Chữ người tử tù là một trong những truyện ngắn đặc sắc nhất của Nguyễn Tuân trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Tác phẩm hấp dẫn bởi tình huống truyện độc đáo, nghệ thuật xây dựng nhân vật tài hoa và đặc biệt là cảnh cho chữ “xưa nay chưa từng có”. Đằng sau cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao và viên quản ngục là những suy ngẫm sâu sắc về cái đẹp, thiên lương, khí phách và khả năng con người tìm thấy nhau vượt qua những đối lập về địa vị xã hội.

Thông qua hình tượng Huấn Cao và viên quản ngục, Nguyễn Tuân không chỉ thể hiện niềm trân trọng đối với nghệ thuật thư pháp và những giá trị văn hóa truyền thống mà còn gửi gắm một quan niệm nhân văn: cái đẹp chân chính phải gắn với cái thiện và nhân cách; con người dù sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt vẫn có khả năng hướng tới ánh sáng của lương tri.

 

1. Khái quát về tác giả Nguyễn Tuân và tác phẩm Chữ người tử tù

1.1. Tác giả Nguyễn Tuân

Nguyễn Tuân (1910 - 1987) là một trong những cây bút có phong cách nghệ thuật độc đáo của văn học Việt Nam hiện đại. Ông sinh tại Hà Nội, trong một gia đình có truyền thống nhà nho.

Nguyễn Tuân nổi bật bởi cá tính sáng tạo mạnh mẽ, vốn hiểu biết phong phú và khả năng sử dụng tiếng Việt điêu luyện. Trong sáng tác, ông thường tiếp cận sự vật từ phương diện văn hóa, thẩm mỹ và đặc biệt say mê khám phá những con người có tài năng, khí phách hoặc lối sống khác thường.

Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, phong cách Nguyễn Tuân gắn với ba đặc điểm nổi bật.

Thứ nhất là sự tài hoa, uyên bác. Trang văn Nguyễn Tuân huy động kiến thức của nhiều lĩnh vực như văn chương, hội họa, âm nhạc, lịch sử và văn hóa truyền thống.

Thứ hai là cá tính “ngông”. Cái “ngông” của Nguyễn Tuân gắn với ý thức sâu sắc về cái tôi cá nhân và thái độ không chấp nhận sự tầm thường, xô bồ của xã hội đương thời.

Thứ ba là khuynh hướng tìm kiếm cái đẹp trong những con người và những giá trị văn hóa của một thời đã qua. Nhà văn đặc biệt trân trọng những con người tài hoa, có nhân cách và biết nâng cuộc sống lên thành một nghệ thuật.

Chính phong cách ấy đã tạo nên thế giới nghệ thuật đặc biệt của Vang bóng một thời nói chung và Chữ người tử tù nói riêng.

 

1.2. Xuất xứ Chữ người tử tù

Chữ người tử tù thuộc tập Vang bóng một thời.

Ban đầu, tác phẩm mang tên Dòng chữ cuối cùng, được công bố trên tạp chí Tao Đàn năm 1939. Sau khi chỉnh sửa, Nguyễn Tuân đổi tên thành Chữ người tử tù và đưa tác phẩm vào Vang bóng một thời, xuất bản năm 1940.

Sự thay đổi nhan đề có ý nghĩa đáng chú ý.

“Dòng chữ cuối cùng” tập trung nhiều hơn vào thời điểm cuối đời của người tử tù. Trong khi đó, “Chữ người tử tù” đặt hai hình ảnh tưởng như đối lập cạnh nhau.

“Chữ” gợi văn hóa, nghệ thuật, tài năng và đời sống tinh thần thanh cao.

“Người tử tù” gợi nhà tù, gông xiềng, bản án và cái chết.

Đặt hai hình ảnh ấy cạnh nhau, nhan đề báo trước nghịch cảnh trung tâm của tác phẩm: cái đẹp xuất hiện và tỏa sáng ở nơi tưởng như chỉ tồn tại bóng tối và sự hủy diệt.

 

1.3. Cảm hứng sáng tác

Chữ người tử tù được đặt trong cảm hứng chung của Vang bóng một thời.

Trước một xã hội mà nhiều giá trị văn hóa truyền thống đang dần thay đổi, Nguyễn Tuân hướng về quá khứ để tìm lại những thú chơi và nếp sống đẹp của người xưa như uống trà, chơi hoa, làm thơ và viết thư pháp.

Nhưng điều nhà văn thực sự tìm kiếm không chỉ là những thú chơi cổ.

Đằng sau chúng là một kiểu người.

Đó là những con người biết sống có khí phách, biết trân trọng cái đẹp và giữ gìn nhân cách của mình.

Huấn Cao là sự kết tinh nổi bật của mẫu người ấy.

 

1.4. Nguyên mẫu của nhân vật Huấn Cao

Nội dung nghiên cứu xác định hình tượng Huấn Cao được Nguyễn Tuân xây dựng với cảm hứng từ danh sĩ Cao Bá Quát, một nhân vật lịch sử nổi tiếng bởi tài năng văn chương, khí phách và tinh thần phản kháng.

Tuy nhiên, Huấn Cao không phải là bản sao tiểu sử của Cao Bá Quát.

Nguyễn Tuân đã hư cấu và lý tưởng hóa nhân vật để tạo nên một hình tượng nghệ thuật độc lập. Vì thế, khi phân tích Chữ người tử tù, cần tập trung trước hết vào Huấn Cao với tư cách nhân vật văn học, thay vì đồng nhất hoàn toàn nhân vật với nguyên mẫu lịch sử.

 

2. Phân tích nội dung chính và thông điệp nhân văn của Chữ người tử tù

2.1. Cuộc gặp gỡ đặc biệt giữa Huấn Cao và viên quản ngục

Cốt truyện Chữ người tử tù được xây dựng trên một cuộc gặp gỡ đầy nghịch lý.

Huấn Cao là người tử tù đang chờ ngày chịu án.

Viên quản ngục là người đại diện cho bộ máy nhà tù, có nhiệm vụ quản lý Huấn Cao.

Xét theo địa vị xã hội, hai người đứng ở hai phía đối lập. Một người là tù nhân, một người là người coi tù. Một người chống lại trật tự của triều đình, một người đang phục vụ chính trật tự ấy.

Nhưng ở phương diện tinh thần, họ lại có khả năng trở thành tri âm.

Viên quản ngục từ lâu đã ngưỡng mộ tài viết chữ của Huấn Cao. Điều ông khao khát nhất là có được chữ của Huấn Cao để treo trong nhà.

Vì vậy, mặc dù đang quản lý một tử tù nguy hiểm, ông vẫn âm thầm đối xử đặc biệt với Huấn Cao.

Ban đầu Huấn Cao không hiểu tấm lòng ấy. Ông nhìn quản ngục như một bộ phận của nhà tù và giữ thái độ lạnh lùng.

Chỉ khi biết được sở nguyện thực sự của quản ngục, Huấn Cao mới nhận ra đằng sau vị trí xã hội ấy là một con người biết yêu quý cái đẹp.

Nhận thức ấy làm thay đổi hoàn toàn mối quan hệ giữa hai nhân vật.

Từ đối lập, họ gặp nhau ở sự trân trọng cái đẹp và thiên lương.

 

2.2. Cái đẹp phải gắn với cái thiện

Một trong những tư tưởng quan trọng nhất của tác phẩm là mối quan hệ giữa tài năng và nhân cách.

Huấn Cao có tài viết chữ nổi tiếng.

Nhưng nếu ông chỉ có tài, nhân vật chưa thể đạt đến vẻ đẹp lý tưởng mà Nguyễn Tuân hướng tới.

Điều khiến tài năng ấy trở nên đáng quý là Huấn Cao không xem nghệ thuật như một món hàng.

Ông không dùng tài viết chữ để đổi lấy tiền bạc hay quyền lực. Chữ chỉ được dành cho những người mà ông thực sự trân trọng.

Bởi vậy, mỗi nét chữ không chỉ là sản phẩm của kỹ thuật thư pháp mà còn là sự biểu hiện của nhân cách người viết.

Qua Huấn Cao, Nguyễn Tuân khẳng định một quan niệm thẩm mỹ quan trọng: cái đẹp chân chính phải được nâng đỡ bởi cái thiện.

Tài năng càng lớn thì nhân cách của người nghệ sĩ càng có ý nghĩa.

 

2.3. Sức mạnh cảm hóa của cái đẹp và thiên lương

Chữ người tử tù không chỉ nói về người sáng tạo cái đẹp mà còn nói về người biết nhận ra và trân trọng cái đẹp.

Đó chính là viên quản ngục.

Ông sống giữa nhà tù, một môi trường dễ làm con người trở nên chai sạn. Tuy nhiên, sâu bên trong ông vẫn tồn tại một tâm hồn biết quý trọng tài năng và nhân cách.

Khát vọng xin chữ Huấn Cao cho thấy phần thanh cao ấy chưa bị môi trường làm mất đi.

Đến cảnh cuối truyện, khi được Huấn Cao khuyên nên rời bỏ môi trường hiện tại để giữ gìn thiên lương, viên quản ngục cung kính tiếp nhận.

Sự cúi đầu ấy không phải biểu hiện của hèn yếu.

Đó là cái cúi đầu của một con người trước một nhân cách lớn và trước những giá trị mà mình thực sự tôn kính.

Từ đó, tác phẩm thể hiện niềm tin rằng con người vẫn có khả năng hướng thiện nếu trong họ còn tồn tại khả năng nhận biết và trân trọng những giá trị tốt đẹp.

 

2.4. Cái đẹp có thể tỏa sáng giữa bóng tối

Cảnh cho chữ được Nguyễn Tuân cố ý đặt vào một không gian hoàn toàn đối lập với nghệ thuật thư pháp.

Đó không phải thư phòng sạch đẹp mà là nhà tù.

Không phải giữa cuộc sống thanh bình mà trong đêm cuối trước khi người cho chữ phải đối diện với án tử.

Không phải người tự do đang sáng tạo mà là một tử tù mang gông xiềng.

Chính nghịch cảnh ấy làm nổi bật sức sống của cái đẹp.

Nhà tù có thể giam giữ thân thể Huấn Cao nhưng không thể giam giữ tài năng và tinh thần của ông.

Cái chết có thể chấm dứt đời sống sinh học của con người nhưng không nhất thiết tiêu diệt được những giá trị tinh thần mà con người tạo ra.

Bức chữ vì thế trở thành biểu tượng cho khả năng cái đẹp vượt qua giới hạn của hoàn cảnh.

 

2.5. Muốn bảo vệ cái đẹp phải bảo vệ thiên lương

Sau khi cho chữ, Huấn Cao không chỉ trao cho quản ngục một tác phẩm nghệ thuật.

Ông còn trao cho người quản ngục một lời khuyên về cách sống.

Huấn Cao nhận ra môi trường nhà tù có khả năng làm tổn hại phần lương thiện trong con người. Vì thế, muốn thực sự sống với thú chơi chữ thanh cao, quản ngục phải tìm một môi trường khác phù hợp hơn với thiên lương của mình.

Chi tiết này giúp tư tưởng tác phẩm vượt khỏi phạm vi một câu chuyện về nghệ thuật thư pháp.

Nguyễn Tuân đặt ra vấn đề về mối quan hệ giữa con người và môi trường sống.

Thiên lương cần được nuôi dưỡng và bảo vệ. Cái đẹp không thể chỉ tồn tại như thú thưởng thức bên ngoài nếu đời sống tinh thần bên trong con người bị hoen ố.

 

2.6. Thông điệp nhân văn của tác phẩm

Từ cuộc gặp giữa Huấn Cao và viên quản ngục, có thể nhận thấy một số thông điệp nổi bật.

Con người không nên được đánh giá đơn giản chỉ qua địa vị xã hội hoặc hoàn cảnh sống. Một viên quản ngục vẫn có thể mang tâm hồn biết quý trọng cái đẹp, trong khi một người bị kết án lại có thể sở hữu nhân cách cao quý.

Cái đẹp chân chính luôn gắn với nhân cách và thiên lương.

Nghệ thuật có khả năng kết nối những con người tưởng như hoàn toàn đối lập.

Con người cần biết trân trọng tài năng, giữ gìn lương tri và có dũng khí lựa chọn một cách sống phù hợp với những giá trị tốt đẹp mà mình tin tưởng.

 

3. Giá trị nghệ thuật đặc sắc trong Chữ người tử tù

3.1. Xây dựng tình huống truyện độc đáo

Thành công đầu tiên của tác phẩm nằm ở tình huống truyện.

Nguyễn Tuân đặt Huấn Cao và viên quản ngục trong một mối quan hệ hai chiều đầy nghịch lý.

Xét theo trật tự nhà tù, quản ngục ở vị trí trên còn Huấn Cao ở vị trí dưới.

Nhưng xét về đời sống tinh thần, tình thế gần như đảo ngược.

Quản ngục ngưỡng mộ Huấn Cao và khao khát được ông cho chữ. Người có quyền lực vật chất trở thành người đi cầu xin một giá trị tinh thần từ người đang bị mình giam giữ.

Chính sự đối lập này tạo ra kịch tính cho toàn bộ truyện.

 

3.2. Bút pháp tương phản, đối lập

Nguyễn Tuân sử dụng rất nhiều cặp hình ảnh đối lập.

Ánh sáng đối lập với bóng tối.

Tấm lụa trắng và mùi mực thơm đối lập với không gian nhà tù ẩm thấp.

Tự do tinh thần đối lập với gông xiềng thể xác.

Cái đẹp đối lập với sự nhơ bẩn.

Người tử tù đối lập với viên quản ngục về vị trí xã hội nhưng lại gặp nhau ở phương diện tinh thần.

Những tương phản ấy làm cho cái đẹp càng trở nên nổi bật.

Bóng tối càng dày thì ánh sáng càng dễ được nhận thấy. Nhà tù càng nhơ bẩn thì sự thanh khiết của nghệ thuật và thiên lương càng được tô đậm.

 

3.3. Cảnh cho chữ “xưa nay chưa từng có”

Cảnh cho chữ là đỉnh cao nghệ thuật của truyện.

Thông thường, thư pháp được sáng tạo trong một không gian thanh nhã. Nhưng ở đây, việc cho chữ lại diễn ra trong nhà tù.

Người viết chữ không phải người đang sống tự do mà là một tử tù.

Người xin chữ không phải một tao nhân đang ung dung thưởng ngoạn mà là người quản lý nhà tù.

Đặc biệt, trật tự quyền lực thông thường hoàn toàn bị đảo ngược.

Huấn Cao tuy mang gông xiềng nhưng lại là người làm chủ không gian tinh thần. Viên quản ngục tuy có quyền lực trong nhà tù nhưng lại kính cẩn trước người tử tù.

Quyền lực vật chất lúc này trở nên nhỏ bé trước quyền lực của tài năng, nhân cách và cái đẹp.

Cảnh cho chữ vì thế vừa là cảnh sáng tạo nghệ thuật vừa là cảnh truyền trao giá trị tinh thần.

Huấn Cao trao chữ.

Đồng thời, ông trao một lời khuyên về cách giữ gìn thiên lương.

Quản ngục nhận chữ.

Đồng thời, ông tiếp nhận một bài học về cách sống.

 

3.4. Nghệ thuật xây dựng nhân vật

Nguyễn Tuân xây dựng nhân vật chủ yếu bằng những nét nổi bật, giàu tính tạo hình.

Huấn Cao xuất hiện với vẻ đẹp khác thường của tài năng, khí phách và thiên lương.

Viên quản ngục được xây dựng bằng sự tương phản giữa nghề nghiệp và tâm hồn.

Nhà văn cũng đặc biệt chú ý đến ánh mắt, thái độ, lời nói và tư thế của nhân vật.

Nhờ đó, nhân vật không chỉ được kể lại mà dường như hiện lên trước mắt người đọc.

 

3.5. Ngôn ngữ cổ kính, trang trọng và giàu sức tạo hình

Ngôn ngữ là một thành công đặc biệt của Chữ người tử tù.

Nguyễn Tuân sử dụng nhiều từ ngữ gắn với đời sống và văn hóa thời phong kiến như tử tù, phiến trát, biệt nhỡn liên tài, thiên lương, tứ bình, trung đường, pháp trường...

Hệ thống từ ngữ ấy giúp tái tạo không khí cổ xưa phù hợp với cảm hứng Vang bóng một thời.

Giọng kể cũng thay đổi linh hoạt. Có lúc lạnh lùng, mạnh mẽ khi khắc họa khí phách Huấn Cao; có lúc trầm lắng khi đi vào tâm trạng quản ngục; và trở nên trang trọng, thiêng liêng ở cảnh cho chữ.

 

4. Ý nghĩa biểu tượng hình tượng Huấn Cao và viên quản ngục

4.1. Huấn Cao - vẻ đẹp của tài năng

Trước hết, Huấn Cao là một nghệ sĩ thư pháp xuất chúng.

Chữ của ông nổi tiếng đẹp. Đối với quản ngục, có được chữ Huấn Cao là một sở nguyện lớn lao.

Nhưng nét chữ không chỉ đẹp về hình thức.

Trong quan niệm của Nguyễn Tuân, chữ còn mang dấu ấn của con người tạo ra nó.

Vì vậy, tài viết chữ của Huấn Cao là biểu hiện của một đời sống tinh thần tự do và mạnh mẽ.

 

4.2. Huấn Cao - vẻ đẹp của khí phách

Huấn Cao còn là một con người có khí phách.

Dù đang ở vị trí tử tù và đối diện cái chết, ông vẫn không đánh mất tư thế chủ động về tinh thần.

Gông xiềng có thể hạn chế thân thể nhưng không thể khiến ông khuất phục.

Đặc biệt, Huấn Cao không vì sự biệt đãi của quản ngục mà thay đổi nguyên tắc sống của mình.

Đây là vẻ đẹp của con người biết đặt nhân phẩm cao hơn lợi ích và sự an toàn cá nhân.

 

4.3. Huấn Cao - vẻ đẹp của thiên lương

Nếu tài năng và khí phách tạo nên vẻ đẹp bên ngoài đầy ấn tượng thì thiên lương hoàn thiện nhân cách Huấn Cao.

Khi chưa hiểu quản ngục, ông lạnh lùng và có phần khinh bạc.

Nhưng khi nhận ra người trước mặt thực sự có một tấm lòng biết quý trọng cái đẹp, Huấn Cao lập tức thay đổi thái độ.

Ông đồng ý cho chữ vì không muốn phụ một tấm lòng đáng quý.

Huấn Cao vì vậy là hình tượng hội tụ của ba phương diện: tài năng, khí phách và thiên lương.

 

4.4. Viên quản ngục - con người sống giữa bóng tối nhưng hướng về ánh sáng

Nếu Huấn Cao là người tạo ra cái đẹp thì viên quản ngục là người biết nhận ra giá trị của cái đẹp.

Đây là một nghịch lý thú vị.

Quản ngục làm việc ở nơi gắn với gông cùm, hình phạt và sự khắc nghiệt, nhưng lại có một thú vui thanh cao: yêu nghệ thuật thư pháp.

Nguyễn Tuân vì vậy không xây dựng quản ngục như một nhân vật phản diện đơn giản.

Ông là một con người có phần thiện đang phải sống trong một môi trường không phù hợp với tâm hồn mình.

Khả năng nhận ra tài năng của Huấn Cao cho thấy quản ngục có con mắt biết quý trọng người tài. Sự đối đãi đặc biệt dành cho Huấn Cao cho thấy ông sẵn sàng chấp nhận rủi ro để bảo vệ sở nguyện tinh thần của mình.

 

4.5. Cái cúi đầu của viên quản ngục

Một trong những hình ảnh đáng chú ý nhất là cái cúi đầu của viên quản ngục trước Huấn Cao.

Thông thường, cúi đầu có thể gợi đến sự khuất phục.

Nhưng trong trường hợp này, ý nghĩa hoàn toàn khác.

Viên quản ngục không cúi đầu trước quyền lực.

Ông cúi đầu trước nhân cách.

Ông không khuất phục vì sợ hãi mà tự nguyện tiếp nhận lời khuyên của một người mà mình kính trọng.

Vì thế, cái cúi đầu ấy lại làm nổi bật phẩm giá của quản ngục: chỉ người biết nhận ra điều cao quý mới có khả năng thành tâm kính trọng điều cao quý.

 

4.6. Mối quan hệ giữa Huấn Cao và viên quản ngục

Hai nhân vật tạo thành hai nửa bổ sung cho nhau.

Huấn Cao là người sáng tạo cái đẹp.

Viên quản ngục là người phát hiện, trân trọng và muốn lưu giữ cái đẹp.

Huấn Cao có khả năng giúp phần thiên lương trong quản ngục thức tỉnh mạnh mẽ hơn.

Ngược lại, chính tấm lòng của quản ngục khiến Huấn Cao quyết định để lại những nét chữ cuối cùng.

Họ đối lập về địa vị nhưng gặp nhau ở văn hóa và nhân cách.

Qua cuộc gặp ấy, Nguyễn Tuân khẳng định khả năng những tâm hồn biết hướng đến Chân - Thiện - Mỹ có thể nhận ra nhau ngay cả khi hoàn cảnh xã hội đặt họ ở những vị trí đối lập.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: