- 1. Các yếu tố cấu thành Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại
- 1.1. Chủ thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 1.3. Chủ quan của tội phạm
- 1.4. Khách thể của tội phạm
- 2. Khung hình phạt Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại
- 2.1. Các khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2, Khoản 3 Điều 236)
- 2.2. Hình phạt bổ sung
- 2.3.Trách nhiệm pháp lý khác
- 3. Phân biệt với tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235)
- 4. Phân tích tình huống giả định và những khó khăn thực tiễn tố tụng
- 4.1. Tình huống
- 4.2. Những khó khăn thực tiễn tố tụng
- 5. Kiến nghị, đề xuất hoàn thiện pháp luật
- Kết luận
Trong đó, “Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại” là tội danh được quy định tại Điều 236 BLHS 2015, sửa đổi 2017, với bản chất pháp lý là hành vi của người có thẩm quyền cho phép chôn, lấp, đổ, thải trái quy định của pháp luật các loại chất thải nguy hại gây nguy hại cho môi trường sống.
Về bản chất, đây là một tội phạm cấu thành hình thức. Điều này có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành ngay khi người phạm tội thực hiện hành vi vi phạm và các dấu hiệu định lượng đi kèm đạt đến ngưỡng luật định, mà không yêu cầu phải có hậu quả nghiêm trọng trên thực tế. Sự chuyển đổi từ cấu thành vật chất sang cấu thành hình thức là một bước tiến quan trọng trong lập pháp hình sự về môi trường. Trước BLHS 2015, việc truy cứu trách nhiệm hình sự các tội phạm môi trường gặp nhiều khó khăn do yêu cầu phải chứng minh "hậu quả nghiêm trọng". Việc xác định các hậu quả này thường phức tạp, mất nhiều thời gian, đôi khi là hàng chục năm, dẫn đến việc hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Bằng cách định lượng hóa hành vi vi phạm bằng các ngưỡng khối lượng hoặc mức độ nguy hại, Điều 236 đã giải quyết triệt để vướng mắc này, giúp các cơ quan tố tụng dễ dàng hơn trong việc khởi tố, điều tra và xét xử. Điều này cũng làm tăng tính răn đe và hiệu quả phòng ngừa tội phạm.

Luật sư tư vấn pháp luật Hình sự, gọi: 1900.6162
1. Các yếu tố cấu thành Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại
1.1. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội danh này là chủ thể đặc biệt, cụ thể là "người có thẩm quyền quản lý chất thải nguy hại". Điều này có nghĩa là, một người lao động hoặc một tài xế trực tiếp thực hiện hành vi chôn lấp, đổ thải trái phép có thể không phải là chủ thể của tội danh này, trừ khi họ được xem xét là đồng phạm giúp sức hoặc bị truy tố theo một tội danh khác.
Tuy nhiên, một bước tiến lớn của BLHS 2015 là đã bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với tội danh này. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân là điều thật sự cần thiết cả về lý luận và thực tiễn. Pháp nhân thương mại, với nguồn lực tài chính và quy mô hoạt động, thường là chủ thể chính gây ra các vụ vi phạm môi trường lớn, có tính tổ chức và tinh vi hơn rất nhiều so với cá nhân. Việc xử lý pháp nhân không chỉ nhằm mục đích trừng phạt mà còn có tác dụng răn đe mạnh mẽ, buộc các tổ chức phải có trách nhiệm hơn trong việc quản lý và xử lý chất thải, thay vì chỉ xử lý một vài cá nhân đại diện.
1.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội danh này bao gồm các dấu hiệu hành vi, định lượng và định tính.
Hành vi khách quan: Hành vi khách quan của tội danh này được mô tả là hành vi "cho phép chôn, lấp, đổ, thải trái quy định của pháp luật chất thải nguy hại". Hành vi này có tính chất đặc thù, thể hiện sự lạm quyền, thiếu trách nhiệm hoặc cố tình làm trái quy trình của người có thẩm quyền.
Dấu hiệu định lượng và định tính: Đây là dấu hiệu bắt buộc để truy cứu trách nhiệm hình sự. Tội phạm chỉ cấu thành khi hành vi vi phạm liên quan đến một trong các loại chất thải sau:
- Chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.
- Chất thải có chứa chất phóng xạ, gây nhiễm xạ môi trường thuộc các mức độ nguy hiểm theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ.
1.3. Chủ quan của tội phạm
1.4. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội danh này là các quy định của Nhà nước về quản lý chất thải nguy hại. Những quy định này bao gồm các hoạt động kiểm soát chất thải nguy hại trong suốt quá trình từ phòng ngừa, giảm thiểu, giám sát, phân loại, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý. Khi hành vi vi phạm xảy ra, nó không chỉ xâm phạm đến trật tự quản lý hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường mà còn gián tiếp gây tổn hại đến sự trong sạch của môi trường, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của cộng đồng, hệ sinh thái và sức khỏe con người.
2. Khung hình phạt Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại
Nội dung Điều 236 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi 2017 quy định về Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại như sau:
Điều 236. Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại1. Người nào có thẩm quyền mà cho phép chôn, lấp, đổ, thải trải quy định của pháp luật chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy từ 3.000 kilôgam đến dưới 5.000 kilôgam; chất thải có chứa chất phóng xạ, gây nhiễm xạ môi trường thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm dưới trung bình theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ - phân nhóm và phân loại nguồn phóng xạ vượt quy chuẩn cho phép, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến ỉ.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 05 năm:a) Chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy từ 5.000 kilôgam đến dưới 10.000 kilôgam; chất thải có chứa chất phỏng xạ, gây nhiễm xạ môi trường thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trung bình theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ - phân nhóm và phân loại nguồn phỏng xạ vượt quy chuẩn cho phép;b) Cỏ tổ chức;c) Phạm tội 02 lần trở lên;d) Tái phạm nguy hiểm.3. Phạm tội thuộc trường hợp chất thải nguy hại có thành phần nguy hại đặc biệt vượt ngưỡng chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật hoặc có chứa chất phải loại trừ theo Phụ lục A Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy 10.000 kilôgam trở lên; chất thải có chứa chất phóng xạ, gây nhiễm xạ môi trường thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trên trung bình theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ - phân nhóm và phân loại nguồn phóng xạ vượt quy chuẩn cho phép, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
2.1. Các khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2, Khoản 3 Điều 236)
Hình phạt sẽ tăng nặng đáng kể nếu hành vi phạm tội có các dấu hiệu nghiêm trọng hơn, được quy định cụ thể tại Khoản 2 và Khoản 3 của Điều 236:
Khoản 2: Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 05 năm nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Chất thải nguy hại có khối lượng từ 5.000 kg đến dưới 10.000 kg.
- Chất thải có chứa chất phóng xạ thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trung bình.
- Có tổ chức.
- Phạm tội từ 02 lần trở lên.
- Tái phạm nguy hiểm.
Khoản 3: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm nếu hành vi vi phạm liên quan đến khối lượng chất thải nguy hại từ 10.000 kg trở lên hoặc chất thải có chứa chất phóng xạ thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trên trung bình.
Một số đề xuất hoàn thiện pháp luật gần đây cho thấy pháp luật hiện hành có thể chưa đủ sức răn đe đối với các vi phạm môi trường quy mô lớn. Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) do Bộ Công an chủ trì đang đề xuất tăng mức phạt tiền lên gấp 6 lần (đến 6.000.000.000 đồng) và mức phạt tù tối đa lên 15 năm cho tội danh này, đồng thời tăng gấp đôi mức phạt tiền đối với pháp nhân thương mại. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng chế tài mạnh hơn để đối phó với những hành vi vi phạm ngày càng tinh vi và gây hậu quả nghiêm trọng.
2.2. Hình phạt bổ sung
Ngoài các hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu hình phạt bổ sung. Cụ thể, có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Hình phạt này nhằm hạn chế khả năng tái phạm của người vi phạm và củng cố hiệu quả phòng ngừa tội phạm.
2.3.Trách nhiệm pháp lý khác
Bên cạnh trách nhiệm hình sự, cá nhân hoặc pháp nhân vi phạm còn phải chịu các trách nhiệm pháp lý khác, đặc biệt là trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, tổ chức hoặc cá nhân gây ra thiệt hại môi trường phải bồi thường toàn bộ thiệt hại đã gây ra. Trách nhiệm bồi thường này bao gồm cả chi phí liên quan đến việc xác định thiệt hại và các thủ tục yêu cầu bồi thường.
Việc xác định thiệt hại môi trường là một quá trình phức tạp và mang tính chuyên môn cao, bao gồm việc xác định phạm vi, diện tích, khu vực bị ô nhiễm, số lượng và mức độ thiệt hại của từng thành phần môi trường, hệ sinh thái và các loài bị ảnh hưởng. Nghị định 03/2015/NĐ-CP đã cung cấp một công thức chi tiết để tính toán tổng thiệt hại, cho thấy tính phức tạp của vấn đề này.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại không chỉ là một chế tài bổ sung mà còn là một cơ chế kinh tế quan trọng. Gánh nặng tài chính từ việc bồi thường thiệt hại có thể là hình phạt nặng nề hơn nhiều so với hình phạt hình sự, đặc biệt đối với các doanh nghiệp. Điều này tạo ra một động lực mạnh mẽ để các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, và việc mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường được xem là một giải pháp hữu hiệu để giảm thiểu rủi ro tài chính.
3. Phân biệt với tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235)
"Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại" và "Tội gây ô nhiễm môi trường" là hai tội danh dễ bị nhầm lẫn nhất trong nhóm tội phạm môi trường. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ rệt về bản chất và các yếu tố cấu thành.
Điều 236 tập trung vào hành vi vi phạm các quy định về quản lý chất thải nguy hại. Đối tượng tác động của tội danh này là chất thải nguy hại có các thành phần đặc biệt được liệt kê trong luật, và chủ thể là "người có thẩm quyền".
Ngược lại, Điều 235 quy định về hành vi gây ô nhiễm môi trường nói chung. Đối tượng tác động rộng hơn, bao gồm các thành phần môi trường (đất, nước, không khí), và các loại chất thải nói chung, bao gồm cả chất thải thông thường, không nhất thiết phải là chất thải nguy hại. Chủ thể của tội danh này là chủ thể thường.
Ví dụ về vụ án chôn lấp chất thải tại Bình Dương đã được truy tố theo Điều 235. Mặc dù vụ việc có khối lượng chất thải lớn, nhưng các bị cáo lại bị xử lý theo tội danh gây ô nhiễm môi trường, có thể do bản chất của chất thải (tro bay, xỉ than) không được xác định là chất thải nguy hại theo các tiêu chí của Điều 236, hoặc do việc áp dụng pháp luật còn chưa thống nhất.