1. Khi nào không được xem là hoạt động vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại?
Dựa theo Điều 40 của Thông tư 02/2022/TT-BTNMT, một số trường hợp không được coi là hoạt động vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại được mô tả như sau:
- Quá trình vận chuyển không chỉ đơn giản là việc chuyển đổi địa điểm của phương tiện, thiết bị, và sản phẩm, mà còn bao gồm các hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa có liên quan. Trong trường hợp này, những đối tượng này được xem xét như là chưa hết hạn sử dụng, vẫn giữ được giá trị sử dụng theo mục đích ban đầu, và chưa được chủ nguồn thải xác định là chất thải. Mục tiêu của việc vận chuyển, bảo dưỡng, và sửa chữa này là để duy trì khả năng sử dụng của chúng, giữ cho chúng vẫn đúng với mục đích ban đầu.
- Ngoài ra, quá trình vận chuyển cũng bao gồm việc chuyển động mẫu vật được xem xét là chất thải nguy hại. Mục đích chính của việc vận chuyển mẫu vật này không chỉ là để di chuyển chúng từ một địa điểm đến địa điểm khác, mà còn nhằm mục đích phân tích. Điều này giúp đảm bảo quy trình kiểm soát và đánh giá đúng đắn của chất thải mà không ảnh hưởng đến phạm vi hoạt động vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại. Như vậy, quá trình này không chỉ là một phần của chuỗi vận chuyển mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và quản lý hiệu quả các nguồn chất thải nguy hại.
Theo quy định tại khoản 20 của Điều 3 trong Luật Bảo vệ Môi trường 2020, chất thải nguy hại được định nghĩa là những chất thải chứa đựng yếu tố độc hại, phóng xạ, lây nhiễm, dễ cháy, dễ nổ, gây ăn mòn, gây nhiễm độc hoặc có các đặc tính nguy hại khác.
Chất thải có thể tồn tại ở dạng rắn, lỏng, khí hoặc dạng khác, được phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt và các hoạt động khác. Đây là những vật chất độc hại có thể tác động tiêu cực đến môi trường, đòi hỏi sự quản lý và xử lý đặc biệt để đảm bảo an toàn và bảo vệ nguồn tài nguyên môi trường.
2. Thời gian tối đa chủ nguồn thải chất thải nguy hại được lưu giữ chất thải nguy hại
Trách nhiệm chủ nguồn thải chất thải nguy hại là một khía cạnh quan trọng được chi tiết rõ trong khoản 1 của Điều 83 trong Luật Bảo vệ Môi trường. Nhiều nội dung quy định cụ thể đã được đề ra, nhằm đảm bảo quản lý hiệu quả và an toàn cho môi trường. Dưới đây là một số điểm cụ thể việc phân định, phân loại, lưu giữ chất thải nguy hại:
+ Tự chịu trách nhiệm: Chủ nguồn thải không chỉ đơn thuần phải đối mặt với trách nhiệm, mà còn là người chủ động trong việc phân định, phân loại, và xác định lượng chất thải nguy hại. Họ cần tự cam kết thực hiện quy trình khai báo và quản lý chất thải, đồng thời đảm bảo tuân thủ mọi quy định và tiêu chuẩn.
+ Khu vực lưu giữ tạm thời: Chắc chắn rằng có một khu vực đặc biệt được hiện đại hóa để tạm thời lưu giữ chất thải nguy hại. Các biện pháp an toàn như bao bì chống thấm hoặc thiết bị lưu chứa cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường, đồng thời thể hiện sự quan tâm đặc biệt đối với môi trường.
+ Thời hạn lưu giữ: Chất thải nguy hại chỉ được lưu giữ trong không quá 01 năm kể từ thời điểm phát sinh. Trong trường hợp vượt quá thời hạn do thiếu phương án vận chuyển hoặc xử lý khả thi, hoặc chưa tìm thấy cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý phù hợp, chủ nguồn thải phải báo cáo định kỳ hàng năm về tình trạng lưu giữ chất thải nguy hại tại cơ sở phát sinh cho cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh. Thông tin này có thể được báo cáo qua văn bản riêng hoặc tích hợp trong báo cáo môi trường định kỳ, đồng thời tôn trọng quy định và đảm bảo sự minh bạch trong quản lý môi trường.
Do đó, chủ nguồn thải chất thải nguy hại phải tuân thủ nguyên tắc lưu giữ chất thải nguy hại không quá 01 năm, bắt đầu từ thời điểm chúng phát sinh. Cần chú ý rằng, trong trường hợp lưu giữ vượt quá thời hạn nêu trên do chưa có phương án vận chuyển hoặc xử lý khả thi, hoặc do chưa xác định được cơ sở thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại phù hợp, chủ nguồn thải phải thực hiện báo cáo định kỳ hàng năm về tình trạng lưu giữ chất thải nguy hại tại cơ sở phát sinh. Báo cáo này có thể được trình bày thông qua văn bản riêng hoặc được tích hợp trong báo cáo môi trường định kỳ và được gửi đến cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch và quản lý hiệu quả, đồng thời thúc đẩy việc tìm kiếm giải pháp xử lý chất thải nguy hại một cách bền vững và an toàn.
3. Trang bị bình chứa sođa gia dụng cho phương tiện vận chuyển chất thải nguy hại khi đang hoạt động
Điều 37 Thông tư 02/2022/TT-BTNMT quy định để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về vận chuyển chất thải nguy hại, phương tiện thực hiện hoạt động này cần được trang bị một loạt các thiết bị, dụng cụ, và vật liệu đặc biệt. Dưới đây là các yêu cầu chi tiết:
- Thiết bị phòng cháy chữa cháy: Đảm bảo có đầy đủ thiết bị phòng cháy chữa cháy theo quy định của pháp luật về phòng cháy chữa cháy. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng ứng phó nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp.
- Vật liệu thấm hút và dụng cụ kiểm soát rò rỉ: Chuẩn bị vật liệu thấm hút như cát khô hoặc mùn cưa, cùng với các dụng cụ cần thiết để xử lý tình huống rò rỉ, rơi vãi, hoặc đổ tràn chất thải nguy hại ở dạng lỏng. Điều này giúp ngăn chặn sự lan truyền của chất thải và giữ cho môi trường xung quanh được bảo vệ.
- Hộp sơ cứu và dung dịch sođa gia dụng: Cung cấp hộp sơ cứu với đầy đủ trang thiết bị để xử lý vết thương. Ngoài ra, phương tiện cần mang theo bình chứa dung dịch sođa gia dụng để trung hòa khẩn cấp vết bỏng axít trong trường hợp vận chuyển chất thải có tính axít.
- Thiết bị thông tin liên lạc: Đảm bảo có thiết bị thông tin liên lạc hoạt động tốt để duy trì kết nối liên lạc trong quá trình vận chuyển. Điều này là quan trọng để đảm bảo sự hiệu quả trong việc phối hợp và ứng phó nhanh chóng với mọi tình huống không mong muốn.
- Dấu hiệu cảnh báo linh hoạt: Dấu hiệu cảnh báo được lắp đặt linh hoạt tùy thuộc vào loại chất thải nguy hại đang được vận chuyển, được đặt ít nhất ở hai bên của phương tiện. Đồng thời, dòng chữ "VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI" với chiều cao chữ ít nhất 15 cm phải đi kèm với tên cơ sở, địa chỉ, và số điện thoại liên hệ, được đặt cố định ít nhất ở hai bên của phương tiện. Để đảm bảo tính hiệu quả, vật liệu và mực sử dụng cho dấu hiệu này không bị mờ mờ hay phai màu. Trong trường hợp vận chuyển bằng xe gắn máy, kích thước dấu hiệu cảnh báo được lựa chọn phải phù hợp với điều kiện thực tế.
- Bảng hướng dẫn rút gọn: Để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển chất thải nguy hại, các phương tiện cần trang bị bảng hướng dẫn rút gọn về quy trình vận hành an toàn, xếp dỡ, và nạp xả chất thải. Bảng này cũng nên bao gồm quy trình ứng phó với sự cố, kèm theo danh sách điện thoại của các cơ quan quản lý môi trường, công an, cấp cứu, và cứu hỏa của địa phương hoạt động. Bảng hướng dẫn cần được đặt ở cabin hoặc khu vực điều khiển theo quy định pháp luật, in rõ ràng, dễ đọc, và không bị mờ. Điều này giúp tăng cường khả năng phản ứng và giảm rủi ro khi vận chuyển chất thải nguy hại.
Do đó, trong quá trình hoạt động, phương tiện vận chuyển chất thải nguy hại cần được trang bị bình chứa dung dịch sođa gia dụng nhằm đối phó ngay lập tức với tình huống khẩn cấp, nhất là khi vận chuyển chất thải có đặc tính axít. Điều này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro, đồng thời thể hiện cam kết của người vận chuyển đối với việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Văn bản chấp thuận vận chuyển xuyên biên giới chất thải nguy hại. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.