Điều 4 của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) là một trong những điều khoản cơ bản, đóng vai trò then chốt trong việc định hình và hướng dẫn áp dụng các quy định của toàn bộ Bộ luật. Điều khoản này không chỉ liệt kê mà còn giải thích ý nghĩa của hàng loạt các thuật ngữ pháp lý chuyên ngành, là "kim chỉ nam" giúp các cơ quan, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng hiểu thống nhất, chính xác nội dung của các quy phạm pháp luật hình sự.   

1. Giải thích thuật ngữ pháp lý trong Điều 4 Bộ luật tố tụng hình sự mới nhất

Điều 4 của Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 đóng vai trò là điều luật nền tảng, là "từ điển pháp lý" cho toàn bộ hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam. Việc hiểu chính xác và thống nhất các thuật ngữ được định nghĩa tại đây không chỉ là yêu cầu mang tính học thuật mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, và ngăn ngừa oan, sai. Điều luật này cung cấp các định nghĩa chính thức cho những khái niệm, chủ thể và hành vi cốt lõi, từ đó tạo ra một hệ quy chiếu ngôn ngữ pháp lý chung cho tất cả các cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng trong suốt quá trình từ khi tiếp nhận nguồn tin về tội phạm cho đến khi xét xử và thi hành án.   

Việc pháp điển hóa các định nghĩa pháp lý trong một điều luật riêng biệt như Điều 4 BLTTHS mang ý nghĩa quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và pháp chế của hoạt động tố tụng hình sự. Vai trò này được thể hiện qua ba khía cạnh chính sau:   

Thứ nhất, đây là cơ sở pháp lý để xác định đúng chủ thể và địa vị pháp lý của những người tham gia vào quá trình tố tụng. Các định nghĩa tại Điều 4 giúp phân định rõ ai là "người có thẩm quyền tiến hành tố tụng", ai là "người tham gia tố tụng", và trong đó, xác định các tư cách cụ thể như "bị can", "bị cáo", "người bị hại". Việc xác định chính xác này là vô cùng quan trọng, bởi mỗi tư cách pháp lý lại gắn liền với một hệ thống các quyền và nghĩa vụ tố tụng riêng biệt, được pháp luật bảo vệ và yêu cầu tuân thủ.   

Thứ hai, các thuật ngữ được giải thích là nền tảng để phân định rõ ràng các giai đoạn và hoạt động tố tụng. Hoạt động tố tụng hình sự là một quy trình chặt chẽ, bao gồm nhiều giai đoạn như khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử. Sự chuyển đổi về tư cách pháp lý của một cá nhân, ví dụ từ "bị can" sang "bị cáo", chính là dấu mốc pháp lý cho thấy vụ án đã chuyển từ giai đoạn tiền xét xử sang giai đoạn xét xử tại Tòa án. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động tố tụng của cơ quan nhà nước được tiến hành đúng thẩm quyền, trình tự và phù hợp với tính chất của từng giai đoạn.   

Thứ ba, Điều 4 là công cụ bảo đảm việc áp dụng pháp luật được thống nhất và khách quan trên toàn quốc. Bằng cách đưa ra các định nghĩa chuẩn, điều luật này ngăn chặn sự diễn giải tùy tiện, chủ quan hoặc không nhất quán của các cơ quan, người tiến hành tố tụng ở các địa phương khác nhau. Sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật là yếu tố cốt lõi để duy trì nguyên tắc bình đẳng của mọi công dân trước pháp luật, một trong những nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự.   

2. Các thuật ngữ pháp lý tại Điều 4 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2025

Để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ tuyệt đối quy định pháp luật, dưới đây là toàn văn các thuật ngữ được giải thích tại Khoản 1 và cách gọi tắt các cơ quan tại Khoản 2 của Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025.   

1. Trong Bộ luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

a) Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng gồm cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.

b) Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng gồm người tiến hành tố tụng và người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.

c) Người tham gia tố tụng là cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia hoạt động tố tụng theo quy định của Bộ luật này.

d) Nguồn tin về tội phạm gồm tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố của cơ quan, tổ chức, cá nhân, lời khai của người phạm tội tự thú và thông tin về tội phạm do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trực tiếp phát hiện.

