1. Tìm hiểu về thử việc
Thực tế, quá trình thử việc là một giai đoạn quan trọng trong quan hệ lao động, nơi người sử dụng lao động và người lao động có thể đạt được một sự thỏa thuận tự nguyện. Đây là một giai đoạn đánh giá nhằm xác định năng lực, trình độ, ý thức, điều kiện làm việc, và điều kiện sử dụng lao động của người lao động trước khi quyết định ký kết hợp đồng lao động chính thức. Thông qua thời gian thử việc, người sử dụng lao động có thể đánh giá được hiệu quả công việc và năng lực của người lao động, trong khi người lao động cũng có cơ hội để xem xét xem mình phù hợp với công việc, môi trường làm việc và các chế độ khác hay không. Từ đó, hai bên có thể đưa ra quyết định cuối cùng về việc ký kết hợp đồng lao động chính thức.
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 24 Bộ Luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận về nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về thử việc thông qua việc ký kết hợp đồng thử việc. Do đó, người tham gia thử việc có thể hiểu là người đang trong quá trình thử việc, trong đó nội dung thử việc được ghi trong hợp đồng lao động hoặc thông qua việc ký kết hợp đồng thử việc.
Hợp đồng thử việc là một loại hợp đồng được tạo ra trước khi ký kết hợp đồng lao động chính thức. Tuy nhiên, hợp đồng thử việc không giống với hợp đồng đào tạo như hợp đồng học nghề hoặc hợp đồng tập nghề. Nội dung của hợp đồng thử việc không liên quan đến việc đào tạo, mà tương tự như nội dung của một hợp đồng lao động thông thường. Nó bao gồm các thông tin sau: tên và địa chỉ của người sử dụng lao động, tên và chức danh của người ký hợp đồng lao động từ phía người sử dụng lao động; họ tên và thông tin cơ bản của người ký hợp đồng lao động từ phía người lao động; công việc và địa điểm làm việc; mức lương dựa trên công việc hoặc chức danh, hình thức trả lương, thời gian trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác; thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi; cung cấp trang thiết bị bảo hộ lao động cho người lao động.
2. Lương thử việc của người lao động thấp hơn 85% tiền lương chính thức khi nào là không vi phạm quy định pháp luật?
- Theo quy định tại Điều 26 của Bộ Luật lao động 2019, tiền lương thử việc của người lao động phải được thỏa thuận giữa hai bên, nhưng ít nhất phải đạt 85% mức lương của công việc đó. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về quy định này, chúng ta cần tham khảo các điều khoản khác liên quan đến tiền lương trong Hợp đồng lao động chính thức.
- Theo Điều 90 của Bộ Luật lao động 2019, tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc. Nó bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Mức lương theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu, và người sử dụng lao động phải đảm bảo trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính đối với người lao động làm công việc có giá trị như nhau.
- Do đó, khi ký Hợp đồng lao động chính thức, tiền lương sẽ bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Trong trường hợp tiền lương thử việc, phần 85% được tính dựa trên mức lương của công việc hoặc chức danh đó, mà không tính gộp phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác trong đó.
Vì vậy, tiền lương thử việc có thể thấp hơn 85% tiền lương chính thức (do có thêm phụ cấp lương và các khoản bổ sung), miễn sao đảm bảo tiền lương thử việc không thấp hơn 85% mức lương của công việc chính thức, thì không vi phạm quy định pháp luật.
3. Nguyên tắc trả lương thử việc cho người lao động
- Trong việc trả lương thử việc cho người lao động, nguyên tắc đầu tiên quy định rằng người sử dụng lao động phải trực tiếp trả lương cho người lao động một cách trung thực, đầy đủ và đúng hạn. Điều này đảm bảo rằng người lao động nhận được số tiền lương mà họ đã làm việc và xứng đáng nhận. Trong trường hợp người lao động không thể nhận lương trực tiếp, người sử dụng lao động có thể trả lương cho người được ủy quyền hợp pháp thực hiện thay mặt.
