1. Chứng chỉ Cambridge được hiểu như thế nào?

Các quy định được miêu tả trong Phần 1, Điều 2 của Thông tư 11/2022/TT-BGDĐT làm sáng tỏ về những phức tạp liên quan đến chứng chỉ năng lực ngoại ngữ nhận được từ các tổ chức nước ngoài. Theo hướng dẫn này, một chứng chỉ năng lực ngoại ngữ không chỉ là một tờ giấy, mà nó đại diện cho một sự chứng minh chính thức về khả năng của cá nhân trong việc sử dụng một ngôn ngữ ngoại ngữ. Những chứng chỉ này không được phát tán một cách tùy tiện mà chúng là kết quả của các kỳ thi chặt chẽ do các tổ chức hoặc cơ quan đánh giá năng lực ngoại ngữ được ủy quyền của nước ngoài tổ chức.

Quan trọng nhất là phải nhấn mạnh rằng những chứng chỉ năng lực ngoại ngữ này mang một đặc điểm duy nhất - chúng không phải là sản phẩm của hệ thống giáo dục quốc dân. Chúng không nên bị nhầm lẫn với các chứng chỉ xuất phát từ khuôn khổ giáo dục quốc gia. Theo ý nghĩa cơ bản, những chứng chỉ này đóng vai trò như một minh chứng cho khả năng ngôn ngữ của cá nhân, công nhận khả năng của họ trong việc sử dụng và xuất sắc trong một ngôn ngữ ngoại ngữ so với ngôn ngữ bản địa của họ.

Nói một cách đơn giản, Thông tư 11/2022/TT-BGDĐT định nghĩa một cách tỉ mỉ về bản chất và nguồn gốc của chứng chỉ năng lực ngoại ngữ, làm rõ rằng chúng là sản phẩm của các đánh giá chuyên sâu được tiến hành bởi các tổ chức nước ngoài, không phải liên quan đến cơ sở hạ tầng giáo dục quốc gia. Sự phân biệt tinh tế này nhấn mạnh sự công nhận toàn cầu về khả năng ngôn ngữ, vượt ra khỏi ranh giới của một ngữ cảnh giáo dục quốc gia cụ thể. Chứng chỉ Cambridge không chỉ là một giấy tờ xác nhận mà là một biểu tượng kiệt tác, chứng minh cho sự xuất sắc của thí sinh khi họ vượt qua những thách thức trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế được tổ chức bởi chính Trường Đại học Cambridge. Sự đỉnh cao của chất lượng và uy tín được thể hiện qua hệ thống các bài thi được quản lý và tổ chức một cách minh bạch và kỹ lưỡng bởi Nhà xuất bản và Hội đồng Khảo thí Đại học Cambridge.

Đây không chỉ là việc đạt được một chứng chỉ, mà là hành trình của sự nỗ lực và cam kết, trong đó thí sinh phải đối mặt với những thách thức ngôn ngữ và tri thức đa dạng. Khi những giọt mồ hôi và công sức được đầu tư vào việc chuẩn bị cho các kỳ thi, chứng chỉ Cambridge trở thành một huy hiệu của sự kiên trì và thành công cá nhân. Ngoài ra, chứng chỉ này không chỉ đơn thuần là một văn bản xác nhận năng lực tiếng Anh, mà còn là một cánh cửa mở ra cơ hội quốc tế, mở rộng tầm nhìn và kích thích sự phát triển cá nhân. Qua từng phút thi, thí sinh không chỉ thể hiện khả năng ngôn ngữ mà còn chứng tỏ khả năng tự quản lý, tư duy phê phán và sự sáng tạo.

 

2. Chứng chỉ Cambridge bao nhiêu điểm mới được học thạc sĩ?

Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT có quy định yêu cầu dành cho ứng viên tham gia chương trình như sau:

- Ưu tiên các ứng viên đã hoàn thành học vị đại học hoặc đáp ứng đủ điều kiện để được công nhận tốt nghiệp đại học trong lĩnh vực chuyên ngành tương ứng. Đối với những chương trình có hướng nghiên cứu, ứng viên cần có thành tích học tập ở mức từ khá trở lên hoặc đã có công bố các nghiên cứu khoa học liên quan đến lĩnh vực học tập và nghiên cứu dự kiến.

- Yêu cầu ứng viên có khả năng sử dụng ngoại ngữ từ Bậc 3 trở lên, theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, đánh giá phù hợp với quy định của Việt Nam, làm thể hiện sự đa dạng và sâu sắc trong kỹ năng ngôn ngữ.

- Thỏa mãn các điều kiện khác được quy định trong chuẩn chương trình đào tạo, theo các hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng như quy định của chương trình đào tạo cụ thể. Các yêu cầu này nhằm đảm bảo rằng ứng viên không chỉ đáp ứng yêu cầu chuyên môn mà còn tuân thủ nghiêm túc các quy định và tiêu chuẩn của chương trình đào tạo được xây dựng.

Đồng thời, Các ứng viên được coi là đáp ứng đầy đủ yêu cầu quy định tại điểm b khoản 1 của Điều này khi có một trong những văn bằng hoặc chứng chỉ sau đây:

- Bằng tốt nghiệp trình độ đại học trở lên trong lĩnh vực ngôn ngữ của một quốc gia nước ngoài; hoặc bằng tốt nghiệp trình độ đại học trở lên mà chương trình đào tạo chủ yếu được thực hiện bằng ngôn ngữ nước ngoài.

- Bằng tốt nghiệp trình độ đại học trở lên do cơ sở đào tạo cấp trong khoảng thời gian không quá 02 năm, trong đó chuẩn đầu ra của chương trình đã đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ và đạt trình độ Bậc 3 trở lên, theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.

- Một trong những văn bằng hoặc chứng chỉ ngoại ngữ có trình độ tương đương Bậc 3 trở lên, theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc áp dụng cho Việt Nam, như quy định tại Phụ lục của Quy chế này. Hoặc, ứng viên cũng có thể sử dụng các chứng chỉ tương đương khác được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố, miễn là chúng vẫn còn hiệu lực tính đến ngày đăng ký dự tuyển. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và đa dạng trong việc đáp ứng yêu cầu ngoại ngữ của chương trình.

Theo quy định hiện hành, việc tham gia tuyển chọn để theo học chương trình học thạc sĩ đòi hỏi cá nhân phải đáp ứng một loạt các điều kiện theo quy định chi tiết tại khoản 1 của Điều 5. Trong số các điều kiện này, một yêu cầu quan trọng là khả năng ngoại ngữ phải đạt ít nhất ở mức Bậc 3 trở lên, theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc được áp dụng cho Việt Nam.

Để giúp định rõ trình độ ngoại ngữ của ứng viên, Bảng tham chiếu quy đổi đã được thiết lập. Bảng này cung cấp một quy định rõ ràng về sự tương đương giữa một số văn bằng hoặc chứng chỉ ngoại ngữ và các cấp độ Bậc 3 và Bậc 4 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, áp dụng trong quá trình tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ. Thông tin chi tiết có thể được tham khảo trong Phụ lục đi kèm với Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ, được ban hành đồng thời với Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT.

Học thạc sĩ thì phải có chứng chỉ cambridge đạt bao nhiêu điểm?

Quy định hiện hành đặt ra một chuẩn mực nổi bật để tham gia quá trình tuyển chọn học thạc sĩ, với một trong những tiêu chí quan trọng là ứng viên cần có điểm chứng chỉ Cambridge từ 140 - 159 trở lên. Điều này không chỉ là một yêu cầu đơn thuần, mà là một cơ hội để những cá nhân có khả năng ngoại ngữ vượt qua thách thức và đạt được kết quả cao nhất trong quá trình tuyển chọn.

 

3. Phương thức tuyển sinh học thạc sĩ 

Quá trình tuyển sinh vào chương trình học thạc sĩ được thực hiện theo phương thức mà Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ, được ban hành cùng với Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT, đã đề ra tại khoản 2 Điều 6. Quy chế này đặt ra những nguyên tắc và quy định cụ thể liên quan đến tổ chức tuyển sinh và công nhận học viên, như dưới đây:

- Việc tuyển sinh có thể diễn ra một hoặc nhiều lần trong năm, và quyết định thời điểm này là trách nhiệm của cơ sở đào tạo. Điều kiện chất lượng đảm bảo phải được đáp ứng để thực hiện chương trình đào tạo thạc sĩ theo các quy định hiện hành.

- Cơ sở đào tạo có thể tự quyết định phương thức tuyển sinh, bao gồm thi tuyển, xét tuyển, hoặc sự kết hợp linh hoạt giữa cả hai. Quan trọng nhất, quy trình đánh giá phải đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và khách quan về kiến thức và năng lực của ứng viên. Điều này nhằm tạo ra một quá trình tuyển sinh công bằng và chất lượng, phản ánh đúng khả năng và sự đa dạng của đội ngũ học viên.

- Cơ sở đào tạo có thể tổ chức quá trình tuyển sinh trực tuyến nếu đạt được những tiêu chí đảm bảo chất lượng. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng quá trình đánh giá trực tuyến đem lại kết quả tin cậy và công bằng như khi tuyển sinh trực tiếp.

Quy định này không chỉ đơn thuần là quy tắc hình thức mà còn là sự cam kết đối với chất lượng và công bằng trong quá trình tuyển sinh, giúp xây dựng một cộng đồng học thuật đa dạng và đầy đủ nhất.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Điều kiện học thạc sĩ là gì? Lợi ích và hạn chế học thạc sĩ. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.