1. Tranh chấp tiền lương là gì? 

Tranh chấp tiền lương thường xuất phát từ sự không đồng ý về mức tiền lương mà người lao động kỳ vọng và mức tiền lương mà người sử dụng lao động (công ty, tổ chức) có khả năng hoặc sẵn sàng trả. Mâu thuẫn này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm khả năng và kinh nghiệm của người lao động, ngành công nghiệp, thị trường lao động, chính sách tiền lương của công ty, và cả tình hình kinh tế nói chung.

Thực tế, người sử dụng lao động và người lao động luôn có mục tiêu bảo vệ lợi ích cá nhân, đặc biệt là lợi ích về mặt kinh tế. Họ tham gia vào mối quan hệ lao động với các mong muốn và quan điểm riêng biệt về tiền lương, và điều này thường dẫn đến sự mâu thuẫn và tranh chấp trong một số trường hợp.

Phía người lao động: Người lao động tham gia vào môi trường công việc với mục tiêu chính là tạo ra nguồn thu nhập từ công việc của họ. Mục tiêu lớn nhất của họ thường là tiền, là nguồn tài chính để đáp ứng nhu cầu của họ và gia đình. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mức lương của họ, chẳng hạn như cắt giảm lương, không được trả lương đúng hẹn, hoặc không nhận được các phúc lợi và tiền thưởng đã cam kết, đều có thể gây phản đối và khởi đầu các biện pháp đấu tranh. Người lao động luôn đòi hỏi tiền lương của họ tăng cao, và họ không bao giờ mong muốn mất đi phần thu nhập này. Bất kỳ sự điều chỉnh nào giảm lương đối với họ, khi không được thỏa thuận hoặc không phù hợp với mong đợi, yêu cầu và lợi ích cá nhân của họ, chắc chắn sẽ khiến họ đứng lên đấu tranh để bảo vệ quyền lợi của mình.

Phía người sử dụng lao động: Ngược lại, bên sử dụng lao động phải quản lý toàn bộ hệ thống lao động của họ. Trong quá trình điều hành doanh nghiệp, họ luôn phải tìm cách điều chỉnh mức chi trả cho tiền lương nhân viên. Điều này thường phải xem xét các yếu tố như thu nhập từ hoạt động kinh doanh, chi phí sản xuất, và sự cạnh tranh trên thị trường. Đôi khi, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn hoặc suy thoái kinh doanh, và do đó, họ có thể đề xuất giảm lương nhân viên theo các chính sách hoặc điều lệ của công ty. Tuy nhiên, phía bên người lao động không hề đồng tình với điều này.

Từ những lý do này, tranh chấp về tiền lương xuất phát. Cả hai bên đều muốn bảo vệ lợi ích của họ, và sự mâu thuẫn về tiền lương thường là kết quả của sự đối đầu giữa mục tiêu kinh tế cá nhân của người lao động và nhu cầu quản lý tài chính của người sử dụng lao động.

Trong trường hợp này, việc giải quyết tranh chấp thường đòi hỏi các bên tham gia đàm phán, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc thiết lập mức tiền lương, và tìm ra giải pháp thỏa đáng mà cả hai bên có thể chấp nhận được. Có thể sử dụng sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý lao động hoặc các phương tiện giải quyết tranh chấp khác để giúp giải quyết vụ việc này nếu cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng người lao động được trả mức tiền lương công bằng và đáp ứng được nhu cầu của họ, trong khi công ty vẫn duy trì sự cân đối tài chính của mình.

 

2. Quy định về thẩm quyền giải quyết tranh chấp tiền lương

Theo khoản 1 Điều 191 của Bộ Luật Lao động 2019, việc giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền bao gồm các cơ quan, tổ chức và cá nhân sau đây:

- Hòa giải viên lao động: Hòa giải viên lao động là một cá nhân được ủy quyền hoặc bổ nhiệm để giải quyết các tranh chấp lao động tập thể về quyền. Nhiệm vụ chính của họ là tìm cách đưa các bên liên quan vào đàm phán và thỏa thuận đạt được một giải pháp hòa giải. Quá trình hòa giải này có thể bao gồm nghe và xem xét các bằng chứng, lắng nghe các bên, và đề xuất các phương án giải quyết.

- Hội đồng trọng tài lao động: Hội đồng trọng tài lao động là một tổ chức có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp lao động tập thể thông qua quá trình trọng tài. Thường thì hội đồng trọng tài lao động sẽ gồm một số thành viên, bao gồm các đại diện của người lao động và người sử dụng lao động, cùng với một trọng tài trưởng (hoặc chủ tọa) là người độc lập và trung lập. Hội đồng trọng tài lao động sẽ xem xét bằng chứng, lắng nghe tất cả các bên và sau đó ra quyết định cuối cùng về tranh chấp.

- Tòa án nhân dân: Trong trường hợp mà các phương án hòa giải và trọng tài không giải quyết được tranh chấp, các bên liên quan có thể đưa tranh chấp đến Tòa án nhân dân. Tòa án nhân dân sẽ tiến hành phiên tòa và ra quyết định dựa trên luật lệ và bằng chứng được trình bày trong phiên tòa.

Lưu ý quan trọng là theo khoản 2 của Điều 191 trong Bộ Luật Lao động 2019, tranh chấp lao động tập thể về quyền phải trải qua quá trình hòa giải của hòa giải viên lao động trước khi có thể yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án nhân dân giải quyết. Điều này đánh dấu sự quan trọng của quá trình hòa giải làm cơ hội đầu tiên để các bên giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình và nhanh chóng trước khi tham gia vào các quá trình giải quyết tranh chấp phức tạp hơn.

 

3. Thủ tục giải quyết tranh chấp tiền lương

3.1 Giải quyết tranh chấp tại Hòa giải viên lao động

Bước 1: Gửi đơn yêu cầu cho hòa giải viên

Khi có tranh chấp phát sinh về tiền lương và không thương lượng được thì các bên có quyền gửi đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Hòa giải viên lao động cấp huyện.

Các tranh chấp này bao gồm:

- Tranh chấp về xử lí kỉ luật lao động theo hình thức sa thải hoặc tranh chấp về trường hợp bị đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động;

- Tranh chấp về bồi thường thiệt hại, trợ cấp khi chấm dứt hợp đồng lao động;

- Tranh chấp giữa người giúp việc gia đình với người sử dụng lao động;

- Tranh chấp về bảo hiểm xã hội theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, về bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật về bảo hiểm y tế; bảo
hiểm thất nghiệp theo quy định pháp luật về việc làm, bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo quy định pháp luật an toàn vệ sinh lao động;

- Tranh chấp về bồi thường thiệt hại giữa người lao động với doanh nghiệp, tổ chức đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo họp đồng;

- Giữa người lao động thuê lại với người sử dụng lao động thuê lại.

Bước 2: Tiến hành hòa giải

Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được yêu cầu hoà giải, hòa giải viên lao động phải thực hiện quá trình hòa giải. Quá trình này bắt đầu từ khi hòa giải viên lao động nhận được thông báo yêu cầu hoà giải từ bên tranh chấp và tiến hành hòa giải để giải quyết xung đột lao động.

Trong buổi họp hoà giải, phải có mặt ít nhất hai bên tranh chấp, tức là đại diện cho người lao động và đại diện cho người sử dụng lao động hoặc người đại diện có thẩm quyền của họ. Nếu cần thiết, các bên tranh chấp có thể uỷ quyền cho một người khác tham gia phiên họp hoà giải thay mặt họ, nhưng quyết định cuối cùng vẫn phải được thực hiện bởi đại diện chính thức của mỗi bên.

Hòa giải viên lao động đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Họ có trách nhiệm hướng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi cho các bên tranh chấp để thương lượng và đạt được thỏa thuận hoà giải. Hòa giải viên phải sử dụng kiến thức và kỹ năng chuyên môn của mình để giúp các bên hiểu rõ vấn đề, đưa ra các phương án giải quyết khả thi và khuyến khích sự hợp tác giữa họ.

