1. Phân loại các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp theo Phụ lục CITES

Căn cứ theo quy định tại khoản 4 Điều 3 Nghị định 06/2019/NĐ-CP quy định về phân loại các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp theo Phụ lục CITES như sau:

Phụ lục I CITES

Phụ lục I của CITES liệt kê những loài động vật và thực vật hoang dã đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng và cần phải được bảo vệ một cách nghiêm ngặt để ngăn chặn tình trạng tuyệt chủng. Đây là các loài có số lượng giảm sút đáng kể do hoạt động thương mại hoặc các nguyên nhân khác, và sự tồn tại của chúng trong tương lai đang bị đe dọa.

Đối với các loài được liệt kê trong Phụ lục I, các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu và nhập nội từ biển đều bị cấm nếu những hoạt động này nhằm mục đích thương mại. Điều này có nghĩa là không được phép thực hiện các hoạt động mua bán, giao dịch hoặc chuyển nhượng mẫu vật của các loài này với mục đích kiếm lợi nhuận.

Các loài trong Phụ lục I bao gồm những loài động vật và thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng cao, ví dụ như:

- Hổ (Panthera tigris): Một loài mèo lớn đang bị đe dọa do mất môi trường sống và sự săn bắn.

- Gấu Koala (Phascolarctos cinereus): Một loài marsupial đặc hữu của Úc, đang gặp nguy cơ do cháy rừng và mất môi trường sống.

- Rùa da (Dermochelys coriacea): Loài rùa biển lớn nhất, đang bị đe dọa do ô nhiễm biển và việc săn bắt để lấy trứng.

- Phong lan vàng (Paphiopedilum rothschildianum): Một loài phong lan quý hiếm, bị khai thác quá mức để làm cây cảnh.

Phụ Lục II CITES

Phụ lục II bao gồm các loài động vật và thực vật hoang dã mà hiện tại không bị đe dọa tuyệt chủng, nhưng có nguy cơ cao trở nên nguy cấp nếu các hoạt động thương mại không được kiểm soát một cách hiệu quả. Đây là các loài cần được quản lý để tránh tình trạng suy giảm số lượng dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai.

Phụ lục II nhằm đảm bảo rằng các hoạt động thương mại quốc tế đối với các loài này được kiểm soát chặt chẽ để ngăn ngừa các nguy cơ tiềm ẩn có thể làm cho tình trạng của chúng trở nên nghiêm trọng hơn.

Một số ví dụ về các loài thuộc Phụ lục II bao gồm:

- Voi châu Phi (Loxodonta africana): Một loài động vật lớn cần sự quản lý chặt chẽ để chống lại nạn săn bắn và buôn bán ngà voi.

- Gấu trúc khổng lồ (Ailuropoda melanoleuca): Một loài gấu đặc hữu của Trung Quốc, cần được bảo vệ để duy trì số lượng và bảo tồn môi trường sống của nó.

- Phong lan mắt cáo (Dendrobium nobile): Một loài phong lan quý hiếm, đang bị khai thác cho mục đích buôn bán hoa lan.

- Nhím biển (Diadema setosum): Một loài nhím biển cần được quản lý để bảo vệ các rạn san hô và duy trì cân bằng sinh thái.

Phụ Lục III CITES

Phụ lục III của CITES bao gồm các loài động vật và thực vật hoang dã mà một quốc gia thành viên yêu cầu các quốc gia thành viên khác hợp tác để kiểm soát hoạt động thương mại. Các loài này có thể không thuộc diện nguy cấp ngay lập tức, nhưng quốc gia đề xuất cảm thấy cần sự hỗ trợ quốc tế để quản lý và bảo vệ chúng hiệu quả hơn.

Phụ lục III được thiết lập để khuyến khích sự hợp tác quốc tế trong việc kiểm soát và quản lý thương mại các loài hoang dã, từ đó đảm bảo rằng các loài này không bị khai thác quá mức và được bảo vệ theo các quy định của CITES.

Đối với các loài trong Phụ lục III, việc xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu và nhập nội từ biển phải được kiểm soát dựa trên yêu cầu của quốc gia thành viên đã đề xuất. Các quốc gia thành viên khác cần phải hợp tác để thực hiện các biện pháp quản lý và bảo vệ các loài này theo quy định của CITES.