- Nguyên tắc thứ hai quy định rằng người sử dụng lao động không được hạn chế hoặc can thiệp vào quyền tự quyết định sử dụng lương của người lao động. Điều này có nghĩa là người lao động có quyền tự do sử dụng số tiền lương mà họ nhận được theo ý muốn cá nhân mà không bị người sử dụng lao động can thiệp. Ngoài ra, người sử dụng lao động cũng không được ép buộc người lao động phải chi tiêu lương vào việc mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ của chính người sử dụng lao động hoặc bất kỳ đơn vị nào mà người sử dụng lao động chỉ định.
- Những nguyên tắc này nhằm đảm bảo quyền lợi và tự do cho người lao động trong việc nhận và sử dụng lương của mình một cách công bằng. Người lao động có quyền nhận đủ số tiền lương đã thỏa thuận và có quyền quyết định sử dụng số tiền đó theo ý muốn cá nhân mà không bị áp đặt hay can thiệp từ phía người sử dụng lao động. Điều này giúp tạo ra một môi trường công bằng và tự do trong quan hệ lao động, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người lao động được tôn trọng và bảo vệ.
4. Những nội dung chủ yếu hợp đồng thử việc của người lao động nào?
Quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động; Thời gian thử việc: định rõ thời gian bắt đầu và kết thúc thử việc;
Nội dung quy định tại các điểm a, b, c, đ, g và h khoản 1 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, bao gồm:
- Nhiệm vụ công việc của người lao động: định rõ công việc cụ thể mà người lao động sẽ thực hiện trong thời gian thử việc;
- Điều kiện làm việc: quy định về yêu cầu về kỹ năng, trình độ chuyên môn, sức khỏe và các điều kiện khác mà người lao động phải đáp ứng trong quá trình thử việc;
- Quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động: định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động trong quá trình thử việc;
- Điều kiện và thủ tục chấm dứt hợp đồng thử việc: quy định về việc chấm dứt hợp đồng thử việc và các thủ tục liên quan;
- Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động: định rõ quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong quá trình thử việc;
- Các quy định khác liên quan đến thử việc: quy định về khả năng chuyển đổi sang hợp đồng lao động chính thức sau thử việc và các quy định khác liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình thử việc.
Ngoài ra, quy định còn cho biết rõ rằng không áp dụng hợp đồng thử việc đối với người lao động ký hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo tính công bằng trong quá trình thử việc.
Xem thêm >>> Thời gian thử việc có phải đóng thuế thu nhập cá nhân không?
Nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc hay phản hồi nào liên quan đến bài viết hoặc các vấn đề pháp lý, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giải đáp. Chúng tôi hiểu rằng trong cuộc sống hàng ngày, có những khó khăn và vướng mắc mà quý khách có thể gặp phải khi đối mặt với các vấn đề pháp lý.
Để đảm bảo rằng quý khách nhận được sự hỗ trợ tốt nhất, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật qua tổng đài 1900.6162 hoặc qua email lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi có đội ngũ chuyên gia pháp luật giàu kinh nghiệm và am hiểu sâu về các lĩnh vực pháp lý khác nhau, sẵn sàng lắng nghe và giúp đỡ quý khách giải quyết các vấn đề pháp lý của mình. Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của quý khách và đảm bảo tính riêng tư trong quá trình tư vấn. Khi liên hệ với chúng tôi, quý khách sẽ nhận được sự tận tâm và chuyên nghiệp từ đội ngũ nhân viên tư vấn của chúng tôi. Chúng tôi sẽ lắng nghe mọi vấn đề và góp ý của quý khách một cách cẩn thận và tiếp thu để cung cấp giải pháp phù hợp nhất.
Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào trong giờ làm việc để nhận được sự hỗ trợ. Chúng tôi đánh giá cao mọi ý kiến đóng góp và sẽ luôn cố gắng nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng tốt nhất nhu cầu pháp lý của quý khách.