Trong đó, “Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại” là tội danh được quy định tại Điều 236 BLHS 2015, sửa đổi 2017, với bản chất pháp lý là hành vi của người có thẩm quyền cho phép chôn, lấp, đổ, thải trái quy định của pháp luật các loại chất thải nguy hại gây nguy hại cho môi trường sống.

Về bản chất, đây là một tội phạm cấu thành hình thức. Điều này có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành ngay khi người phạm tội thực hiện hành vi vi phạm và các dấu hiệu định lượng đi kèm đạt đến ngưỡng luật định, mà không yêu cầu phải có hậu quả nghiêm trọng trên thực tế. Sự chuyển đổi từ cấu thành vật chất sang cấu thành hình thức là một bước tiến quan trọng trong lập pháp hình sự về môi trường. Trước BLHS 2015, việc truy cứu trách nhiệm hình sự các tội phạm môi trường gặp nhiều khó khăn do yêu cầu phải chứng minh "hậu quả nghiêm trọng". Việc xác định các hậu quả này thường phức tạp, mất nhiều thời gian, đôi khi là hàng chục năm, dẫn đến việc hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Bằng cách định lượng hóa hành vi vi phạm bằng các ngưỡng khối lượng hoặc mức độ nguy hại, Điều 236 đã giải quyết triệt để vướng mắc này, giúp các cơ quan tố tụng dễ dàng hơn trong việc khởi tố, điều tra và xét xử. Điều này cũng làm tăng tính răn đe và hiệu quả phòng ngừa tội phạm.

Một số quan điểm mới khi phân tích tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại?

Luật sư tư vấn pháp luật Hình sự, gọi: 1900.6162

1. Các yếu tố cấu thành Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại

1.1. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội danh này là chủ thể đặc biệt, cụ thể là "người có thẩm quyền quản lý chất thải nguy hại". Điều này có nghĩa là, một người lao động hoặc một tài xế trực tiếp thực hiện hành vi chôn lấp, đổ thải trái phép có thể không phải là chủ thể của tội danh này, trừ khi họ được xem xét là đồng phạm giúp sức hoặc bị truy tố theo một tội danh khác.

Tuy nhiên, một bước tiến lớn của BLHS 2015 là đã bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với tội danh này. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân là điều thật sự cần thiết cả về lý luận và thực tiễn. Pháp nhân thương mại, với nguồn lực tài chính và quy mô hoạt động, thường là chủ thể chính gây ra các vụ vi phạm môi trường lớn, có tính tổ chức và tinh vi hơn rất nhiều so với cá nhân. Việc xử lý pháp nhân không chỉ nhằm mục đích trừng phạt mà còn có tác dụng răn đe mạnh mẽ, buộc các tổ chức phải có trách nhiệm hơn trong việc quản lý và xử lý chất thải, thay vì chỉ xử lý một vài cá nhân đại diện.

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội danh này bao gồm các dấu hiệu hành vi, định lượng và định tính.

Hành vi khách quan: Hành vi khách quan của tội danh này được mô tả là hành vi "cho phép chôn, lấp, đổ, thải trái quy định của pháp luật chất thải nguy hại". Hành vi này có tính chất đặc thù, thể hiện sự lạm quyền, thiếu trách nhiệm hoặc cố tình làm trái quy trình của người có thẩm quyền.

Dấu hiệu định lượng và định tính: Đây là dấu hiệu bắt buộc để truy cứu trách nhiệm hình sự. Tội phạm chỉ cấu thành khi hành vi vi phạm liên quan đến một trong các loại chất thải sau:

  • Chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.
  • Chất thải có chứa chất phóng xạ, gây nhiễm xạ môi trường thuộc các mức độ nguy hiểm theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ.

1.3. Chủ quan của tội phạm

Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý. Lỗi này có thể là cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ rằng hành vi "cho phép chôn, lấp, đổ, thải" chất thải nguy hại là trái với quy định của pháp luật và có khả năng gây ra nguy hại cho môi trường, nhưng vẫn mong muốn thực hiện hành vi đó (cố ý trực tiếp) hoặc chấp nhận, bỏ mặc cho hậu quả có thể xảy ra (cố ý gián tiếp). Điều này phân biệt tội danh này với các vi phạm hành chính, vốn có thể xuất phát từ sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu trách nhiệm không cố ý.

1.4. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội danh này là các quy định của Nhà nước về quản lý chất thải nguy hại. Những quy định này bao gồm các hoạt động kiểm soát chất thải nguy hại trong suốt quá trình từ phòng ngừa, giảm thiểu, giám sát, phân loại, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý. Khi hành vi vi phạm xảy ra, nó không chỉ xâm phạm đến trật tự quản lý hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường mà còn gián tiếp gây tổn hại đến sự trong sạch của môi trường, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của cộng đồng, hệ sinh thái và sức khỏe con người.

 

2. Khung hình phạt Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại

Nội dung Điều 236 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi 2017 quy định về Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại như sau:

Điều 236. Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại
1. Người nào có thẩm quyền mà cho phép chôn, lấp, đổ, thải trải quy định của pháp luật chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy từ 3.000 kilôgam đến dưới 5.000 kilôgam; chất thải có chứa chất phóng xạ, gây nhiễm xạ môi trường thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm dưới trung bình theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ - phân nhóm và phân loại nguồn phóng xạ vượt quy chuẩn cho phép, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến ỉ.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 05 năm:
a) Chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy từ 5.000 kilôgam đến dưới 10.000 kilôgam; chất thải có chứa chất phỏng xạ, gây nhiễm xạ môi trường thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trung bình theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ - phân nhóm và phân loại nguồn phỏng xạ vượt quy chuẩn cho phép;
b) Cỏ tổ chức;
c) Phạm tội 02 lần trở lên;
d) Tái phạm nguy hiểm.
3. Phạm tội thuộc trường hợp chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy 10.000 kilôgam trở lên; chất thải có chứa chất phóng xạ, gây nhiễm xạ môi trường thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trên trung bình theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ - phân nhóm và phân loại nguồn phóng xạ vượt quy chuẩn cho phép, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.
4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. 
Điều luật gồm 5 khoản. Trong đó, khoản 1 quy định các dấu hiệu pháp lý và khung hình phạt cơ bản của tội vi phạm quy định về phòng ngừa, ứng phó, khắc phục sự cố môi trường; các khoản 2, 3 quy định các trường hợp phạm tội tăng nặng; khoản 4 quy định khung hình phạt bổ sung đối với người phạm tội và khoản 5 quy định khung hình phạt cho pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự.
Đối với hành vi vi phạm ở mức độ thấp nhất, tức là khi khối lượng chất thải nguy hại từ 3.000 kg đến dưới 5.000 kg hoặc chất thải có chứa chất phóng xạ thuộc loại có mức độ nguy hiểm dưới trung bình, người phạm tội sẽ phải đối mặt với một trong các hình phạt sau: phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

2.1. Các khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2, Khoản 3 Điều 236)

Hình phạt sẽ tăng nặng đáng kể nếu hành vi phạm tội có các dấu hiệu nghiêm trọng hơn, được quy định cụ thể tại Khoản 2 và Khoản 3 của Điều 236:

Khoản 2: Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 05 năm nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Chất thải nguy hại có khối lượng từ 5.000 kg đến dưới 10.000 kg.
  • Chất thải có chứa chất phóng xạ thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trung bình.
  • Có tổ chức.
  • Phạm tội từ 02 lần trở lên.
  • Tái phạm nguy hiểm.

Khoản 3: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm nếu hành vi vi phạm liên quan đến khối lượng chất thải nguy hại từ 10.000 kg trở lên hoặc chất thải có chứa chất phóng xạ thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trên trung bình.

Một số đề xuất hoàn thiện pháp luật gần đây cho thấy pháp luật hiện hành có thể chưa đủ sức răn đe đối với các vi phạm môi trường quy mô lớn. Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) do Bộ Công an chủ trì đang đề xuất tăng mức phạt tiền lên gấp 6 lần (đến 6.000.000.000 đồng) và mức phạt tù tối đa lên 15 năm cho tội danh này, đồng thời tăng gấp đôi mức phạt tiền đối với pháp nhân thương mại. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng chế tài mạnh hơn để đối phó với những hành vi vi phạm ngày càng tinh vi và gây hậu quả nghiêm trọng.

2.2. Hình phạt bổ sung

Ngoài các hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu hình phạt bổ sung. Cụ thể, có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Hình phạt này nhằm hạn chế khả năng tái phạm của người vi phạm và củng cố hiệu quả phòng ngừa tội phạm.

2.3.Trách nhiệm pháp lý khác 

Bên cạnh trách nhiệm hình sự, cá nhân hoặc pháp nhân vi phạm còn phải chịu các trách nhiệm pháp lý khác, đặc biệt là trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, tổ chức hoặc cá nhân gây ra thiệt hại môi trường phải bồi thường toàn bộ thiệt hại đã gây ra. Trách nhiệm bồi thường này bao gồm cả chi phí liên quan đến việc xác định thiệt hại và các thủ tục yêu cầu bồi thường.

Việc xác định thiệt hại môi trường là một quá trình phức tạp và mang tính chuyên môn cao, bao gồm việc xác định phạm vi, diện tích, khu vực bị ô nhiễm, số lượng và mức độ thiệt hại của từng thành phần môi trường, hệ sinh thái và các loài bị ảnh hưởng. Nghị định 03/2015/NĐ-CP đã cung cấp một công thức chi tiết để tính toán tổng thiệt hại, cho thấy tính phức tạp của vấn đề này.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại không chỉ là một chế tài bổ sung mà còn là một cơ chế kinh tế quan trọng. Gánh nặng tài chính từ việc bồi thường thiệt hại có thể là hình phạt nặng nề hơn nhiều so với hình phạt hình sự, đặc biệt đối với các doanh nghiệp. Điều này tạo ra một động lực mạnh mẽ để các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, và việc mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường được xem là một giải pháp hữu hiệu để giảm thiểu rủi ro tài chính.

 

3. Phân biệt với tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235)

"Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại" và "Tội gây ô nhiễm môi trường" là hai tội danh dễ bị nhầm lẫn nhất trong nhóm tội phạm môi trường. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ rệt về bản chất và các yếu tố cấu thành.

Điều 236 tập trung vào hành vi vi phạm các quy định về quản lý chất thải nguy hại. Đối tượng tác động của tội danh này là chất thải nguy hại có các thành phần đặc biệt được liệt kê trong luật, và chủ thể là "người có thẩm quyền".

Ngược lại, Điều 235 quy định về hành vi gây ô nhiễm môi trường nói chung. Đối tượng tác động rộng hơn, bao gồm các thành phần môi trường (đất, nước, không khí), và các loại chất thải nói chung, bao gồm cả chất thải thông thường, không nhất thiết phải là chất thải nguy hại. Chủ thể của tội danh này là chủ thể thường.

Ví dụ về vụ án chôn lấp chất thải tại Bình Dương đã được truy tố theo Điều 235. Mặc dù vụ việc có khối lượng chất thải lớn, nhưng các bị cáo lại bị xử lý theo tội danh gây ô nhiễm môi trường, có thể do bản chất của chất thải (tro bay, xỉ than) không được xác định là chất thải nguy hại theo các tiêu chí của Điều 236, hoặc do việc áp dụng pháp luật còn chưa thống nhất.

Tiêu chí Tội Vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại (Điều 236) Tội Gây ô nhiễm môi trường (Điều 235)
Căn cứ pháp lý Điều 236 BLHS 2015, sửa đổi 2017 Điều 235 BLHS 2015, sửa đổi 2017
Khách thể Các quy định của Nhà nước về quản lý chất thải nguy hại. Sự sạch đẹp của môi trường và các quy định của Nhà nước về bảo vệ môi trường.
Đối tượng tác động Chất thải nguy hại, bao gồm chất có thành phần đặc biệt, chất phóng xạ... Môi trường nói chung (đất, nước, không khí), bao gồm cả chất thải thông thường.
Hành vi khách quan Cho phép chôn, lấp, đổ, thải trái quy định. Chôn, lấp, đổ, thải, xả thải các chất gây ô nhiễm ra môi trường trái pháp luật.
Chủ thể Chủ thể đặc biệt: Người có thẩm quyền quản lý chất thải nguy hại và pháp nhân thương mại. Chủ thể thường và pháp nhân thương mại.
Tính chất cấu thành Cấu thành hình thức, dựa trên định lượng khối lượng chất thải và mức độ nguy hại. Cấu thành hình thức, dựa trên định lượng khối lượng chất thải hoặc mức độ vượt chuẩn của các thông số môi trường.
 

4. Phân tích tình huống giả định và những khó khăn thực tiễn tố tụng

4.1. Tình huống

Công ty TNHH Môi trường Xanh là một doanh nghiệp được cấp phép thu gom và xử lý chất thải nguy hại. Để tối đa hóa lợi nhuận và giảm chi phí, Giám đốc A đã chỉ đạo nhân viên (B) chôn lấp trái phép 7.000 kg chất thải nguy hại có chứa các thành phần vượt ngưỡng quy định tại khu đất nông nghiệp của công ty. Vụ việc bị phát hiện thông qua tố giác của người dân.

Dựa trên các quy định của pháp luật hình sự hiện hành, hành vi của Công ty TNHH Môi trường Xanh và Giám đốc A đã thỏa mãn cấu thành của tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại.

  • Hành vi: Hành vi "chôn, lấp trái quy định" được thực hiện bởi Công ty TNHH Môi trường Xanh, và Giám đốc A đã chỉ đạo, "cho phép" hành vi này xảy ra.
  • Chủ thể: Cả Giám đốc A (chủ thể cá nhân) và Công ty TNHH Môi trường Xanh (chủ thể pháp nhân thương mại) đều là chủ thể của tội phạm. Giám đốc A là "người có thẩm quyền" đã chỉ đạo thực hiện hành vi, trong khi Công ty Môi trường Xanh phải chịu trách nhiệm hình sự vì hành vi này được thực hiện "nhân danh pháp nhân" và rõ ràng là "vì lợi ích của pháp nhân" (để giảm chi phí, tăng lợi nhuận).
  • Định lượng: Lượng chất thải nguy hại là 7.000 kg, nằm trong ngưỡng từ 5.000 kg đến dưới 10.000 kg. Do đó, hành vi này thuộc khung hình phạt quy định tại Khoản 2 Điều 236 Bộ luật Hình sự.

Mức hình phạt có thể áp dụng

Đối với Giám đốc A (cá nhân): Sẽ bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 05 năm. Ngoài ra, Giám đốc A có thể phải chịu hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng và bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Đối với Công ty TNHH Môi trường Xanh (pháp nhân): Mặc dù Điều 236 không quy định mức phạt cụ thể cho pháp nhân, nhưng dựa trên nguyên tắc chung về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, công ty sẽ phải chịu trách nhiệm. Dựa trên quy định của tội "Gây ô nhiễm môi trường" (Điều 235), pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền và chịu hình phạt bổ sung là đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc cấm kinh doanh trong một số lĩnh vực nhất định. Các đề xuất gần đây của Bộ Công an cho thấy mức phạt tiền đối với pháp nhân có thể tăng lên đến 10 tỷ đồng và hình phạt tù có thể tăng đến 15 năm để tăng tính răn đe.

Trách nhiệm khác: Ngoài hình phạt hình sự, Công ty TNHH Môi trường Xanh và Giám đốc A phải liên đới bồi thường thiệt hại môi trường, bao gồm chi phí thu gom, xử lý chất thải đúng quy định và phục hồi môi trường đã bị hủy hoại.

4.2. Những khó khăn thực tiễn tố tụng

Hạn chế trong công tác điều tra, thu thập chứng cứ việc điều tra, thu thập chứng cứ cho tội danh này vô cùng phức tạp và tốn kém. Hoạt động giám định, đo đạc và phân tích mẫu môi trường đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng và nhân lực có trình độ cao. Hơn nữa, việc xác định các yếu tố định tính như "thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng" hay "mức độ nguy hiểm dưới trung bình" theo các quy chuẩn kỹ thuật là một thách thức lớn, đặc biệt khi các quy chuẩn này có thể chưa được cụ thể hóa đầy đủ trong các văn bản hướng dẫn.

 Khó khăn trong việc xác định các khái niệm mặc dù BLHS đã định lượng hóa các hành vi, nhưng vẫn tồn tại những khái niệm định tính và các thuật ngữ pháp lý chưa được làm rõ. Sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan có thẩm quyền đã khiến việc áp dụng các khái niệm này trong thực tiễn trở nên mơ hồ, dẫn đến sự không thống nhất trong việc xét xử. Tình trạng này gây cản trở nghiêm trọng cho công tác phòng chống tội phạm môi trường.

 Vướng mắc về trách nhiệm hình sự của pháp nhân việc bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với tội danh này là một bước tiến quan trọng, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong thực tiễn. Việc điều tra, truy tố, xét xử một pháp nhân vẫn còn nhiều vướng mắc, đặc biệt là trong việc xác định vai trò của từng cá nhân đại diện hoặc người điều hành. Ngoài ra, việc áp dụng các hình phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động có thể gây ra hậu quả xấu cho những người lao động không liên quan.

 Thiếu án lệ và văn bản hướng dẫn trong bối cảnh thực tiễn xét xử tội danh này chưa phổ biến, việc thiếu các án lệ hoặc Nghị quyết hướng dẫn của HĐTP TANDTC đã gây khó khăn cho các Tòa án cấp dưới khi giải quyết các vụ án phức tạp. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: tội phạm ít bị xét xử nên không có án lệ, và vì không có án lệ nên việc xét xử tiếp theo càng khó khăn.

5. Kiến nghị, đề xuất hoàn thiện pháp luật

 Kiến nghị 1: Sửa đổi, bổ sung Điều 236 BLHS đề xuất đầu tiên là tiếp tục hoàn thiện Điều 236 BLHS theo hướng tăng nặng hình phạt, như đã được Bộ Công an kiến nghị trong dự thảo sửa đổi BLHS (tăng mức phạt tiền lên 6 tỷ đồng và mức phạt tù lên 15 năm). Việc này sẽ làm tăng tính răn đe, tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi vi phạm. Ngoài ra, cần xem xét mở rộng chủ thể phạm tội, không chỉ giới hạn ở "người có thẩm quyền" mà có thể bao gồm bất kỳ cá nhân, tổ chức nào trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm.

Kiến nghị 2: Đề xuất ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết các cơ quan tố tụng trung ương, đặc biệt là HĐTP TANDTC và VKSNDTC, cần sớm ban hành Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch để hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định của Điều 236. Các văn bản này cần làm rõ các khái niệm, quy chuẩn kỹ thuật và các dấu hiệu định lượng để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các cơ quan tiến hành tố tụng ở địa phương.

Kiến nghị 3: Tăng cường công bố án lệ TANDTC nên chủ động lựa chọn và công bố các bản án điển hình, có tính chất phức tạp về tội danh này để làm án lệ. Án lệ sẽ đóng vai trò là kim chỉ nam cho các Tòa án cấp dưới, giải quyết những vướng mắc, bất cập trong việc định tội danh và quyết định hình phạt, từ đó nâng cao chất lượng và tính thống nhất của công tác xét xử.

Kết luận

“Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại” theo Điều 236 BLHS 2015, sửa đổi 2017 là một công cụ pháp lý quan trọng và cần thiết để bảo vệ môi trường, phản ánh sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và chính sách hình sự của Nhà nước Việt Nam. Việc chuyển đổi từ cấu thành tội phạm vật chất sang cấu thành hình thức đã giải quyết được những vướng mắc lớn trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự, tạo cơ sở vững chắc hơn cho công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều thách thức, từ sự phức tạp của công tác điều tra, giám định đến sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn chi tiết và án lệ. Các vướng mắc này đòi hỏi một nỗ lực tổng thể từ các cơ quan lập pháp và tư pháp. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là theo hướng tăng nặng hình phạt và ban hành các văn bản hướng dẫn chuyên sâu, là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm môi trường, góp phần bảo vệ môi trường sống và sức khỏe cộng đồng một cách bền vững.