Mục tiêu của quá trình hòa giải là đạt được một thỏa thuận hoà giải có lợi cho cả hai bên tranh chấp. Nếu quá trình này thành công, thỏa thuận sẽ được viết ký và có giá trị pháp lý, chấp nhận được bởi cả hai bên. Tuy nhiên, nếu quá trình hòa giải không thành công và các bên không thể đạt được thỏa thuận, thì tranh chấp sẽ tiếp tục được xem xét qua các quy trình pháp lý khác.

Bước 3: Lập biên bản hòa giải

Trong quá trình hòa giải, có các kịch bản khác nhau xảy ra tùy thuộc vào sự đồng thuận của hai bên tranh chấp và sự tham gia của họ. Dưới đây là các kịch bản chi tiết:

- Trường hợp hai bên thỏa thuận được: Nếu hai bên tranh chấp đạt được thỏa thuận trong quá trình hòa giải, hòa giải viên lao động sẽ lập một biên bản hòa giải. Biên bản này sẽ ghi chép chi tiết về thỏa thuận, bao gồm các điều khoản và điều kiện mà cả hai bên đã đồng ý. Sau đó, biên bản hòa giải này sẽ được ký bởi cả hai bên và hòa giải viên để thể hiện sự đồng thuận và có giá trị pháp lý.

- Trường hợp hai bên không thỏa thuận được: Nếu hai bên tranh chấp không thể đạt được thỏa thuận, hòa giải viên lao động sẽ đưa ra một phương án hoà giải để hai bên xem xét. Phương án này sẽ được hòa giải viên trình bày một cách công bằng và trung lập, với mục tiêu giải quyết tranh chấp một cách hợp lý. Hai bên sẽ có thời gian xem xét phương án này trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

- Trường hợp hai bên chấp nhận phương án hoà giải: Nếu cả hai bên tranh chấp đồng ý với phương án hoà giải được đề xuất, hòa giải viên lao động sẽ lập biên bản hoà giải thành. Biên bản này sẽ ghi chép các điểm chính của phương án hoà giải và sự đồng thuận của hai bên. Sau đó, biên bản hoà giải sẽ được ký bởi cả hai bên và hòa giải viên để xác nhận sự thỏa thuận và có giá trị pháp lý.

- Trường hợp hai bên không chấp nhận phương án hoà giải hoặc một bên tranh chấp vắng mặt lần thứ hai mà không có lý do chính đáng: Trong trường hợp này, hòa giải viên lao động sẽ lập biên bản hoà giải không thành. Biên bản này sẽ ghi nhận sự không đồng thuận của các bên hoặc sự vắng mặt không hợp lệ. Điều này có thể dẫn đến việc các bên phải tiếp tục xem xét các phương án hoặc tiến hành các quy trình pháp lý khác để giải quyết tranh chấp lao động.

Bước 4: Gửi biên bản hòa giải

Bản sao biên bản hoà giải thành hoặc hoà giải không thành phải được gửi cho hai bên tranh chấp trong thời hạn 01 ngày làm việc, kể từ ngày lập biên bản.

3.2 Giải quyết tranh chấp tại Tòa án

Dưới đây là mô tả chi tiết các bước trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động khi không có sự đồng thuận sau quá trình hòa giải:

Bước 1: Tiến hành hòa giải tại hòa giải viên

- Quá trình bắt đầu khi một trong hai bên tranh chấp yêu cầu hoà giải.

- Hòa giải viên lao động tiến hành cuộc họp hoà giải tại văn phòng hoặc địa điểm được chỉ định.

- Trong quá trình này, hòa giải viên sẽ tham gia vào cuộc thảo luận, lắng nghe các bên tranh chấp, và đề xuất các phương án giải quyết.

Bước 2: Nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp

- Trường hợp tranh chấp không bắt buộc phải qua hoà giải hoặc quá trình hoà giải không thành, hoặc một trong hai bên không thực hiện thoả thuận trong biên bản hoà giải, thì các bên có quyền yêu cầu giải quyết tại Tòa án.

- Đơn khởi kiện phải được nộp tại Tòa án nhân dân cấp quận (huyện) nơi công ty có trụ sở chính hoặc tại nơi cư trú của người lao động, tùy theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.

Bước 3: Tiếp nhận đơn và hồ sơ khởi kiện, sau đó ra thông báo nộp tạm ứng án phí

- Tòa án tiếp nhận đơn khởi kiện và hồ sơ liên quan từ các bên.

- Tòa án sau đó sẽ ra thông báo yêu cầu các bên nộp tạm ứng án phí để bắt đầu quá trình giải quyết tranh chấp.

Bước 4: Đương sự nộp biên lai nộp tạm ứng án phí cho Tòa án

- Các bên đương sự phải nộp biên lai chứng minh việc nộp tạm ứng án phí cho Tòa án theo yêu cầu.

- Thẩm phán phụ trách sẽ xem xét tình hình và ra quyết định về việc thụ lý vụ án, sau đó thông báo quyết định này cho các đương sự và Viện kiểm sát.

Bước 5: Các bên đương sự có văn bản trình bày ý kiến đối với nội dung khởi kiện

- Các bên đương sự sẽ được cấp một thời hạn là 15 ngày để trình bày ý kiến của họ đối với nội dung khởi kiện.

- Dựa trên ý kiến của các bên và tình hình thực tế, thẩm phán sẽ quyết định xem vụ án có đủ điều kiện để tiến hành xét xử hay không.

Quá trình này sẽ tiếp tục với các bước tiếp theo trong quá trình xét xử tại Tòa án nếu vụ án được chấp nhận để thụ lý.

3.3 Giải quyết tranh chấp tại Hội đồng trọng tài lao động

Dưới đây là mô tả chi tiết các bước trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động thông qua Hội đồng trọng tài:

Bước 1: Tiến hành hòa giải tại hòa giải viên lao động

- Quá trình bắt đầu khi một trong hai bên tranh chấp yêu cầu hòa giải.

- Hòa giải viên lao động, là một chuyên gia hoà giải độc lập, tiến hành cuộc họp hoà giải tại văn phòng hoặc địa điểm được chỉ định.

- Trong quá trình này, hòa giải viên sẽ tham gia vào cuộc thảo luận, lắng nghe các bên tranh chấp, và đề xuất các phương án giải quyết.

Bước 2: Nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Hội đồng trọng tài

- Nếu quá trình hòa giải không đạt được thỏa thuận hoặc nếu một trong hai bên tranh chấp không muốn tham gia vào quá trình hòa giải, đối tượng yêu cầu giải quyết tranh chấp có thể nộp đơn tới Hội đồng trọng tài lao động.

- Đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp phải được nộp tại Hội đồng trọng tài lao động tỉnh (thành phố) nơi công ty có trụ sở chính.

Bước 3: Tiếp nhận đơn và hồ sơ, sau đó ra quyết định thành lập Ban trọng tài lao động để giải quyết tranh chấp

- Hội đồng trọng tài lao động tiếp nhận đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp và hồ sơ liên quan từ đối tượng yêu cầu.

- Sau đó, Hội đồng trọng tài lao động sẽ xem xét thông tin và quyết định về việc thành lập Ban trọng tài lao động để giải quyết tranh chấp. Ban trọng tài lao động thường bao gồm một hoặc nhiều thẩm phán hoặc các chuyên gia có kinh nghiệm về luật lao động.

Bước 4: Ban trọng tài lao động phải ra quyết định về việc giải quyết tranh chấp và gửi cho các bên tranh chấp

- Ban trọng tài lao động sau khi thành lập sẽ tiến hành xem xét vụ án và ra quyết định về việc giải quyết tranh chấp.

- Sau khi có quyết định, Ban trọng tài lao động sẽ thông báo quyết định này cho cả hai bên tranh chấp. Quyết định này có thể bao gồm việc lập lịch họp trọng tài hoặc xác định các quy tắc và thủ tục tiếp theo trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động.

Xem thêm >> Hướng dẫn giải quyết tranh chấp về lối đi chung/đường đi nội bộ trong gia đình theo quy định pháp luật ?

Các bạn có thể liên hệ tới Hotline: 1900.6162 hoặc Email: lienhe@luatminhkhue.vn để có thể được giải đáp các vấn đề về pháp lý.