, thủ tục định giá".   

Các trường hợp không được xem là định giá lại

Điều 26 Nghị định 250/2025/NĐ-CP cũng chỉ rõ các tình huống không áp dụng thủ tục định giá lại (theo nghĩa thành lập hội đồng cấp trên hoặc hội đồng ngang cấp), bao gồm :   

  • Vi phạm thủ tục lần đầu: Nếu Hội đồng định giá lần đầu "chưa thực hiện đúng trình tự, thủ tục" hoặc có thành viên vi phạm quy định (ví dụ, là người thân thích của bị hại ), thì CQTHTT sẽ yêu cầu chính Hội đồng đó thực hiện lại, chứ không phải là yêu cầu định giá lại ở cấp cao hơn.   
  • Thay đổi thông tin: Nếu có sự "thay đổi về thông tin, đặc điểm của tài sản" hoặc "thay đổi về nội dung yêu cầu định giá" thì đây được xem là một yêu cầu định giá mới, và CQTHTT sẽ thành lập một Hội đồng định giá mới, không phải thủ tục định giá lại.

3. Thủ tục và thẩm quyền định giá lại tài sản

Trong quá trình giải quyết vụ án, nếu CQTHTT (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) tự mình phát hiện có căn cứ nghi ngờ kết luận định giá lần đầu, họ có quyền ra quyết định trưng cầu định giá lại.   

Điều 222 BLTTHS 2015 quy định rõ: "Bị can, bị cáo, bị hại, người tham gia tố tụng khác có quyền trình bày ý kiến của mình về kết luận định giá; đề nghị định giá lại". Quyền này cũng được ghi nhận cho bị can tại Điểm g Khoản 2 Điều 60 BLTTHS 2015 (quyền đề nghị định giá tài sản).   

Khi người tham gia tố tụng thực hiện quyền này, họ phải nộp văn bản đề nghị (đơn) cho CQTHTT đang thụ lý vụ án, và đặc biệt quan trọng là phải "kèm theo tài liệu chứng minh cụ thể căn cứ, lý do nghi ngờ kết quả định giá". CQTHTT sẽ xem xét đề nghị này, nếu thấy có căn cứ thì mới ra quyết định trưng cầu định giá lại.   

Nghị định 250/2025/NĐ-CP đã thiết lập một cơ chế xác định thẩm quyền rất rõ ràng, thay đổi tùy thuộc vào cấp độ định giá lại:

  • Đối với định giá lại lần đầu (Trường hợp 1): Thẩm quyền thuộc về Hội đồng định giá tài sản cấp trên trực tiếp. Ví dụ, nếu Hội đồng định giá cấp huyện thực hiện định giá lần đầu, thì Hội đồng định giá cấp tỉnh sẽ thực hiện định giá lại lần thứ nhất.   
  • Đối với định giá lại lần thứ hai (Trường hợp 2): Đây là một điểm mới quan trọng. Thẩm quyền không tiếp tục leo thang lên cấp cao hơn, mà thuộc về Hội đồng định giá tài sản cùng cấp với Hội đồng đã thực hiện định giá lại lần thứ nhất. Ví dụ, nếu Hội đồng cấp tỉnh (Tỉnh A) định giá lại lần một, và kết luận này tiếp tục bị nghi ngờ, thì CQTHTT sẽ yêu cầu một Hội đồng cấp tỉnh khác (ví dụ: Tỉnh B, hoặc một hội đồng cấp tỉnh khác được thành lập riêng) thực hiện định giá lại lần hai. Đây là một cơ chế "bình duyệt ngang hàng" (peer review) nhằm giải quyết các bế tắc tố tụng ở cấp độ cao.   

Một quy tắc bắt buộc là thành viên đã tham gia Hội đồng định giá lần đầu thì không được tham gia Hội đồng định giá lại đối với cùng một tài sản đó.   

