1. Hiểu thế nào là người lao động cao tuổi trong Công an nhân dân?

Người lao động cao tuổi trong Công an nhân dân được xác định theo quy định chi tiết tại khoản 4 của Điều 2 trong Thông tư 22/2022/TT-BCA. Theo đó, người lao động cao tuổi được định nghĩa là những cá nhân tiếp tục tham gia vào hoạt động lao động sau khi vượt qua độ tuổi quy định tại khoản 2 của Điều 169 trong Bộ luật Lao động năm 2019.
Cụ thể, đối với người lao động cao tuổi trong Công an nhân dân, quy định về độ tuổi nghỉ hưu được điều chỉnh theo lộ trình cụ thể. Theo đó, lao động nam sẽ đủ điều kiện nghỉ hưu khi đạt đến 62 tuổi vào năm 2028, trong khi lao động nữ sẽ đủ điều kiện nghỉ hưu khi đạt đến 60 tuổi vào năm 2035.
Tính từ năm 2021, người lao động nam trong điều kiện lao động bình thường có thể nghỉ hưu khi đủ 60 tuổi 03 tháng, và người lao động nữ đủ 55 tuổi 04 tháng. Sau đó, mỗi năm sẽ có sự tăng thêm 03 tháng đối với lao động nam và 04 tháng đối với lao động nữ, nhằm điều chỉnh theo tiêu chí phát triển và yêu cầu của thời đại. Điều này nhấn mạnh cam kết của Công an nhân dân trong việc tạo điều kiện cho người lao động cao tuổi tiếp tục đóng góp vào công tác an ninh và trật tự, đồng thời đảm bảo quyền lợi và phúc lợi cho họ trong quá trình lao động và nghỉ hưu.
 

2. Được ký kết loại hợp đồng lao động nào với người lao động cao tuổi trong Công an nhân dân?

Khi tiến hành giao kết hợp đồng lao động với người lao động cao tuổi, quy định chi tiết được thể hiện trong khoản 4 của Điều 10 trong Thông tư 22/2022/TT-BCA như sau:
Loại hợp đồng lao động:
- Hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Là hợp đồng mà trong đó hai bên không xác định thời hạn và thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng.
- Hợp đồng lao động xác định thời hạn:
+ Hợp đồng xác định thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng: Hợp đồng trong đó hai bên xác định thời hạn và thời điểm chấm dứt hiệu lực từ 12 tháng đến 36 tháng.
+ Hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng: Hợp đồng trong đó hai bên xác định thời hạn và thời điểm chấm dứt hiệu lực dưới 12 tháng, áp dụng đối với công việc mùa vụ hoặc công việc có thời hạn ngắn.
- Hết hạn hợp đồng lao động và tái ký kết: Khi hợp đồng lao động quy định tại khoản 2 hết hạn, nếu Công an đơn vị, địa phương có nhu cầu sử dụng người lao động, hai bên cần ký kết hợp đồng mới trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hợp đồng hết hạn.
Cụ thể:
- Trong trường hợp hợp đồng lao động là không xác định thời hạn và hưởng lương ngân sách Nhà nước, Công an đơn vị, địa phương sẽ căn cứ vào chỉ tiêu lao động hợp đồng được Bộ duyệt để ký kết hợp đồng mới.
- Đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn và hưởng lương ngân sách Nhà nước, Công an đơn vị, địa phương cần căn cứ vào kế hoạch sử dụng lao động hợp đồng được tập thể thường vụ đảng ủy, lãnh đạo Công an đơn vị, địa phương thông qua và nguồn ngân sách để ký kết hợp đồng mới. Điều này chỉ áp dụng 01 lần, sau đó, nếu có nhu cầu tiếp tục sử dụng người lao động, phải ký hợp đồng không xác định thời hạn theo chỉ tiêu Bộ duyệt.
-  Đối với doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ về tài chính trong Công an nhân dân, việc ký kết hợp đồng được quyết định bởi Giám đốc, Thủ trưởng đơn vị dựa trên nhu cầu sản xuất, kinh doanh và theo quy định tại Điều 20 Bộ luật Lao động.
- Giao kết nhiều lần hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng: Trong trường hợp giao kết hợp đồng lao động với người lao động cao tuổi, hai bên có thể ký kết nhiều lần hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng theo quy định.
Do đặc thù của việc làm với người lao động cao tuổi, quy định về giao kết hợp đồng lao động được điều chỉnh để phản ánh sự linh hoạt và thích ứng với tình hình cụ thể. Trong trường hợp giao kết hợp đồng lao động với người lao động cao tuổi, hai bên có thể thực hiện việc ký kết nhiều lần hợp đồng lao động xác định thời hạn dưới 12 tháng.

Chính điều này mang lại lợi ích đối với cả người lao động cao tuổi và nhà tuyển dụng. Người lao động có thể tiếp tục giữ vững vị trí công việc của mình mà không phải cam kết vào một khoảng thời gian quá dài, đồng thời giúp họ duy trì sự linh hoạt trong lựa chọn công việc phù hợp với tình hình sức khỏe và khả năng lao động của mình.

Đối với nhà tuyển dụng, quy định này mở rộng khả năng quản lý nguồn nhân lực, cho phép họ linh hoạt điều chỉnh nhu cầu sử dụng lao động theo tình hình công việc cụ thể. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện để đánh giá hiệu suất làm việc của người lao động cao tuổi theo từng đợt hợp đồng, hỗ trợ quá trình quyết định về việc tiếp tục hợp đồng trong tương lai. Điều này không chỉ làm tăng cường sự linh hoạt trong quản lý nhân sự mà còn thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến nhóm lao động này trong quá trình tạo điều kiện cho họ tiếp tục đóng góp vào sự phát triển của tổ chức

Quy định này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho sự linh hoạt trong quản lý nhân sự mà còn thể hiện sự chú trọng đến giá trị và đóng góp của người lao động cao tuổi trong quá trình làm việc. Đồng thời, nó cũng là một biện pháp hỗ trợ để giữ chân người lao động cao tuổi trong môi trường lao động, tạo điều kiện cho họ tiếp tục gắn bó và đóng góp vào sự phát triển của tổ chức.
 

3. Quyền lợi của người lao động cao tuổi khi ký kết hợp đồng lao động trong Công an nhân dân

Người lao động cao tuổi khi ký kết hợp đồng lao động trong Công an nhân dân sẽ được hưởng quyền lợi theo quy định tại khoản 2 Điều 19 của Thông tư 22/2022/TT-BCA. Trong trường hợp ký kết hợp đồng lao động xác định thời hạn dưới 12 tháng, quyền lợi của người lao động cao tuổi được chi tiết như sau:
- Quyền lợi theo quy định tại các điểm a, c, d, g và h khoản 1 Điều 19 của Thông tư 22/2022/TT-BCA: Điều này bao gồm các quyền lợi cơ bản như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, nghỉ phép, và các chế độ khác theo quy định.
- Tiền lương, tiền công do Bộ Công an quy định: Khi Bộ Công an chưa đưa ra quy định cụ thể về mức lương và tiền công đối với người lao động cao tuổi trong trường hợp ký kết hợp đồng lao động, hai bên sẽ tiến hành thỏa thuận với nhau, dựa trên các yếu tố như khối lượng công việc và thời gian hoàn thành nhiệm vụ. Quy định này nhấn mạnh sự linh hoạt và tính công bằng trong xác định mức lương, tạo điều kiện cho việc đảm bảo quyền lợi của người lao động cao tuổi.
Mức lương được đề xuất trong quá trình thảo thuận không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định. Điều này nhằm đảm bảo rằng người lao động cao tuổi sẽ nhận được ít nhất là một mức lương tối thiểu, giúp đảm bảo cuộc sống và phúc lợi cơ bản của họ. Nguyên tắc này cũng phản ánh cam kết của Chính phủ về việc bảo vệ quyền lợi và động viên người lao động cao tuổi tham gia tích cực trong hoạt động kinh tế và xã hội.
Tính đến khi có quy định cụ thể từ Bộ Công an, nguyên tắc này không chỉ giữ vững sự công bằng trong mối quan hệ lao động mà còn đồng thời khích lệ sự hòa thuận và tôn trọng trong quá trình đàm phán giữa nhà tuyển dụng và người lao động cao tuổi.
- Đối với người lao động cao tuổi đang hưởng lương hưu: Trong trường hợp này, tiền lương do hai bên thỏa thuận căn cứ vào khối lượng công việc và thời gian hoàn thành công việc để đề xuất mức tiền lương tuyệt đối trả cho người lao động. Không áp dụng thang, bảng lương của Nhà nước.
Như vậy, quy định này nhấn mạnh sự linh hoạt trong việc xác định mức lương cho người lao động cao tuổi khi ký kết hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng, đồng thời chú trọng đến sự công bằng và tính cá nhân hóa trong việc xác định quyền lợi.
 

Xem thêm bài viết: Hình thức và nội dung hợp đồng lao động quy định như thế nào?

Quý khách hàng khi có thắc mắc về quy định pháp luật cần tư vấn, hãy liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp