1. Hợp đồng góp vốn được hiểu như thế nào?
Hợp đồng góp vốn là một hiệp ước hợp tác mà thông qua đó, tiền bạc và tài sản được sử dụng để tạo ra một mô hình kinh doanh thành công hoặc để thực hiện một dự án cụ thể. Tùy thuộc vào mục tiêu của việc góp vốn, nội dung cần có trong hợp đồng và các quy định pháp lý điều chỉnh nó sẽ được xác định. Hợp đồng góp vốn thực chất là một hiệp định tương đối phức tạp và quan trọng trong môi trường kinh doanh. Nó không chỉ xác định trách nhiệm và quyền lợi của các bên tham gia mà còn đặt ra các điều kiện cụ thể để đảm bảo sự minh bạch và sự công bằng trong quá trình góp vốn. Bên cạnh đó, hợp đồng góp vốn cũng bao gồm các điều khoản về chia sẻ lợi nhuận, quyền quyết định và các biện pháp giải quyết tranh chấp.
Để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của hợp đồng góp vốn, pháp luật có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Các quy định pháp luật hỗ trợ việc xác định quyền và trách nhiệm của các bên, quyền kiểm soát và quản lý góp vốn, và các thủ tục cần thiết để thực hiện hợp đồng. Tóm lại, hợp đồng góp vốn là một cơ chế quan trọng trong hoạt động kinh doanh và thực hiện các dự án. Việc xác định đúng nội dung và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan sẽ đảm bảo sự minh bạch và ổn định trong quá trình hợp tác và mang lại lợi ích lâu dài cho tất cả các bên tham gia
2. Góp vốn cùng đứng tên 2 người khi mua chung cư có được không?
Theo quy định tại Điều 9 Luật Nhà ở năm 2014, để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (sau đây gọi là Giấy chứng nhận), tổ chức, hộ gia đình và cá nhân phải đáp ứng đủ các điều kiện và sở hữu nhà ở hợp pháp theo quy định. Điều kiện này chỉ áp dụng đối với nhà ở mà Giấy chứng nhận được cấp phải là nhà ở hiện có. Qua Luật Nhà ở năm 2014, chúng ta được biết rằng những tổ chức, hộ gia đình và cá nhân muốn được cấp Giấy chứng nhận phải thỏa mãn các điều kiện cần thiết và sở hữu một ngôi nhà hợp pháp theo quy định tại Điều 8 của Luật này. Điều kiện này chỉ áp dụng cho những ngôi nhà hiện có, tức là đã được xây dựng và hoạt động.
Mục tiêu của quy định này là đảm bảo rằng những người sở hữu nhà ở đáp ứng đầy đủ các quy định pháp luật và có quyền sử dụng đất, sở hữu nhà ở và các tài sản liên quan được chứng nhận bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này cung cấp một cơ sở pháp lý vững chắc cho việc sở hữu và sử dụng nhà ở, đồng thời đảm bảo tính hợp pháp và ổn định của các giao dịch liên quan đến bất động sản. Mặt khác, Điều 8 của Luật Nhà ở năm 2014 quy định về các điều kiện để được công nhận quyền sở hữu nhà ở. Cụ thể:
- Đối tượng được công nhận quyền sở hữu nhà ở:
+ Tổ chức: Điều này ám chỉ rằng các tổ chức, bao gồm các công ty, tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức chính phủ, hoặc các tổ chức tài chính khác, có thể được công nhận quyền sở hữu nhà ở.
+ Hộ gia đình: Đây là các gia đình, gồm người chồng, vợ và con cái, hoặc các thành viên cùng sinh sống dưới một mái nhà.
+ Cá nhân trong nước: Đây là những người đơn lẻ, không thuộc vào một tổ chức hay hộ gia đình nào, và có quyền sở hữu nhà ở
- Người Việt Nam định cư ở nước ngoài: Điều này chỉ ra rằng người Việt Nam đã chọn sống ở nước ngoài nhưng vẫn có quyền được công nhận quyền sở hữu nhà ở ở Việt Nam. Tuy nhiên, điều kiện cần là phải có giấy phép nhập cảnh vào Việt Nam
- Tổ chức và cá nhân nước ngoài: Điều này cho biết rằng các tổ chức và cá nhân từ nước ngoài cũng có thể được công nhận quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam. Tuy nhiên, để đáp ứng các điều kiện này, phải tuân thủ những quy định cụ thể được quy định tại khoản 2 Điều 159 của Luật.
- Đối với tổ chức, hộ gia đình và cá nhân trong nước, có các hình thức sau để sở hữu nhà ở:
+ Đầu tư xây dựng nhà ở: Tổ chức, hộ gia đình và cá nhân có thể tự đầu tư xây dựng một ngôi nhà để sở hữu và sử dụng.
+ Mua, thuê mua nhà ở: Họ có thể mua một căn nhà có sẵn hoặc thuê mua một căn nhà từ chủ sở hữu hiện tại. Trong trường hợp thuê mua, họ sẽ trả một khoản tiền nhất định để thuê sử dụng căn nhà và sau một khoảng thời gian, có quyền sở hữu nhà ở đó.
+ Nhận tặng cho, nhận thừa kế nhà ở: Họ có thể nhận được một căn nhà như món quà hoặc thừa kế từ người khác trong gia đình. Điều này cho phép họ trở thành chủ sở hữu của căn nhà đó.
+ Nhận góp vốn vào nhà ở: Tổ chức, hộ gia đình và cá nhân cũng có thể góp vốn vào một dự án xây dựng nhà ở, và sau đó, nhận lại phần quyền sử dụng căn nhà tương ứng với số tiền vốn đã góp.
+ Nhận đổi nhà ở: Họ có thể trao đổi căn nhà hiện tại của mình với một căn nhà khác theo thỏa thuận với chủ sở hữu.
+ Các hình thức khác theo quy định của pháp luật: Ngoài các hình thức trên, còn có những hình thức khác được quy định rõ ràng trong luật pháp để tổ chức, hộ gia đình và cá nhân có thể sở hữu nhà ở. Các hình thức này phải tuân thủ các quy định và quy tắc do pháp luật quy định
- Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài, có các hình thức sau để sở hữu nhà ở:
+ Mua, thuê mua nhà ở thương mại từ doanh nghiệp kinh doanh bất động sản hoặc hợp tác xã kinh doanh bất động sản (doanh nghiệp kinh doanh bất động sản): Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có quyền mua một căn nhà thương mại từ các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản hoặc hợp tác xã kinh doanh bất động sản. Điều này cho phép họ trở thành chủ sở hữu của căn nhà thương mại này.
+ Mua, nhận tặng cho, nhận đổi, nhận thừa kế nhà ở từ hộ gia đình hoặc cá nhân: Họ cũng có quyền mua, nhận tặng, đổi hoặc thừa kế một căn nhà ở từ hộ gia đình hoặc cá nhân khác. Điều này cung cấp cho họ cơ hội sở hữu và sử dụng căn nhà theo ý muốn.
+ Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại, trong đó được phép bán nền để tổ chức xây dựng nhà ở theo quy định của pháp luật: Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có thể nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại. Quyền sử dụng đất này có thể được chuyển nhượng bằng cách bán nền cho người định cư ở nước ngoài, cho phép họ tự tổ chức xây dựng nhà ở theo quy định của pháp luật.
Theo quy định trên, có thể khẳng định rằng có thể góp vốn cùng đứng tên hai người khi mua chung cư.
3. Nguyên tắc cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở trong trường hợp mua chung nhà chung cư
Theo quy định tại Điều 98 Luật Đất đai năm 2013 thì đối với trường hợp thửa đất có nhiều người chung quyền sử dụng đất và sở hữu chung nhà ở cùng tài sản khác gắn liền với đất, quy trình cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác phải đảm bảo các yêu cầu sau:
- Ghi đầy đủ tên của những người có chung quyền sử dụng đất, người sở hữu chung nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất: Để đảm bảo quyền lợi của mỗi chủ sử dụng và chủ sở hữu, trên Giấy chứng nhận phải được ghi rõ tên đầy đủ của tất cả những người có chung quyền sử dụng đất, người sở hữu chung nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Điều này giúp xác định rõ quyền và trách nhiệm của từng bên.
- Cấp cho mỗi người 01 Giấy chứng nhận: Mỗi người liên quan đến chung quyền sử dụng đất và sở hữu chung nhà ở cùng tài sản khác gắn liền với đất phải được cấp 01 Giấy chứng nhận riêng biệt. Điều này tạo điều kiện để mỗi cá nhân có thể quản lý và sử dụng tài sản theo quyền hạn của mình.
- Cấp chung một Giấy chứng nhận và trao cho người đại diện khi có yêu cầu từ các chủ sử dụng, chủ sở hữu: Trong trường hợp có yêu cầu từ các chủ sử dụng và chủ sở hữu chung, cấp chung một Giấy chứng nhận sẽ được thực hiện. Đồng thời, Giấy chứng nhận sẽ được trao cho một người đại diện được ủy quyền. Điều này giúp tiện lợi trong việc quản lý và giao dịch liên quan đến tài sản.
Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề mua chung cư được cấp sổ đỏ hay sổ hồng theo quy định mới của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.