4. Giá trị pháp lý và xử lý kết quả định giá lại

Theo quy định chung của BLTTHS 2015, kết luận định giá tài sản (dù là lần đầu hay định giá lại) đều được coi là một nguồn chứng cứ. Giống như các nguồn chứng cứ khác (vật chứng, lời khai...), nó không có giá trị tuyệt đối và không phải là "sự thật" hiển nhiên của vụ án. Kết luận định giá lại là căn cứ để CQTHTT xem xét, đánh giá cùng với các chứng cứ khác có trong hồ sơ vụ án.   

Đây là tình huống pháp lý phức tạp nhất. Nếu kết quả định giá lại (lần 1) khác với lần đầu, CQTHTT sẽ xử lý ra sao? Nếu cả ba kết luận (lần đầu, lần 1, lần 2) đều đưa ra các con số khác nhau, CQTHTT sẽ sử dụng kết quả nào?

Một điểm đáng lưu ý là các văn bản pháp luật hiện hành, bao gồm cả Nghị định 250/2025/NĐ-CP, đều không quy định một quy tắc cơ học (ví dụ: "bắt buộc phải lấy kết quả định giá lần cuối cùng" hay "lấy kết quả trung bình cộng").   

Việc không quy định một quy tắc cứng nhắc này là có chủ đích pháp lý. Nó trả lại trách nhiệm và thẩm quyền cốt lõi của CQTHTT (đặc biệt là Hội đồng xét xử tại phiên tòa) trong việc đánh giá chứng cứ. Khi các nguồn chứng cứ (là các kết luận định giá) mâu thuẫn nhau, CQTHTT phải áp dụng nguyên tắc cơ bản tại Điều 15 BLTTHS 2015 (Xác định sự thật của vụ án).

CQTHTT có trách nhiệm "áp dụng mọi biện pháp hợp pháp" để xác định sự thật. Họ phải xem xét, đánh giá toàn diện:

  • Tính hợp pháp, hợp lý của phương pháp định giá mà mỗi Hội đồng đã sử dụng (ví dụ: phương pháp so sánh giá thị trường, phương pháp chi phí...).   
  • Năng lực, chuyên môn, tính khách quan của các thành viên trong từng Hội đồng.
  • Kết luận định giá nào phù hợp hơn với các tài liệu, chứng cứ khác đã được thu thập trong hồ sơ vụ án.

Quyết định cuối cùng về việc sử dụng kết luận định giá nào làm căn cứ kết tội và định khung hình phạt thuộc về CQTHTT, và phải được nêu rõ trong bản án hoặc các quyết định tố tụng, dựa trên cơ sở đánh giá toàn diện, khách quan toàn bộ chứng cứ của vụ án.

Kết luận

Định giá lại tài sản là một thủ tục tố tụng đặc biệt, phức tạp, nhưng vô cùng quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên và tính khách quan, đúng đắn của vụ án. Với việc ban hành Nghị định số 250/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 22/9/2025), các "trường hợp đặc biệt" cho phép định giá lại đã được quy định rất cụ thể tại Điều 26, tập trung vào hai trường hợp chính: (1) có "căn cứ nghi ngờ" kết luận lần đầu, và (2) vừa "mâu thuẫn" vừa "tiếp tục có căn cứ nghi ngờ" kết luận định giá lại lần một.   

Các quy định mới cũng làm rõ sự thay đổi về thẩm quyền (cấp trên trực tiếp đối với lần 1, và "cùng cấp" đối với lần 2) và nhấn mạnh nghĩa vụ của người yêu cầu phải cung cấp tài liệu chứng minh lý do nghi ngờ. Khi các kết luận mâu thuẫn, pháp luật không đưa ra một giải pháp cơ học, mà yêu cầu CQTHTT phải thực hiện trách nhiệm cao nhất là đánh giá chứng cứ một cách toàn diện để xác định sự thật khách quan của vụ án. 

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!