1. Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là hình thức trách nhiệm pháp lý phát sinh không dựa trên các thỏa thuận hợp đồng giữa các bên, mà là kết quả của hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại cho bên thứ ba. Loại trách nhiệm này được áp dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành vi trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, gây ra thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp.

 

2. Các nguyên tắc bồi thường

* Khoản 1 Điều 585 của Bộ Luật Dân sự năm 2015 quy định các nguyên tắc cơ bản về việc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, nhằm đảm bảo rằng thiệt hại thực tế được khắc phục một cách toàn diện và kịp thời. 

- Theo quy định tại Điều 585, “thiệt hại thực tế” được hiểu là những thiệt hại đã xảy ra và phải được bồi thường bằng tiền tại thời điểm giải quyết bồi thường. Các thiệt hại phát sinh sau thời điểm giải quyết bồi thường lần đầu sẽ được tính và giải quyết trong các lần bồi thường tiếp theo nếu có yêu cầu từ bên bị thiệt hại. Ví dụ, nếu A gây thương tích cho B và B phải trải qua quá trình điều trị dài hạn, tổng thiệt hại thực tế sẽ bao gồm chi phí điều trị, mất thu nhập, chi phí cho người chăm sóc và tổn thất tinh thần. Nếu sau khi Tòa án giải quyết bồi thường, B vẫn phải tiếp tục điều trị, các chi phí phát sinh sau đó sẽ được xem xét trong một vụ án khác nếu B yêu cầu.

- “Thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ” có nghĩa là tất cả các thiệt hại thực tế đã xảy ra phải được bồi thường đầy đủ. Không một thiệt hại nào được bỏ qua hoặc giảm thiểu; tất cả đều phải được khắc phục để trả lại tình trạng ban đầu cho người bị thiệt hại.

- “Thiệt hại phải được bồi thường kịp thời” nhấn mạnh rằng việc bồi thường phải được thực hiện một cách nhanh chóng để ngăn chặn hoặc hạn chế thiệt hại và khắc phục những tổn thất xảy ra. Điều này không chỉ giúp người bị thiệt hại phục hồi nhanh chóng mà còn giảm thiểu hậu quả tiêu cực kéo dài.

- Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để giải quyết ngay các yêu cầu cấp bách của người bị thiệt hại. Các biện pháp này có thể bao gồm:

+ Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ bồi thường: Ví dụ, nếu thiệt hại liên quan đến tính mạng hoặc sức khỏe, Tòa án có thể yêu cầu thực hiện trước một phần nghĩa vụ bồi thường như chi phí y tế hoặc tổn thất tinh thần.

+ Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ cấp dưỡng: Trong trường hợp yêu cầu cấp dưỡng, Tòa án có thể quyết định thực hiện trước một phần nghĩa vụ cấp dưỡng để đảm bảo các nhu cầu thiết yếu của người phụ thuộc được đáp ứng.

- Việc giải quyết bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phải được thực hiện đồng thời với việc giải quyết vụ án hình sự hoặc vụ án hành chính có liên quan. Trong trường hợp vụ án hình sự hoặc hành chính có nội dung giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại nhưng chưa đủ điều kiện chứng minh và không ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án chính, vấn đề bồi thường có thể được tách ra và giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.

- Người yêu cầu bồi thường thiệt hại cần nêu rõ từng khoản thiệt hại thực tế đã xảy ra, mức yêu cầu bồi thường và cung cấp các tài liệu, chứng cứ chứng minh yêu cầu của mình là hợp lý. Trong trường hợp người yêu cầu không thể tự thu thập các tài liệu và chứng cứ, họ có quyền yêu cầu Tòa án thực hiện việc thu thập chứng cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.

* Theo quy định tại Khoản 2 Điều 585 của Bộ luật Dân sự năm 2015, nguyên tắc giảm mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được áp dụng trong trường hợp cụ thể để đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong việc giải quyết các yêu cầu bồi thường. 

- Một trong những điều kiện quan trọng để giảm mức bồi thường là khi thiệt hại gây ra vượt quá khả năng tài chính của người chịu trách nhiệm bồi thường. Điều này có nghĩa là nếu thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của người gây thiệt hại, họ có thể yêu cầu Tòa án giảm mức bồi thường để đảm bảo rằng họ có khả năng thực hiện nghĩa vụ bồi thường mà không dẫn đến tình trạng bất khả thi hoặc khánh kiệt tài chính.

- Nguyên tắc giảm mức bồi thường cũng được áp dụng trong trường hợp người gây thiệt hại không có lỗi cố ý hoặc có lỗi vô ý. Điều này có nghĩa là nếu thiệt hại xảy ra do sự cố hoặc sơ suất không có ý thức xấu, người gây thiệt hại có thể được giảm mức bồi thường để phù hợp với mức độ lỗi và hoàn cảnh của họ.

- Thiệt hại được coi là "quá lớn" khi nó vượt quá khả năng tài chính thực tế của người gây thiệt hại. Để xác định điều này, cần phải có căn cứ chứng minh rằng việc yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại sẽ dẫn đến tình trạng người gây thiệt hại không thể thực hiện nghĩa vụ bồi thường, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tài chính và cuộc sống của họ.

- Quy trình xem xét giảm mức bồi thường

+ Tòa án sẽ tiến hành đánh giá tình hình kinh tế của người chịu trách nhiệm bồi thường, bao gồm việc xem xét tài sản, thu nhập, và khả năng tài chính của họ. Mục đích là để xác định xem mức thiệt hại yêu cầu có thực sự vượt quá khả năng tài chính của người đó hay không.

+ Tòa án cũng sẽ xem xét mức độ lỗi của người gây thiệt hại. Nếu lỗi là vô ý hoặc không có lỗi cố ý, điều này sẽ ảnh hưởng đến quyết định về mức giảm bồi thường.

+ Cuối cùng, Tòa án sẽ cân nhắc yếu tố công bằng và hợp lý để đưa ra quyết định về mức bồi thường giảm. Mục tiêu là đảm bảo rằng người gây thiệt hại có thể thực hiện nghĩa vụ bồi thường mà không làm tổn hại đến tình hình tài chính và cuộc sống của họ.

* Theo quy định tại Khoản 3 Điều 585 của Bộ luật Dân sự 2015, nguyên tắc điều chỉnh mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được thiết lập để phản ánh các thay đổi thực tế và đảm bảo tính công bằng trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan. 

- Khoản 3 Điều 585 nhấn mạnh rằng mức bồi thường thiệt hại có thể cần được điều chỉnh khi nó không còn phù hợp với thực tế hiện tại. Sự thay đổi này có thể phát sinh từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm biến động về tình hình kinh tế, sự thay đổi trong giá cả hàng hóa và dịch vụ, thay đổi trong tình trạng sức khỏe của người bị thiệt hại, hoặc sự thay đổi về khả năng tài chính của người gây thiệt hại.

- Để yêu cầu thay đổi mức bồi thường, bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền nộp đơn yêu cầu tới Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác. Việc điều chỉnh mức bồi thường là cần thiết để phản ánh sự thay đổi trong các yếu tố ảnh hưởng đến thiệt hại và khả năng chi trả.

- Các yếu tố ảnh hưởng đến việc điều chỉnh mức bồi thường

+ Sự thay đổi trong tình hình kinh tế - xã hội, chẳng hạn như sự thay đổi về lạm phát, tăng giá cả hàng hóa và dịch vụ, có thể làm cho mức bồi thường ban đầu không còn phù hợp với giá trị thực tế của thiệt hại.

+ Nếu tình trạng sức khỏe của người bị thiệt hại thay đổi hoặc khả năng lao động của họ bị ảnh hưởng sau khi bồi thường được xác định, điều này cũng có thể yêu cầu điều chỉnh mức bồi thường.

+ Nếu khả năng tài chính của người gây thiệt hại thay đổi, ví dụ như do suy giảm thu nhập hoặc tài sản, mức bồi thường có thể cần được điều chỉnh để phù hợp với khả năng tài chính mới của họ.

- Quy trình yêu cầu thay đổi mức bồi thường

+ Bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại phải lập đơn yêu cầu thay đổi mức bồi thường. Đơn này phải nêu rõ lý do và căn cứ cho việc yêu cầu điều chỉnh, bao gồm các tài liệu và chứng cứ chứng minh sự thay đổi thực tế.

+ Để yêu cầu thay đổi mức bồi thường có hiệu lực, đơn yêu cầu phải kèm theo các tài liệu và chứng cứ liên quan. Các tài liệu này có thể bao gồm báo cáo tài chính, chứng nhận y tế, hoặc bất kỳ chứng cứ nào khác chứng minh sự thay đổi trong hoàn cảnh của các bên.

+ Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ xem xét đơn yêu cầu và các chứng cứ kèm theo để xác định xem mức bồi thường cần được điều chỉnh hay không. Quyết định cuối cùng sẽ dựa trên sự đánh giá toàn diện về các yếu tố thay đổi và tính công bằng của việc điều chỉnh mức bồi thường.

* Theo Khoản 4 Điều 585 Bộ Llật Dân sự 2015, nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến thiệt hại. 

- Nếu bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây ra thiệt hại, phần thiệt hại do lỗi của họ gây ra sẽ không được bồi thường. Quy định này nhằm đảm bảo rằng bên bị thiệt hại chỉ nhận được bồi thường cho phần thiệt hại mà họ không có lỗi trong việc gây ra, phản ánh một cách chính xác trách nhiệm của các bên liên quan.

- Khi bên bị thiệt hại có một phần lỗi trong việc xảy ra thiệt hại, họ sẽ không được bồi thường phần thiệt hại tương ứng với tỷ lệ lỗi của mình. Điều này có nghĩa là phần bồi thường sẽ được điều chỉnh để phản ánh tỷ lệ lỗi mà bên bị thiệt hại phải chịu.

- Xác định tỷ lệ lỗi:

+ Để áp dụng nguyên tắc này, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xác định tỷ lệ lỗi của các bên liên quan trong vụ việc. Việc xác định tỷ lệ lỗi có thể dựa trên các chứng cứ, tài liệu và kết quả điều tra để đánh giá mức độ trách nhiệm của từng bên.

+ Sau khi xác định tỷ lệ lỗi, mức bồi thường sẽ được điều chỉnh tương ứng. Điều này có nghĩa là bên bị thiệt hại chỉ nhận được phần bồi thường tương ứng với tỷ lệ lỗi mà họ không chịu trách nhiệm.

* Theo Khoản 5 Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng liên quan đến việc áp dụng biện pháp ngăn chặn và hạn chế thiệt hại là một yếu tố quan trọng trong việc xác định trách nhiệm bồi thường. 

- Theo quy định, nếu bên có quyền lợi bị xâm phạm không thực hiện các biện pháp cần thiết và hợp lý để ngăn chặn hoặc hạn chế thiệt hại cho chính mình, thì họ sẽ không được nhận bồi thường cho phần thiệt hại phát sinh do sự thiếu sót đó. Điều này phản ánh nguyên tắc rằng trách nhiệm bồi thường không chỉ dựa trên việc xác định thiệt hại mà còn phải xem xét đến việc các bên có thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình trong việc hạn chế thiệt hại hay không.

- Nguyên tắc này chỉ áp dụng khi bên bị thiệt hại biết hoặc có thể dự đoán trước rằng nếu không thực hiện các biện pháp ngăn chặn thì thiệt hại sẽ xảy ra, và họ có đủ điều kiện, khả năng để thực hiện các biện pháp ngăn chặn đó. Điều này có nghĩa là bên bị thiệt hại có trách nhiệm phải chủ động trong việc bảo vệ quyền lợi của mình và không thể trông chờ hoàn toàn vào việc bồi thường từ bên gây thiệt hại.

 

3. Các yếu tố cấu thành trách nhiệm bồi thường

Theo Điều 584 của Bộ Luật Dân Sự 2015, quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được nêu rõ như sau:

​- Theo quy định, bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào thực hiện hành vi xâm phạm đến các quyền lợi hợp pháp của người khác, bao gồm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp khác, đều phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm này được áp dụng trừ khi Bộ Luật Dân Sự 2015 hoặc các luật khác có liên quan có quy định khác biệt.

- Miễn trách nhiệm bồi thường

+ Người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do sự kiện bất khả kháng. Sự kiện bất khả kháng là các sự kiện không thể lường trước, không thể tránh được, và không thể khắc phục được ảnh hưởng của nó.

+ Nếu thiệt hại phát sinh hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, người gây thiệt hại cũng không phải bồi thường. Tuy nhiên, điều này không áp dụng trong các trường hợp có thỏa thuận khác giữa các bên hoặc các quy định khác của pháp luật.

​- Trong trường hợp thiệt hại liên quan đến tài sản, chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm bồi thường. Điều này được áp dụng trừ khi thiệt hại xảy ra do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại.

=> Dựa trên quy định tại Điều 584, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh khi các điều kiện sau được đáp ứng:

+ Phải có thiệt hại thực tế xảy ra mà có thể xác định được về mặt tài chính hoặc phi tài chính. Thiệt hại này có thể liên quan đến tài sản, sức khỏe, danh dự hoặc các quyền lợi hợp pháp khác của người bị thiệt hại.

+ Hành vi gây thiệt hại phải là hành vi vi phạm pháp luật, tức là hành vi không được pháp luật cho phép hoặc trái với quy định của pháp luật.

+ Cần phải có mối quan hệ nguyên nhân và kết quả rõ ràng giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra. Điều này có nghĩa là thiệt hại phải trực tiếp phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật.

+ Người gây thiệt hại phải có lỗi, có thể là lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý. Lỗi cố ý là khi người gây thiệt hại biết rõ hành vi của mình sẽ gây ra thiệt hại nhưng vẫn thực hiện. Lỗi vô ý là khi người gây thiệt hại không dự đoán được hậu quả của hành vi của mình nhưng vẫn xảy ra thiệt hại.

 

4. Thủ tục yêu cầu bồi thường

Khi một cá nhân hoặc tổ chức bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật của người khác, họ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật. Quy trình yêu cầu bồi thường thiệt hại bao gồm các bước chính sau đây:

- Đề nghị bồi thường:

+ Người bị thiệt hại có quyền đề nghị bồi thường từ người gây ra thiệt hại. Đây là bước đầu tiên trong quy trình bồi thường, trong đó người bị thiệt hại có thể gửi một văn bản yêu cầu hoặc thông báo chính thức đến người gây thiệt hại, nêu rõ mức bồi thường cần thiết và lý do yêu cầu bồi thường.

+ Trong văn bản đề nghị bồi thường, người bị thiệt hại nên trình bày rõ ràng các thông tin cần thiết như loại thiệt hại đã xảy ra, chi tiết hành vi trái pháp luật của bên gây thiệt hại, và mức bồi thường yêu cầu. Đề nghị này có thể bao gồm yêu cầu bồi thường thiệt hại về tài sản, sức khỏe, danh dự, uy tín, hoặc quyền lợi hợp pháp khác.

- Khởi kiện ra tòa:

+ Nếu các bên không thể đạt được thỏa thuận về mức bồi thường thông qua quá trình đàm phán hoặc thương lượng, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện ra tòa án. Việc khởi kiện là bước tiếp theo để yêu cầu tòa án giải quyết tranh chấp và đưa ra phán quyết về trách nhiệm bồi thường.

+ Khi vụ kiện được đưa ra tòa án, tòa sẽ tiến hành xét xử để xác định sự việc và trách nhiệm của các bên. Tòa án sẽ dựa trên các tài liệu, chứng cứ, và lập luận của các bên để đưa ra quyết định về mức bồi thường hợp lý.

- Chứng minh thiệt hại:

+ Trong quá trình yêu cầu bồi thường, người bị thiệt hại có trách nhiệm chứng minh rằng thiệt hại thực sự đã xảy ra và có mối liên hệ rõ ràng giữa hành vi trái pháp luật của người gây thiệt hại và thiệt hại đã xảy ra. Điều này bao gồm việc cung cấp các bằng chứng cụ thể và thuyết phục về hành vi vi phạm pháp luật, hậu quả của hành vi đó, và mức độ thiệt hại thực tế.

+ Người bị thiệt hại cần thu thập và trình bày các chứng cứ như hóa đơn, biên lai chi phí, báo cáo y tế, tài liệu chứng minh tổn thất thu nhập, và các chứng cứ khác liên quan. Đồng thời, người yêu cầu cũng phải chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gây thiệt hại và thiệt hại thực tế để đảm bảo yêu cầu bồi thường được xem xét và thụ lý đúng mức.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Phân biệt bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng với trách nhiệm vật chất của cán bộ, công chức nhà nước. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.