đ) Người bị buộc tội gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo.

e) Người thân thích của người tham gia tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là người có quan hệ với người tham gia tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng gồm vợ, chồng, bố đẻ, mẹ đẻ, bố chồng, mẹ chồng, bố vợ, mẹ vợ, bố nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi; ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột; cụ nội, cụ ngoại, bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, cháu ruột.

g) Đương sự gồm nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự.

h) Tự thú là việc người phạm tội tự nguyện khai báo với cơ quan, tổ chức về hành vi phạm tội của mình trước khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện.

i) Đầu thú là việc người phạm tội sau khi bị phát hiện đã tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền về hành vi phạm tội của mình.

k) Áp giải là việc cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo đến địa điểm tiến hành điều tra, truy tố hoặc xét xử.

l) Dẫn giải là việc cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế người làm chứng, người bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố đến địa điểm tiến hành điều tra, truy tố, xét xử hoặc người bị hại từ chối giám định.

m) Danh bản là bản ghi thông tin tóm tắt về lý lịch, nhân dạng, ảnh chụp ba tư thế, in dấu vân hai ngón tay trỏ của bị can do cơ quan có thẩm quyền lập và lưu giữ.

n) Chỉ bản là bản ghi thông tin tóm tắt về lý lịch và in dấu vân tất cả các ngón tay của bị can do cơ quan có thẩm quyền lập và lưu giữ.

o) Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng là việc cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ các trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và đã xâm hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng hoặc làm ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan, toàn diện của vụ án.

p) Viện kiểm sát có thẩm quyền là Viện kiểm sát có trách nhiệm thực hành quyền công tố, kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giải quyết vụ việc, vụ án.

2. Trong Bộ luật này, những từ ngữ dưới đây được gọi như sau:

a) Cơ quan điều tra Công an huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương sau đây gọi là Cơ quan điều tra cấp huyện.

b) Cơ quan điều tra Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sau đây gọi là Cơ quan điều tra cấp tỉnh.

c) Cơ quan điều tra quân sự quân khu và tương đương sau đây gọi là Cơ quan điều tra quân sự cấp quân khu.

d) Viện kiểm sát nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương sau đây gọi là Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện.

đ) Viện kiểm sát nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sau đây gọi là Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh.

e) Viện kiểm sát quân sự quân khu và tương đương sau đây gọi là Viện kiểm sát quân sự cấp quân khu.

g) Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương sau đây gọi là Tòa án nhân dân cấp huyện.

h) Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sau đây gọi là Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

i) Tòa án quân sự quân khu và tương đương sau đây gọi là Tòa án quân sự cấp quân khu.

k) Xã, phường, đặc khu sau đây gọi là cấp xã.

 

3. Các nhóm thuật ngữ pháp lý quan trọng tại Điều 4

Để hệ thống hóa kiến thức và giúp người đọc dễ dàng nắm bắt mối liên hệ giữa các khái niệm, các thuật ngữ tại Điều 4 có thể được phân thành các nhóm logic dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong quy trình tố tụng.

3.1. Nhóm 1: Cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng gồm những ai?

Nhóm thuật ngữ này xác định các chủ thể thuộc về phía Nhà nước, có trách nhiệm và quyền hạn để khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự.   

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng và Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng: Đây là hai thuật ngữ mang tính bao quát. Chúng không chỉ bao gồm các cơ quan tiến hành tố tụng chính thức (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) và những người tiến hành tố tụng tương ứng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán), mà còn mở rộng ra cả các "cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra" (như Hải quan, Kiểm lâm, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển) và những người có thẩm quyền trong các cơ quan đó. Vai trò chung của nhóm chủ thể này là sử dụng quyền lực nhà nước để giải quyết vụ án một cách khách quan, toàn diện, đúng pháp luật, nhằm mục tiêu không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.3.2. Nhóm 2: Người tham gia tố tụng và người bị buộc tội được hiểu như thế nào?

Nhóm này định nghĩa các cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia vào quá trình tố tụng với các tư cách pháp lý khác nhau, đặc biệt là những người có quyền và lợi ích bị ảnh hưởng trực tiếp bởi vụ án.

