1. Doanh nghiệp được xem là phá sản khi nào?

Doanh nghiệp được coi là phá sản khi chúng mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản, như quy định tại khoản 2 Điều 4 của Luật Phá sản 2014. Tuy nhiên, quá trình giải quyết phá sản cũng đặt ra nhiều vấn đề về thẩm quyền của các cơ quan tòa án.

Theo Điều 8 của Luật Phá sản 2014, Tòa án nhân dân cấp tỉnh được ủy quyền thẩm quyền giải quyết phá sản đối với doanh nghiệp hoặc hợp tác xã đăng ký kinh doanh hoặc đăng ký doanh nghiệp, hợp tác xã tại tỉnh đó trong một số trường hợp cụ thể. Các trường hợp bao gồm vụ việc phá sản liên quan đến tài sản ở nước ngoài hoặc thủ tục phá sản diễn ra ở nước ngoài, cũng như khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán nhưng có chi nhánh, văn phòng đại diện ở nhiều địa phương khác nhau hoặc sở hữu bất động sản ở nhiều địa phương khác nhau thuộc tỉnh đó. Ngoài ra, Tòa án nhân dân cấp tỉnh cũng có thẩm quyền xem xét những vụ án phá sản được chuyển từ Tòa án nhân dân cấp huyện do tính chất phức tạp của vụ việc.

Một phần quan trọng của quy định này là việc phân chia thẩm quyền giữa Tòa án nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện. Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết phá sản đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã có trụ sở chính tại huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh đó, miễn là các trường hợp này không thuộc phạm vi thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh theo quy định tại Điều 8.

Quy định rõ ràng về thẩm quyền giải quyết phá sản giúp tạo ra sự minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý các vụ án phá sản. Nó cũng giúp tăng cường hiệu quả của hệ thống pháp luật trong việc xử lý các trường hợp phức tạp và đa chiều liên quan đến phá sản của doanh nghiệp và hợp tác xã. Điều này không chỉ làm tăng tính tin cậy và sự ổn định cho môi trường kinh doanh mà còn đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên liên quan đến quá trình phá sản

 

2. Người lao động vẫn được nhận lương trong vòng 30 ngày khi doanh nghiệp phá sản đúng không?

Khi một doanh nghiệp đối diện với nguy cơ phá sản, một loạt các biện pháp pháp lý và quy định được áp dụng để đảm bảo rằng các quyền lợi của người lao động không bị thiệt hại nghiêm trọng. Quy định tại Luật Phá sản 2014 cùng với Bộ Luật lao động 2019 cung cấp hệ thống nguyên tắc và quy trình cụ thể để bảo vệ quyền lợi của người lao động trong trường hợp doanh nghiệp phá sản.

Theo quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 54 của Luật Phá sản 2014, tài sản của doanh nghiệp phá sản được phân chia theo một thứ tự ưu tiên. Trong số đó, khoản nợ lương và các khoản trợ cấp, bảo hiểm xã hội đối với người lao động được ưu tiên thanh toán sau các chi phí phá sản. Điều này đảm bảo rằng người lao động không bị tổn thất về thu nhập của mình ngay cả khi doanh nghiệp mắc phải tình trạng phá sản.

Bên cạnh đó, Bộ Luật lao động 2019 cũng quy định rõ ràng về quyền lợi của người lao động trong trường hợp doanh nghiệp phá sản. Theo khoản 1 Điều 48 của Bộ Luật lao động, người lao động được quyền nhận lương và các khoản tiền liên quan trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động. Trong một số trường hợp, thời hạn này có thể được kéo dài nhưng không vượt quá 30 ngày. Điều này đảm bảo rằng người lao động không gặp khó khăn trong việc tiếp tục cuộc sống hàng ngày của họ ngay cả khi doanh nghiệp đã phá sản.

Điều quan trọng là quy định trên cũng bảo vệ người lao động khỏi các tình huống không lường trước khi doanh nghiệp phá sản. Nếu doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán lương và các khoản nợ khác, người lao động và các tổ chức đại diện cho họ có quyền yêu cầu mở thủ tục phá sản. Quy định này không chỉ tạo ra sự minh bạch và công bằng trong quá trình phá sản mà còn đảm bảo rằng các quyền lợi của người lao động được bảo vệ.

Tóm lại, trong tình hình doanh nghiệp phá sản, việc bảo vệ quyền lợi của người lao động là một ưu tiên hàng đầu. Quy định rõ ràng và chi tiết trong Luật Phá sản 2014 cùng với Bộ Luật lao động 2019 đảm bảo rằng người lao động vẫn nhận được lương và các khoản tiền khác mà họ có quyền trong một thời gian hợp lý sau khi doanh nghiệp phá sản. Điều này làm tăng tính minh bạch và tin cậy trong hệ thống pháp luật và đồng thời bảo vệ quyền lợi cơ bản của người lao động

 

3. Người lao động có được chốt sổ bảo hiểm xã hội khi Doanh nghiệp bị phá sản không?

Khi một doanh nghiệp đối diện với tình trạng phá sản, nhiều vấn đề phức tạp liên quan đến quyền lợi của người lao động nảy sinh. Một trong những câu hỏi thường gặp là liệu người lao động có được chốt sổ bảo hiểm xã hội hay không trong tình huống này.

Theo quy định tại khoản 3 Điều 48 của Bộ Luật lao động 2019, khi một hợp đồng lao động kết thúc, người sử dụng lao động phải thực hiện một số trách nhiệm quan trọng. Điều này bao gồm việc hoàn thành các thủ tục liên quan đến bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động. Người sử dụng lao động cũng phải cung cấp bản sao các tài liệu liên quan đến quá trình làm việc của người lao động nếu được yêu cầu, mặc dù chi phí sao chép và gửi tài liệu sẽ được người sử dụng lao động chi trả.

Dựa trên quy định trên, rõ ràng là doanh nghiệp có trách nhiệm chốt sổ bảo hiểm xã hội cho người lao động sau khi hợp đồng lao động kết thúc. Điều này đảm bảo rằng người lao động không gặp phải bất kỳ vấn đề nào liên quan đến bảo hiểm xã hội và được đảm bảo quyền lợi của mình sau khi rời khỏi công ty.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc chốt sổ bảo hiểm xã hội chỉ là một phần của các trách nhiệm mà doanh nghiệp phải thực hiện đối với người lao động trong tình huống phá sản. Các biện pháp khác như thanh toán lương, bảo hiểm xã hội, và các khoản tiền khác cũng cần được xem xét và thực hiện một cách đầy đủ và đúng đắn. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động và duy trì tính công bằng trong quá trình giải quyết tình hình khó khăn của doanh nghiệp.

Tóm lại, trong tình hình phá sản, doanh nghiệp không chỉ phải chịu trách nhiệm chốt sổ bảo hiểm xã hội cho người lao động mà còn phải thực hiện một loạt các biện pháp khác để bảo vệ quyền lợi của người lao động. Điều này đảm bảo rằng người lao động không bị thiệt hại về quyền lợi của mình do tình trạng phá sản của doanh nghiệp

 

4. Khi doanh nghiệp phá sản, người lao động có được nhận trợ cấp thôi việc?

Sau khi doanh nghiệp phá sản, người lao động vẫn có quyền nhận trợ cấp thôi việc theo quy định của pháp luật lao động. Trong khoảng thời gian 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, doanh nghiệp phá sản phải tiến hành thanh toán các khoản tiền lương, các loại bảo hiểm và các khoản lợi ích khác cho người lao động theo quy định.

Bên cạnh việc được thanh toán các khoản lương và các loại bảo hiểm, người lao động cũng được hưởng trợ cấp thôi việc. Theo Điều 46 của Bộ Luật Lao động 2019, người lao động đã làm việc thường xuyên trong ít nhất 12 tháng tại doanh nghiệp trước khi hợp đồng lao động chấm dứt sẽ được người sử dụng lao động chi trả trợ cấp thôi việc. Trừ khi người lao động đã đạt đến tuổi nghỉ hưu, trong trường hợp đó, họ sẽ được hưởng lương hưu thay vì trợ cấp thôi việc.

Điều này cho thấy rằng phá sản của doanh nghiệp không làm mất đi quyền lợi của người lao động mà họ đã tích luỹ qua thời gian làm việc. Trợ cấp thôi việc là một phần quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự công bằng cho người lao động khi doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng phá sản.

Tóm lại, trong trường hợp phá sản của doanh nghiệp, người lao động vẫn có quyền nhận trợ cấp thôi việc theo quy định của pháp luật lao động. Điều này đảm bảo rằng họ không bị thiệt hại về thu nhập sau khi rời khỏi công ty và là một biện pháp quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động trong tình hình khó khăn của doanh nghiệp

Bài viết liên quan: Thứ tự thanh toán nợ khi doanh nghiệp phá sản được quy định như thế nào?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn