1. Khái quát chung về tác phẩm Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân

Nguyễn Tuân (1910 – 1987) là một trong những cây bút có phong cách độc đáo bậc nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, sáng tác của ông thường hướng về những vẻ đẹp tài hoa, những con người có nhân cách khác thường và những giá trị văn hóa truyền thống đang dần trở thành “vang bóng”.

Chữ người tử tù là truyện ngắn tiêu biểu cho phong cách Nguyễn Tuân ở giai đoạn này. Tác phẩm ban đầu có tên Dòng chữ cuối cùng, đăng trên tạp chí Tao Đàn năm 1939, sau đó được chỉnh sửa, đổi tên thành Chữ người tử tù và đưa vào tập Vang bóng một thời năm 1940.

Truyện xoay quanh cuộc gặp gỡ đặc biệt giữa Huấn Cao và viên quản ngục.

Huấn Cao là một người tử tù nổi tiếng có tài viết chữ đẹp, khí phách hiên ngang và nhân cách trong sáng. Ông bị bắt vì chống lại triều đình và đang chờ ngày chịu án.

Viên quản ngục lại là người làm việc cho bộ máy nhà tù nhưng có tâm hồn yêu cái đẹp. Ông từ lâu ngưỡng mộ tài viết chữ của Huấn Cao và ao ước có được chữ của người tử tù để treo trong nhà.

Sự gặp gỡ giữa hai con người tạo nên một tình huống đặc biệt: xét về vị thế xã hội, họ thuộc hai phía đối lập, một người là tử tù, một người là người cai quản nhà tù; nhưng xét trên phương diện nghệ thuật và nhân cách, họ lại có khả năng trở thành tri âm.

Từ tình huống ấy, Nguyễn Tuân đặt ra những vấn đề sâu sắc về cái Đẹp, cái Thiện, thiên lương và phẩm giá con người.

Hình tượng Huấn Cao trong tài liệu cũng được đặt trong mối liên hệ với Cao Bá Quát, một nhân vật lịch sử nổi tiếng về tài năng, khí phách và tinh thần phản kháng. Tuy nhiên, khi làm bài, cần hiểu Huấn Cao là một hình tượng nghệ thuật do Nguyễn Tuân sáng tạo, không nên đồng nhất hoàn toàn nhân vật với nguyên mẫu lịch sử.

Có thể ghi nhớ những thông tin cơ bản:

Nội dung Khái quát
Tác giả Nguyễn Tuân
Nhan đề ban đầu Dòng chữ cuối cùng
Tập truyện Vang bóng một thời
Nhân vật trung tâm Huấn Cao, viên quản ngục
Tình huống chính Cuộc gặp gỡ éo le giữa tử tù và người quản tù
Chủ đề nổi bật Ca ngợi cái Đẹp, cái Thiện, khí phách và thiên lương
Nghệ thuật Tình huống độc đáo, tương phản, bút pháp lãng mạn, ngôn ngữ cổ kính

 

2. Phân tích chủ đề và giá trị nội dung trong Chữ người tử tù

Một trong những chủ đề trung tâm của Chữ người tử tù là sự khẳng định sức mạnh của cái Đẹp và cái Thiện trước hoàn cảnh tăm tối, bạo lực.

Nhà tù vốn là nơi của gông cùm, bóng tối và sự áp chế. Nhưng chính trong không gian ấy, vẻ đẹp của tài năng, nhân cách và thiên lương lại tỏa sáng mạnh mẽ nhất.

Trước hết, tư tưởng của tác phẩm được tập trung ở hình tượng Huấn Cao.

Huấn Cao là con người tài hoa.

Ông nổi tiếng với tài viết chữ “rất nhanh và rất đẹp”. Chữ viết của Huấn Cao không chỉ đẹp về hình thức mà còn thể hiện khí phách và hoài bão của người viết.

Trong quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Tuân, tài năng chân chính không phải thứ có thể đem đổi lấy tiền bạc hay quyền lực.

Huấn Cao chỉ cho chữ những người mà ông thực sự trân trọng. Ông từng nói đời mình mới viết cho một số rất ít người thân thiết. Qua đó, tài năng nghệ thuật gắn liền với lòng tự trọng và nhân cách.

Huấn Cao còn là con người có khí phách.

Dù đang mang thân phận tử tù, ông không hề tỏ ra run sợ trước nhà tù hay cái chết.

Chi tiết dỗ gông, thái độ bình thản trước sự biệt đãi và đặc biệt là lời nói lạnh lùng với quản ngục cho thấy một con người không khuất phục trước quyền lực.

Ở Huấn Cao, thể xác có thể bị giam cầm nhưng tinh thần vẫn hoàn toàn tự do.

Đẹp hơn cả tài năng và khí phách là thiên lương.

Ban đầu, Huấn Cao tỏ thái độ khinh bạc với quản ngục vì chưa hiểu con người thật của ông. Khi biết được tấm lòng yêu quý cái đẹp và sự “biệt nhỡn liên tài” của quản ngục, Huấn Cao thay đổi thái độ.

Câu nói:

“Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ”

cho thấy Huấn Cao không chỉ là người có tài mà còn là người biết trân trọng một tấm lòng đẹp.

Qua nhân vật này, Nguyễn Tuân xây dựng một quan niệm về con người lý tưởng: Tài phải đi cùng Tâm và Dũng.

Nếu Huấn Cao là nơi cái đẹp tỏa sáng thì viên quản ngục là minh chứng cho sức sống bền bỉ của thiên lương.

Quản ngục sống giữa nhà tù, một môi trường dễ làm con người chai sạn và tha hóa. Tuy nhiên, ông vẫn giữ được tình yêu đối với cái đẹp và lòng kính trọng người tài.

Nguyễn Tuân ví quản ngục như một “thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn, xô bồ”.

Hình ảnh ấy khẳng định rằng cái tốt không nhất thiết chỉ tồn tại trong những môi trường tốt đẹp. Ngay giữa bóng tối, thiên lương vẫn có thể được gìn giữ.

Khát vọng xin chữ của quản ngục cũng không đơn thuần là sở thích.

Đối với ông, có được chữ Huấn Cao là được gần hơn với cái đẹp, với một nhân cách mà mình kính trọng.

Chính lòng yêu cái đẹp ấy khiến Huấn Cao cảm động và quyết định cho chữ.

Cao trào tư tưởng của truyện nằm ở cảnh cho chữ.

Đó là “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có”.

Thông thường, việc viết thư pháp phải diễn ra tại một không gian thanh sạch, trang nhã.

Nhưng ở đây, chữ lại được viết trong buồng giam chật hẹp, tối tăm và nhơ bẩn.

Thông thường, người nghệ sĩ viết chữ phải là người tự do.

Nhưng ở đây, người sáng tạo cái đẹp lại là một tử tù đang đeo gông và sắp bước ra pháp trường.

Thông thường, quản ngục là người có quyền đối với tù nhân.

Nhưng trong cảnh cho chữ, trật tự ấy hoàn toàn đảo ngược.

Huấn Cao trở thành người làm chủ về tinh thần.

Quản ngục “khúm núm”.

Thầy thơ lại “run run”.

Người tù đang bị giam cầm lại là người ban phát cái đẹp và đưa ra lời khuyên về cách sống.

Qua nghịch cảnh ấy, Nguyễn Tuân khẳng định: quyền lực có thể giam giữ con người nhưng không thể khuất phục được cái đẹp, nhân cách và tự do tinh thần.

Lời khuyên của Huấn Cao dành cho quản ngục về việc rời khỏi chốn ngục tù để giữ gìn thiên lương còn mở rộng ý nghĩa của tác phẩm.

Cái đẹp chân chính không thể sống chung lâu dài với cái xấu và sự tàn bạo.

Muốn thưởng thức cái đẹp, con người cũng cần giữ gìn tâm hồn trong sạch.

Như vậy, giá trị nội dung của truyện được thể hiện ở ba phương diện lớn: tôn vinh tài năng và khí phách, khẳng định thiên lương của con người và đề cao sức mạnh cảm hóa của cái đẹp.

 

3. Đánh giá những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật trong tác phẩm

Thành công đầu tiên của Chữ người tử tù là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo.

Nguyễn Tuân đặt Huấn Cao và quản ngục vào một mối quan hệ rất éo le.

Xét về vị trí xã hội, họ đối lập.

Huấn Cao là tử tù.

Quản ngục là người đại diện cho nhà tù.

Nhưng xét về phương diện tinh thần, họ lại có điểm gặp gỡ.

Huấn Cao là người tạo ra cái đẹp.

Quản ngục là người biết yêu, biết trân trọng cái đẹp.

Mâu thuẫn này khiến cuộc gặp gỡ vừa căng thẳng vừa có khả năng dẫn đến sự tri âm.

Tình huống truyện vì vậy không chỉ tạo kịch tính mà còn là điều kiện để tính cách các nhân vật được bộc lộ đầy đủ.

Nét đặc sắc thứ hai là bút pháp lãng mạn.

Nguyễn Tuân không xây dựng Huấn Cao như một con người bình thường mà lý tưởng hóa nhân vật ở nhiều phương diện.

Huấn Cao tài hoa khác thường.

Khí phách khác thường.

Nhân cách cũng khác thường.

Những hoàn cảnh mà nhân vật xuất hiện cũng mang tính đặc biệt: nhà tù, án tử, đêm cuối trước khi ra pháp trường.

Nhờ bút pháp lãng mạn, cái đẹp được đẩy lên tới mức rực rỡ và trở thành một giá trị có khả năng đối đầu với bóng tối.

Nét nghệ thuật nổi bật tiếp theo là thủ pháp đối lập, tương phản.

Hàng loạt cặp đối lập được tổ chức xuyên suốt truyện:

ánh sáng – bóng tối;

tự do tinh thần – gông cùm thể xác;

cái đẹp – cái nhơ bẩn;

người tử tù – viên quản ngục;

quyền lực xã hội – quyền lực tinh thần;

cái thiện – môi trường của cái ác.

Đặc biệt ở cảnh cho chữ, ánh sáng đỏ rực của bó đuốc, màu trắng của tấm lụa và mùi thơm của chậu mực đối lập gay gắt với sự tăm tối, bẩn thỉu của buồng giam.

Sự tương phản ấy khiến cảnh cho chữ giống như một bức tranh có ánh sáng mạnh, đồng thời giúp tư tưởng của truyện hiện lên rõ nét: cái đẹp và thiên lương đang tỏa sáng giữa bóng tối.

Ngôn ngữ cũng là một thành công đặc biệt.

Nguyễn Tuân sử dụng nhiều từ ngữ gợi không khí cổ kính như:

tử tù;

thiên lương;

biệt nhỡn liên tài;

pháp trường;

tứ bình;

trung đường;

ngục thất.

Lớp từ ngữ ấy phù hợp với bối cảnh câu chuyện và góp phần tái hiện không gian văn hóa của một thời đã qua.

Câu văn Nguyễn Tuân giàu nhịp điệu, hình ảnh và sức tạo hình. Đặc biệt ở cảnh cho chữ, ngôn ngữ có khả năng gợi cả ánh sáng, màu sắc, mùi vị, tư thế và chuyển động, khiến người đọc có cảm giác đang quan sát một bức tranh sống động.

Ngoài ra, nghệ thuật xây dựng nhân vật cũng rất đáng chú ý.

Nhân vật không được giới thiệu chủ yếu bằng những lời nhận xét trực tiếp mà bộc lộ qua:

lời nói;

hành động;

thái độ;

cách ứng xử;

mối quan hệ với những nhân vật khác.

Chỉ qua chi tiết Huấn Cao dỗ gông hay cách quản ngục khúm núm trước người cho chữ, tính cách nhân vật đã hiện lên rất rõ.

Có thể khái quát nghệ thuật của tác phẩm bằng công thức:

Tình huống éo le + bút pháp lãng mạn + tương phản mạnh + nhân vật tài hoa + ngôn ngữ cổ kính, giàu tạo hình.

 

4. Hướng dẫn cách viết bài văn nghị luận phân tích, đánh giá tác phẩm Chữ người tử tù

Trước khi viết, học sinh cần đọc kỹ đề để xác định chính xác đối tượng cần phân tích.

Đề có thể yêu cầu phân tích toàn bộ tác phẩm hoặc chỉ tập trung vào một vấn đề:

nhân vật Huấn Cao;

viên quản ngục;

cảnh cho chữ;

tình huống truyện;

quan niệm về cái đẹp;

nghệ thuật tương phản.

Nếu đề chỉ yêu cầu một phương diện thì không nên biến bài làm thành bài phân tích toàn bộ truyện.

Sau khi xác định yêu cầu, cần xây dựng luận đề.

Ví dụ, với đề phân tích toàn bộ Chữ người tử tù, có thể xác định:

Qua cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao và viên quản ngục, Nguyễn Tuân ca ngợi vẻ đẹp của tài năng, khí phách và thiên lương, đồng thời khẳng định sức mạnh cảm hóa của nghệ thuật bằng một bút pháp lãng mạn, giàu tương phản.

Tiếp theo, xây dựng hệ thống luận điểm.

Luận điểm thứ nhất: tình huống truyện đặc biệt.

Luận điểm thứ hai: vẻ đẹp Tài – Tâm – Dũng của Huấn Cao.

Luận điểm thứ ba: vẻ đẹp tâm hồn của viên quản ngục.

Luận điểm thứ tư: ý nghĩa cảnh cho chữ.

Luận điểm thứ năm: đánh giá nghệ thuật và tư tưởng của tác phẩm.

Đây cũng là trình tự cơ bản được tài liệu đề xuất cho bài phân tích toàn bộ tác phẩm.

Khi triển khai từng luận điểm, có thể sử dụng công thức:

Nêu luận điểm → đưa dẫn chứng → phân tích chi tiết → chỉ ra nghệ thuật → rút ra ý nghĩa.

Ví dụ:

Không nên chỉ viết:

“Huấn Cao là người có khí phách.”

Nên triển khai:

Khí phách của Huấn Cao trước hết thể hiện ở thái độ coi thường nhà tù và quyền lực. Dù đang mang gông và đối diện án tử, ông vẫn bình thản dỗ gông, thản nhiên nhận rượu thịt và thẳng thừng yêu cầu quản ngục không bước vào buồng giam. Những hành động và lời nói ấy cho thấy quyền lực nhà tù chỉ có thể giam giữ thể xác chứ không thể khuất phục được tinh thần tự do của Huấn Cao.

Như vậy, dẫn chứng không đứng riêng mà phải được giải thích.

Một lỗi thường gặp là trích quá nhiều câu văn của tác phẩm nhưng phân tích quá ít.

Dẫn chứng nên ngắn, tiêu biểu và phục vụ trực tiếp cho luận điểm.

Đối với cảnh cho chữ, cần tránh chỉ kể lại diễn biến.

Nên phân tích sự tương phản:

không gian bẩn thỉu nhưng cái đẹp xuất hiện;

người bị giam giữ lại có vị thế tinh thần cao nhất;

người có quyền lực xã hội lại cúi mình;

cái chết đang tới gần nhưng nghệ thuật lại tạo nên sự bất tử.

Cuối mỗi luận điểm nên có một câu đánh giá để nâng bài viết từ mức “phân tích” lên “phân tích, đánh giá”.

Ví dụ:

“Qua việc xây dựng Huấn Cao, Nguyễn Tuân không chỉ tạo nên một nhân vật tài hoa mà còn gửi gắm quan niệm thẩm mỹ: cái đẹp chân chính phải gắn liền với nhân cách và tự do tinh thần.”

 

5. Dàn ý chi tiết cho bài văn nghị luận phân tích tác phẩm văn học lớp 10

Mở bài:

Giới thiệu Nguyễn Tuân là cây bút có phong cách tài hoa, uyên bác và luôn có ý thức khám phá cái đẹp.

Giới thiệu Chữ người tử tù thuộc Vang bóng một thời.

Nêu vấn đề nghị luận: tác phẩm là câu chuyện đặc sắc về tài năng, khí phách, thiên lương và sức mạnh của cái đẹp.

Thân bài:

Luận điểm 1: Khái quát tình huống truyện.

Huấn Cao là người tử tù chuẩn bị chịu án.

Quản ngục là người cai quản nhà tù.

Hai người đối lập về vị thế nhưng có khả năng gặp nhau ở tình yêu đối với cái đẹp.

Ý nghĩa: tình huống tạo ra nghịch cảnh đặc biệt để phẩm chất nhân vật được bộc lộ.

Luận điểm 2: Phân tích nhân vật Huấn Cao.

Về tài năng:

Có tài viết chữ rất nhanh và rất đẹp.

Chữ viết nổi tiếng, được nhiều người ao ước.

Chữ không chỉ đẹp mà còn thể hiện hoài bão và nhân cách người viết.

Về khí phách:

Là người chống lại triều đình.

Không sợ nhà tù và cái chết.

Thản nhiên dỗ gông.

Lạnh lùng trước sự biệt đãi.

Dám thẳng thừng với quản ngục.

Về thiên lương:

Không cho chữ vì tiền bạc hay quyền thế.

Trân trọng tấm lòng của quản ngục.

Quyết định cho chữ khi hiểu được người tri âm.

Đưa ra lời khuyên giúp quản ngục giữ gìn thiên lương.

Khái quát: Huấn Cao là sự hội tụ của Tài – Tâm – Dũng.

Luận điểm 3: Phân tích viên quản ngục.

Sống giữa môi trường nhà tù nhưng vẫn yêu cái đẹp.

Có sở nguyện xin chữ Huấn Cao.

Biệt đãi người tử tù vì kính trọng tài năng và nhân cách.

Có khả năng biết cúi mình trước cái đẹp.

Là “thanh âm trong trẻo” giữa môi trường hỗn loạn.

Ý nghĩa: cái thiện vẫn có khả năng tồn tại trong môi trường xấu.

Luận điểm 4: Phân tích cảnh cho chữ.

Không gian: buồng giam tối tăm, bẩn thỉu.

Thời gian: đêm cuối trước ngày Huấn Cao chịu án.

Ánh sáng: bó đuốc đỏ rực.

Màu sắc: tấm lụa trắng.

Hương vị: mùi mực thơm.

Người cho chữ: tử tù đeo gông nhưng ung dung, làm chủ.

Người nhận: quản ngục khúm núm, thơ lại run run.

Sự đảo ngược vị thế cho thấy quyền lực tinh thần chiến thắng quyền lực xã hội.

Lời khuyên cuối của Huấn Cao khẳng định mối quan hệ giữa cái đẹp và thiên lương.

Ý nghĩa: đây là cảnh kết tinh toàn bộ chủ đề của truyện.

Luận điểm 5: Đánh giá nghệ thuật.

Tình huống truyện độc đáo.

Bút pháp lãng mạn.

Nghệ thuật đối lập, tương phản.

Khắc họa nhân vật qua hành động, lời nói và tư thế.

Ngôn ngữ trang trọng, cổ kính.

Hình ảnh giàu tính hội họa và điện ảnh.

Kết bài:

Khẳng định giá trị nội dung và nghệ thuật của Chữ người tử tù.

Khẳng định quan niệm của Nguyễn Tuân: cái đẹp chân chính gắn liền với tài năng, nhân cách và thiên lương.

Có thể mở rộng: tác phẩm nhắc con người biết trân trọng cái đẹp và giữ gìn phẩm giá ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.

 

6. Mẫu bài nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm văn học Chữ người tử tù

Nguyễn Tuân là một trong những nhà văn có phong cách nghệ thuật độc đáo bậc nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, ngòi bút của ông thường hướng về những con người tài hoa, có nhân cách khác thường và những giá trị văn hóa cổ truyền đang dần trở thành “vang bóng”. Chữ người tử tù là tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Qua cuộc gặp gỡ đặc biệt giữa Huấn Cao và viên quản ngục, Nguyễn Tuân không chỉ dựng nên một câu chuyện hấp dẫn mà còn gửi gắm quan niệm sâu sắc về cái đẹp, thiên lương và phẩm giá con người. Tác phẩm là sự kết tinh hài hòa giữa giá trị nội dung nhân văn với nghệ thuật xây dựng tình huống, nhân vật và ngôn ngữ đầy tài hoa.

Trước hết, sức hấp dẫn của Chữ người tử tù được tạo nên từ một tình huống truyện độc đáo và giàu kịch tính. Huấn Cao là người tử tù đang chờ ngày chịu án, còn viên quản ngục là người đại diện cho bộ máy nhà tù. Xét về vị thế xã hội, họ đứng ở hai phía đối lập: một người là kẻ bị giam giữ, một người là người nắm quyền cai quản. Nhưng trên phương diện tinh thần, hai con người ấy lại có một điểm gặp gỡ đặc biệt. Huấn Cao là người sáng tạo ra cái đẹp, còn viên quản ngục là người biết trân trọng và khát khao cái đẹp. Chính sự đối lập trong địa vị nhưng đồng điệu trong tâm hồn đã tạo nên nghịch cảnh éo le, từ đó giúp vẻ đẹp của mỗi nhân vật được bộc lộ đầy đủ.

Trung tâm của tác phẩm là hình tượng Huấn Cao – một con người hội tụ tài năng, khí phách và thiên lương. Trước hết, Huấn Cao hiện lên là một nghệ sĩ tài hoa. Ông nổi tiếng khắp vùng vì “tài viết chữ rất nhanh và rất đẹp”. Trong quan niệm văn hóa truyền thống, chữ viết không chỉ là phương tiện ghi chép mà còn thể hiện học vấn, nhân cách và khí chất của người cầm bút. Bởi vậy, chữ của Huấn Cao được viên quản ngục coi như một báu vật. Ông ao ước có được chữ Huấn Cao treo trong nhà bởi tin rằng có được chữ ấy là có một vật quý giá trong đời. Từ việc miêu tả tài viết chữ, Nguyễn Tuân đã nâng nghệ thuật thư pháp lên thành biểu tượng của cái đẹp và văn hóa.

Không chỉ tài hoa, Huấn Cao còn là con người có khí phách hiên ngang. Dù đang mang thân phận tử tù, cổ đeo gông, chân vướng xiềng và đứng trước cái chết, ông vẫn giữ thái độ ung dung, bình thản. Chi tiết dỗ gông ngay khi bước vào nhà lao cho thấy ông không hề run sợ trước quyền lực. Trước sự biệt đãi của quản ngục, Huấn Cao vẫn lạnh lùng vì chưa hiểu tấm lòng người đối diện. Đặc biệt, câu nói: “Ngươi hỏi ta muốn gì? Ta chỉ muốn có một điều. Là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây” thể hiện rõ thái độ khinh bạc đối với quyền lực mà ông cho là không đáng kính trọng. Nhà tù có thể giam cầm thân thể Huấn Cao nhưng không thể khuất phục tinh thần của ông.

Nếu tài năng và khí phách làm nên vẻ đẹp phi thường của Huấn Cao thì thiên lương lại làm cho nhân vật trở nên cao quý hơn. Huấn Cao là người trọng nghĩa, không bao giờ vì tiền bạc hay quyền thế mà cho chữ một cách tùy tiện. Cả đời ông chỉ viết cho những người thực sự thân thiết và đáng trọng. Bởi vậy, khi hiểu được sở nguyện chân thành và tấm lòng “biệt nhỡn liên tài” của viên quản ngục, Huấn Cao đã xúc động mà nói: “Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ”. Câu nói cho thấy một sự chuyển biến quan trọng trong cách nhìn của Huấn Cao. Ông nhận ra rằng giữa chốn ngục tù vẫn có một con người biết quý trọng cái đẹp và giữ được thiên lương. Quyết định cho chữ vì thế không chỉ là sự trao tặng một tác phẩm nghệ thuật mà còn là hành động tri âm giữa hai tâm hồn.

Bên cạnh Huấn Cao, viên quản ngục cũng là một nhân vật có vẻ đẹp riêng. Sống trong môi trường nhà tù tăm tối, hằng ngày tiếp xúc với gông cùm, tội phạm và bạo lực nhưng ông vẫn giữ được một phần tâm hồn trong sạch. Nguyễn Tuân ví ông như “một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn, xô bồ”. Hình ảnh so sánh ấy vừa cho thấy sự lạc lõng của quản ngục trong môi trường sống, vừa làm nổi bật phẩm chất đáng quý của nhân vật. Khát vọng lớn nhất của ông không phải quyền lực hay tiền bạc mà chỉ là có được chữ của Huấn Cao treo trong nhà. Chính niềm say mê cái đẹp khiến ông dám biệt đãi người tử tù và kiên nhẫn chờ đợi sự thấu hiểu. Qua nhân vật này, Nguyễn Tuân khẳng định rằng thiên lương có thể tồn tại ngay cả ở những nơi tưởng như chỉ có bóng tối và cái ác.

Tất cả vẻ đẹp tư tưởng và nghệ thuật của truyện được hội tụ trong cảnh cho chữ ở cuối tác phẩm. Nguyễn Tuân gọi đó là “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có”. Quả thực, việc cho chữ vốn là một hoạt động thanh cao, thường diễn ra trong thư phòng sạch sẽ, trang nghiêm, nhưng ở đây lại diễn ra giữa buồng giam chật hẹp, tối tăm, đầy mạng nhện và phân chuột, phân gián. Người cho chữ không phải một nghệ sĩ tự do mà là một tử tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng, sắp bước ra pháp trường. Người xin chữ lại chính là viên quản ngục, người về danh nghĩa đang nắm quyền đối với tử tù.

Trong cảnh tượng ấy, mọi trật tự thông thường đều bị đảo ngược. Huấn Cao tuy bị giam cầm về thể xác nhưng lại hoàn toàn làm chủ về tinh thần. Viên quản ngục tuy đại diện cho quyền lực nhà tù nhưng lại “khúm núm”, còn thầy thơ lại “run run” bưng chậu mực. Sự đảo ngược tư thế ấy cho thấy quyền lực của nghệ thuật và nhân cách đã vượt lên trên quyền lực của gông cùm. Kẻ đang chờ chết lại trở thành người ban phát cái đẹp, còn những người đang nắm giữ quyền lực lại thành kính tiếp nhận.

Cảnh cho chữ còn được xây dựng bằng hàng loạt hình ảnh tương phản mạnh mẽ. Bóng tối của nhà tù đối lập với ánh sáng đỏ rực của bó đuốc. Sự nhơ bẩn của buồng giam đối lập với màu trắng tinh của tấm lụa. Mùi hôi hám của nơi giam giữ đối lập với mùi thơm của chậu mực. Gông xiềng của người tử tù đối lập với những nét chữ tự do, tung hoành trên tấm lụa trắng. Qua sự đối lập ấy, cái đẹp dường như đang xua tan bóng tối, còn thiên lương đang chiến thắng môi trường tăm tối, nhơ bẩn.

Đặc biệt, sau khi cho chữ, Huấn Cao còn khuyên viên quản ngục nên rời bỏ chốn ngục tù bởi nơi ấy “khó giữ thiên lương cho lành vững”. Lời khuyên đã nâng cảnh cho chữ từ một hoạt động nghệ thuật thành một cuộc cảm hóa về đạo đức. Huấn Cao không chỉ trao cho quản ngục những con chữ đẹp mà còn chỉ ra con đường để gìn giữ phần thiện trong con người. Qua đó, Nguyễn Tuân thể hiện một quan niệm sâu sắc: cái đẹp chân chính luôn gắn liền với cái thiện; muốn thưởng thức và bảo vệ cái đẹp, con người cũng cần sống trong sạch và biết giữ gìn thiên lương.

Bên cạnh giá trị nội dung sâu sắc, Chữ người tử tù còn hấp dẫn bởi nhiều thành công nghệ thuật đặc sắc. Trước hết là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện éo le, giàu kịch tính. Cuộc gặp giữa tử tù và quản ngục tạo nên một nghịch cảnh đặc biệt để nhân cách các nhân vật tỏa sáng. Bút pháp lãng mạn giúp Huấn Cao hiện lên như một hình tượng lý tưởng, vượt lên trên hoàn cảnh thông thường. Thủ pháp đối lập được sử dụng xuyên suốt: ánh sáng và bóng tối, cái đẹp và cái xấu, tự do tinh thần và gông cùm thể xác, quyền lực xã hội và quyền lực của nhân cách.

Ngôn ngữ của Nguyễn Tuân cũng góp phần tạo nên sức hấp dẫn riêng cho truyện. Nhiều từ ngữ Hán Việt như “thiên lương”, “biệt nhỡn liên tài”, “tử tù”, “pháp trường”, “tứ bình”, “trung đường” tạo nên không khí cổ kính và trang trọng. Câu văn vừa giàu nhạc điệu, vừa có tính tạo hình cao, đặc biệt trong cảnh cho chữ. Qua cách lựa chọn từ ngữ, hình ảnh và nhịp điệu, Nguyễn Tuân không chỉ kể một câu chuyện mà còn dựng nên những bức tranh đầy ánh sáng, màu sắc và chiều sâu thẩm mỹ.

Có thể nói, Chữ người tử tù là một truyện ngắn đặc sắc cả về tư tưởng lẫn nghệ thuật. Qua hình tượng Huấn Cao, viên quản ngục và đặc biệt là cảnh cho chữ, Nguyễn Tuân đã ca ngợi vẻ đẹp của tài năng, khí phách và thiên lương, đồng thời khẳng định sức mạnh cảm hóa của nghệ thuật. Dù con người bị đặt trong hoàn cảnh tăm tối đến đâu, cái đẹp và cái thiện vẫn có khả năng tỏa sáng nếu được nâng đỡ bởi một nhân cách cao quý. Chính tư tưởng ấy đã giúp Chữ người tử tù vượt ra ngoài khuôn khổ một câu chuyện về thú chơi chữ để trở thành một tác phẩm giàu giá trị nhân văn về phẩm giá và khát vọng hướng thiện của con người.

 

7. Những lưu ý quan trọng khi phân tích, đánh giá một tác phẩm truyện ngắn

Lưu ý đầu tiên là không kể lại tác phẩm thay cho phân tích.

Kể chuyện chỉ trả lời câu hỏi “chuyện gì xảy ra?”.

Phân tích phải trả lời được:

Chi tiết đó có ý nghĩa gì?

Vì sao tác giả lại xây dựng như vậy?

Chi tiết đó góp phần thể hiện nhân vật và chủ đề như thế nào?

Ví dụ, không nên dành cả đoạn để kể cảnh cho chữ từ đầu đến cuối.

Thay vào đó, hãy lựa chọn các chi tiết như “khúm núm”, “run run”, bó đuốc, tấm lụa trắng, chiếc gông rồi phân tích sự đảo ngược vị thế và ý nghĩa biểu tượng của chúng.

Tài liệu cũng nhấn mạnh cần tránh việc biến bài nghị luận thành bản diễn xuôi cốt truyện.

Lưu ý thứ hai là luôn gắn nội dung với nghệ thuật.

Không nên viết một phần chỉ nói về chủ đề rồi một phần hoàn toàn tách biệt nói về nghệ thuật.

Ví dụ:

Khi phân tích khí phách Huấn Cao, đồng thời chỉ ra cách Nguyễn Tuân dùng lời thoại ngắn, lạnh lùng và những hành động mạnh để khắc họa nhân vật.

Khi phân tích cảnh cho chữ, đồng thời chỉ ra nghệ thuật tương phản ánh sáng – bóng tối.

Lưu ý thứ ba là chú ý đặc trưng thể loại truyện.

Khi phân tích truyện ngắn cần quan tâm:

tình huống truyện;

nhân vật;

chi tiết;

người kể chuyện;

không gian;

thời gian;

ngôn ngữ;

kết cấu.

Không phải tác phẩm nào cũng cần phân tích đầy đủ tất cả các yếu tố. Cần chọn những phương diện nổi bật nhất.

Lưu ý thứ tư là phải bám sát bằng chứng văn bản.

Một nhận xét không có dẫn chứng rất dễ trở nên chung chung.

Ví dụ, muốn chứng minh quản ngục yêu cái đẹp thì cần nhắc tới sở nguyện có chữ Huấn Cao hoặc thái độ “khúm núm” trong cảnh cho chữ.

Lưu ý thứ năm là không đồng nhất nguyên mẫu lịch sử với nhân vật văn học.

Có thể liên hệ Huấn Cao với Cao Bá Quát để mở rộng nhưng phải xác định đây chỉ là mối liên hệ giữa nguyên mẫu và sáng tạo nghệ thuật. Huấn Cao vẫn là một nhân vật hư cấu trong thế giới nghệ thuật của Nguyễn Tuân.

Lưu ý thứ sáu là tránh áp đặt những khái niệm quá phức tạp nếu không thực sự cần thiết.

Đối với bài viết lớp 10, việc hiểu rõ và phân tích chính xác chi tiết văn bản quan trọng hơn việc sử dụng nhiều thuật ngữ lý luận.

Có thể dùng những khái niệm như:

tình huống truyện;

bút pháp lãng mạn;

nghệ thuật tương phản;

hình tượng nhân vật;

chi tiết nghệ thuật;

chủ đề;

thông điệp.

Nhưng cần giải thích thông qua tác phẩm.

Lưu ý cuối cùng là bài phải có phần đánh giá.

Sau khi phân tích, học sinh cần trả lời:

Tác phẩm thành công ở đâu?

Tư tưởng nào có giá trị?

Nghệ thuật nào tạo nên sức hấp dẫn?

Qua đó mới đáp ứng đầy đủ yêu cầu “phân tích, đánh giá”.

 

8. Câu hỏi thường gặp về tác phẩm Chữ người tử tù

Câu hỏi 1: Ai là tác giả Chữ người tử tù?

Tác giả là Nguyễn Tuân, một trong những nhà văn có phong cách nghệ thuật độc đáo của văn học Việt Nam hiện đại.

Câu hỏi 2: Chữ người tử tù thuộc tập truyện nào?

Tác phẩm được in trong tập Vang bóng một thời.

Câu hỏi 3: Tác phẩm ban đầu có tên gì?

Theo tài liệu, truyện ban đầu có tên Dòng chữ cuối cùng, sau đó được đổi thành Chữ người tử tù.

Câu hỏi 4: Nhan đề Chữ người tử tù có ý nghĩa gì?

Nhan đề tạo nên sự tương phản giữa “chữ” – biểu tượng của văn hóa, nghệ thuật và cái đẹp – với “người tử tù” – con người đang bị giam giữ và chờ chết.

Sự kết hợp này báo trước chủ đề: cái đẹp vẫn có khả năng tỏa sáng và trở nên bất tử trong hoàn cảnh tăm tối nhất.

Câu hỏi 5: Huấn Cao đẹp ở những phương diện nào?

Huấn Cao hội tụ ba vẻ đẹp:

Tài: tài viết chữ.

Dũng: khí phách hiên ngang.

Tâm: thiên lương trong sáng, biết trọng người tri kỷ.

Câu hỏi 6: Viên quản ngục là người tốt hay người xấu?

Quản ngục làm việc trong nhà tù nhưng không được xây dựng như một con người xấu.

Ông có tâm hồn biết yêu cái đẹp, kính trọng người tài và vẫn giữ được thiên lương.

Câu hỏi 7: Vì sao cảnh cho chữ được gọi là “cảnh tượng xưa nay chưa từng có”?

Vì mọi trật tự thông thường đều bị đảo ngược.

Việc thư pháp diễn ra trong nhà tù.

Người viết chữ là tử tù đang mang gông.

Người có quyền lực xã hội lại cúi mình trước phạm nhân.

Không gian nhơ bẩn trở thành nơi cái đẹp và thiên lương tỏa sáng.

Câu hỏi 8: Chi tiết quản ngục “khúm núm” và thơ lại “run run” có ý nghĩa gì?

Hai chi tiết cho thấy sự đảo ngược vị thế trong cảnh cho chữ.

Huấn Cao tuy là tử tù nhưng làm chủ về tinh thần, còn những người đại diện cho nhà tù trở thành những người kính cẩn tiếp nhận cái đẹp.

Câu hỏi 9: Ánh sáng và bóng tối trong truyện có ý nghĩa gì?

Bóng tối gắn với nhà tù và hoàn cảnh ngột ngạt.

Ánh sáng gắn với bó đuốc, tấm lụa trắng và rộng hơn là ánh sáng của tài năng, thiên lương.

Sự đối lập này góp phần thể hiện chiến thắng của cái đẹp và cái thiện.

Câu hỏi 10: “Thiên lương” trong tác phẩm được hiểu như thế nào?

Thiên lương có thể hiểu là bản tính tốt đẹp, phần thiện lành trong con người.

Trong truyện, cả Huấn Cao và quản ngục đều là những con người có thiên lương.

Câu hỏi 11: Tư tưởng chính của Chữ người tử tù là gì?

Tác phẩm khẳng định rằng cái đẹp chân chính phải gắn với nhân cách, đồng thời đề cao khả năng cảm hóa của nghệ thuật và niềm tin vào phần thiện trong con người.

Câu hỏi 12: Nghệ thuật nổi bật nhất của tác phẩm là gì?

Có thể tập trung vào bốn yếu tố:

tình huống truyện độc đáo;

bút pháp lãng mạn;

thủ pháp tương phản;

ngôn ngữ cổ kính, giàu tính tạo hình.

Câu hỏi 13: Phân tích Chữ người tử tù có cần kể toàn bộ truyện không?

Không.

Chỉ cần tóm lược những sự việc cần thiết để làm cơ sở cho luận điểm. Phần lớn dung lượng phải dành cho việc phân tích dẫn chứng và đánh giá ý nghĩa.

Câu hỏi 14: Cảnh cho chữ thể hiện quan niệm nghệ thuật nào của Nguyễn Tuân?

Cảnh cho chữ thể hiện quan niệm rằng cái đẹp có sức mạnh vượt lên trên bạo lực và cái chết; đồng thời, cái đẹp chân chính phải gắn liền với thiên lương và nhân cách.

Câu hỏi 15: Có thể khái quát giá trị tác phẩm trong một câu như thế nào?

Có thể viết:

Chữ người tử tù là truyện ngắn đặc sắc ca ngợi sự hội tụ giữa tài năng, khí phách và thiên lương, qua đó khẳng định sức mạnh bất diệt và khả năng cảm hóa con người của cái đẹp.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: