1. Cơ sở pháp lý

Ngày 28/12/2023, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 94/2023/NĐ-CP quy định về chính sách giảm thuế giá trị gia tăng (GTGT) theo Nghị quyết số 110/2023/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 29/11/2023. Nghị định này là một phần của các biện pháp nhằm hỗ trợ và khuyến khích hoạt động sản xuất, kinh doanh trong bối cảnh nền kinh tế đang đối mặt với nhiều khó khăn. Cụ thể, Nghị định 94/2023/NĐ-CP đã quy định rõ các mức giảm thuế GTGT áp dụng cho các nhóm hàng hóa và dịch vụ cụ thể, nhằm giúp giảm gánh nặng tài chính cho các doanh nghiệp và tổ chức. Chính sách này không chỉ góp phần thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Nghị định này sẽ có hiệu lực từ ngày 01/01/2024, và các cơ quan, tổ chức liên quan cần triển khai thực hiện đúng quy định để đảm bảo chính sách giảm thuế được áp dụng hiệu quả, góp phần vào việc ổn định và phát triển kinh tế quốc gia trong thời gian tới.

 

2. Đối tượng áp dụng thuế suất 8%

Ngày 28/12/2023, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 94/2023/NĐ-CP quy định về chính sách giảm thuế giá trị gia tăng (GTGT) theo Nghị quyết số 110/2023/QH15 của Quốc hội. Nghị định này tiếp tục thực hiện chính sách giảm thuế GTGT xuống mức 8% từ ngày 01/01/2024 đến hết ngày 30/6/2024 đối với các nhóm hàng hóa và dịch vụ hiện đang áp dụng mức thuế suất 10%, trừ một số nhóm hàng hóa và dịch vụ cụ thể.

Cụ thể, các nhóm hàng hóa và dịch vụ không thuộc đối tượng giảm thuế bao gồm: viễn thông, hoạt động tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, kim loại và sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, sản phẩm khai khoáng (ngoại trừ khai thác than), than cốc, dầu mỏ tinh chế, và sản phẩm hóa chất. Các chi tiết cụ thể về những mặt hàng này được quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP. Thêm vào đó, các sản phẩm hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt được liệt kê trong Phụ lục II cũng không được giảm thuế GTGT. Công nghệ thông tin theo quy định pháp luật về công nghệ thông tin, chi tiết tại Phụ lục III, cũng nằm ngoài phạm vi giảm thuế.

Nghị định quy định rõ rằng việc giảm thuế giá trị gia tăng cho từng loại hàng hóa, dịch vụ sẽ được áp dụng thống nhất tại các khâu như nhập khẩu, sản xuất, gia công và kinh doanh thương mại. Đối với mặt hàng than khai thác bán ra (bao gồm cả trường hợp than khai thác sau đó qua sàng tuyển, phân loại theo quy trình khép kín trước khi bán ra), cũng thuộc đối tượng được giảm thuế GTGT. Tuy nhiên, mặt hàng than trong các khâu khác ngoài khâu khai thác bán ra không được giảm thuế GTGT. Các tổng công ty và tập đoàn kinh tế thực hiện quy trình khép kín mới bán ra cũng sẽ được áp dụng giảm thuế GTGT đối với mặt hàng than khai thác bán ra.

Trường hợp hàng hóa và dịch vụ thuộc các Phụ lục I, II và III ban hành kèm theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP mà không chịu thuế GTGT hoặc thuộc đối tượng chịu thuế GTGT 5% theo quy định của Luật Thuế GTGT, sẽ được thực hiện theo các quy định hiện hành của Luật Thuế GTGT mà không áp dụng mức giảm thuế GTGT.

Nghị định 94/2023/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2024 và sẽ hết hiệu lực vào ngày 30/6/2024.

 

3. Các bước xuất hóa đơn GTGT 8%

Ngày 28/12/2023, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 94/2023/NĐ-CP, quy định về chính sách giảm thuế giá trị gia tăng (GTGT) theo Nghị quyết số 110/2023/QH15 của Quốc hội ngày 29/11/2023. Nghị định này đưa ra các hướng dẫn chi tiết về cách xuất hóa đơn giảm thuế GTGT xuống 8%, nhằm thực hiện chính sách giảm thuế này một cách đồng bộ và hiệu quả.

Theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP, hướng dẫn xuất hóa đơn giảm thuế GTGT được quy định như sau:

  • Đối với cơ sở kinh doanh 1: Khi lập hóa đơn giá trị gia tăng cho việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc đối tượng giảm thuế, cơ sở kinh doanh cần ghi rõ mức thuế suất GTGT là “8%” tại dòng thuế suất trên hóa đơn. Phần tiền thuế GTGT và tổng số tiền mà người mua phải thanh toán cũng phải được ghi rõ ràng. Căn cứ vào hóa đơn giá trị gia tăng này, cơ sở kinh doanh sẽ thực hiện kê khai thuế GTGT đầu ra cho hàng hóa, dịch vụ đã bán. Đồng thời, cơ sở kinh doanh mua hàng hóa hoặc dịch vụ cũng kê khai khấu trừ thuế GTGT đầu vào theo số thuế đã giảm được ghi trên hóa đơn.
  • Đối với cơ sở kinh doanh 2: Khi lập hóa đơn bán hàng cho việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc đối tượng giảm thuế, cơ sở cần ghi đầy đủ tiền hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi giảm ở cột “Thành tiền”. Tại dòng “Cộng tiền hàng hóa, dịch vụ”, ghi theo số đã giảm 20% mức tỷ lệ % trên doanh thu. Ngoài ra, cần ghi chú rõ ràng: “đã giảm... (số tiền) tương ứng 20% mức tỷ lệ % để tính thuế GTGT theo Nghị quyết 110/2023/QH15”.
  • Trong trường hợp cơ sở kinh doanh 1 áp dụng các mức thuế suất khác nhau cho các hàng hóa và dịch vụ, hóa đơn giá trị gia tăng phải ghi rõ thuế suất áp dụng cho từng loại hàng hóa, dịch vụ theo quy định tại khoản 3 Điều 1 của Nghị định 94/2023/NĐ-CP.
  • Đối với cơ sở kinh doanh 2, khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, hóa đơn bán hàng phải ghi rõ số tiền được giảm theo quy định tại khoản 3 Điều này.
  • Nếu cơ sở kinh doanh đã lập hóa đơn và kê khai theo mức thuế suất hoặc tỷ lệ % để tính thuế GTGT trước khi áp dụng mức giảm theo Nghị định này, người bán và người mua phải xử lý hóa đơn đã lập theo quy định của pháp luật về hóa đơn, chứng từ. Sau khi xử lý hóa đơn, người bán sẽ thực hiện kê khai điều chỉnh thuế đầu ra, còn người mua sẽ kê khai điều chỉnh thuế đầu vào (nếu có).
  • Các cơ sở kinh doanh cần thực hiện kê khai các hàng hóa, dịch vụ được giảm thuế GTGT theo Mẫu số 01 tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP, cùng với Tờ khai thuế giá trị gia tăng.

Những quy định này nhằm đảm bảo việc thực hiện giảm thuế GTGT được đồng bộ và minh bạch, giúp các cơ sở kinh doanh áp dụng chính sách giảm thuế một cách chính xác và hiệu quả.

Theo quy định của Nghị định số 94/2023/NĐ-CP, các bộ, cơ quan chức năng và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương được giao nhiệm vụ chỉ đạo các cơ quan liên quan trong việc triển khai tuyên truyền, hướng dẫn, kiểm tra và giám sát nhằm đảm bảo người tiêu dùng hiểu rõ và được hưởng lợi ích từ việc giảm thuế giá trị gia tăng (GTGT) theo quy định tại Điều 1 của Nghị định. Đặc biệt, trong thời gian từ ngày 01/01/2024 đến hết ngày 30/6/2024, các cơ quan chức năng cần tập trung vào việc áp dụng các giải pháp nhằm ổn định cung cầu hàng hóa và dịch vụ thuộc đối tượng giảm thuế GTGT, nhằm giữ bình ổn mặt bằng giá cả thị trường (giá chưa có thuế giá trị gia tăng).

Trong trường hợp gặp phải các vướng mắc hoặc khó khăn trong quá trình thực hiện chính sách giảm thuế, Bộ Tài chính sẽ có trách nhiệm hướng dẫn và giải quyết các vấn đề phát sinh để đảm bảo việc thực thi chính sách được thuận lợi và hiệu quả.

Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương cùng với các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân liên quan đều có trách nhiệm thực hiện và thi hành đầy đủ các quy định của Nghị định 94/2023/NĐ-CP. Sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ từ các cấp, các ngành là điều cần thiết để đảm bảo chính sách giảm thuế GTGT được triển khai hiệu quả, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng trong thời gian tới.

 

4. Những lưu ý khi xuất hóa đơn GTGT 8%

Khi xuất hóa đơn giá trị gia tăng (GTGT) với mức thuế suất 8%, các doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh cần lưu ý các điểm quan trọng sau để đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác và tuân thủ quy định:

Mã hàng hóa, dịch vụ: Đảm bảo sử dụng mã hàng hóa và dịch vụ đúng quy định, phù hợp với danh mục mã hàng hóa và dịch vụ do cơ quan thuế quy định. Việc sử dụng mã hàng hóa, dịch vụ chính xác không chỉ giúp quản lý thông tin một cách rõ ràng mà còn hỗ trợ trong việc kê khai thuế và kiểm tra, giám sát.

Tiền hàng, thuế: Tính toán chính xác tiền hàng hóa, dịch vụ và số tiền thuế GTGT. Việc này bao gồm việc áp dụng mức thuế suất 8% chính xác vào tổng giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ trước thuế. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch trong giao dịch và tránh các sai sót có thể gây ra các vấn đề pháp lý hoặc thuế sau này.

Thông tin người mua: Điền đầy đủ thông tin của người mua trên hóa đơn, bao gồm họ tên, địa chỉ và mã số thuế. Việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ không chỉ giúp xác minh đối tượng nhận hàng mà còn hỗ trợ trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến thuế và hóa đơn.

Ký số hóa đơn: Ký số hóa đơn theo quy định của pháp luật. Điều này là cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp và giá trị pháp lý của hóa đơn. Ký số hóa đơn giúp xác nhận rằng hóa đơn đã được phát hành và có giá trị pháp lý trong các giao dịch thương mại.

Lưu trữ hóa đơn: Lưu trữ hóa đơn điện tử theo quy định của pháp luật. Các hóa đơn phải được lưu trữ một cách an toàn và hợp lệ để phục vụ cho việc kiểm tra, thanh tra thuế và các mục đích pháp lý khác. Việc lưu trữ hóa đơn điện tử cũng cần tuân thủ các quy định về thời gian lưu trữ và bảo mật dữ liệu.

Việc tuân thủ các quy định và lưu ý trên không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế một cách chính xác mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững.

 

Xem thêm bài viết: Cách kê khai hóa đơn không chịu thuế GTGT, thuế suất 0% mới nhất

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.