1. Thỏa thuận không tham gia bảo hiểm xã hội và trả thêm một khoản vào lương được không?

Theo quy định tại Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 thì người lao động, như một phần không thể thiếu của cộng đồng công dân Việt Nam, đều được yêu cầu tham gia vào hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc, một biện pháp quan trọng để bảo vệ và đảm bảo quyền lợi của họ trong quá trình làm việc. Đối tượng này bao gồm:

- Các cá nhân làm việc dưới các hình thức hợp đồng lao động không xác định thời hạn, hợp đồng lao động có thời hạn, hoặc tham gia vào các dự án theo hợp đồng lao động mùa vụ hoặc theo một nhiệm vụ cụ thể trong khoảng thời gian từ 03 tháng đến dưới 12 tháng. Bao gồm cả những trường hợp hợp đồng lao động được ký kết giữa người sử dụng lao động và người đại diện hợp pháp của người dưới 15 tuổi, theo quy định của pháp luật về lao động;

- Đối với các cá nhân tham gia làm việc dưới hình thức hợp đồng lao động có thời hạn từ 01 tháng đến dưới 03 tháng, mặc dù thời gian làm việc ngắn hơn nhưng vẫn đóng góp một phần không nhỏ vào hệ thống lao động của đất nước.

Việc áp dụng các quy định này không chỉ là sự cam kết về quyền lợi và bảo vệ cho người lao động mà còn là sự đảm bảo cho sự ổn định và phát triển bền vững của cả xã hội. Đồng thời, nó cũng thể hiện sự quan tâm của nhà nước đối với tất cả các thành viên trong xã hội, giúp tạo ra một môi trường làm việc công bằng và chân thành.

=> Theo quy định hiện hành, trước khi ký hợp đồng lao động người lao động có thời gian làm việc từ một tháng trở lên sẽ được yêu cầu tham gia vào bảo hiểm xã hội. Không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một biện pháp quan trọng nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho họ trong quá trình công tác. Đồng thời, việc tham gia vào hệ thống bảo hiểm xã hội cũng giúp tạo ra một môi trường làm việc ổn định và bền vững, đồng thời thể hiện sự chăm sóc của xã hội đối với mọi thành viên của nó.

Cùng với đó, căn cứ tại Điều 39 Nghị định 12/2022/NĐ-CP có thể đưa ra kết luận rằng người lao động khi tham gia vào các chương trình bảo hiểm bắt buộc như Bảo Hiểm Xã Hội (BHXH), Bảo Hiểm Y Tế (BHYT), Bảo Hiểm Tai Nạn lao động (BHTN), và Bảo Hiểm Thất Nghiệp Lao Động (BHTNLĐ), đòi hỏi doanh nghiệp phải đảm bảo việc tham gia bảo hiểm cho họ. Không chỉ là một trách nhiệm pháp lý mà còn là biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ và chăm sóc cho nhân viên, tạo điều kiện làm việc an toàn và đảm bảo một cuộc sống ổn định cho họ và gia đình. Đồng thời, việc thực hiện trách nhiệm này cũng phản ánh cam kết của doanh nghiệp đối với phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội.

Trong quá trình tuyển dụng và ký kết hợp đồng lao động, quy định rằng không được phép thỏa thuận với người lao động về việc từ chối tham gia bảo hiểm bắt buộc. Mọi hành vi vi phạm này sẽ bị xử lý theo quy định về vi phạm hành chính, bao gồm cả trong trường hợp cả hai bên tự ý thỏa thuận (kể cả khi người lao động mong muốn miễn trừ khỏi việc tham gia bảo hiểm). Đây là biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ quyền lợi và sự an toàn cho người lao động, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quan hệ lao động.

Cần lưu ý rằng mức phạt áp dụng đối với cả cá nhân và tổ chức có hành vi vi phạm cùng một quy định sẽ được tăng gấp đôi. Nhấn mạnh sự nghiêm túc của việc tuân thủ quy định và cũng là một biện pháp cần thiết để đảm bảo rằng tất cả mọi người, cả cá nhân và tổ chức, đều tuân thủ và tôn trọng luật pháp. Đồng thời, nó cũng gửi đi thông điệp rõ ràng về việc không chấp nhận bất kỳ hành vi vi phạm nào, đặc biệt là đối với các tổ chức có trách nhiệm xã hội và pháp lý lớn hơn.

 

2. Chế độ mà người lao động khi tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc sẽ được hưởng?

Tại Điều 4 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 có quy định trong quá trình tham gia vào hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc, người lao động sẽ được hưởng một loạt các chế độ hỗ trợ, bao gồm nhưng không giới hạn:

- Chế độ hỗ trợ khi bị ốm đau, giúp họ có điều kiện tài chính để chăm sóc sức khỏe và phục hồi sức khỏe một cách tốt nhất.

- Chế độ thai sản, đảm bảo sự an tâm và hỗ trợ tài chính cho phụ nữ trong giai đoạn mang thai và sau khi sinh nở.

- Chế độ bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, bảo vệ người lao động khi gặp phải các rủi ro trong quá trình làm việc.

- Chế độ hưu trí, giúp người lao động có một cuộc sống ổn định và an sinh sau khi về hưu.

- Chế độ hỗ trợ cho gia đình trong trường hợp người lao động qua đời, đảm bảo họ có điều kiện sống và phát triển sau sự mất mát của người thân.

Tất cả những chế độ này là một phần quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống bảo hiểm xã hội toàn diện và bền vững, đồng thời góp phần vào sự phát triển và ổn định của xã hội.

 

3. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động bảo hiểm xã hội?

Trong quá trình thực hiện hoạt động bảo hiểm xã hội, rất quan trọng và cần nhấn mạnh về việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định được quy định tại Điều 17 của Luật Bảo hiểm xã hội 2014. Dưới đây là những hành vi nghiêm cấm mà mọi cá nhân và tổ chức cần tuân thủ:

- Tránh trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc bảo hiểm thất nghiệp, là hành động vi phạm đạo đức và luật pháp, ảnh hưởng đến quyền lợi và trách nhiệm của cả người lao động và xã hội.

- Trì hoãn hoặc chậm trễ trong việc nộp các khoản tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, gây ra sự cản trở và khó khăn cho việc quản lý và sử dụng quỹ bảo hiểm, ảnh hưởng đến tính ổn định của hệ thống bảo hiểm xã hội.

- Sử dụng không đúng mục đích và chiếm dụng các khoản tiền đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, gây ra sự mất mát không chỉ cho hệ thống bảo hiểm mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi và cuộc sống của những người thực sự cần được bảo vệ.

- Thực hiện hành vi gian lận và làm giả hồ sơ trong quá trình thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, tạo ra sự không minh bạch và không công bằng trong quản lý và phân phối quỹ bảo hiểm.

- Sử dụng quỹ bảo hiểm xã hội và quỹ bảo hiểm thất nghiệp không tuân thủ đúng theo quy định của pháp luật, dẫn đến việc lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích, gây ra thiệt hại và mất mát cho hệ thống bảo hiểm và các bên liên quan.

- Gây cản trở, gây khó khăn hoặc làm thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp và chính đáng của người lao động và người sử dụng lao động. Hành vi này không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn ảnh hưởng đến sự công bằng và minh bạch trong quản lý và sử dụng quỹ bảo hiểm.

- Truy cập và sử dụng cơ sở dữ liệu về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp một cách trái pháp luật, không tuân thủ quy định và điều kiện được quy định. Hành động này không chỉ làm mất uy tín và an toàn của dữ liệu mà còn đe dọa đến quyền lợi và thông tin cá nhân của người tham gia bảo hiểm.

- Báo cáo không chính xác hoặc cung cấp thông tin sai sự thật về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, gây ra sự mất niềm tin và không minh bạch trong quản lý dữ liệu và hoạt động bảo hiểm. Có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng đối với người tham gia và hệ thống bảo hiểm nói chung.

Những hành vi này không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn là hành động đạo đức và trách nhiệm xã hội. Việc ngăn chặn và xử lý nghiêm các hành vi này là cần thiết để bảo vệ tính công bằng và minh bạch của hệ thống bảo hiểm xã hội, đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội được hưởng lợi từ chính sách bảo hiểm một cách công bằng và trung thực.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Có thể thỏa thuận với người sử dụng lao động không tham gia bảo hiểm xã hội được hay không. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.