2. Quy định về kinh doanh mẫu vật động vật, thực vật hoang dã nguy cấp

Việc kinh doanh mẫu vật các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp thuộc Phụ lục CITES được quy định tại khoản 1 Điều 29 Nghị định 06/2019/NĐ-CP như sau:

Điều kiện về cơ sở chế biến, kinh doanh và hoạt động chế biến, kinh doanh mẫu vật

- Các tổ chức và cá nhân muốn chế biến, kinh doanh, quảng cáo, hoặc trưng bày mẫu vật của các loài động vật và thực vật hoang dã nguy cấp thuộc Phụ lục CITES phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Đồng thời, họ cũng phải tuân theo các quy định khác của pháp luật liên quan đến bảo vệ môi trường, bảo vệ thực vật, thú y, chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định hiện hành của Nhà nước.

- Các hoạt động chế biến và kinh doanh phải đảm bảo không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này bao gồm việc xử lý chất thải đúng cách, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ các hệ sinh thái liên quan.

- Các sản phẩm thực vật phải tuân thủ các quy định về bảo vệ thực vật, bao gồm việc kiểm soát sâu bệnh, côn trùng, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thực vật.

- Đối với các sản phẩm động vật, cần tuân thủ các quy định về phòng chống dịch bệnh, kiểm tra sức khỏe động vật và đảm bảo rằng các sản phẩm động vật là an toàn và hợp pháp.

- Cần đảm bảo rằng các mẫu vật và sản phẩm từ động vật và thực vật hoang dã được chế biến, bảo quản, và tiêu thụ theo các tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

- Các cơ sở và cá nhân cũng phải tuân thủ các quy định hiện hành của Nhà nước, bao gồm các quy định về quản lý kinh doanh, thuế và các quy định khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.

Mẫu vật có nguồn gốc hợp pháp

- Các mẫu vật của các loài động vật và thực vật hoang dã nguy cấp phải có nguồn gốc hợp pháp. Điều này có nghĩa là tất cả các mẫu vật phải được khai thác và thu thập theo các quy định của Nghị định 06/2019/NĐ-CP và các quy định của CITES.

- Các tổ chức và cá nhân phải có các chứng từ hợp pháp chứng minh nguồn gốc của các mẫu vật. Những chứng từ này có thể bao gồm giấy phép khai thác, giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc các tài liệu chứng minh rằng mẫu vật được thu thập và vận chuyển theo đúng quy định của pháp luật.

- Cần có hệ thống theo dõi và kiểm tra nguồn gốc của mẫu vật để đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều hợp pháp và không vi phạm các quy định về bảo vệ động, thực vật hoang dã.

Yêu cầu về hồ sơ và theo dõi hoạt động

- Các cơ sở chế biến, kinh doanh và các cá nhân phải duy trì một sổ theo dõi hoạt động theo Mẫu số 14 tại Phụ lục kèm theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP.

- Sổ theo dõi hoạt động phải được ghi chép đầy đủ các thông tin liên quan đến hoạt động chế biến, kinh doanh, quảng cáo và trưng bày mẫu vật, bao gồm thông tin về nguồn gốc mẫu vật, các chứng từ hợp pháp, và các hoạt động thương mại đã thực hiện.

- Các cơ sở và cá nhân phải chịu sự kiểm tra của Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam cũng như các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền khác theo quy định của pháp luật.

- Các cơ sở và cá nhân có thể được yêu cầu báo cáo và cung cấp thông tin về hoạt động kinh doanh của mình cho cơ quan quản lý CITES hoặc các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Quy trình và biện pháp thực hiện

- Cơ sở chế biến, kinh doanh và cá nhân phải tuân theo quy trình quy định rõ ràng trong Nghị định để đảm bảo mọi hoạt động liên quan đến các mẫu vật của các loài hoang dã nguy cấp được thực hiện một cách hợp pháp và hiệu quả.

- Để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu này, các cơ sở và cá nhân có thể cần thực hiện các biện pháp như đào tạo nhân viên, cải thiện cơ sở hạ tầng, và áp dụng các công nghệ quản lý hiện đại.

Xem thêm: Kiểm tra, giám sát hoạt động khai thác mẫu vật các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp thuộc Phụ lục I, II CITES

Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!