Người tham gia tố tụng: Là một phạm trù rộng, bao gồm tất cả các chủ thể tham gia vào hoạt động tố tụng theo quy định của BLTTHS, từ người bị buộc tội, người bị hại, cho đến người làm chứng, người giám định, người bào chữa.   

Người bị buộc tội: Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, chỉ nhóm người đang phải đối mặt với sự buộc tội từ phía cơ quan nhà nước. Thuật ngữ này phản ánh một quá trình leo thang về mức độ tố tụng: bắt đầu từ người bị bắtngười bị tạm giữ (khi chưa có quyết định khởi tố bị can), tiến đến bị can (sau khi có quyết định khởi tố bị can) và cuối cùng là bị cáo (khi Tòa án quyết định đưa vụ án ra xét xử). Sự thay đổi về danh xưng pháp lý này không chỉ mang tính hình thức mà còn đánh dấu sự thay đổi về địa vị pháp lý, về các quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ trong từng giai đoạn của vụ án.   

Đương sự: Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các chủ thể có liên quan đến việc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự, bao gồm nguyên đơn dân sựbị đơn dân sự, và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.   

3.3. Nhóm 3: Thuật ngữ về các giai đoạn tố tụng và biện pháp ngăn chặn?

Nhóm này giải thích các hành vi, biện pháp tố tụng cụ thể được áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án.

Tự thú và Đầu thú: Hai thuật ngữ này đều chỉ hành vi người phạm tội khai báo về hành vi của mình, nhưng khác nhau về thời điểm. Tự thú là hành vi tự nguyện khai báo trước khi hành vi phạm tội hoặc người phạm tội bị phát hiện. Ngược lại, Đầu thú là việc ra trình diện và khai báo sau khi đã bị phát hiện.   

Áp giải và Dẫn giải: Đây là hai biện pháp cưỡng chế tố tụng nhằm đảm bảo sự có mặt của một người tại địa điểm tiến hành tố tụng. Sự khác biệt tinh tế giữa chúng thể hiện sự tôn trọng của pháp luật đối với địa vị pháp lý của từng chủ thể. Áp giải chỉ áp dụng đối với nhóm "người bị buộc tội" (người bị giữ, bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo). Trong khi đó, dẫn giải áp dụng cho các đối tượng khác như người làm chứng, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, hoặc người bị hại từ chối giám định. Việc phân định này cho thấy pháp luật có sự đối xử khác biệt, tương xứng với mức độ quyền và nghĩa vụ của mỗi chủ thể, tránh việc áp dụng các biện pháp nghiêm khắc đối với những người không phải là đối tượng bị buộc tội.   

Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng: Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng, là căn cứ để hủy các bản án, quyết định của tòa án cấp dưới. Một vi phạm được coi là nghiêm trọng khi nó không chỉ sai về hình thức mà còn xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng hoặc ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án.   

Việc hiểu rõ các định nghĩa tại Điều 4 Bộ luật Tố tụng Hình sự là yêu cầu cơ bản và thiết yếu đối với bất kỳ ai tham gia hoặc nghiên cứu về lĩnh vực tư pháp hình sự. Các thuật ngữ này không đơn thuần là những con chữ mà là những cấu trúc pháp lý định hình nên quyền, nghĩa vụ và cán cân quyền lực giữa nhà nước và công dân trong toàn bộ quá trình tố tụng.

4. Kết luận

Qua việc phân tích chi tiết các thuật ngữ pháp lý được quy định tại Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất, có thể khẳng định điều khoản này là nền tảng quan trọng, đảm bảo sự thống nhất và minh bạch trong hoạt động tố tụng hình sự. Việc giải thích rõ ràng các khái niệm như "tố tụng", "khởi tố", "bị can", "bị cáo",... giúp ngăn ngừa sự tùy tiện, thiếu chính xác trong áp dụng pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Tuy nhiên, để Điều 4 thực sự phát huy tối đa hiệu quả, cơ quan lập pháp và các cơ quan tư pháp cần tiếp tục rà soát, bổ sung và có văn bản hướng dẫn chi tiết nhằm giải quyết triệt để những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn. Chỉ khi các thuật ngữ pháp lý được hiểu và áp dụng một cách chuẩn xác, công bằng, thì mục tiêu cải cách tư pháp và xây dựng một nền tư pháp dân chủ, nghiêm minh mới có thể được hiện thực hóa. 

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!