1. Những hoạt động khai thác khoáng sản thế nào sẽ được miễn lệ phí BVMT?
Hoạt động khai thác khoáng sản và việc miễn lệ phí bảo vệ môi trường đang là một chủ đề quan trọng và được quy định cụ thể trong Nghị định số 27/2023/NĐ-CP, tạo nền tảng pháp lý để quản lý và bảo vệ môi trường trong quá trình khai thác tài nguyên quý báu này.
- Trước hết, theo điều 5 của Nghị định, hoạt động khai thác khoáng sản được miễn lệ phí bảo vệ môi trường khi thực hiện trong diện tích đất thuộc quyền sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân, nhằm mục đích xây dựng các công trình trong khu vực này. Điều này làm tăng tính linh hoạt và thuận tiện cho người dân trong việc sử dụng tài nguyên địa chất để phục vụ nhu cầu xây dựng của mình.
- Một điều quan trọng nữa là hoạt động khai thác đất, đá có thể được miễn lệ phí bảo vệ môi trường khi được thực hiện cho mục đích an ninh, quân sự, phòng chống thiên tai, hoặc khắc phục hậu quả của thiên tai. Tuy nhiên, nếu đất, đá được sử dụng cho mục đích khác, tổ chức và cá nhân thực hiện khai thác phải chịu trách nhiệm xác định khối lượng đất, đá thuộc đối tượng miễn phí, trong khi lượng tài nguyên sử dụng cho mục đích khác phải nộp phí bảo vệ môi trường.
- Đặc biệt, để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, quá trình xác định số lượng đất, đá miễn lệ phí bảo vệ môi trường dựa trên các yếu tố như biên bản nghiệm thu khối lượng từng khâu công nghệ khai thác. Các công đoạn như chuẩn bị đất đá, xúc bốc, vận tải, và thải đá sẽ được kiểm tra và đánh giá để xác định lượng tài nguyên đáp ứng tiêu chí miễn lệ phí.
- Ngoài ra, quy trình này còn liên quan đến phương án cải tạo và phục hồi môi trường, được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Việc này nhấn mạnh vào trách nhiệm của doanh nghiệp và cá nhân trong việc đảm bảo rằng quá trình khai thác không chỉ tập trung vào việc thu hồi tài nguyên mà còn phải chú trọng đến việc giữ gìn và tái tạo môi trường.
- Cuối cùng, để đảm bảo sự tuân thủ, hồ sơ đóng cửa mỏ cũng phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật về khoáng sản. Điều này đặt ra một tiêu chí chặt chẽ để đảm bảo rằng mọi hoạt động khai thác đều được quản lý và giám sát một cách hiệu quả, nhằm bảo vệ môi trường và đảm bảo rằng tài nguyên được sử dụng một cách bền vững.
Tổng cộng, Nghị định số 27/2023/NĐ-CP cung cấp một cơ sở pháp lý chặt chẽ và linh hoạt để quản lý hoạt động khai thác khoáng sản, đồng thời đặt ra các tiêu chí rõ ràng để đảm bảo bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm và bền vững
2. Ngân sách trung ương hưởng 100% với phí bảo vệ môi trường đối với hoạt động khai thác khoáng sản nào ?
Phí bảo vệ môi trường đối với hoạt động khai thác khoáng sản có tầm quan trọng lớn đối với việc duy trì cân bằng giữa sự phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường ở mức độ cần thiết. Trong khuôn khổ của quy định tại khoản 3 Điều 8 Nghị định 27/2023/NĐ-CP, có chi tiết cụ thể về việc áp dụng phí bảo vệ môi trường cho từng loại khoáng sản và cách thức quản lý, sử dụng nguồn thu này.
- Theo đó, quy định chính xác rằng quá trình kê khai và nộp phí bảo vệ môi trường đối với hoạt động khai thác khoáng sản được thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý thuế. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp và tổ chức liên quan phải tuân thủ đúng các quy định của hệ thống thuế để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc đánh thuế đối với hoạt động khai thác khoáng sản.
- Quan trọng hơn, đối với loại khai thác khoáng sản nhất định, bao gồm dầu thô, khí thiên nhiên, và khí than, phí bảo vệ môi trường thu được từ hoạt động này sẽ hoàn toàn thuộc về ngân sách trung ương. Điều này có nghĩa là 100% số tiền phí này sẽ được hưởng và quản lý tại cấp trung ương, tạo nên nguồn thu nhập quan trọng cho ngân sách quốc gia. Cụ thể hơn, các quy định cũng xác định rằng nguồn thu này sẽ được quản lý và sử dụng theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước.
- Trong bối cảnh nguy cơ biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc áp đặt phí bảo vệ môi trường đối với các hoạt động khai thác khoáng sản là một biện pháp quan trọng. Nó không chỉ là nguồn thu nhập quan trọng mà còn là một cách để khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình khai thác. Qua đó, chính sách này có thể tạo động lực cho sự chuyển đổi sang các phương thức khai thác có tác động thấp đối với môi trường và đồng thời giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực.
- Ngoài ra, việc thu phí ở mức 100% cho các loại khoáng sản nhất định cũng có thể được coi là một cơ hội để thúc đẩy các nghiên cứu và phát triển về công nghệ và phương pháp khai thác tiên tiến hơn, nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường. Ngân sách trung ương, khi nhận được nguồn thu này, có thể đầu tư vào các dự án nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh, giúp nâng cao hiệu suất và giảm thiểu rủi ro môi trường.
Tóm lại, phí bảo vệ môi trường đối với hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là đối với dầu thô, khí thiên nhiên, và khí than, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Quy định rõ ràng về việc 100% nguồn thu từ phí này thuộc về ngân sách trung ương cùng với quản lý và sử dụng theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước là cơ sở pháp lý quan trọng, tạo đảm bảo cho sự minh bạch và công bằng trong quá trình thu thuế và sử dụng nguồn thu nhập này để bảo vệ môi trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
3. Cơ quan có trách nhiệm quản lý phí bảo vệ môi trường đối với hoạt động khai thác khoáng sản là cơ quan nào?
Cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý và thu phí bảo vệ môi trường đối với hoạt động khai thác khoáng sản là một vấn đề quan trọng, được quy định chi tiết trong Nghị định 27/2023/NĐ-CP. Theo quy định này, các tổ chức và cơ quan có trách nhiệm cụ thể như sau:
- Ủy ban Nhân dân cấp tỉnh:
+ Ban hành Nghị quyết về mức thu và đơn vị tính phí: Ủy ban Nhân dân cấp tỉnh có nhiệm vụ trình Hội đồng Nhân dân cấp tỉnh tại kỳ họp gần nhất để ban hành Nghị quyết về mức thu và đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản áp dụng tại địa phương. Quyết định này được đưa ra theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 9 Nghị định 27/2023/NĐ-CP.
+ Chỉ đạo Sở Tài nguyên và Môi trường: Uỷ ban cần chỉ đạo Sở Tài nguyên và Môi trường phối hợp cung cấp thông tin, tài liệu về các tổ chức, cá nhân được phép khai thác khoáng sản tại địa phương cho cơ quan thuế và phối hợp với cơ quan thuế quản lý người nộp phí.
- Cơ quan thuế địa phương:
+ Quản lý thu, nộp phí bảo vệ môi trường: Cơ quan thuế địa phương chịu trách nhiệm quản lý thu và nộp phí bảo vệ môi trường theo quy định pháp luật về quản lý thuế.
+ Lưu giữ và sử dụng thông tin: Cơ quan này cần lưu giữ và sử dụng số liệu, tài liệu mà tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản cung cấp theo quy định.
+ Phối hợp với Sở Tài nguyên và Môi trường: Cơ quan thuế địa phương phối hợp chặt chẽ với Sở Tài nguyên và Môi trường ở địa phương để quản lý thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản.
+ Báo cáo hồ sơ quyết toán: Chậm nhất trước ngày 30 tháng 4 hàng năm, cơ quan thuế nơi người nộp phí nộp hồ sơ kê khai phí và thông tin chi tiết về khối lượng đất đá bóc, đất đá thải và khối lượng khoáng sản nguyên khai thực tế khai thác.
+ Thông tin công khai: Chậm nhất trước ngày 30 tháng 4 hàng năm, Cục Thuế cần tổng hợp và thông tin công khai số phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản mà người nộp phí đã nộp của năm trước.
- Sở Tài nguyên và Môi trường: Đối chiếu số liệu: Sở Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm đối chiếu số lượng đất đá bóc, đất đá thải và khối lượng khoáng sản nguyên khai thực tế khai thác với thông tin có sẵn. Xử lý thông tin không đúng: Trong vòng 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông tin từ cơ quan thuế, Sở Tài nguyên và Môi trường cần chuyển thông tin cho cơ quan thuế để xử lý theo quy định của Luật Quản lý thuế.
Như vậy, cơ quan thuế địa phương không chỉ chịu trách nhiệm quản lý thu và nộp phí bảo vệ môi trường mà còn tham gia chặt chẽ trong quá trình quản lý và giám sát hoạt động khai thác khoáng sản, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc bảo vệ môi trường.
Xem thêm >>> Khoáng sản là gì ? Chính sách kiểm soát ô nhiễm môi trường trong hoạt động khoáng sản
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn